Đầu nối Festo QS-10-50
Festo QS-10-50 là đầu nối nhanh khí nén dạng thẳng thuộc dòng QS – Quick Star của Festo. Sản phẩm được thiết kế để nối trực tiếp hai ống khí có đường kính ngoài 10 mm với nhau bằng cơ cấu Push-Pull, giúp việc lắp đặt và tháo ống nhanh chóng mà không cần ren hoặc đai ốc siết ống. Mã đặt hàng chính hãng của sản phẩm là 130689.
QS-10-50 là phiên bản đóng gói 50 chiếc. Theo catalog Festo hiện hành, QS-10 và QS-10-50 có cùng cấu hình kết nối ống 10 mm; điểm khác nhau chính là quy cách đóng gói.
Thông số kỹ thuật Festo QS-10-50
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QS-10-50 |
| Mã đặt hàng | 130689 |
| Hãng sản xuất | Festo |
| Dòng sản phẩm | QS |
| Loại sản phẩm | Đầu nối nhanh khí nén |
| Kiểu thiết kế | Dạng thẳng |
| Nguyên lý kết nối | Push-Pull |
| Kích thước danh nghĩa | 9 mm |
| Cổng khí 1 | Dùng cho ống có đường kính ngoài 10 mm |
| Cổng khí 2 | Dùng cho ống có đường kính ngoài 10 mm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Áp suất làm việc trong toàn dải nhiệt độ | -0,95 đến 6 bar |
| Áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ | -0,95 đến 14 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 80°C |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-]; nước dạng lỏng, không đóng băng |
| Hoạt động với khí có dầu bôi trơn | Cho phép |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 – Mức chịu ăn mòn thấp |
| Độ sạch phòng sạch | Class 4 theo ISO 14644-1 |
| Tuân thủ LABS/PWIS | VDMA 24364-B1/B2-L |
| Vật liệu thân | PBT |
| Vật liệu vòng nhả | POM |
| Vật liệu gioăng ống | NBR |
| Vật liệu bộ phận kẹp ống | Thép không gỉ hợp kim cao |
| Màu vòng nhả | Xanh dương |
| Khối lượng | 16 g |
| Tuân thủ vật liệu | RoHS |
| Quy cách đóng gói | 50 chiếc |
Các thông số trên được đối chiếu theo datasheet chính hãng Festo của đúng mã QS-10-50, Part No. 130689. Datasheet Festo công bố ngày 28/11/2025 xác nhận kích thước danh nghĩa hiện hành của model này là 9 mm.
Kích thước Festo QS-10-50
Theo catalog QS chính hãng Festo 2025 và dữ liệu CAD của hãng, QS-10-50 là đầu nối thẳng dùng cho hai ống đường kính ngoài 10 mm. Chiều dài tổng thể của đầu nối là 41,4 mm.
| Thông số kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ống phía 1 | 10 mm |
| Đường kính ống phía 2 | 10 mm |
| Đường kính ngoài D5 | 17,5 mm |
| Chiều dài tổng thể L1 | 41,4 mm |
| Kích thước danh nghĩa | 9 mm |
| Khối lượng | 16 g |
Dữ liệu CAD Festo của QS-10-50, mã 130689, cũng xác nhận chiều dài 41,4 mm, kích thước ngoài 17,5 mm, kích thước danh nghĩa 9 mm và khối lượng 16 g.
Cấu tạo của đầu nối Festo QS-10-50
Khác với các model QS có một đầu ren như QS-1/4-10 hoặc QS-1/2-10, QS-10-50 không có đầu ren. Đây là đầu nối thẳng kiểu tube-to-tube, với cả hai phía đều được thiết kế để gắn trực tiếp ống có đường kính ngoài 10 mm.
Phần thân chính của đầu nối được chế tạo từ PBT. Hai vòng nhả ống bằng POM, gioăng làm kín bằng NBR và bộ phận kẹp giữ ống sử dụng thép không gỉ hợp kim cao.
Nguyên lý kết nối Push-Pull
QS-10-50 sử dụng cơ cấu Push-Pull đặc trưng của dòng đầu nối nhanh QS. Khi lắp đặt, đầu ống được đưa thẳng vào đầu nối cho đến vị trí chặn. Cơ cấu kẹp bên trong giữ ống, trong khi gioăng làm kín tiếp xúc với thành ngoài của ống để duy trì độ kín của đường khí.
Festo hướng dẫn ống phải được cắt vuông và loại bỏ ba via trước khi lắp. Sau khi đưa ống vào hết hành trình, cần kéo nhẹ ống để kiểm tra kết nối đã được giữ chắc chắn.
Khi cần tháo ống, nhấn và giữ vòng nhả màu xanh sau đó kéo ống ra khỏi đầu nối. Nếu tái sử dụng đoạn ống đã tháo, Festo khuyến cáo cắt bỏ phần đầu ống đã bị ảnh hưởng trước khi lắp lại.
Áp suất làm việc của Festo QS-10-50
Theo datasheet Festo, QS-10-50 có dải áp suất làm việc từ -0,95 đến 6 bar trong toàn bộ dải nhiệt độ cho phép. Khi xét theo điều kiện nhiệt độ cụ thể, dải áp suất làm việc có thể đạt từ -0,95 đến 14 bar.
Giá trị 14 bar không nên được hiểu là áp suất sử dụng tối đa trong mọi điều kiện. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, môi chất và loại ống được kết hợp với đầu nối.
Sử dụng QS-10-50 với nước
Festo cho phép QS-10-50 sử dụng với nước ở trạng thái lỏng và không đóng băng. Khi sử dụng nước, hãng quy định áp suất tối đa 0,6 MPa tương đương 6 bar tại nhiệt độ tối đa 50°C.
Vì vậy, đối với hệ thống dẫn nước không nên sử dụng trực tiếp giới hạn 14 bar của điều kiện áp suất phụ thuộc nhiệt độ.
Đặc điểm nổi bật của Festo QS-10-50
- Đầu nối nhanh khí nén dạng thẳng.
- Kết nối trực tiếp hai đoạn ống cùng kích thước.
- Cả hai đầu đều dành cho ống có đường kính ngoài 10 mm.
- Không sử dụng đầu ren.
- Kích thước danh nghĩa 9 mm.
- Cơ cấu Push-Pull giúp lắp và tháo ống nhanh.
- Chiều dài tổng thể khoảng 41,4 mm.
- Thân đầu nối bằng PBT.
- Gioăng làm kín bằng NBR.
- Vòng nhả bằng POM, màu xanh dương.
- Bộ phận kẹp ống bằng thép không gỉ hợp kim cao.
- Dải nhiệt độ môi trường từ -10 đến 80°C.
- Có thể sử dụng với khí nén và nước trong điều kiện Festo quy định.
- Cho phép sử dụng với khí nén có dầu bôi trơn.
- Tuân thủ RoHS.
- Quy cách đóng gói 50 chiếc.
Ứng dụng của đầu nối QS-10-50
Festo QS-10-50 được sử dụng khi cần nối thẳng hai đoạn ống khí 10 mm trong hệ thống khí nén. Một số ứng dụng điển hình gồm:
- Nối dài đường ống khí nén 10 mm.
- Nối hai đoạn ống trong máy tự động.
- Hệ thống cấp và phân phối khí nén.
- Dây chuyền lắp ráp tự động.
- Máy đóng gói.
- Hệ thống băng tải.
- Máy gia công và máy sản xuất công nghiệp.
- Tủ và cụm điều khiển khí nén.
- Hệ thống sử dụng xi lanh và van khí nén.
QS-10-50 sử dụng cho ống bao nhiêu?
Festo QS-10-50 sử dụng cho ống có đường kính ngoài 10 mm ở cả hai phía. Catalog Festo quy định ký hiệu 10 trong cấu hình này là đầu nối nhanh 10 mm; khi không có kích thước thứ hai trong mã, cổng còn lại sử dụng đầu nối nhanh cùng kích thước.
Vì vậy QS-10-50 được hiểu là đầu nối thẳng:
- Đầu 1: ống Ø10 mm.
- Đầu 2: ống Ø10 mm.
- Quy cách đóng gói: 50 chiếc.
Phân biệt QS-10-50 và QS-10-8-50
| Model | Cổng 1 | Cổng 2 | Chức năng |
|---|---|---|---|
| QS-10-50 | Ống 10 mm | Ống 10 mm | Nối thẳng hai ống cùng kích thước |
| QS-10-8-50 | Ống 10 mm | Ống 8 mm | Nối giảm từ 10 mm xuống 8 mm |
Catalog Festo liệt kê QS-10-50, Part No. 130689 trong nhóm đầu nối thẳng cùng kích thước, còn QS-10-8-50, Part No. 130693 thuộc nhóm đầu nối giảm. Vì vậy hai model không thể thay thế cho nhau nếu kích thước ống phía thứ hai khác nhau.
QS-10 và QS-10-50 khác nhau như thế nào?
| Model | Mã đặt hàng | Cổng 1 | Cổng 2 | Quy cách đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| QS-10 | 153034 | Ống 10 mm | Ống 10 mm | 10 chiếc |
| QS-10-50 | 130689 | Ống 10 mm | Ống 10 mm | 50 chiếc |
Theo catalog Festo 2025, hai model có cùng kích thước kết nối và thông số hình học chính. Hậu tố -50 thể hiện quy cách đóng gói 50 chiếc của mã 130689.
Lưu ý về thông số kích thước danh nghĩa
Một số catalog Festo cũ có thể hiển thị kích thước danh nghĩa của QS-10 là 6,7 mm. Tuy nhiên, datasheet chính hãng Festo phát hành ngày 28/11/2025, catalog QS 2025 và dữ liệu CAD Festo cập nhật năm 2025 đều xác định kích thước danh nghĩa hiện hành của QS-10-50 là 9 mm. Khi khai báo thông số sản phẩm hiện tại nên ưu tiên tài liệu Festo mới hơn.
Tóm tắt Festo QS-10-50
Festo QS-10-50, mã đặt hàng 130689, là đầu nối nhanh dạng thẳng dùng để nối hai ống có đường kính ngoài 10 mm. Sản phẩm thuộc dòng QS tiêu chuẩn của Festo, sử dụng cơ cấu Push-Pull, có kích thước danh nghĩa 9 mm, chiều dài tổng thể khoảng 41,4 mm và khối lượng khoảng 16 g.
QS-10-50 có thân bằng PBT, vòng nhả POM, gioăng NBR và bộ phận kẹp ống bằng thép không gỉ hợp kim cao. Dải nhiệt độ môi trường được Festo công bố từ -10 đến 80°C, áp suất làm việc trong toàn bộ dải nhiệt độ từ -0,95 đến 6 bar và quy cách đóng gói của model này là 50 chiếc.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























