Danh mục nhóm sản phẩm
Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Chính Hãng: Giải Mã Mã Model, Bảng Giá Mới Nhất Và Cách Chọn Đúng Từ Lần Đầu
Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech | Đọc ~10 phút
Chiều thứ Sáu. Một kỹ sư tự động hóa gửi ảnh qua Zalo: “Anh ơi, em đặt cảm biến này theo mã cũ trong tủ điện, nhưng lắp vào PLC mới không lên tín hiệu. Cảm biến đèn vẫn sáng bình thường.”
Nhìn vào ảnh: cảm biến PR18-8DO — ngõ ra NPN. PLC mới của dự án dùng đầu vào Sink (cần PNP). Model cũ trong tủ điện trước là PR18-8DP — ngõ ra PNP. Khác nhau đúng một ký tự cuối. Không phải lỗi phần cứng, không phải cảm biến hỏng — chỉ là một ký tự bị đọc sai khi đặt hàng.
Đây là lỗi xảy ra phổ biến nhất với cảm biến tiệm cận Autonics — và nó xảy ra vì mã model Autonics chứa toàn bộ thông tin kỹ thuật của cảm biến ngay trong tên sản phẩm, nhưng ít người thực sự biết cách đọc. Bài viết này giải thích từng ký tự trong mã model, phân loại đầy đủ các dòng PR/PRWT/PRDCM/PSN/PFI, bảng giá tham khảo và khung 5 bước chọn đúng ngay lần đầu.
📋 Nội dung bài viết
- Giải mã mã model Autonics — Đọc đúng để đặt đúng
- Series PR — Trụ ren tiêu chuẩn, phổ biến nhất Việt Nam
- Series PRWT — Chịu dầu, chịu nhiệt cho môi trường khắc nghiệt
- Series PRDCM — Phát hiện nam châm, chuyên dùng cho xi lanh khí nén
- Series PSN — Thân vuông dẹt, tầm phát hiện xa
- Series PFI — Điện dung, phát hiện vật phi kim
- Bảng giá tham khảo cảm biến tiệm cận Autonics
- 4 lỗi phổ biến nhất khi mua và lắp đặt
- Khung 5 bước chọn đúng model ngay lần đầu
Giải Mã Mã Model Autonics — Đọc Đúng Để Đặt Đúng
Toàn bộ thông số kỹ thuật quan trọng của cảm biến tiệm cận Autonics được mã hóa ngay trong tên sản phẩm. Hiểu được quy tắc đặt tên này giúp bạn kiểm tra lại đơn hàng mà không cần tra datasheet.
Ví dụ mã model: PR18-8DP
| Ký tự | Ý nghĩa | Các giá trị phổ biến |
|---|---|---|
| PR | Dòng sản phẩm (Series) | PR = trụ ren tiêu chuẩn; PSN = thân vuông; PFI = điện dung |
| 18 | Đường kính thân (mm) | 08 = M8 | 12 = M12 | 18 = M18 | 30 = M30 |
| 8 | Tầm phát hiện danh định (mm) | 1.5 / 2 / 4 / 5 / 7 / 8 / 10 / 15 / 20mm… |
| D | Kiểu ngõ ra (Output type) | D = DC transistor | A = ngõ ra analog (4–20mA hoặc 0–10V) |
| P | Loại transistor (NPN / PNP) | P = PNP (Sink input PLC) | N = NPN (Source input PLC) |
⚠ Điểm dễ nhầm nhất: Ký tự cuối cùng trong mã model (P hoặc N) quyết định NPN hay PNP. Hai mã PR18-8DP (PNP) và PR18-8DO (NPN) chỉ khác nhau một ký tự — nhưng nếu chọn sai, cảm biến sẽ không có tín hiệu dù đèn báo vẫn sáng. Luôn xác nhận loại input của PLC trước khi đặt hàng.
Chưa chắc PLC của bạn cần NPN hay PNP? Xem hướng dẫn xác định ngay tại đây:
Cảm biến tiệm cận là gì? — Nguyên lý, NPN/PNP và cách phân biệt từng loại
Các hậu tố đặc biệt thường gặp trong mã model Autonics
| Hậu tố | Ý nghĩa | Khi nào cần chọn |
|---|---|---|
| -V-1 | Cáp dài 2m, chống dầu nâng cao | Môi trường có dầu cắt, dầu làm mát máy CNC |
| -2 | Tiếp điểm NC (Normally Closed) | Ứng dụng giám sát — khi không có vật thì output ON |
| M | Vỏ inox SUS303 | Ngành thực phẩm, dược phẩm, yêu cầu kháng ăn mòn |
| IL2 | Đèn báo trạng thái kép (2 màu) | Dễ quan sát trạng thái từ xa trong nhà máy rộng |
| X | Hai ngõ ra (NO + NC cùng lúc) | Khi cần điều khiển 2 thiết bị từ một cảm biến |
Series PR — Trụ Ren Tiêu Chuẩn, Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam
PR là dòng cảm biến tiệm cận điện cảm (inductive) cốt lõi của Autonics — hình trụ ren, lắp vào đai ốc tiêu chuẩn M8 đến M30. Nguyên lý: tạo từ trường dao động tần số cao, khi kim loại tiếp cận thì từ trường bị hấp thụ, mạch điện tử trong cảm biến phát hiện sự thay đổi biên độ và chuyển trạng thái output. Không phát hiện được nhựa, gỗ, giấy, tay người — đây vừa là giới hạn, vừa là ưu điểm khi cần cảm biến miễn dịch với môi trường phi kim loại nhiều nhiễu.
Bảng thông số tóm tắt 4 dòng PR theo kích thước
| Series | Ren | Tầm phát hiện tiêu chuẩn | Điện áp | Bảo vệ |
|---|---|---|---|---|
| PR08 | M8 | 1.5 mm | 12–24 VDC | IP67 |
| PR12 | M12 | 2–4 mm | 12–24 VDC | IP67 |
| PR18 | M18 | 5–8 mm | 12–24 VDC | IP67 |
| PR30 | M30 | 10–15 mm | 12–24 VDC | IP67 |
Ngoài output transistor NPN/PNP tiêu chuẩn, dòng PR còn có biến thể ngõ ra analog 4–20mA hoặc 0–10V (ký tự A trong mã model thay cho D) — dùng khi cần đo liên tục khoảng cách thay vì chỉ ON/OFF. Ví dụ: PR18-8AO và PR12-4AO — thường thấy trong ứng dụng đo chiều dày vật liệu hoặc kiểm tra độ lún.
→ Tra đầy đủ model và đặt hàng:
Danh mục cảm biến tiệm cận Autonics chính hãng tại Hải Phòng Tech
Series PRWT — Chịu Dầu, Chịu Nhiệt Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Trên máy CNC, máy mài, máy cắt kim loại — cảm biến thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với dầu làm mát áp suất cao. Dòng PR tiêu chuẩn có IP67, đủ chịu nước và bụi bình thường. Nhưng dầu làm mát có chứa phụ gia hóa học và được phun dưới áp lực — đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn.
PRWT là biến thể được thiết kế riêng cho môi trường này: cáp chống dầu cắt, vỏ thân bọc đặc biệt chống thấm dầu áp lực, dải nhiệt độ làm việc mở rộng (−25°C đến 70°C). Các model phổ biến: PRWT18-8XO (ngõ ra relay NO+NC), PRWT18-8DP (PNP), PRWT30-15DP (M30, PNP).
PRWT dùng khi nào? Khi cảm biến lắp gần đầu dao, gần trục chính hoặc trong vùng phun dầu trực tiếp của máy gia công CNC/máy tiện/máy phay. Nếu môi trường chỉ có bụi khô và nước rửa thông thường — PR tiêu chuẩn IP67 là đủ, không cần nâng lên PRWT.
Series PRDCM — Phát Hiện Nam Châm, Chuyên Dùng Cho Xi Lanh Khí Nén
Cảm biến tiệm cận điện cảm thông thường tạo từ trường dao động để phát hiện kim loại. PRDCM hoạt động khác hoàn toàn: nó phát hiện từ trường tĩnh của nam châm vĩnh cửu gắn bên trong piston xi lanh. Khi piston di chuyển đến vị trí gắn cảm biến trên thân xi lanh, từ trường nam châm kích hoạt output.
Ưu điểm so với dùng cảm biến điện cảm thông thường để phát hiện xi lanh: tầm phát hiện ổn định hơn qua thành xi lanh nhôm, không bị ảnh hưởng bởi phôi kim loại xung quanh. Các model phổ biến: PRDCMLT18-7DO (NPN, dạng lắp bên cạnh xi lanh), PRDCM18-7DP (PNP).
Lưu ý khi lắp PRDCM: Khoảng cách từ mặt cảm biến đến vị trí nam châm piston cần nằm trong dải tầm phát hiện của model đã chọn. Lắp quá xa thì không phát hiện được; lắp quá gần thì cảm biến ON liên tục. Nhà sản xuất thường ghi rõ “switching distance” trong datasheet — cần kiểm tra đường kính thành xi lanh và vị trí nam châm trước khi chọn model.
Series PSN — Thân Vuông Dẹt, Tầm Phát Hiện Xa Hơn Cùng Kích Thước
Khi vị trí lắp không phù hợp với dạng trụ ren, hoặc cần gắn vào rãnh T-slot tiêu chuẩn trên nhôm định hình — PSN là giải pháp. Thân hộp vuông dẹt giúp gắn trực tiếp vào rãnh trượt, vít chặt bằng đai ốc T-nut, không cần giá đỡ riêng.
PSN17 (thân 17mm) tầm phát hiện 5mm; PSN30 (thân 30mm) tầm phát hiện 10–20mm. Series PSNT là biến thể thân siêu mỏng — chỉ dày 5mm — phù hợp khe hở cực hẹp giữa hai cụm cơ khí. Model đặt hàng phổ biến: PSN17-5DN (M17, 5mm, NPN).
→ Tìm hiểu thêm về ứng dụng và các loại cảm biến tiệm cận:
Cảm biến tiệm cận là gì? Phân loại và ứng dụng thực tế trong tự động hóa
Series PFI — Điện Dung, Khi Vật Cần Phát Hiện Không Phải Kim Loại
Đây là điểm mà nhiều kỹ thuật viên dễ chọn sai: họ mua cảm biến tiệm cận (điện cảm) để phát hiện chai nhựa, hộp giấy hoặc nguyên liệu bột — và dĩ nhiên cảm biến không hoạt động. Cảm biến điện cảm chỉ phát hiện kim loại, không có ngoại lệ.
PFI là dòng cảm biến điện dung (capacitive) — phát hiện sự thay đổi điện dung khi bất kỳ vật liệu nào tiếp cận đầu cảm biến. Vì mọi vật liệu (nhựa, gỗ, thủy tinh, bột, nước) đều có hằng số điện môi khác không khí, PFI phát hiện được tất cả. Thậm chí phát hiện mức chất lỏng trong bồn qua thành bồn nhựa dày đến 10mm.
Lưu ý quan trọng với PFI: Cảm biến điện dung nhạy cảm với độ ẩm không khí và nhiệt độ môi trường thay đổi. Cần điều chỉnh ngưỡng phát hiện bằng biến trở trên thân cảm biến sau khi lắp đặt — không phải cắm vào là chạy ngay như cảm biến điện cảm. Nếu môi trường có độ ẩm cao và thay đổi nhiều, cần kiểm tra lại ngưỡng định kỳ.
→ Không chắc nên dùng điện cảm hay điện dung cho ứng dụng của bạn?
Hướng dẫn chọn mua cảm biến tiệm cận đúng loại theo ứng dụng
Bảng Giá Tham Khảo Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Chính Hãng
⚠ Lưu ý: Giá dưới đây mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tỷ giá, số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác và kiểm tra tồn kho, liên hệ trực tiếp đội kinh doanh Hải Phòng Tech. Hàng có sẵn kho, xuất CO/CQ + hóa đơn VAT đầy đủ.
Series PR — Trụ ren điện cảm tiêu chuẩn
| Model | Ren | Tầm phát hiện | Ngõ ra | Tiếp điểm | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| PR12-2DN | M12 | 2 mm | NPN | NO | Liên hệ |
| PRDL12-4DP | M12 | 4 mm | PNP | NO | Liên hệ |
| PR18-8DP | M18 | 8 mm | PNP | NO | Liên hệ |
| PR18-8AO | M18 | 8 mm | Analog 4–20mA | — | Liên hệ |
| PR30-10DP | M30 | 10 mm | PNP | NO | Liên hệ |
Series PRWT — Chịu dầu nâng cao
| Model | Ren | Tầm phát hiện | Ngõ ra | Đặc điểm | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| PRWT18-8XO | M18 | 8 mm | Relay NO+NC | Chống dầu | Liên hệ |
| PRWT18-8DP | M18 | 8 mm | PNP NO | Chống dầu | Liên hệ |
| PRWT30-15DP | M30 | 15 mm | PNP NO | Chống dầu | Liên hệ |
Series PRDCM — Phát hiện nam châm & Series PSN — Thân vuông
| Model | Dòng | Tầm phát hiện | Ngõ ra | Giá |
|---|---|---|---|---|
| PRDCMLT18-7DO | Nam châm M18 | 7 mm | NPN NO | Liên hệ |
| PRDCM18-7DP | Nam châm M18 | 7 mm | PNP NO | Liên hệ |
| PSN17-5DN | Thân vuông 17mm | 5 mm | NPN NO | Liên hệ |
* Giá tham khảo, chưa gồm VAT. Liên hệ kinh doanh để nhận báo giá cập nhật và số lượng có sẵn kho.
4 Lỗi Phổ Biến Nhất Khi Mua Và Lắp Đặt Cảm Biến Tiệm Cận Autonics
Tất cả 4 lỗi dưới đây đều đã xảy ra thực tế và được ghi nhận từ phản hồi của khách hàng. Không lỗi nào là do cảm biến kém chất lượng — tất cả đều do thông tin kỹ thuật bị bỏ qua trong quá trình chọn mua.
❌ Lỗi #1: Chọn nhầm NPN/PNP do đọc ký tự cuối model không kỹ
Trong mã model Autonics: P = PNP, N = NPN. Hai model PR18-8DP và PR18-8DN khác nhau đúng một ký tự — nhưng lắp nhầm thì cảm biến không có tín hiệu dù đèn báo vẫn sáng bình thường. Luôn kiểm tra phần “Digital Input Specification” trong tài liệu kỹ thuật của PLC đang dùng trước khi đặt hàng.
❌ Lỗi #2: Dùng PR tiêu chuẩn trong môi trường máy CNC có dầu làm mát áp lực cao
IP67 chống nước nhúng chìm 1 mét trong 30 phút — không phải chống dầu làm mát phun áp suất 3–5 bar liên tục trong nhiều năm. Dầu có phụ gia hóa học thấm qua ron cao su tiêu chuẩn nhanh hơn nước. Kết quả: cảm biến PR tiêu chuẩn hỏng sau 3–6 tháng trong môi trường này. Giải pháp: chuyển sang dòng PRWT ngay từ đầu.
❌ Lỗi #3: Chọn tầm phát hiện sát ngưỡng lắp đặt thực tế
Tầm phát hiện trong datasheet (ví dụ: 8mm với PR18-8DP) là giá trị danh định đo trong điều kiện lý tưởng với vật phát hiện chuẩn 37×37mm bằng thép mềm. Vật liệu khác (nhôm, đồng, inox) có hệ số giảm 30–60%. Nhiệt độ cao và rung động cũng làm giảm tầm phát hiện thực tế. Nguyên tắc: khoảng cách lắp đặt thực tế không được vượt quá 65% tầm phát hiện danh định trong datasheet.
❌ Lỗi #4: Dùng cảm biến điện cảm (PR/PSN) để phát hiện vật nhựa, bột, chất lỏng
Cảm biến tiệm cận điện cảm hoạt động hoàn toàn trên nguyên lý từ trường — không bao giờ phát hiện được bất kỳ vật liệu phi kim loại nào. Nếu vật cần phát hiện là nhựa, bột nguyên liệu, nước, thủy tinh hay bất kỳ vật liệu nào không dẫn từ — phải chuyển sang cảm biến điện dung (PFI series) hoặc cảm biến quang. Không có cách nào điều chỉnh để PR series phát hiện được phi kim.
Khung 5 Bước Chọn Đúng Model Ngay Lần Đầu
Trả lời 5 câu hỏi này theo thứ tự. Bỏ qua bước nào sẽ dẫn đến chọn sai. Không câu hỏi nào là không cần thiết.
-
Vật cần phát hiện là gì?
Sắt, thép, nhôm, đồng → Điện cảm (PR, PRWT, PSN). Nhựa, gỗ, bột, nước, kính → Điện dung (PFI). Phát hiện qua thành hộp kim loại → Không dùng được cả hai — cần cảm biến quang.
Cần phát hiện piston xi lanh khí nén → PRDCM (phát hiện nam châm trong piston). -
PLC cần NPN hay PNP?
Mở tài liệu kỹ thuật của module input PLC → tìm mục “Input type” hoặc “Sink/Source”. Sink input = cần cảm biến PNP (hậu tố P). Source input = cần NPN (hậu tố N). Một số PLC cho phép thay đổi bằng jumper — kiểm tra trước khi đặt hàng.
-
Khoảng cách lắp đặt thực tế là bao nhiêu?
Đo khoảng cách từ mặt cảm biến đến vật khi vật ở vị trí cần phát hiện. Chia kết quả đó cho 0.65 → đó là tầm phát hiện tối thiểu bạn cần chọn trong datasheet. Ví dụ: cần phát hiện ở 5mm → chọn model có tầm phát hiện ít nhất 7.7mm (làm tròn lên 8mm → PR18-8DP).
-
Môi trường lắp đặt như thế nào?
Môi trường thông thường (bụi khô, nước rửa) → PR tiêu chuẩn IP67. Dầu làm mát áp lực cao (máy CNC, máy tiện) → PRWT. Ngành thực phẩm, dược phẩm (cần CIP wash) → Model vỏ inox, chọn hậu tố M trong mã. Nhiệt độ trên 70°C → Kiểm tra dải nhiệt độ làm việc trong datasheet của model cụ thể.
-
Kiểu gắn và kích thước ren nào phù hợp?
Giá đỡ tiêu chuẩn có sẵn ren → chọn kích thước M tương ứng (PR08/PR12/PR18/PR30). Không gian quá hẹp, không vừa trụ ren → PSN/PSNT dạng hộp vuông hoặc siêu mỏng. Cần thay thế nhanh không tháo giá đỡ → chọn model có đầu connector M12 rời (không phải cáp sẵn), dễ tháo cắm.
Bảng tóm tắt — Chọn series nào cho tình huống nào
| Tình huống | Series phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Phát hiện phôi thép/nhôm trên băng tải | PR08–PR30 | Điện cảm tiêu chuẩn, giá tốt, lắp dễ |
| Phát hiện phôi trên máy CNC có dầu làm mát | PRWT18/PRWT30 | Chống dầu cắt áp lực cao |
| Phát hiện vị trí piston xi lanh khí nén | PRDCM18 | Phát hiện nam châm qua thành xi lanh |
| Không gian lắp hạn chế, không vừa trụ ren | PSN17/PSNT | Thân dẹt gắn vào rãnh T-slot |
| Phát hiện nhựa, bột, chất lỏng | PFI series | Điện dung, phát hiện mọi vật liệu |
| Cần đo liên tục khoảng cách (analog) | PR18-8AO / PR12-4AO | Ngõ ra 4–20mA, thay thế ON/OFF |
Cần Tư Vấn Chọn Model Hay Báo Giá Cảm Biến Autonics?
Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech xác nhận model đúng theo thông số hệ thống của bạn, giải thích sơ đồ đấu nối và hỗ trợ xử lý tình huống phát sinh sau lắp đặt. Hàng có sẵn kho, xuất CO/CQ + hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.
📧 kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | Hỗ trợ 8:00–18:00, Thứ 2 – Thứ 7
















