Thông số kỹ thuật Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE |
| Mã sản phẩm | 574335 |
| Dòng sản phẩm | SMT-8M-A |
| Loại sản phẩm | Cảm biến tiệm cận từ cho xy lanh khí nén |
| Kiểu lắp | Dành cho rãnh T |
| Đại lượng đo | Vị trí |
| Nguyên lý đo | Magneto-resistive |
| Tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP |
| Chức năng tiếp điểm | N/O – thường mở |
| Điện áp danh định | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 5 – 30 V DC |
| Dòng đầu ra tối đa | 100 mA |
| Công suất chuyển mạch DC tối đa | 2,8 W |
| Độ sụt áp | < 1,5 V |
| Độ chính xác lặp lại | 0,2 mm |
| Thời gian bật | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian tắt | ≤ 7,3 ms |
| Tần số chuyển mạch tối đa | 130 Hz |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ đảo cực | Có, trên tất cả kết nối điện |
| Kiểu kết nối điện | Cáp |
| Đầu kết nối | Đầu dây hở |
| Số lõi dây | 3 lõi |
| Chiều dài cáp | 2,5 m |
| Hướng cáp ra | Thẳng trục |
| Màu vỏ cáp | Xám |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Vật liệu cách điện | PP |
| Đầu dây | Wire ferrule |
| LED trạng thái chuyển mạch | LED vàng |
| LED dự trữ chức năng | LED cam |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -20 đến 85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP68, IP69K |
| Kiểu cố định | Kẹp bằng vít, có thể đưa vào rãnh từ phía trên |
| Mô-men siết tối đa | 0,6 Nm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Khối lượng sản phẩm | 29,1 g |
| Màu vỏ cảm biến | Đen |
| Vật liệu vỏ | PA gia cường, thép không gỉ hợp kim cao |
| Đặc tính đặc biệt | Chống dầu |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Phù hợp sản xuất pin Li-ion | Có, mức F1a với hạn chế Cu/Zn/Ni theo định nghĩa Festo |
| Tuân thủ RoHS | Có |
| Không halogen | Có |
| Chứng nhận | RCM, c UL us – Listed (OL) |
Đặc điểm của cảm biến Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
Cảm biến vị trí dành cho rãnh T
SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE được thiết kế chuyên dụng để lắp vào
rãnh T trên thân xy lanh khí nén.
Cảm biến có thể được đưa vào rãnh
từ phía trên và cố định tại vị trí mong muốn bằng vít kẹp.
Khi piston có nam châm bên trong xy lanh di chuyển đến vùng phát hiện,
cảm biến nhận biết trường từ và chuyển trạng thái ngõ ra.
PLC hoặc bộ điều khiển có thể sử dụng tín hiệu này để xác định
piston đã đến vị trí yêu cầu.
Nguyên lý magneto-resistive
Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE sử dụng nguyên lý
magneto-resistive, tức phát hiện sự thay đổi của
từ trường do nam châm gắn bên trong piston xy lanh tạo ra.
Đây là cảm biến điện tử không sử dụng tiếp điểm reed cơ học.
Tín hiệu đầu ra được xử lý bằng mạch điện tử và đưa ra dưới dạng
PNP.
Ngõ ra PNP thường mở N/O
Ký hiệu PS trong model xác định cấu hình
PNP, normally open.
Khi chưa phát hiện nam châm piston, ngõ ra ở trạng thái không tác động.
Khi piston đi vào vùng phát hiện, cảm biến chuyển ngõ ra sang trạng thái ON
và cấp tín hiệu PNP cho tải hoặc đầu vào PLC.
| Thông số ngõ ra | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu ngõ ra | PNP |
| Chức năng | Thường mở N/O |
| Dòng tải tối đa | 100 mA |
| Công suất chuyển mạch tối đa | 2,8 W DC |
| Độ sụt áp | < 1,5 V |
Điện áp hoạt động 5 – 30 V DC
Điện áp hoạt động danh định của SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE là
24 V DC, nhưng dải điện áp hoạt động cho phép rộng từ
5 đến 30 V DC.
Điều này giúp cảm biến tương thích với hệ thống điều khiển công nghiệp
sử dụng nguồn 24 V DC phổ biến. Tuy nhiên khi kết nối với PLC,
cần bảo đảm kiểu đầu vào của PLC tương thích với
cảm biến PNP.
Sơ đồ đấu dây SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
| Ký hiệu dây | Chức năng |
|---|---|
| BN – Brown – Nâu | Nguồn dương +V |
| BU – Blue – Xanh dương | 0 V / âm nguồn |
| BK – Black – Đen | Ngõ ra PNP |
Theo sơ đồ điện của Festo, dây BN nối với cực dương nguồn,
dây BU nối với cực âm hoặc 0 V và dây
BK là tín hiệu đầu ra PNP đưa đến tải hoặc đầu vào PLC.
Khi đấu nối thực tế cần kiểm tra sơ đồ điện của toàn bộ hệ thống
và không nên chỉ dựa vào màu dây nếu dây đã được nối qua terminal,
hộp đấu nối hoặc hệ thống cáp trung gian.
Cáp dài 2,5 m đầu dây hở
Ký hiệu 2,5-OE cho biết cảm biến được trang bị
cáp dài 2,5 m với đầu dây hở.
| Thông số cáp | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 2,5 m |
| Số lõi | 3 |
| Đầu kết nối | Open end |
| Đường kính cáp | Khoảng 2,9 mm |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Màu cáp | Xám |
| Vật liệu cách điện | PP |
Phiên bản đầu dây hở phù hợp khi cảm biến được đấu trực tiếp
vào terminal, module I/O hoặc hộp đấu dây trong máy.
Cáp phù hợp cho robot và xích dẫn cáp
Datasheet Festo xác nhận cáp của SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
phù hợp cho energy chain và ứng dụng robot.
| Thử nghiệm cáp | Thông số |
|---|---|
| Khả năng chịu xoắn | > 300.000 chu kỳ, ±270° / 0,1 m |
| Khả năng chịu uốn | > 50.000 chu kỳ, bán kính uốn 5 mm |
| Xích dẫn cáp | > 5 triệu chu kỳ, bán kính uốn 28 mm |
Đây là đặc điểm hữu ích khi cảm biến được sử dụng trên những cụm máy
có chuyển động lặp lại. Tuy nhiên cần thiết kế bán kính uốn,
cách giữ cáp và hành trình phù hợp với điều kiện mà Festo quy định.
Độ chính xác lặp lại 0,2 mm
Datasheet hiện hành của Festo công bố độ chính xác lặp lại của
SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE là 0,2 mm.
Thông số này thể hiện mức độ ổn định của vị trí chuyển mạch
khi piston thực hiện nhiều chu kỳ chuyển động qua vùng phát hiện.
Tốc độ chuyển mạch của cảm biến
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bật | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian tắt | ≤ 7,3 ms |
| Tần số chuyển mạch tối đa | 130 Hz |
Tần số chuyển mạch tối đa 130 Hz cho phép cảm biến
theo dõi chuyển động lặp lại với tốc độ cao trong nhiều ứng dụng
xy lanh và cơ cấu khí nén tự động.
LED hiển thị trạng thái
SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE có hai chỉ thị quang học:
- LED vàng: hiển thị trạng thái chuyển mạch.
- LED cam: hiển thị function reserve.
LED trạng thái giúp kỹ thuật viên xác định nhanh vị trí cảm biến
khi căn chỉnh trên rãnh T, đồng thời hỗ trợ kiểm tra tín hiệu
trong quá trình chạy thử và bảo trì.
Cấp bảo vệ IP65, IP68 và IP69K
Festo công bố SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE đạt các cấp bảo vệ:
- IP65.
- IP68.
- IP69K.
Mức bảo vệ cao giúp cảm biến phù hợp với nhiều môi trường máy móc
công nghiệp có bụi, độ ẩm hoặc yêu cầu vệ sinh cao hơn cảm biến
chỉ có cấp bảo vệ cơ bản.
Phạm vi nhiệt độ rộng
| Điều kiện | Nhiệt độ |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường khi cáp cố định | -40 đến 85 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -20 đến 85 °C |
Khi cáp được bố trí tại vị trí có chuyển động liên tục,
cần sử dụng giới hạn -20 đến 85 °C
thay vì giới hạn -40 °C áp dụng cho điều kiện cáp không chuyển động.
Bảo vệ ngắn mạch, quá tải và đảo cực
SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE được Festo tích hợp nhiều chức năng
bảo vệ điện:
- Bảo vệ ngắn mạch.
- Bảo vệ quá tải.
- Bảo vệ đảo cực trên tất cả kết nối điện.
Các chức năng này giúp tăng khả năng bảo vệ cảm biến khi xảy ra
một số lỗi đấu nối hoặc sự cố điện trong phạm vi thiết kế của thiết bị.
Lắp đặt Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
Cảm biến được thiết kế để
đưa trực tiếp vào rãnh T từ phía trên
và cố định bằng cơ cấu vít kẹp.
| Thông số lắp đặt | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu rãnh | T-slot |
| Kiểu cố định | Screw-clamped |
| Có thể đưa vào rãnh từ phía trên | Có |
| Mô-men siết tối đa | 0,6 Nm |
| Vị trí lắp | Tùy ý |
Không nên vượt quá mô-men siết 0,6 Nm
vì có thể gây hư hỏng cơ cấu kẹp hoặc thân cảm biến.
Kích thước Festo SMT-8M-A
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| B1 | 5 mm |
| H1 | 4,6 mm |
| L3 | 29,3 mm |
| L4 | 26,3 mm |
| Đường kính cáp D1 | 2,9 mm |
| Chiều dài cáp của model 574335 | 2500 mm |
Thiết kế nhỏ gọn với chiều rộng chỉ 5 mm
cho phép cảm biến nằm gọn trong rãnh T của nhiều dòng xy lanh Festo.
Vật liệu của SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Vỏ cảm biến | PA gia cường |
| Chi tiết vỏ kim loại | Thép không gỉ hợp kim cao |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Lớp cách điện | PP |
Sản phẩm được Festo công bố
tuân thủ RoHS, không halogen và có đặc tính chống dầu.
LABS/PWIS và sản xuất pin Li-ion
SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE có mức phù hợp
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L.
Datasheet hiện hành của Festo cũng xác nhận cảm biến
phù hợp cho sản xuất pin Li-ion theo mức F1a,
với các hạn chế về hàm lượng hoặc việc sử dụng
Cu/Zn/Ni theo định nghĩa nội bộ của Festo.
Chứng nhận của SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
- RCM.
- c UL us – Listed (OL).
- UL Certificate E232949.
- CE theo EU EMC Directive.
- CE theo EU RoHS Directive.
- UKCA theo các yêu cầu EMC và RoHS tương ứng.
Ý nghĩa mã Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| SMT | Cảm biến tiệm cận điện tử Festo |
| 8M-A | Dòng cảm biến dành cho rãnh T, nguyên lý magneto-resistive |
| PS | Ngõ ra PNP, thường mở |
| 24V | Điện áp danh định 24 V DC |
| E | Phiên bản cáp điện tử của dòng SMT-8M-A |
| 2,5 | Chiều dài cáp 2,5 m |
| OE | Open end – đầu dây hở |
Phân biệt một số phiên bản SMT-8M-A PNP thường mở
| Model | Mã sản phẩm | Kết nối | Chiều dài cáp |
|---|---|---|---|
| SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M8D | 574334 | Đầu nối M8x1, 3 chân | 0,3 m |
| SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE | 574335 | Cáp 3 lõi, đầu dây hở | 2,5 m |
| SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE | 574336 | Cáp 3 lõi, đầu dây hở | 5 m |
| SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M12 | 574337 | Đầu nối M12x1, 3 chân | 0,3 m |
Các model trên cùng sử dụng ngõ ra PNP thường mở nhưng khác
chiều dài cáp và kiểu kết nối điện.
Vì vậy cần kiểm tra đầy đủ hậu tố OE, M8D hoặc M12 khi đặt hàng thay thế.
Ứng dụng của Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
Với thiết kế nhỏ gọn cho rãnh T, ngõ ra PNP 24 V DC,
cấp bảo vệ cao và cáp phù hợp cho ứng dụng chuyển động,
SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE được sử dụng phổ biến để
giám sát vị trí piston trong hệ thống khí nén tự động.
- Phát hiện vị trí đầu và cuối hành trình của xy lanh.
- Xác nhận piston đã tới vị trí làm việc.
- Phản hồi trạng thái xy lanh về PLC.
- Máy đóng gói tự động.
- Máy lắp ráp tự động.
- Cơ cấu gá, kẹp và định vị sản phẩm.
- Robot và hệ thống pick and place.
- Dây chuyền phân loại và vận chuyển sản phẩm.
- Các cơ cấu khí nén có rãnh T tương thích.
Lưu ý khi lựa chọn Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
- Kiểm tra đúng model SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 574335.
- Cảm biến sử dụng nguyên lý magneto-resistive.
- Thiết kế dành cho rãnh T.
- Ngõ ra là PNP, thường mở N/O.
- Điện áp danh định là 24 V DC.
- Dải điện áp hoạt động là 5 – 30 V DC.
- Dòng đầu ra tối đa là 100 mA.
- Độ chính xác lặp lại là 0,2 mm.
- Tần số chuyển mạch tối đa là 130 Hz.
- Cáp có 3 lõi, dài 2,5 m, đầu dây hở.
- Cáp PUR phù hợp cho xích dẫn cáp và ứng dụng robot.
- Cấp bảo vệ là IP65, IP68 và IP69K.
- Nhiệt độ môi trường là -40 đến 85 °C.
- Khi cáp chuyển động, giới hạn nhiệt độ là -20 đến 85 °C.
- Mô-men siết vít kẹp tối đa là 0,6 Nm.
- Khối lượng sản phẩm là 29,1 g.
- Khi kết nối PLC cần bảo đảm đầu vào tương thích với PNP.
Thông tin model Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
| Tên sản phẩm | Cảm biến tiệm cận Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE |
| Dòng sản phẩm | SMT-8M-A |
| Model | SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE |
| Mã sản phẩm | 574335 |
| Nguyên lý | Magneto-resistive |
| Kiểu lắp | Rãnh T |
| Ngõ ra | PNP, thường mở N/O |
| Điện áp danh định | 24 V DC |
| Dải điện áp | 5 – 30 V DC |
| Dòng đầu ra tối đa | 100 mA |
| Chiều dài cáp | 2,5 m |
| Kiểu đầu cáp | Open end |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP68, IP69K |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85 °C |
| Khối lượng | 29,1 g |
| Hãng sản xuất | Festo |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























