Danh mục nhóm sản phẩm
PLC Omron Chính Hãng — CP1E, CP1L, CP2E, CJ2M, NX1P, NJ Đầy Đủ Dòng
Dây chuyền đóng gói mỹ phẩm — 6 trạm: cấp chai, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn, in date, đóng thùng. Trước đây dùng 6 bộ điều khiển rời (relay + timer) — mỗi lần thay đổi thông số (thay chai mới, đổi nhãn) phải chỉnh cơ khí tại từng trạm → mất 2–3 giờ/lần changeover. Thay bằng 1 PLC Omron CP2E — 6 trạm kết nối qua I/O mở rộng + Ethernet, toàn bộ thông số lưu trong chương trình, changeover chỉ cần chọn “Recipe” trên HMI → 5 phút thay vì 3 giờ. Tiết kiệm 10+ giờ/tuần cho nhà máy chạy 3 ca.
Omron là hãng PLC Nhật Bản có thị phần lớn nhất tại Việt Nam trong phân khúc compact — nhờ giá hợp lý, phần mềm dễ dùng (CX-Programmer quen thuộc với kỹ thuật viên Việt Nam), và portfolio phủ từ 10 I/O đến 5.000+ I/O. Omron chia PLC thành 2 nền tảng: C-Series (CP1E, CP1L, CP1H, CP2E, CJ2M, CS1 — lập trình bằng CX-One) và Sysmac (NX1P, NJ — lập trình bằng Sysmac Studio, hỗ trợ EtherCAT + motion control).
Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính hãng PLC Omron tại Việt Nam — cung cấp đầy đủ CPU, module I/O, module truyền thông, phụ kiện, và hỗ trợ lập trình cơ bản miễn phí.
Mục Lục
1. Tổng quan 2 nền tảng PLC Omron
2. CP1E — Compact tiết kiệm nhất
3. CP1L — Compact + Ethernet, phổ biến nhất
4. CP2E — Thế hệ mới thay CP1E/CP1L
5. CP1H — Compact cao cấp, 4 trục positioning
6. CJ2M — Modular, mở rộng linh hoạt
7. NX1P / NJ — Sysmac, EtherCAT, motion control
8. Bảng so sánh toàn bộ dòng PLC Omron
9. Phần mềm lập trình — CX-One vs Sysmac Studio
10. Giải mã mã sản phẩm PLC Omron
11. Chọn PLC Omron nào cho ứng dụng của bạn?
12. Câu hỏi thường gặp
13. Liên hệ Hải Phòng Tech
Tổng Quan 2 Nền Tảng PLC Omron
| Nền Tảng | Series | Kiểu | I/O Max | Phần Mềm |
|---|---|---|---|---|
| C-Series (CX-One) | CP1E | Compact, tiết kiệm | 160 | CX-Programmer (trong CX-One) |
| CP1L | Compact + Ethernet | 320 | ||
| CP1H | Compact cao cấp, 4 trục | 320 + CJ1W module | ||
| CP2E | Thế hệ mới thay CP1E/CP1L | 180 | ||
| CJ2M | Modular, mở rộng lớn | 2.560 | ||
| CS1 | Modular lớn nhất, duplex | 5.120+ | ||
| Sysmac (Sysmac Studio) | NX1P | Compact, EtherCAT, motion 2–8 trục | Mở rộng qua NX I/O | Sysmac Studio |
| NJ (NJ101/NJ301/NJ501) | Machine Automation Controller, Intel Atom | Mở rộng qua EtherCAT I/O |
CP1E — Compact Tiết Kiệm Nhất
CP1E là PLC entry-level của Omron — giá thấp nhất, phù hợp ứng dụng đơn giản: băng tải nhỏ, máy đóng gói đơn, tủ chiếu sáng, hệ thống bơm cơ bản.
| Thông Số | CP1E |
|---|---|
| Phân loại | CP1E-E (tiết kiệm) | CP1E-N (có serial, motion) | CP1E-NA (có analog tích hợp) |
| I/O tích hợp | 14, 20, 30, 40, 60 I/O (tùy model) |
| I/O mở rộng max | Đến 160 I/O (qua module CP1W) |
| Bộ nhớ chương trình | 8–10 Ksteps |
| Lệnh | ~220 lệnh (E) | ~400 lệnh (N/NA) |
| Truyền thông | USB (lập trình) | RS-232C/RS-485 (model N) | Modbus RTU |
| Analog tích hợp | CP1E-NA: 4 AI + 2 AO built-in |
| High-speed counter | Đến 100kHz (model N) |
CP1L — Compact + Ethernet, Phổ Biến Nhất
CP1L là PLC compact bán chạy nhất của Omron tại Việt Nam — nhờ có cổng Ethernet tích hợp (model EM), dung lượng chương trình lớn hơn CP1E (20 Ksteps), và hỗ trợ mở rộng module CP1W + option board linh hoạt.
| Thông Số | CP1L |
|---|---|
| Phân loại | CP1L-L (cơ bản) | CP1L-M (mở rộng I/O) | CP1L-EL (Ethernet) | CP1L-EM (Ethernet + mở rộng) |
| I/O tích hợp | 10, 14, 20, 30, 40, 60 I/O |
| I/O mở rộng max | Đến 320 I/O (qua module CP1W) |
| Bộ nhớ chương trình | 20 Ksteps |
| Lệnh | ~500 lệnh |
| Truyền thông | USB + RS-232C + RS-485 + Ethernet (model EM/EL) — FINS/TCP, Socket Services |
| Option board | 2 slot: analog (CP1W-AD/DA), serial (CP1W-CIF), CompoBus/S |
| Pulse output | Đến 100kHz (transistor output), 2 trục positioning |
Model phổ biến nhất: CP1L-EM30DT-D — 30 I/O (18 DI + 12 DO transistor), Ethernet, nguồn 24VDC. Đủ cho đa số máy đóng gói, băng tải, tủ điều khiển vừa.
Xem thêm: Cảm biến quang điện là gì? — cảm biến quang NPN/PNP kết nối trực tiếp vào input PLC Omron CP1L để phát hiện sản phẩm trên dây chuyền.
CP2E — Thế Hệ Mới Thay CP1E/CP1L
CP2E là PLC compact thế hệ mới nhất trong nền tảng C-Series — kế nhiệm CP1E và CP1L với nhiều cải tiến:
- 2 cổng Ethernet (CP2E-N) — 1 cổng lập trình/HMI, 1 cổng kết nối mạng máy (hub tích hợp). Hỗ trợ Modbus TCP Server + Client.
- 3 cổng serial (USB + RS-232C + RS-485) — kết nối nhiều thiết bị cùng lúc (HMI, barcode reader, biến tần).
- Function Block — lập trình theo khối chức năng, tái sử dụng code, phát triển nhanh hơn.
- Nhiệt độ mở rộng: -20°C đến +60°C — chạy trong kho lạnh hoặc xưởng nóng.
- Battery-free — không cần pin backup (flash memory), giảm bảo trì.
- 4 trục positioning — pulse output đến 100kHz, điều khiển servo/stepper trực tiếp.
CP1E/CP1L hay CP2E? Nếu đặt mới → chọn CP2E (Ethernet đôi, Function Block, battery-free, nhiệt độ mở rộng). CP1E/CP1L vẫn có hàng và vẫn hỗ trợ — nhưng Omron đang chuyển dần sang CP2E. Chương trình CP1E/CP1L tương thích CP2E (cùng bộ lệnh, cùng CX-Programmer).
>>> Xem thêm: Biến tần là gì? — PLC Omron CP2E kết nối biến tần qua Modbus RTU (RS-485) hoặc Modbus TCP (Ethernet) để điều khiển tốc độ motor trên dây chuyền.
CP1H — Compact Cao Cấp, 4 Trục Positioning
CP1H nằm giữa compact và modular — có khả năng 4 trục positioning (pulse output đến 1MHz với CP1H-Y), hỗ trợ module CJ1W (mở rộng sang fieldbus: DeviceNet, PROFIBUS, Controller Link). CP1H-XA có 4 AI + 2 AO analog tích hợp — dùng làm PID loop control cho nhiệt độ, áp suất mà không cần module analog rời.
CJ2M — Modular, Mở Rộng Linh Hoạt
Khi ứng dụng vượt quá khả năng compact (cần >300 I/O, nhiều module analog, nhiều trục servo, nhiều fieldbus) → CJ2M là bước tiếp theo. CJ2M dùng kiến trúc rack + module: CPU gắn trên rack, thêm module I/O (CJ1W-ID/OD), module analog (CJ1W-AD/DA), module truyền thông (EtherNet/IP, DeviceNet, PROFIBUS-DP), module positioning (CJ1W-NC). Tổng I/O lên đến 2.560 điểm.
CJ2M có model CPU tích hợp Ethernet: CJ2M-CPU3x — lập trình + giám sát qua Ethernet mà không cần module Ethernet riêng. Bộ nhớ đến 60 Ksteps, tốc độ xử lý nhanh hơn CJ1M.
Xem thêm: Rơ le trung gian là gì? — khi PLC CJ2M điều khiển tải lớn (contactor, van 220V), rơ le trung gian chuyển tín hiệu 24V từ output PLC sang mạch tải.
NX1P / NJ — Sysmac, EtherCAT, Motion Control
Khi cần điều khiển motion chính xác (servo multi-axis), kết nối EtherCAT tốc độ cao, và lập trình theo chuẩn IEC 61131-3 (Structured Text, Function Block Diagram) → chuyển sang nền tảng Sysmac:
| Series | Đặc Điểm | Ứng Dụng |
|---|---|---|
| NX1P | Compact Sysmac, EtherCAT master, 2–8 trục motion, EtherNet/IP, SQL, MQTT (IoT) | Máy đóng gói multi-axis, máy CNC nhỏ, máy dán nhãn tốc độ cao, IoT gateway |
| NJ101 | Entry Sysmac, EtherCAT, 2 trục, EtherNet/IP | Ứng dụng cơ bản cần Sysmac nhưng ít trục |
| NJ301 / NJ501 | Intel Atom, EtherCAT master 64 trục (NJ501), SQL database, OPC-UA | Dây chuyền phức tạp, robot + vision + servo đồng bộ, Industry 4.0 |
C-Series hay Sysmac? Nếu ứng dụng chỉ cần logic + I/O + PID + Modbus → C-Series (CP2E/CJ2M) đủ, giá thấp hơn, kỹ thuật viên quen thuộc. Nếu cần motion control servo, EtherCAT, IEC 61131-3, SQL/IoT → Sysmac (NX1P/NJ).
Bảng So Sánh Toàn Bộ Dòng PLC Omron
| Tiêu Chí | CP1E | CP1L | CP2E | CP1H | CJ2M | NX1P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Compact | Compact | Compact | Compact+ | Modular | Sysmac compact |
| Program (Ksteps) | 8–10 | 20 | 20 | 20 | 60 | IEC tasks |
| I/O max | 160 | 320 | 180 | 320+ | 2.560 | NX I/O |
| Ethernet | — | 1 port (EM/EL) | 2 ports (N) | Qua CJ1W | Tích hợp (CPU3x) | 2 EtherNet/IP |
| EtherCAT | — | — | — | — | — | ✔ Master |
| Motion (trục) | 1–2 (N) | 2 | 4 | 4 (1MHz) | Module NC | 2–8 EtherCAT |
| Phần mềm | CX-Programmer (CX-One) | Sysmac Studio | ||||
| Chi phí | Thấp nhất | Thấp | Thấp–TB | TB | TB–Cao | Cao |
Phần Mềm Lập Trình — CX-One vs Sysmac Studio
| Tiêu Chí | CX-One (CX-Programmer) | Sysmac Studio |
|---|---|---|
| Dùng cho | CP1E, CP1L, CP1H, CP2E, CJ2M, CS1 | NX1P, NJ, NX7 |
| Ngôn ngữ | Ladder Diagram (chính), Structured Text (hạn chế) | Ladder, ST, FBD — IEC 61131-3 đầy đủ |
| Tích hợp | PLC riêng, HMI riêng (CX-Designer), mạng riêng | 1 phần mềm cho PLC + HMI + servo + vision + mạng |
| Simulation | CX-Simulator (cơ bản) | Simulation tích hợp + 3D visualization |
Xem thêm: Cách lắp cảm biến quang — hướng dẫn đấu cảm biến NPN/PNP vào input PLC Omron (CP1L dùng NPN sink, CP2E chọn sink/source).
Giải Mã Mã Sản Phẩm PLC Omron
Ví dụ: CP1L-EM30DT1-D
| Ký Hiệu | Ý Nghĩa | Giá Trị |
|---|---|---|
| CP1L | Dòng sản phẩm | CP1L series |
| EM | Kiểu CPU | L = cơ bản | M = mở rộng | EL = Ethernet cơ bản | EM = Ethernet + mở rộng |
| 30 | Số I/O tích hợp | 10, 14, 20, 30, 40, 60 |
| D | Kiểu ngõ ra | D = DC input | R = relay output (cuối mã) | T = transistor output (cuối mã) |
| T1 | Ngõ ra chi tiết | T = transistor NPN sink | T1 = transistor PNP source | R = relay |
| -D | Nguồn cấp | -D = 24VDC | -A = 100–240VAC |
Chọn PLC Omron Nào Cho Ứng Dụng Của Bạn?
| Ứng Dụng | PLC Phù Hợp |
|---|---|
| Băng tải đơn, máy bơm, tủ chiếu sáng (<30 I/O, ngân sách thấp) | CP1E hoặc CP2E-E |
| Máy đóng gói, dây chuyền vừa, cần Ethernet + HMI (30–180 I/O) | CP1L-EM hoặc CP2E-N |
| Cần analog tích hợp + 4 trục positioning | CP1H-XA hoặc CP2E (4 trục) |
| Hệ thống lớn, nhiều module, nhiều fieldbus (>300 I/O) | CJ2M |
| Motion servo multi-axis + EtherCAT + IoT | NX1P hoặc NJ |
>>> Xem thêm: Aptomat là gì? — MCB bảo vệ nguồn 24VDC cấp cho PLC Omron trong tủ điều khiển. Chọn MCB có dòng cắt phù hợp với tổng công suất PLC + module I/O.
Câu Hỏi Thường Gặp
CP1L và CP2E khác nhau ở đâu? Chọn cái nào?
CP2E là thế hệ mới — thêm 2 Ethernet, Function Block, battery-free, nhiệt độ mở rộng. CP1L vẫn hoạt động tốt nhưng Omron đang chuyển dần sang CP2E. Dự án mới → CP2E. Thay thế CP1L đang dùng → CP2E tương thích chương trình (cùng CX-Programmer, cùng bộ lệnh).
PLC Omron dùng cáp gì để lập trình?
CP1E/CP1L/CP2E/CP1H: USB Type-B (cáp máy in thông thường). CJ2M: USB Type-B hoặc Ethernet. NX1P/NJ: Ethernet (cáp LAN). Không cần cáp chuyên dụng đắt tiền — đây là ưu điểm của Omron so với một số hãng khác cần cáp/adapter riêng.
PLC Omron có output relay hay transistor?
Cả hai — chọn khi đặt hàng. Relay output (mã R): điều khiển tải AC/DC trực tiếp, chậm hơn (~10ms). Transistor output (mã T/T1): nhanh (μs), chỉ DC, phù hợp cho positioning/high-speed output. Nếu cần cả hai → chọn transistor + thêm rơ le trung gian cho tải AC.
Chương trình CP1L có chạy được trên CP2E không?
Có — CP2E tương thích ngược với CP1L về bộ lệnh và memory map. Mở chương trình CP1L trong CX-Programmer → đổi PLC type sang CP2E → biên dịch lại → nạp. Có thể cần chỉnh nhỏ nếu dùng tính năng đặc thù CP1L (option board), nhưng đại đa số chương trình chạy thẳng không cần sửa.
Liên Hệ Hải Phòng Tech — Đại Lý PLC Omron Chính Hãng
Hải Phòng Tech phân phối chính hãng toàn bộ dòng PLC Omron: CP1E, CP1L, CP1H, CP2E, CJ2M, CS1, NX1P, NJ — kèm module I/O (CP1W, CJ1W), module truyền thông, option board analog, cáp lập trình, và phần mềm. Hỗ trợ tư vấn chọn CPU + cấu hình I/O + lập trình cơ bản miễn phí.
| Hotline | 0866.555.212 |
| kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | |
| Website | haiphongtech.vn |
| Cam kết | Hàng Omron chính hãng Nhật — CO/CQ đầy đủ — Tư vấn chọn CPU + cấu hình I/O miễn phí — Hỗ trợ lập trình cơ bản + kết nối HMI — Giao hàng toàn quốc |
>>> Đọc thêm: Cảm biến tiệm cận là gì? — cảm biến tiệm cận Omron (E2E) kết nối trực tiếp vào input PLC Omron CP1L/CP2E — cùng hệ sinh thái, cùng hãng, tương thích hoàn hảo.
















