Thông số kỹ thuật Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE |
| Mã sản phẩm | 551374 |
| Dòng sản phẩm | SMT-10M |
| Loại sản phẩm | Cảm biến tiệm cận / Proximity sensor |
| Ứng dụng | Phát hiện vị trí piston trên cơ cấu truyền động khí nén |
| Kiểu rãnh | C-slot |
| Phương pháp lắp | Kẹp bằng vít, có thể chèn vào rãnh từ phía trên |
| Tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
| Đại lượng đo | Vị trí |
| Nguyên lý đo | Magneto-resistive |
| Ngõ ra đóng cắt | PNP |
| Chức năng đóng cắt | N/O – Normally Open / thường mở |
| Số dây | 3 dây |
| Điện áp hoạt động danh định | 24 VDC |
| Dải điện áp hoạt động DC | 5 – 30 VDC |
| Ripple còn lại cho phép | 10% |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Dòng ngõ ra tối đa khi dùng mounting kit | 50 mA |
| Công suất đóng cắt DC tối đa | 2,8 W |
| Công suất đóng cắt DC tối đa khi dùng mounting kit | 1,5 W |
| Độ sụt áp | ≤ 1,7 V |
| Dòng ở trạng thái OFF | < 0,05 mA |
| Độ chính xác lặp lại | 0,2 mm |
| Thời gian đóng | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian ngắt | 4,2 – 7,3 ms |
| Tần số đóng cắt tối đa | 130 Hz |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ đảo cực | Có, trên tất cả kết nối điện |
| Kiểu kết nối điện | Cáp |
| Đầu kết nối | Open End |
| Số lõi cáp | 3 |
| Chiều dài cáp | 2,5 m |
| Hướng cáp ra | Ngang – Lateral / Transverse |
| Đầu lõi dây | Wire ferrule |
| Đặc tính cáp | Phù hợp energy chain và ứng dụng robot |
| Màu vỏ cáp | Xám |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Vật liệu lớp cách điện | PP |
| Khả năng chịu xoắn | > 300.000 chu kỳ, ±270° / 0,1 m |
| Energy chain | > 5 triệu chu kỳ, bán kính uốn 28 mm |
| Mô-men siết tối đa | 0,4 Nm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Hiển thị trạng thái | LED vàng |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 70 °C |
| Nhiệt độ khi cáp chuyển động | -20 đến 70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP68 |
| Đặc tính đặc biệt | Chống dầu |
| Màu housing | Đen |
| Vật liệu housing | Polyamide gia cường và thép không gỉ hợp kim cao |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Phù hợp sản xuất pin Li-ion | F1a – giảm hàm lượng Cu/Zn/Ni |
| Phù hợp phòng sạch | Phần tử lắp tĩnh; không thể đánh giá có ý nghĩa theo ISO 14644-1 |
| Phương pháp đánh giá phòng sạch | ISO 14644-14 |
| Tuân thủ RoHS | Có |
| Không halogen | Có |
| Chứng nhận | RCM |
| Khối lượng sản phẩm | 16,8 g |
Đặc điểm của cảm biến Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
Cảm biến vị trí cho rãnh C
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE được thiết kế
for C-slot, tức dành cho các cơ cấu truyền động
có rãnh cảm biến dạng C tương thích.
Festo cho phép cảm biến được
chèn trực tiếp vào rãnh từ phía trên.
Đây là ưu điểm đáng chú ý trong quá trình lắp đặt và bảo trì,
vì kỹ thuật viên không nhất thiết phải tháo cơ cấu hoặc luồn
cảm biến từ đầu rãnh.
Sau khi xác định vị trí đóng cắt phù hợp,
cảm biến được cố định bằng vít.
Mô-men siết tối đa do Festo công bố là
0,4 Nm.
Nguyên lý cảm biến magneto-resistive
SMT-10M sử dụng nguyên lý
magneto-resistive.
Cảm biến nhận biết từ trường của nam châm được tích hợp
trong piston hoặc bộ phận chuyển động của actuator.
Khi từ trường đi vào vùng phát hiện,
phần tử magneto-resistive thay đổi trạng thái
và mạch điện tử bên trong điều khiển ngõ ra PNP.
Quá trình phát hiện diễn ra không tiếp xúc cơ khí,
giúp cảm biến phù hợp với các cơ cấu khí nén
phải đóng cắt lặp lại nhiều lần.
Đại lượng đo là vị trí
Festo xác định
Measured variable: Position.
SMT-10M không phải cảm biến đo khoảng cách liên tục,
mà là cảm biến đóng cắt để nhận biết piston
đã đi vào vùng được cài đặt hay chưa.
Các chức năng thường gặp gồm:
- Xác nhận piston đã tiến tới vị trí cuối.
- Xác nhận piston đã thu về.
- Xác nhận cơ cấu kẹp đã đóng hoặc mở.
- Phản hồi trạng thái về PLC.
- Cho phép bước tiếp theo của chu trình tự động.
- Phát hiện lỗi nếu actuator không đạt vị trí đúng thời gian.
Ngõ ra PNP thường mở N/O
Ký hiệu PS trong mã sản phẩm được Festo định nghĩa là
3-wire PNP N/O contact.
| Thông số ngõ ra | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu transistor | PNP |
| Số dây | 3 dây |
| Chức năng | Normally Open – thường mở |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Công suất đóng cắt DC tối đa | 2,8 W |
| Độ sụt áp | ≤ 1,7 V |
| Dòng OFF | < 0,05 mA |
Với ngõ ra PNP, khi cảm biến tác động,
tín hiệu ngõ ra được chuyển về phía điện áp dương
để cung cấp tín hiệu cho input PLC hoặc bộ điều khiển phù hợp.
Không nên thay cảm biến PNP bằng NPN
nếu chưa kiểm tra cấu hình input của PLC.
Sơ đồ đấu dây PNP 3 dây
Sơ đồ chính hãng Festo của
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE thể hiện ba dây:
| Ký hiệu Festo | Màu dây | Chức năng |
|---|---|---|
| BN | Brown – nâu | +V |
| BK | Black – đen | Ngõ ra PNP |
| BU | Blue – xanh dương | 0 V |
Với nguồn 24 VDC thông dụng,
dây BN được nối về nguồn dương,
BU về 0 V và BK được đưa về input PLC phù hợp.
Trước khi đấu dây trên máy thực tế,
vẫn nên kiểm tra sơ đồ của đúng Part No.
551374 và sơ đồ input PLC.
Điện áp danh định 24 VDC
Ký hiệu 24V thể hiện
điện áp hoạt động danh định là
24 VDC.
Dải hoạt động thực tế rộng hơn:
5 – 30 VDC.
| Thông số điện | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Dải điện áp | 5 – 30 VDC |
| Ripple còn lại | 10% |
| Bảo vệ đảo cực | Có |
Dòng ngõ ra tối đa 100 mA
Festo công bố dòng ngõ ra tối đa của
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE là
100 mA.
Công suất đóng cắt DC tối đa là
2,8 W.
Cảm biến chủ yếu được thiết kế để cấp tín hiệu
cho PLC hoặc mạch điều khiển.
Không nên sử dụng ngõ ra cảm biến để điều khiển trực tiếp
tải công suất lớn nếu vượt thông số cho phép.
Thông số thay đổi khi sử dụng mounting kit
Datasheet hiện hành của Festo có một lưu ý quan trọng:
khi SMT-10M được sử dụng với một số
mounting kit, giới hạn điện của ngõ ra giảm xuống.
| Thông số | Lắp trực tiếp | Khi sử dụng mounting kit |
|---|---|---|
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA | 50 mA |
| Công suất đóng cắt DC tối đa | 2,8 W | 1,5 W |
Vì vậy nếu cảm biến không được lắp trực tiếp vào C-slot
mà phải sử dụng adapter hoặc mounting kit,
cần kiểm tra lại giới hạn điện cho đúng cấu hình.
Độ chính xác lặp lại 0,2 mm
Festo công bố
repetition accuracy = 0,2 mm.
Thông số này biểu thị khả năng lặp lại vị trí đóng cắt
của cảm biến khi piston đi qua vùng phát hiện nhiều lần
trong điều kiện tương đương.
Giá trị 0,2 mm không có nghĩa cảm biến đo được
vị trí piston với độ phân giải liên tục 0,2 mm;
SMT-10M vẫn là cảm biến đóng cắt vị trí.
Thời gian đóng và ngắt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian đóng | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian ngắt | 4,2 – 7,3 ms |
| Tần số đóng cắt tối đa | 130 Hz |
Tần số tối đa 130 Hz cho phép cảm biến
phát hiện các chuyển động lặp lại nhanh trong giới hạn
kỹ thuật của actuator và hệ thống điều khiển.
Bảo vệ ngắn mạch, quá tải và đảo cực
Mạch điện tử của SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
được Festo công bố có:
- Bảo vệ ngắn mạch.
- Bảo vệ quá tải.
- Bảo vệ đảo cực cho tất cả kết nối điện.
Các chức năng bảo vệ giúp tăng độ an toàn của cảm biến,
nhưng hệ thống điện vẫn cần được đấu nối
đúng điện áp và theo sơ đồ của nhà sản xuất.
Cáp dài 2,5 m
Ký hiệu 2,5 trong model thể hiện
chiều dài cáp là 2,5 m.
| Thông số cáp | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 2,5 m |
| Số lõi | 3 |
| Đầu kết nối | Open End |
| Đầu lõi dây | Wire ferrule |
| Hướng cáp ra | Ngang |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Màu vỏ cáp | Xám |
| Lớp cách điện | PP |
Hướng cáp ra ngang – Q
Ký hiệu Q trong model được Festo xác định là
Transverse, tức
hướng cáp đi ra ngang.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa
Q và L:
| Ký hiệu | Hướng cáp |
|---|---|
| Q | Transverse – ngang |
| L | Longitudinal – dọc |
Việc chọn Q hay L không chỉ liên quan tới thẩm mỹ
mà còn ảnh hưởng tới không gian cần thiết để đi dây
và bán kính uốn của cáp trên máy.
Đầu cáp Open End
Hậu tố OE được Festo định nghĩa là
Open End.
Đầu dây có thể được đấu trực tiếp vào:
- Terminal block.
- Input PLC.
- Hộp đấu nối.
- Module I/O.
- Tủ điều khiển.
Các đầu lõi dây đã được trang bị
wire ferrule,
giúp việc bắt dây vào terminal thuận tiện hơn.
Cáp phù hợp energy chain và robot
Ký hiệu E trong model xác định
cáp phù hợp cho energy chain và robot.
| Thử nghiệm cáp | Thông số Festo |
|---|---|
| Khả năng chịu uốn | Theo tiêu chuẩn thử nghiệm của Festo |
| Khả năng chịu xoắn | > 300.000 chu kỳ, ±270° / 0,1 m |
| Energy chain | > 5 triệu chu kỳ, bán kính uốn 28 mm |
Các giá trị này là điều kiện thử nghiệm do Festo công bố.
Khi lắp thực tế cần tránh kéo căng dây,
bẻ gập cáp tại đầu cảm biến hoặc sử dụng bán kính uốn
nhỏ hơn yêu cầu.
LED vàng hiển thị trạng thái đóng cắt
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE được tích hợp
LED màu vàng để hiển thị trạng thái đóng cắt.
LED giúp kỹ thuật viên:
- Xác định nhanh vị trí đóng cắt trên xy lanh.
- Căn chỉnh cảm biến trong quá trình lắp đặt.
- Kiểm tra piston đã đi vào vùng cảm biến chưa.
- Chẩn đoán nhanh khi PLC không nhận được tín hiệu.
Khác với một số model SMT-8M-A,
datasheet chính xác của model
551374 chỉ công bố
LED vàng hiển thị trạng thái đóng cắt;
không nên tự bổ sung LED cam nếu tài liệu exact model không ghi.
Nhiệt độ môi trường -40 đến 70 °C
Khi cáp ở trạng thái tĩnh,
phạm vi nhiệt độ môi trường của cảm biến là
-40 đến 70 °C.
Khi cáp chuyển động,
giới hạn được Festo công bố là
-20 đến 70 °C.
| Trạng thái | Nhiệt độ môi trường |
|---|---|
| Cáp tĩnh | -40 đến 70 °C |
| Cáp chuyển động | -20 đến 70 °C |
Đây là điểm cần lưu ý khi cảm biến được đặt
trên cơ cấu robot hoặc trong energy chain.
Cấp bảo vệ IP65 và IP68
Datasheet chính xác của
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE công bố:
- IP65.
- IP68.
Không nên lấy cấp IP69K của một số dòng
cảm biến Festo khác áp dụng cho SMT-10M mã 551374,
vì datasheet exact model hiện hành chỉ xác nhận
IP65 và IP68.
Khả năng chống dầu
Festo công bố
Special characteristics: Oil resistant.
Đặc tính này hữu ích khi cảm biến được lắp trên
máy công nghiệp có dầu bôi trơn hoặc dầu gia công.
Tuy nhiên chống dầu không đồng nghĩa
tương thích với tất cả hóa chất và dung môi.
Nếu môi trường có hóa chất đặc biệt,
cần đánh giá riêng khả năng tương thích vật liệu.
Vật liệu Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Housing | Polyamide gia cường và thép không gỉ hợp kim cao |
| Màu housing | Đen |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Màu vỏ cáp | Xám |
| Vật liệu lớp cách điện | PP |
| Tuân thủ RoHS | Có |
| Không halogen | Có |
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE có mức phù hợp
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L.
Đây là thông số quan trọng đối với các dây chuyền
sơn, phủ hoặc xử lý bề mặt có yêu cầu kiểm soát
các chất gây ảnh hưởng tới khả năng làm ướt bề mặt.
Phù hợp sản xuất pin lithium-ion F1a
Datasheet chính hãng Festo hiện hành xác nhận
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE phù hợp
sản xuất pin với giá trị Cu/Zn/Ni giảm,
phân loại F1a.
Đây là thông tin cần quan tâm đối với các
dây chuyền sản xuất pin lithium-ion có quy định
kiểm soát đồng, kẽm và nickel.
Khả năng sử dụng trong phòng sạch
Festo ghi khả năng phù hợp phòng sạch được đo theo
ISO 14644-14.
Tuy nhiên đây là
phần tử được lắp tĩnh,
vì vậy Festo ghi rõ
không thể đưa ra đánh giá có ý nghĩa theo ISO 14644-1.
Do đó không nên tự gán
Cleanroom Class 5, Class 6 hoặc một class cụ thể
cho SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
nếu Festo không công bố class đó.
Độ tin cậy MTTF
Trong tài liệu độ tin cậy riêng của
Part No. 551374,
Festo công bố giá trị
Mean Time To Failure – MTTF = 125 năm.
Đây là giá trị thống kê dùng trong đánh giá độ tin cậy,
được xác định theo phương pháp tính của IEC 61709/SN 29500
trong điều kiện tham chiếu.
MTTF 125 năm không có nghĩa một cảm biến cụ thể
được bảo đảm sẽ hoạt động liên tục 125 năm.
Không nên diễn giải MTTF như tuổi thọ bảo hành thực tế.
Kích thước Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
Model này sử dụng
Q – hướng cáp ngang.
Catalog Festo cung cấp bản vẽ riêng cho
SMT-10M-…-Q.
| Ký hiệu theo bản vẽ Festo | Giá trị |
|---|---|
| B1 | 2,9 mm |
| D1 | 2,15 mm |
| H1 | 20,9 mm |
| L1 – chiều dài cáp | 2,5 m |
| L2 | 50 mm |
| L3 | 6 mm |
| L4 | 4,6 mm |
| L5 | 23 mm |
| L6 | 7 mm |
| Cỡ dụng cụ / SW | 1,5 mm |
Kích thước thân của phiên bản Q khác với phiên bản L
do hướng cáp đi ra khác nhau.
Khi không gian lắp đặt hạn chế,
cần kiểm tra bản vẽ hoặc CAD của đúng
Part No. 551374.
Ý nghĩa mã Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| SMT | Cảm biến tiệm cận |
| 10M | Dành cho C-slot, chèn vào rãnh từ phía trên |
| PS | 3 dây, PNP, tiếp điểm thường mở N/O |
| 24V | Điện áp hoạt động danh định 24 V |
| E | Cáp phù hợp energy chain và robot |
| 2,5 | Chiều dài cáp 2,5 m |
| Q | Cable outlet transverse – cáp ra ngang |
| OE | Open End – đầu dây hở |
Như vậy model
SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
mô tả một cảm biến tiệm cận cho C-slot,
ngõ ra PNP thường mở 3 dây,
điện áp danh định 24 VDC,
cáp dành cho energy chain/robot dài 2,5 m,
hướng cáp ra ngang và đầu dây Open End.
So sánh bản Q và bản L
| Thông số | SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE | SMT-10M-PS-24V-E-2,5-L-OE |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 551374 | 551373 |
| Ngõ ra | PNP N/O | PNP N/O |
| Điện áp danh định | 24 VDC | 24 VDC |
| Chiều dài cáp | 2,5 m | 2,5 m |
| Đầu cáp | Open End | Open End |
| Hướng cáp | Ngang – Q | Dọc – L |
| Khối lượng | 16,8 g | 16,8 g |
Đặc tính điện chính của hai model tương đương.
Điểm khác biệt quan trọng là
hướng đi cáp,
từ đó làm thay đổi hình học và không gian cần thiết
quanh thân cảm biến.
So sánh bản Open End và bản M8
| Thông số | SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE | SMT-10M-PS-24V-E-0,3-Q-M8D |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 551374 | 551376 |
| Ngõ ra | PNP N/O | PNP N/O |
| Hướng cáp | Q – ngang | Q – ngang |
| Chiều dài cáp | 2,5 m | 0,3 m |
| Kết nối | Open End | M8x1, A-coded, ren xoay |
| Khối lượng | 16,8 g | 6,7 g |
Bản Open End thuận tiện khi cần đấu trực tiếp
về tủ điện hoặc PLC, trong khi bản M8 phù hợp hơn
với hệ thống sử dụng cáp kết nối tháo lắp nhanh.
So sánh PNP và NPN của SMT-10M dạng Q
| Thông số | SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE | SMT-10M-NS-24V-E-2,5-Q-OE |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 551374 | 551378 |
| Ngõ ra | PNP | NPN |
| Chức năng | N/O | N/O |
| Số dây | 3 dây | 3 dây |
| Chiều dài cáp | 2,5 m | 2,5 m |
| Hướng cáp | Q – ngang | Q – ngang |
| Đầu dây | Open End | Open End |
PS = PNP và
NS = NPN.
Đây là khác biệt điện quan trọng và phải phù hợp
với loại input của PLC hoặc bộ điều khiển.
So sánh bản PNP 3 dây và bản 2 dây
| Thông số | SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE | SMT-10M-ZS-24V-E-2,5-Q-OE |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 551374 | 551383 |
| Cấu hình ngõ ra | PNP, 3 dây | 2 dây, không tiếp xúc |
| Chức năng | N/O | N/O |
| Chiều dài cáp | 2,5 m | 2,5 m |
| Hướng cáp | Q | Q |
| Khối lượng | 16,8 g | 14,6 g |
Hai phiên bản có cách đấu điện khác nhau,
vì vậy không nên thay thế trực tiếp
nếu chưa kiểm tra sơ đồ mạch điều khiển.
Các phiên bản SMT-10M phổ biến
| Model | Mã sản phẩm | Ngõ ra | Hướng cáp | Kết nối | Cáp |
|---|---|---|---|---|---|
| SMT-10M-PS-24V-E-2,5-L-OE | 551373 | PNP N/O | Dọc | Open End | 2,5 m |
| SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE | 551374 | PNP N/O | Ngang | Open End | 2,5 m |
| SMT-10M-PS-24V-E-0,3-L-M8D | 551375 | PNP N/O | Dọc | M8 | 0,3 m |
| SMT-10M-PS-24V-E-0,3-Q-M8D | 551376 | PNP N/O | Ngang | M8 | 0,3 m |
| SMT-10M-NS-24V-E-2,5-L-OE | 551377 | NPN N/O | Dọc | Open End | 2,5 m |
| SMT-10M-NS-24V-E-2,5-Q-OE | 551378 | NPN N/O | Ngang | Open End | 2,5 m |
| SMT-10M-ZS-24V-E-2,5-L-OE | 551382 | 2 dây N/O | Dọc | Open End | 2,5 m |
| SMT-10M-ZS-24V-E-2,5-Q-OE | 551383 | 2 dây N/O | Ngang | Open End | 2,5 m |
Khả năng lắp với các cơ cấu truyền động Festo
Dòng SMT-10M được sử dụng với các
drives có C-slot tương thích.
Catalog phụ kiện Festo cũng sử dụng SMT-10M
trên nhiều gripper và actuator có rãnh cảm biến phù hợp.
Festo đồng thời cung cấp mounting kit
để sử dụng SMT-10M trong một số cấu hình khác,
chẳng hạn cơ cấu có T-slot hoặc xy lanh tròn.
Khả năng tương thích chính xác nên được kiểm tra bằng
Drive-Sensor Overview của Festo
theo đúng model actuator.
Không nên kết luận một cảm biến phù hợp chỉ dựa trên
đường kính piston hoặc hình dáng bên ngoài của xy lanh.
Ứng dụng của Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
- Phát hiện vị trí piston xy lanh khí nén.
- Xác nhận xy lanh tiến hết hành trình.
- Xác nhận xy lanh lùi hết hành trình.
- Phát hiện trạng thái đóng/mở của gripper.
- Phản hồi tín hiệu về PLC.
- Điều khiển trình tự hoạt động của máy.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy đóng gói.
- Robot pick and place.
- Cơ cấu phân loại và cấp phôi.
- Các cơ cấu chuyển động có sử dụng energy chain.
- Ứng dụng robot cần cáp chịu chuyển động lặp lại.
- Dây chuyền sản xuất pin lithium-ion phù hợp yêu cầu F1a.
Lưu ý khi lựa chọn Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
- Kiểm tra đúng model SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 551374.
- Cảm biến dành cho C-slot.
- Có thể chèn vào rãnh từ phía trên.
- Nguyên lý đo là magneto-resistive.
- Đại lượng đo là vị trí.
- Ngõ ra là PNP.
- Chức năng đóng cắt là N/O – thường mở.
- Cảm biến sử dụng 3 dây.
- Điện áp danh định là 24 VDC.
- Dải điện áp hoạt động là 5 – 30 VDC.
- Dòng ngõ ra tối đa là 100 mA.
- Khi dùng mounting kit, dòng tối đa giảm còn 50 mA.
- Công suất đóng cắt DC tối đa là 2,8 W.
- Khi dùng mounting kit, công suất tối đa là 1,5 W.
- Độ sụt áp là ≤ 1,7 V.
- Dòng trạng thái OFF nhỏ hơn 0,05 mA.
- Độ chính xác lặp lại là 0,2 mm.
- Thời gian đóng là ≤ 1,3 ms.
- Thời gian ngắt là 4,2 – 7,3 ms.
- Tần số đóng cắt tối đa là 130 Hz.
- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải và đảo cực.
- Cáp dài 2,5 m.
- Q là hướng cáp ra ngang.
- OE là Open End.
- Đầu dây có wire ferrule.
- Cáp phù hợp energy chain và robot.
- Vỏ cáp bằng TPE-U (PUR).
- Cáp chịu xoắn trên 300.000 chu kỳ trong điều kiện Festo quy định.
- Cáp đạt trên 5 triệu chu kỳ trong energy chain với bán kính uốn 28 mm.
- Mô-men siết tối đa là 0,4 Nm.
- Có LED vàng hiển thị trạng thái.
- Nhiệt độ môi trường là -40 đến 70 °C.
- Khi cáp chuyển động, nhiệt độ là -20 đến 70 °C.
- Cấp bảo vệ exact model là IP65 và IP68.
- Sản phẩm có đặc tính chống dầu.
- LABS/PWIS là VDMA 24364-B2-L.
- Phù hợp sản xuất pin lithium-ion mức F1a.
- Khối lượng sản phẩm là 16,8 g.
- Không tự gán Cleanroom Class theo ISO 14644-1 cho model này.
- Không thay PNP bằng NPN nếu chưa kiểm tra input PLC.
- Không nhầm bản Q cáp ngang với bản L cáp dọc.
Thông tin model Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE
| Tên sản phẩm | Cảm biến tiệm cận Festo SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE |
| Model | SMT-10M-PS-24V-E-2,5-Q-OE |
| Mã sản phẩm | 551374 |
| Loại | Cảm biến vị trí cho cơ cấu khí nén |
| Kiểu rãnh | C-slot |
<strLiên hệVui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm. Thông tin tổng quan chưa được cập nhật. Đăng nhậpĐăng nhập để không bỏ lỡ quyền lợi tích luỹ và hoàn tiền cho bất kỳ đơn hàng nào. |
























