Thông số kỹ thuật Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE |
| Mã sản phẩm | 574336 |
| Dòng sản phẩm | SMT-8M-A |
| Loại sản phẩm | Cảm biến tiệm cận / Proximity sensor |
| Ứng dụng chính | Phát hiện vị trí piston trên cơ cấu truyền động khí nén |
| Kiểu rãnh | T-slot |
| Phương pháp lắp cảm biến | Chèn trực tiếp vào rãnh từ phía trên |
| Tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
| Đại lượng đo | Vị trí |
| Nguyên lý cảm biến | Magneto-resistive |
| Ngõ ra | PNP |
| Chức năng phần tử đóng cắt | N/O contact – thường mở |
| Số dây | 3 dây |
| Điện áp hoạt động danh định | 24 VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 5 – 30 VDC |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Dòng ngõ ra tối đa khi sử dụng mounting kit | 100 mA |
| Công suất đóng cắt DC tối đa | 2,8 W |
| Công suất đóng cắt DC tối đa với mounting kit | 2,8 W |
| Độ sụt áp | < 1,5 V |
| Độ chính xác lặp lại | 0,2 mm |
| Thời gian đóng | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian ngắt | ≤ 7,3 ms |
| Tần số đóng cắt tối đa | 130 Hz |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ đảo cực | Có, cho tất cả kết nối điện |
| Kiểu kết nối điện | Cáp |
| Kiểu đầu nối | Open end |
| Số lõi cáp | 3 |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Hướng cáp ra | Thẳng – In-line |
| Đầu dây | Wire ferrule |
| Đặc tính cáp | Phù hợp energy chain và ứng dụng robot |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Màu vỏ cáp | Xám |
| Vật liệu lớp cách điện | PP |
| Khả năng chịu xoắn của cáp | > 300.000 chu kỳ, ±270° / 0,1 m |
| Khả năng chịu uốn | > 50.000 chu kỳ, bán kính uốn 5 mm |
| Khả năng sử dụng trong energy chain | > 5 triệu chu kỳ, bán kính uốn 28 mm |
| Kiểu lắp | Kẹp bằng vít, chèn vào rãnh từ phía trên |
| Mô-men siết tối đa | 0,6 Nm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| LED trạng thái đóng cắt | LED vàng |
| LED dự trữ chức năng | LED cam |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -20 đến 85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP68, IP69K |
| Đặc tính đặc biệt | Chống dầu |
| Vật liệu housing | PA gia cường và thép không gỉ hợp kim cao |
| Màu housing | Đen |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Phù hợp sản xuất pin Li-ion | F1a – giảm hàm lượng Cu/Zn/Ni |
| Phù hợp phòng sạch | Phần tử lắp tĩnh; không thể đánh giá có ý nghĩa theo ISO 14644-1 |
| Phương pháp đánh giá phòng sạch | ISO 14644-14 |
| Tuân thủ RoHS | Có |
| Cáp không halogen | Có |
| Chứng nhận | RCM, c UL us Listed (Oil) |
| Chứng chỉ UL | UL E232949 |
| Khối lượng sản phẩm | 57,1 g |
Đặc điểm của cảm biến Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
Cảm biến vị trí dành cho rãnh T
SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE có thiết kế
for T-slot, tức được chế tạo để lắp trực tiếp
vào rãnh T của các xy lanh và cơ cấu truyền động tương thích.
Cảm biến có thể được
chèn vào rãnh từ phía trên,
thay vì phải luồn từ đầu rãnh.
Điều này đặc biệt thuận tiện khi thay cảm biến trên một xy lanh
đã được lắp sẵn trên máy.
Sau khi xác định đúng vị trí đóng cắt,
cảm biến được cố định bằng vít kẹp.
Mô-men siết tối đa được Festo quy định là
0,6 Nm.
Nguyên lý magneto-resistive
SMT-8M-A sử dụng nguyên lý
magneto-resistive để phát hiện từ trường
của nam châm gắn bên trong piston xy lanh.
Khi piston di chuyển tới vùng phát hiện,
từ trường tác động lên phần tử cảm biến,
làm thay đổi trạng thái ngõ ra điện.
Nhờ đó cảm biến có thể xác nhận vị trí piston
mà không cần tiếp xúc cơ khí trực tiếp với piston.
Đại lượng đo là vị trí
Datasheet Festo xác định đại lượng đo của
SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE là
Position – vị trí.
Cảm biến thường được sử dụng để:
- Xác nhận xy lanh đã tiến hết hành trình.
- Xác nhận xy lanh đã lùi hết hành trình.
- Xác nhận piston đã tới một vị trí được cài đặt.
- Phản hồi trạng thái về PLC.
- Điều khiển trình tự hoạt động của máy.
- Phát hiện lỗi khi piston không tới vị trí đúng thời gian.
Ngõ ra PNP thường mở N/O
Ký hiệu PS trong model xác định
3-wire PNP N/O contact,
tức cảm biến sử dụng ngõ ra
PNP, 3 dây, thường mở.
Khi cảm biến chưa phát hiện piston,
ngõ ra ở trạng thái không tác động.
Khi từ trường piston nằm trong vùng đóng cắt,
ngõ ra PNP chuyển sang trạng thái ON.
| Thông số ngõ ra | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu ngõ ra | PNP |
| Số dây | 3 |
| Chức năng | N/O – Normally Open |
| Dòng tải tối đa | 100 mA |
| Công suất đóng cắt DC tối đa | 2,8 W |
| Độ sụt áp | < 1,5 V |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
Sơ đồ đấu dây PNP 3 dây
Datasheet chính hãng Festo thể hiện sơ đồ điện của
SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE với ba dây:
| Ký hiệu trên sơ đồ Festo | Chức năng |
|---|---|
| BN | Nguồn dương +V |
| BK | Ngõ ra PNP |
| BU | 0 V / nguồn âm |
Theo ký hiệu màu dây công nghiệp trên sơ đồ của Festo:
BN = brown – nâu,
BK = black – đen và
BU = blue – xanh dương.
Với PLC sử dụng input phù hợp ngõ ra PNP,
dây BK sẽ cung cấp tín hiệu đóng cắt về đầu vào PLC
khi cảm biến phát hiện piston.
Khi đấu điện thực tế vẫn nên kiểm tra
sơ đồ trên datasheet hoặc nhãn thiết bị trước khi cấp nguồn.
Điện áp danh định 24 VDC
Ký hiệu 24V trong model xác định
điện áp hoạt động danh định của cảm biến là
24 VDC.
Tuy nhiên dải điện áp hoạt động thực tế rộng hơn:
5 – 30 VDC.
| Thông số nguồn | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 5 – 30 VDC |
| Bảo vệ đảo cực | Có |
Trong hệ thống PLC công nghiệp,
nguồn 24 VDC là cấu hình phổ biến nhất
cho model này.
Độ chính xác lặp lại 0,2 mm
Festo công bố
repetition accuracy = 0,2 mm
cho SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE.
Thông số này mô tả khả năng cảm biến tái tạo
vị trí đóng cắt khi piston di chuyển lặp lại nhiều lần
trong điều kiện xác định.
Đây không phải cảm biến đo vị trí liên tục;
SMT-8M-A là cảm biến đóng cắt vị trí piston.
Thời gian đáp ứng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian đóng | ≤ 1,3 ms |
| Thời gian ngắt | ≤ 7,3 ms |
| Tần số đóng cắt tối đa | 130 Hz |
Thời gian đáp ứng ở mức mili giây cho phép cảm biến
phản hồi nhanh khi piston đi qua vùng đóng cắt,
phù hợp với các chu trình tự động hóa có tần suất hoạt động cao
trong giới hạn kỹ thuật của thiết bị.
Dòng ngõ ra tối đa 100 mA
Ngõ ra PNP của cảm biến chịu dòng tối đa
100 mA.
Công suất đóng cắt DC tối đa là
2,8 W.
Cảm biến thường được sử dụng để đưa tín hiệu về
input PLC hoặc mạch điều khiển,
không phải để cấp trực tiếp cho các tải công suất lớn.
LED vàng hiển thị trạng thái đóng cắt
SMT-8M-A có
LED màu vàng để hiển thị trạng thái ngõ ra.
Khi ngõ ra cảm biến ở trạng thái ON,
LED vàng giúp kỹ thuật viên quan sát trực tiếp
ngay trên cảm biến.
Chức năng này đặc biệt hữu ích khi:
- Căn chỉnh vị trí cảm biến trên rãnh.
- Chạy thử máy.
- Kiểm tra piston có tới vị trí hay không.
- Phân biệt lỗi cảm biến với lỗi PLC hoặc đấu dây.
LED cam chỉ thị vùng hoạt động ổn định
Ngoài LED vàng, SMT-8M-A còn có
LED màu cam được Festo gọi là
function reserve indication.
LED này hỗ trợ người lắp đặt xác định
vùng cảm biến nhận từ trường đủ ổn định,
giúp tránh đặt cảm biến ngay sát mép vùng đóng cắt.
Khi căn chỉnh cảm biến, việc đặt cảm biến tại vùng có
tín hiệu ổn định giúp giảm nguy cơ trạng thái đóng cắt thay đổi
do dung sai vị trí hoặc dao động của piston.
Cáp dài 5 m
Ký hiệu 5,0 trong model thể hiện
chiều dài cáp là 5 m.
Phiên bản này phù hợp với các máy cần kéo dây
từ xy lanh tới tủ điện ở khoảng cách lớn hơn
so với phiên bản cáp 2,5 m.
| Thông số cáp | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 5 m |
| Số lõi | 3 |
| Đầu nối | Open end |
| Đầu dây | Wire ferrule |
| Đường kính ngoài cáp | 2,9 mm |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Màu cáp | Xám |
| Lớp cách điện | PP |
Đầu cáp Open End
Hậu tố OE có nghĩa là
Open End.
Khác với các phiên bản sử dụng connector M8 hoặc M12,
phiên bản này có đầu dây rời để đấu trực tiếp vào:
- Terminal block.
- Input PLC.
- Hộp đấu nối.
- Tủ điện.
- Các module I/O phù hợp.
Đầu dây đã được trang bị
wire ferrule,
thuận tiện cho việc bắt dây vào terminal.
Cáp phù hợp energy chain và robot
Ký hiệu E trong model xác định
cáp được thiết kế
Suitable for energy chains/robot applications.
Đây là một đặc điểm quan trọng khi cảm biến được lắp
trên cơ cấu chuyển động mà dây phải uốn hoặc xoắn lặp lại.
| Khả năng cơ học của cáp | Thông số Festo |
|---|---|
| Khả năng chịu xoắn | > 300.000 chu kỳ, ±270° / 0,1 m |
| Khả năng chịu uốn | > 50.000 chu kỳ, bán kính uốn 5 mm |
| Energy chain | > 5 triệu chu kỳ, bán kính uốn 28 mm |
Các giá trị trên là điều kiện thử nghiệm cáp do Festo công bố.
Khi lắp đặt thực tế cần bảo đảm bán kính uốn,
hướng dẫn dây và tải cơ học trên cáp phù hợp.
Nhiệt độ môi trường -40 đến 85 °C
Khi cáp ở trạng thái tĩnh,
phạm vi nhiệt độ môi trường của cảm biến là
-40 đến 85 °C.
Khi cáp chuyển động,
phạm vi được Festo quy định là
-20 đến 85 °C.
| Điều kiện | Nhiệt độ |
|---|---|
| Cáp tĩnh | -40 đến 85 °C |
| Cáp chuyển động | -20 đến 85 °C |
Đây là điểm quan trọng khi cảm biến được sử dụng
trên cơ cấu robot hoặc energy chain,
vì giới hạn nhiệt độ của cáp chuyển động khác
với trạng thái lắp cố định.
Cấp bảo vệ IP65, IP68 và IP69K
SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE đạt ba cấp bảo vệ:
- IP65.
- IP68.
- IP69K.
Điều này cho thấy cảm biến được thiết kế cho
nhiều điều kiện máy công nghiệp có bụi,
độ ẩm và môi trường làm việc khắc nghiệt.
Việc đạt cấp bảo vệ trong hệ thống thực tế
vẫn phụ thuộc vào cách lắp đặt và tình trạng cơ khí của thiết bị.
Khả năng chống dầu
Datasheet Festo xác nhận
Special characteristics: Oil-resistant.
Đặc tính này có lợi khi cảm biến được lắp
trên máy công nghiệp có dầu bôi trơn hoặc dầu gia công.
Tuy nhiên khả năng chống dầu không đồng nghĩa với
tương thích với mọi loại hóa chất hoặc dung môi.
Với môi trường đặc biệt cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.
Vật liệu của Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Housing | PA gia cường |
| Thành phần housing kim loại | Thép không gỉ hợp kim cao |
| Vỏ cáp | TPE-U (PUR) |
| Lớp cách điện | PP |
| Màu housing | Đen |
| Màu cáp | Xám |
| Tuân thủ RoHS | Có |
| Không halogen | Có |
Phù hợp sản xuất pin lithium-ion F1a
Datasheet Festo hiện hành xác nhận
SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
phù hợp cho sản xuất pin với hàm lượng Cu/Zn/Ni giảm,
phân loại F1a.
Đây là đặc tính đáng chú ý đối với các dây chuyền
sản xuất pin lithium-ion có yêu cầu kiểm soát
các kim loại không mong muốn.
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L
Sản phẩm có mức phù hợp
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L.
Thông số này cần được xem xét trong các dây chuyền
sơn, phủ hoặc hoàn thiện bề mặt có yêu cầu kiểm soát
các chất gây ảnh hưởng đến khả năng làm ướt bề mặt.
Khả năng sử dụng trong phòng sạch
Datasheet Festo ghi rằng khả năng phòng sạch
được đánh giá theo ISO 14644-14,
nhưng đối với phần tử được lắp tĩnh
không thể đưa ra đánh giá có ý nghĩa theo ISO 14644-1.
Vì vậy không nên tự gán cho
SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE một
Cleanroom Class cụ thể
nếu Festo không công bố class đó cho model này.
Chứng nhận và tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn / chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| Tiêu chuẩn cơ sở | EN 60947-5-2 |
| RCM | Có |
| c UL us | Listed (Oil) |
| UL | E232949 |
| CE | Theo EU EMC Directive và EU RoHS Directive |
| UKCA | Theo yêu cầu EMC và RoHS của UK |
| RoHS | Tuân thủ |
Kích thước Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
Catalog SMT-8M-A chính hãng Festo hiện hành
cung cấp kích thước phần thân cảm biến như sau:
| Ký hiệu theo bản vẽ Festo | Giá trị |
|---|---|
| B1 | 5 mm |
| H1 | 4,6 mm |
| L3 | 29,3 mm |
| L4 | 26,3 mm |
| Cỡ dụng cụ tại vít kẹp | 1,5 mm |
Bản vẽ cũng xác định:
- Vị trí 1: LED vàng.
- Vị trí 2: LED cam.
- Vị trí 3: tâm của phần tử cảm biến vị trí.
- Vị trí 4: chi tiết kẹp, mô-men siết 0,6 Nm.
Kích thước cáp Open End 5 m
| Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|
| D1 | 2,9 mm |
| L1 | 5000 mm |
| L2 | 50 mm |
| L5 | 23 mm |
Với model đang xét,
L1 = 5000 mm tương ứng với cáp dài
5 m.
Ý nghĩa mã Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| SMT | Cảm biến tiệm cận |
| 8 | Dành cho rãnh T |
| M | Chèn cảm biến vào rãnh từ phía trên |
| A | Thiết kế ngắn – Short |
| PS | 3 dây, PNP, tiếp điểm thường mở N/O |
| 24V | Điện áp hoạt động danh định 24 V |
| E | Cáp phù hợp energy chain và robot |
| 5,0 | Chiều dài cáp 5 m |
| OE | Open End – đầu dây hở |
Như vậy mã
SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
mô tả khá đầy đủ cấu hình của sản phẩm:
cảm biến rãnh T dạng ngắn,
ngõ ra PNP thường mở 3 dây,
điện áp danh định 24 V,
cáp dùng cho energy chain/robot dài 5 m
và đầu dây dạng open end.
So sánh SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE và bản cáp 2,5 m
| Thông số | SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE | SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 574336 | 574335 |
| Ngõ ra | PNP N/O | PNP N/O |
| Điện áp danh định | 24 VDC | 24 VDC |
| Dải điện áp | 5 – 30 VDC | 5 – 30 VDC |
| Đầu cáp | Open end | Open end |
| Chiều dài cáp | 5 m | 2,5 m |
| Khối lượng | 57,1 g | 29,1 g |
Hai model có đặc tính cảm biến và ngõ ra giống nhau;
khác biệt chính là
chiều dài cáp 5 m và 2,5 m.
So sánh bản Open End với bản M8
| Thông số | SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE | SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M8D |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 574336 | 574334 |
| Ngõ ra | PNP N/O | PNP N/O |
| Kiểu kết nối | Open end | M8x1, 3 chân |
| Chiều dài cáp | 5 m | 0,3 m |
| Khối lượng | 57,1 g | 8,9 g |
Phiên bản Open End phù hợp khi cần kéo dây trực tiếp
về terminal hoặc PLC, còn phiên bản M8 thuận tiện hơn
khi hệ thống sử dụng cáp kết nối có connector.
So sánh PNP và NPN của dòng SMT-8M-A
| Thông số | SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE | SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 574336 | 574338 |
| Ngõ ra | PNP | NPN |
| Chức năng | N/O | N/O |
| Số dây | 3 | 3 |
| Điện áp danh định | 24 VDC | 24 VDC |
| Đầu cáp | Open end | Open end |
PNP và NPN không nên được thay thế cho nhau
nếu chưa kiểm tra kiểu input của PLC hoặc bộ điều khiển.
Model đang xét là
PS = PNP N/O,
trong khi hậu tố
NS = NPN N/O.
Một số phiên bản SMT-8M-A phổ biến
| Model | Mã sản phẩm | Ngõ ra | Kết nối | Chiều dài cáp |
|---|---|---|---|---|
| SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M8D | 574334 | PNP N/O | M8x1, 3 chân | 0,3 m |
| SMT-8M-A-PS-24V-E-2,5-OE | 574335 | PNP N/O | Open end | 2,5 m |
| SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE | 574336 | PNP N/O | Open end | 5 m |
| SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M12 | 574337 | PNP N/O | M12x1, 3 chân | 0,3 m |
| SMT-8M-A-NS-24V-E-2,5-OE | 574338 | NPN N/O | Open end | 2,5 m |
| SMT-8M-A-NS-24V-E-0,3-M8D | 574339 | NPN N/O | M8x1, 3 chân | 0,3 m |
| SMT-8M-A-PO-24V-E-7,5-OE | 574340 | PNP N/C | Open end | 7,5 m |
Khả năng sử dụng với xy lanh Festo
Catalog SMT-8M-A của Festo liệt kê cảm biến này
trong hệ phụ kiện dành cho nhiều cơ cấu truyền động có rãnh T,
bao gồm các dòng như:
- Xy lanh tiêu chuẩn Festo DSBC.
- Các actuator có T-slot tương thích.
- Một số xy lanh tròn khi sử dụng mounting kit phù hợp.
- Một số cơ cấu truyền động có thanh giằng khi sử dụng bộ gá cảm biến tương ứng.
Với xy lanh tròn không có sẵn T-slot,
Festo cung cấp các mounting kit
SMBR để gá cảm biến.
Việc tương thích chính xác phải được kiểm tra
theo model xy lanh hoặc Drive-Sensor Overview của Festo,
không nên kết luận chỉ dựa trên đường kính xy lanh.
Ứng dụng của Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
- Phát hiện vị trí piston xy lanh khí nén.
- Xác nhận xy lanh tiến hết hành trình.
- Xác nhận xy lanh lùi hết hành trình.
- Phản hồi tín hiệu vị trí về PLC.
- Điều khiển chu trình máy tự động.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Hệ thống pick and place.
- Cơ cấu cấp và phân loại phôi.
- Cơ cấu robot có dây cảm biến chuyển động.
- Ứng dụng sử dụng energy chain.
- Dây chuyền sản xuất pin lithium-ion phù hợp yêu cầu F1a.
Lưu ý khi lựa chọn Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
- Kiểm tra đúng model SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 574336.
- Cảm biến được thiết kế cho T-slot.
- Có thể chèn vào rãnh từ phía trên.
- Nguyên lý cảm biến là magneto-resistive.
- Đại lượng đo là vị trí.
- Ngõ ra là PNP.
- Chức năng đóng cắt là N/O – thường mở.
- Cảm biến sử dụng 3 dây.
- Điện áp danh định là 24 VDC.
- Dải điện áp hoạt động là 5 – 30 VDC.
- Dòng ngõ ra tối đa là 100 mA.
- Công suất đóng cắt DC tối đa là 2,8 W.
- Độ sụt áp nhỏ hơn 1,5 V.
- Độ chính xác lặp lại là 0,2 mm.
- Thời gian đóng tối đa khoảng 1,3 ms.
- Thời gian ngắt tối đa khoảng 7,3 ms.
- Tần số đóng cắt tối đa là 130 Hz.
- Có bảo vệ ngắn mạch.
- Có bảo vệ quá tải.
- Có bảo vệ đảo cực.
- Cáp dài 5 m.
- Đầu cáp là Open End.
- Đầu dây có wire ferrule.
- Cáp phù hợp energy chain và ứng dụng robot.
- Vỏ cáp bằng TPE-U (PUR).
- Đường kính ngoài cáp là 2,9 mm.
- LED vàng hiển thị trạng thái đóng cắt.
- LED cam hiển thị function reserve.
- Mô-men siết tối đa là 0,6 Nm.
- Nhiệt độ môi trường là -40 đến 85 °C.
- Khi cáp chuyển động, nhiệt độ là -20 đến 85 °C.
- Cấp bảo vệ là IP65, IP68, IP69K.
- Sản phẩm có đặc tính chống dầu.
- LABS/PWIS là VDMA 24364-B2-L.
- Phù hợp sản xuất pin lithium-ion với mức F1a.
- Không nên tự gán Cleanroom Class theo ISO 14644-1 vì Festo ghi phần tử lắp tĩnh không thể đánh giá có ý nghĩa theo tiêu chuẩn này.
- Không thay phiên bản PNP bằng NPN nếu chưa kiểm tra loại input của PLC.
Thông tin model Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE
| Tên sản phẩm | Cảm biến tiệm cận Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE |
| Model | SMT-8M-A-PS-24V-E-5,0-OE |
| Mã sản phẩm | 574336 |
| Loại | Cảm biến vị trí cho xy lanh khí nén |
| Kiểu rãnh | T-slot |
| Nguyên lý | Magneto-resistive |
| Ngõ ra | PNP, N/O, 3 dây |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Dải điện áp | 5 – 30 VDC |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Tần số đóng cắt tối đa | 130 Hz |
| Độ chính xác lặp lại | 0,2 mm |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Đầu cáp | Open End |
| Đặc tính cáp | Dùng được cho energy chain và robot |
| LED | LED vàng trạng thái, LED cam function reserve |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP68, IP69K |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Li-ion | F1a |
| Khối lượng | 57,1 g |
| Hãng sản xuất | Festo |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























