Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE là cảm biến tiệm cận từ
thuộc dòng SMT-8M-A của Festo, có mã sản phẩm
574338. Cảm biến được thiết kế để lắp trực tiếp trong
rãnh T của xy lanh khí nén, sử dụng nguyên lý
magneto-resistive để phát hiện vị trí piston có nam châm.
Model SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE sử dụng ngõ ra
NPN, thường mở N/O, điện áp danh định
24 V DC và dải điện áp hoạt động
5 – 30 V DC. Cảm biến được trang bị cáp
3 lõi dài 2,5 m, đầu dây hở, phù hợp để đấu trực tiếp
vào terminal, module I/O hoặc PLC sử dụng đầu vào tương thích NPN.
Cảm biến có dòng đầu ra tối đa 100 mA,
độ chính xác lặp lại 0,2 mm,
tần số chuyển mạch tối đa 130 Hz và đạt các cấp bảo vệ
IP65, IP68, IP69K. Cáp PUR được Festo công bố phù hợp
cho xích dẫn cáp và ứng dụng robot.
Thông số kỹ thuật Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE |
| Mã sản phẩm | 574338 |
| Dòng sản phẩm | SMT-8M-A |
| Loại sản phẩm | Cảm biến tiệm cận từ cho xy lanh khí nén |
| Thiết kế | Dành cho rãnh T |
| Đại lượng đo | Vị trí |
| Nguyên lý đo | Magneto-resistive |
| Tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
| Ngõ ra chuyển mạch | NPN |
| Chức năng tiếp điểm | N/O – thường mở |
| Điện áp danh định | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 5 – 30 V DC |
| Dòng đầu ra tối đa | 100 mA |
| Công suất chuyển mạch DC tối đa | 2,8 W |
| Độ sụt áp | < 1,5 V |
| Độ chính xác lặp lại | 0,2 mm |
| Thời gian bật | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian tắt | ≤ 7,3 ms |
| Tần số chuyển mạch tối đa | 130 Hz |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ đảo cực | Có, trên tất cả kết nối điện |
| Kiểu kết nối điện | Cáp |
| Kiểu đầu dây | Open end – đầu dây hở |
| Số lõi dây | 3 lõi |
| Chiều dài cáp | 2,5 m |
| Hướng cáp ra | Dọc trục |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Vật liệu cách điện | PP |
| Màu cáp | Xám |
| Đầu dây | Wire ferrule |
| LED trạng thái chuyển mạch | LED vàng |
| LED dự trữ chức năng | LED cam |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85 °C |
| Nhiệt độ khi cáp chuyển động | -20 đến 85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP68, IP69K |
| Kiểu cố định | Kẹp bằng vít, có thể đưa vào rãnh từ phía trên |
| Mô-men siết tối đa | 0,6 Nm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Khối lượng sản phẩm | 29,1 g |
| Màu thân cảm biến | Đen |
| Vật liệu thân | PA gia cường, thép không gỉ hợp kim cao |
| Đặc tính đặc biệt | Chống dầu |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Phù hợp sản xuất pin Li-ion | F1a – giảm hàm lượng Cu/Zn/Ni theo phân loại Festo |
| Tuân thủ RoHS | Có |
| Không halogen | Có |
| Chứng nhận | RCM, c UL us – Listed (OL) |
| Cơ quan cấp chứng nhận | UL E232949 |
Đặc điểm của cảm biến Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
Cảm biến tiệm cận dành cho rãnh T
SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE được thiết kế để lắp trong
rãnh T của xy lanh và cơ cấu chấp hành tương thích.
Cảm biến có thể được đưa trực tiếp vào rãnh từ phía trên,
sau đó dịch chuyển đến vị trí cần phát hiện và cố định bằng vít.
Khi piston có nam châm bên trong xy lanh di chuyển tới vùng phát hiện,
cảm biến nhận biết từ trường và chuyển trạng thái đầu ra.
Tín hiệu này có thể được đưa về PLC hoặc module I/O để xác nhận
vị trí piston trong chu trình tự động.
Nguyên lý magneto-resistive
Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE sử dụng nguyên lý
magneto-resistive. Đây là cảm biến điện tử phát hiện
từ trường của nam châm được tích hợp trong piston xy lanh.
Khác với cảm biến reed sử dụng tiếp điểm cơ học,
SMT-8M-A sử dụng phần tử cảm biến điện tử và cung cấp tín hiệu
bán dẫn ở ngõ ra.
Ngõ ra NPN thường mở N/O
Ký hiệu NS trong model
SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE được Festo xác định là
3-wire NPN, N/O contact.
| Thông số ngõ ra | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu ngõ ra | NPN |
| Chức năng | N/O – thường mở |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Công suất chuyển mạch tối đa | 2,8 W DC |
| Độ sụt áp | < 1,5 V |
Khi cảm biến được kích hoạt, đầu ra NPN thực hiện chức năng
sinking output. Vì vậy khi kết nối với PLC
cần kiểm tra đầu vào của PLC hoặc module I/O có tương thích
với cảm biến NPN hay không.
Điện áp hoạt động 5 – 30 V DC
Điện áp danh định của SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE là
24 V DC, trong khi phạm vi điện áp làm việc thực tế
được Festo công bố là 5 – 30 V DC.
- Điện áp danh định: 24 V DC.
- Dải điện áp hoạt động: 5 – 30 V DC.
- Dòng ngõ ra tối đa: 100 mA.
- Công suất chuyển mạch tối đa: 2,8 W DC.
- Độ sụt áp: dưới 1,5 V.
Sơ đồ đấu dây SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
| Ký hiệu dây | Chức năng |
|---|---|
| BN – Brown – Nâu | Nguồn dương +V |
| BU – Blue – Xanh dương | 0 V / âm nguồn |
| BK – Black – Đen | Ngõ ra NPN |
Với cấu hình NPN, tải hoặc đầu vào điều khiển được bố trí phù hợp
với kiểu ngõ ra sinking. Dây BN nối nguồn dương,
dây BU nối 0 V và dây BK
mang tín hiệu chuyển mạch NPN.
Khi đấu nối với PLC, cần tuân thủ sơ đồ của cả cảm biến và module đầu vào,
đặc biệt không nên thay thế trực tiếp một cảm biến PNP bằng cảm biến NPN
nếu chưa kiểm tra lại cách đấu common của đầu vào PLC.
Cáp 2,5 m đầu dây hở
Ký hiệu 2,5-OE cho biết
SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE sử dụng
cáp dài 2,5 m với đầu dây hở.
| Thông số cáp | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài cáp | 2,5 m |
| Số lõi | 3 lõi |
| Kiểu đầu dây | Open end |
| Đường kính cáp | 2,9 mm |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Vật liệu cách điện | PP |
| Màu cáp | Xám |
| Đầu lõi dây | Wire ferrule |
Phiên bản đầu dây hở phù hợp khi cảm biến cần được đấu trực tiếp
vào terminal trong tủ điện, đầu vào PLC hoặc hộp đấu dây của máy.
Cáp phù hợp cho xích dẫn cáp và robot
Ký hiệu E trong hệ thống mã hóa SMT-8M-A
được Festo xác định là
suitable for energy chains/robots.
| Điều kiện thử cáp | Giá trị |
|---|---|
| Khả năng chịu xoắn | > 300.000 chu kỳ, ±270° / 0,1 m |
| Khả năng chịu uốn | > 50.000 chu kỳ, bán kính uốn 5 mm |
| Xích dẫn cáp | > 5 triệu chu kỳ, bán kính uốn 28 mm |
Khi sử dụng trong cơ cấu chuyển động, cần bố trí dây đúng bán kính uốn
và giới hạn chuyển động mà Festo quy định để giảm tải cơ học lên cáp.
Độ chính xác lặp lại 0,2 mm
SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE có
độ chính xác lặp lại 0,2 mm.
Thông số này thể hiện mức độ ổn định của vị trí chuyển mạch
khi piston di chuyển lặp lại qua vùng phát hiện của cảm biến.
Khi căn chỉnh cảm biến trên xy lanh, kỹ thuật viên có thể
sử dụng LED chuyển mạch để xác định vùng phát hiện thích hợp
trước khi siết vít cố định.
Thời gian đáp ứng và tần số chuyển mạch
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bật | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian tắt | ≤ 7,3 ms |
| Tần số chuyển mạch tối đa | 130 Hz |
Tần số chuyển mạch tối đa 130 Hz cho phép cảm biến
sử dụng trong nhiều cơ cấu khí nén hoạt động với chu kỳ lặp lại nhanh.
LED hiển thị trạng thái
Cảm biến được trang bị hai chỉ thị LED:
- LED vàng: hiển thị trạng thái chuyển mạch.
- LED cam: hiển thị function reserve.
Các đèn LED hỗ trợ quá trình căn chỉnh vị trí cảm biến,
chạy thử thiết bị và kiểm tra trạng thái hoạt động tại máy.
Bảo vệ ngắn mạch, quá tải và đảo cực
Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE được tích hợp các chức năng:
- Bảo vệ ngắn mạch.
- Bảo vệ quá tải.
- Bảo vệ đảo cực trên tất cả các kết nối điện.
Đây là các tính năng bảo vệ điện giúp giảm nguy cơ hư hỏng cảm biến
trong một số tình huống sự cố tải hoặc đấu nối sai trong phạm vi
mà nhà sản xuất quy định.
Cấp bảo vệ IP65, IP68 và IP69K
Datasheet chính hãng Festo xác nhận cảm biến đạt đồng thời:
- IP65.
- IP68.
- IP69K.
Nhờ cấp bảo vệ cao, SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE có thể được sử dụng
trong nhiều môi trường máy công nghiệp có bụi, độ ẩm hoặc yêu cầu
bảo vệ cao hơn các cảm biến thông thường.
Nhiệt độ làm việc
| Điều kiện | Phạm vi |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85 °C |
| Nhiệt độ khi cáp chuyển động | -20 đến 85 °C |
Nếu cáp được bố trí cố định, cảm biến có thể làm việc tới
-40 °C. Khi cáp thường xuyên chuyển động,
giới hạn nhiệt độ thấp nhất được Festo quy định là
-20 °C.
Lắp đặt Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
Cảm biến được kẹp cố định bằng vít và
có thể đưa trực tiếp vào rãnh từ phía trên.
Vị trí lắp đặt có thể tùy ý.
| Thông số lắp đặt | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu rãnh | T-slot |
| Kiểu cố định | Kẹp bằng vít |
| Có thể đưa vào từ phía trên | Có |
| Mô-men siết tối đa | 0,6 Nm |
| Vị trí lắp | Tùy ý |
Khi cố định cảm biến không nên vượt quá
mô-men siết 0,6 Nm để tránh làm hư hỏng cơ cấu kẹp
hoặc thân cảm biến.
Kích thước Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| B1 | 5 mm |
| H1 | 4,6 mm |
| L3 | 29,3 mm |
| L4 | 26,3 mm |
| Vị trí tâm phần tử cảm biến | 1,5 mm theo bản vẽ Festo |
| Đường kính cáp D1 | 2,9 mm |
| Chiều dài cáp | 2500 mm |
| L2 | 50 mm |
| L5 | 23 mm |
Thân cảm biến chỉ rộng 5 mm và cao
4,6 mm, cho phép thiết bị nằm gọn trong rãnh T
của các cơ cấu chấp hành tương thích.
Vật liệu của SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân cảm biến | PA gia cường |
| Chi tiết thân kim loại | Thép không gỉ hợp kim cao |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Lớp cách điện | PP |
Festo công bố sản phẩm chống dầu, tuân thủ RoHS
và không halogen.
LABS/PWIS và sản xuất pin Li-ion
SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE có mức phù hợp
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L.
Cảm biến cũng được Festo xác nhận phù hợp với
sản xuất pin Li-ion ở mức F1a,
tức sản phẩm có giảm hàm lượng Cu/Zn/Ni theo phân loại của hãng.
Đối với phòng sạch, Festo ghi rằng đây là phần tử được lắp tĩnh,
do đó không thể đưa ra đánh giá cleanroom class có ý nghĩa
theo ISO 14644-1 cho riêng cảm biến.
Độ tin cậy của Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
Theo Product Reliability Data Sheet của Festo,
model 574338 có giá trị
MTTF = 1349 năm.
| Thông số độ tin cậy | Giá trị |
|---|---|
| MTTF | 1349 năm |
| Tần số chuyển mạch tối đa | 130 Hz |
| Nguyên lý an toàn cơ bản liên quan | Đáp ứng |
| Nguyên lý an toàn đã được chứng minh liên quan | Đáp ứng |
MTTF là một thông số độ tin cậy thống kê dùng trong đánh giá kỹ thuật,
không có nghĩa một cảm biến riêng lẻ sẽ hoạt động thực tế
liên tục trong 1349 năm. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào
nhiệt độ, tải điện, số chu kỳ, môi trường và điều kiện lắp đặt.
Chứng nhận của SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
- RCM.
- c UL us – Listed (OL).
- UL Certificate E232949.
- CE theo EU EMC Directive.
- CE theo EU RoHS Directive.
- UKCA theo các yêu cầu EMC và RoHS tương ứng.
Ý nghĩa mã Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| SMT | Dòng cảm biến tiệm cận điện tử Festo |
| 8 | Dành cho rãnh T |
| M | Có thể đưa cảm biến vào rãnh từ phía trên |
| A | Thiết kế ngắn |
| NS | 3 dây NPN, tiếp điểm thường mở N/O |
| 24V | Điện áp danh định 24 V DC |
| E | Cáp phù hợp cho xích dẫn cáp và robot |
| 2,5 | Chiều dài cáp 2,5 m |
| OE | Open end – đầu dây hở |
Phân biệt SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE và SMT-8M-A-NS-24V-E-0,3-M8D
| Thông số | SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE | SMT-8M-A-NS-24V-E-0,3-M8D |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 574338 | 574339 |
| Ngõ ra | NPN, N/O | NPN, N/O |
| Điện áp danh định | 24 V DC | 24 V DC |
| Chiều dài cáp | 2,5 m | 0,3 m |
| Kết nối điện | Cáp 3 lõi, đầu dây hở | M8x1, 3 chân |
| Khối lượng | 29,1 g | 8,9 g |
Hai model có cùng nguyên lý phát hiện và cùng ngõ ra NPN thường mở,
nhưng khác kiểu kết nối điện.
Model 574338 dùng cáp dài 2,5 m đầu dây hở,
trong khi model 574339 sử dụng đoạn cáp 0,3 m với đầu cắm M8.
Phân biệt SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE và SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE
| Thông số | SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE | SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 574338 | 574335 |
| Ngõ ra | NPN | PNP |
| Chức năng | Thường mở N/O | Thường mở N/O |
| Điện áp danh định | 24 V DC | 24 V DC |
| Chiều dài cáp | 2,5 m | 2,5 m |
| Kết nối | 3 dây, đầu hở | 3 dây, đầu hở |
| Dòng đầu ra tối đa | 100 mA | 100 mA |
| Khối lượng | 29,1 g | 29,1 g |
Đây là hai model rất dễ nhầm lẫn vì chỉ khác ký hiệu
NS và PS. Model 574338 là NPN,
còn model 574335 là PNP.
Cần xác định đúng loại đầu vào PLC trước khi đặt hàng thay thế.
So sánh các phiên bản NPN SMT-8M-A
| Model | Mã sản phẩm | Chức năng | Cáp / kết nối |
|---|---|---|---|
| SMT-8M-A-NO-24V-E-2,5-OE | 8138000 | NPN, thường đóng N/C | 2,5 m, đầu dây hở |
| SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE | 574338 | NPN, thường mở N/O | 2,5 m, đầu dây hở |
| SMT-8M-A-NS-24V-E-0,3-M8D | 574339 | NPN, thường mở N/O | 0,3 m, đầu M8 |
Ứng dụng của Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
Với thiết kế nhỏ gọn cho rãnh T, ngõ ra NPN 24 V DC,
cáp 2,5 m đầu hở và cấp bảo vệ cao,
SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE phù hợp để giám sát vị trí piston
trong nhiều hệ thống khí nén tự động.
- Phát hiện vị trí đầu hành trình của xy lanh.
- Phát hiện vị trí cuối hành trình của xy lanh.
- Xác nhận piston đã đến vị trí làm việc.
- Phản hồi trạng thái xy lanh về PLC.
- Máy đóng gói tự động.
- Máy lắp ráp tự động.
- Robot và hệ thống pick and place.
- Cơ cấu gá, kẹp và định vị sản phẩm.
- Dây chuyền vận chuyển và phân loại sản phẩm.
- Các xy lanh và cơ cấu chấp hành có rãnh T tương thích.
Lưu ý khi lựa chọn Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
- Kiểm tra đúng model SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 574338.
- Cảm biến dành cho rãnh T.
- Nguyên lý phát hiện là magneto-resistive.
- Ngõ ra là NPN, thường mở N/O.
- Không nhầm với model PS vì PS là PNP.
- Điện áp danh định là 24 V DC.
- Dải điện áp hoạt động là 5 – 30 V DC.
- Dòng đầu ra tối đa là 100 mA.
- Độ chính xác lặp lại là 0,2 mm.
- Tần số chuyển mạch tối đa là 130 Hz.
- Thời gian bật là ≤ 1,3 ms.
- Thời gian tắt là ≤ 7,3 ms.
- Cáp có 3 lõi, dài 2,5 m, đầu dây hở.
- Cáp phù hợp cho xích dẫn cáp và ứng dụng robot.
- Cấp bảo vệ là IP65, IP68 và IP69K.
- Nhiệt độ môi trường là -40 đến 85 °C.
- Khi cáp chuyển động, nhiệt độ cho phép là -20 đến 85 °C.
- Mô-men siết tối đa là 0,6 Nm.
- Khối lượng sản phẩm là 29,1 g.
- Khi kết nối PLC phải bảo đảm module đầu vào tương thích với NPN.
Thông tin model Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE
| Tên sản phẩm | Cảm biến tiệm cận Festo SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE |
| Dòng sản phẩm | SMT-8M-A |
| Model | SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE |
| Mã sản phẩm | 574338 |
| Nguyên lý | Magneto-resistive |
| Kiểu lắp | Rãnh T |
| Ngõ ra | NPN, thường mở N/O |
| Điện áp danh định | 24 V DC |
| Dải điện áp | 5 – 30 V DC |
| Dòng đầu ra tối đa | 100 mA |
| Chiều dài cáp | 2,5 m |
| Kiểu đầu cáp | Open end – đầu dây hở |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP68, IP69K |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85 °C |
| Khối lượng | 29,1 g |
| MTTF | 1349 năm theo Product Reliability Data Sheet Festo |
| Hãng sản xuất | Festo |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























