Cảm biến áp suất Autonics

Hiển thị 1–25 của 178 kết quả

  • AUTONICS
  • OMRON
  • PANASONIC
  • KEYENCE
  • MOLEX
  • JST
  • COGNEX
  • PROFACE
  • SAMWON
  • KG AUTO
  • MITSUBISHI
  • ROOTECH
  • WOONYOUNG
  • HONEYWELL
  • JEONO
  • KACON
  • KOINO
  • QLIGHT
  • BOXCO
  • SAFECT

Danh mục nhóm sản phẩm


Cảm Biến Áp Suất Autonics Chính Hãng | Bảng Giá Và So Sánh Từng Dòng Sản Phẩm

Hệ thống khí nén nhà máy đóng gói chạy ổn định cả tuần. Đến sáng thứ Hai, áp suất đường ống chính tụt từ 6 bar xuống 3.8 bar mà không ai biết — máy dán nhãn bắt đầu dán lệch, máy co màng không co đều, sản phẩm lỗi chất đầy cuối chuyền. Kỹ thuật viên mất 2 tiếng mới phát hiện van xả bị rò.

Nếu trên đường ống đó có một cảm biến áp suất nối về PLC, hệ thống đã phát cảnh báo ngay khi áp suất giảm dưới 5 bar — và sự cố được xử lý trong 10 phút thay vì 2 tiếng cộng thêm cả tấn hàng lỗi.

Cảm biến áp suất không phải thiết bị đắt đỏ hay phức tạp. Nhưng chọn sai model — sai dải đo, sai cổng kết nối, sai loại lưu chất — thì tiền mất mà vẫn đo sai. Bài viết này phân tích chi tiết 5 dòng cảm biến áp suất Autonics (PSAN, PSA, PSB, PSQ, PSM), bảng giá tham khảo, và khung 5 tiêu chí chọn đúng model ngay lần đầu.

Cảm Biến Áp Suất Là Gì? — Hiểu Đúng Trước Khi Chọn Mua

Nguyên Lý Hoạt Động — Đơn Giản Hơn Bạn Tưởng

Bên trong cảm biến áp suất Autonics có một màng cảm biến silicon (diaphragm). Khi áp suất lưu chất (khí, nước, dầu) tác dụng lên màng này, màng biến dạng → thay đổi điện trở của các strain gauge gắn trên bề mặt → mạch điện tử chuyển đổi sự thay đổi đó thành tín hiệu điện (4-20mA hoặc 1-5VDC).

Nói đơn giản: áp suất tăng → màng bị ép → tín hiệu điện tăng tương ứng. PLC hoặc bộ điều khiển đọc tín hiệu này và biết chính xác áp suất đang là bao nhiêu. Không cần nhìn đồng hồ cơ, không cần người đi kiểm tra tay — mọi thứ tự động và liên tục 24/7.

Khác biệt giữa cảm biến áp suất và đồng hồ đo áp suất cơ: Đồng hồ cơ chỉ hiển thị tại chỗ, không truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển. Cảm biến áp suất vừa hiển thị (nếu có màn hình) vừa truyền tín hiệu analog/digital về PLC, bộ điều khiển hoặc SCADA để giám sát và điều khiển tự động.

3 Loại Áp Suất Cần Phân Biệt — Chọn Sai Là Đo Sai

Trước khi xem bất kỳ model nào, bạn cần hiểu 3 loại áp suất mà cảm biến Autonics có thể đo — vì chọn sai loại sẽ cho giá trị vô nghĩa:

Loại Áp SuấtKý Hiệu Trên ModelGiải ThíchỨng Dụng Điển Hình
Áp suất dư (Gauge)Không ký hiệuĐo chênh lệch so với áp suất khí quyển. 0 bar = áp suất khí quyểnĐường ống khí nén, thủy lực, nồi hơi
Áp suất chân không (Vacuum)VĐo áp suất thấp hơn khí quyển (hút chân không)Máy hút chân không, bơm chân không, đóng gói hút khí
Áp suất hỗn hợp (Compound)CĐo được cả dương lẫn âm trên cùng 1 cảm biếnHệ thống có cả áp dương và chân không luân phiên

>>> Xem thêm: Cảm Biến Nhiệt Độ Là Gì? Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng — nếu hệ thống cần giám sát cả áp suất lẫn nhiệt độ, hai loại cảm biến này thường đi cặp với nhau.

5 Dòng Cảm Biến Áp Suất Autonics — Mỗi Dòng Một Nhiệm Vụ

Autonics phân chia cảm biến áp suất thành 5 dòng sản phẩm chính. Mỗi dòng có thiết kế, tính năng và phân khúc giá khác nhau. Hiểu đúng sẽ giúp bạn không mua thừa tính năng cũng không thiếu khả năng đo.

#1. PSAN — “Đa Năng Nhất” Cho Cả Khí Lẫn Chất Lỏng

PSAN là dòng flagship và phổ biến nhất của Autonics trong danh mục cảm biến áp suất. Điểm mạnh lớn nhất: đo được cả khí (pneumatic) lẫn chất lỏng, dầu (fluid) — tùy model. Độ phân giải 1/2.000, thời gian đáp ứng cực nhanh chỉ 2.5ms, hỗ trợ 8 đơn vị áp suất (kPa, bar, psi, mmHg, inHg, mmH₂O, kgf/cm², MPa).

PSAN tích hợp màn hình LED hiển thị số, có chức năng auto shift (tự động bù áp suất khi mức nền thay đổi), giữ giá trị đỉnh/đáy (peak/bottom hold), điều chỉnh điểm 0, và ngăn ngừa dao động (chattering prevention). Dải đo từ 0–100kPa đến 0–1000kPa tùy model.

Kết nối bằng giắc cắm 1 lần nhấn (push-in) — đấu dây và thay thế rất nhanh. Cổng áp suất có 2 loại: Rc1/8 (ren côn) và NPT1/8 (ren thẳng). Model cho chất lỏng dùng màng cảm biến Stainless Steel 316L chống ăn mòn.

Phù hợp cho: Giám sát áp suất đường ống khí nén, hệ thống bơm nước, nồi hơi, nhà máy nước giải khát, hệ thống thủy lực — nơi cần đa năng, đa lưu chất, và tốc độ đáp ứng nhanh.

#2. PSQ — “Màn Hình Kép” Hiển Thị Đồng Thời PV Và SV

PSQ là phiên bản nâng cấp với màn hình LCD kép: hiển thị đồng thời giá trị đo thực tế (PV) và giá trị đặt (SV). Màn hình LCD 12 đoạn hiển thị được cả chữ lẫn số, màn hình chính 3 màu (xanh lá/đỏ khi chạy, cam khi cài đặt) — rất trực quan.

Tính năng đáng chú ý nhất: chuyển đổi NPN/PNP bằng phần mềm — không cần mua model riêng cho từng loại PLC. Và chức năng sao chép tham số (parameter copy): cài đặt 1 cảm biến xong, copy nguyên cấu hình sang cảm biến khác — tiết kiệm rất nhiều thời gian khi lắp hàng loạt.

PSQ có cả loại khí nén (cổng R1/8, NPT1/8) và loại chất lỏng (cổng R1/4, NPT1/4, 9/16-18UNF, Rc1/8) với cảm biến màng cho chất lỏng.

Phù hợp cho: Hệ thống cần giám sát liên tục tại chỗ (operator đọc trực tiếp), lắp đặt hàng loạt nhiều điểm đo cùng lúc, hoặc nơi PLC chưa xác định NPN/PNP lúc mua.

#3. PSA — “Vuông Nhỏ Gọn” Kích Thước 30×30mm

PSA có hình dạng vuông vức 30mm × 30mm, nhỏ gọn nhất trong các dòng có màn hình. Màn hình LED đỏ sáng rõ (chiều cao LED 9.5mm), hiển thị đơn vị áp suất đang dùng. Hỗ trợ đầy đủ 3 loại áp suất: dư, chân không, hỗn hợp.

Nhiều chế độ ngõ ra: Hysteresis, cài đặt độ nhạy tự động, 2 ngõ ra độc lập, và ngõ ra so sánh cửa sổ (window comparator). Cổng áp suất Rc1/8 hoặc NPT1/8. Chức năng điều chỉnh điểm 0 và giữ giá trị đỉnh giống PSAN.

Phù hợp cho: Lắp đặt trong không gian hẹp, tủ điện nhỏ, hoặc gắn trực tiếp trên panel máy — nơi cần hiển thị tại chỗ nhưng diện tích lắp đặt rất hạn chế.

#4. PSB — “Chữ Nhật Dài” Độ Phân Giải Cao

PSB có hình chữ nhật dài 10.2mm × 54mm, thiết kế cho những vị trí cần quan sát từ xa nhờ dải LED lớn hơn. Độ phân giải cao, thời gian đáp ứng nhanh, hỗ trợ nhiều chế độ ngõ ra giống PSA. Có phiên bản kết nối bằng giắc cắm (PSB-C) giúp lắp đặt và bảo trì dễ dàng hơn so với loại tích hợp cáp.

Chức năng ngăn ngừa rung (chattering prevention) với 4 mức thời gian đáp ứng: 2.5ms, 5ms, 100ms, 500ms — chọn nhanh cho ứng dụng cần phản hồi tức thì, chọn chậm cho môi trường áp suất dao động nhiều để tránh báo lỗi giả.

Phù hợp cho: Ứng dụng cần đọc giá trị áp suất từ xa (người vận hành đứng cách xa cảm biến), môi trường áp suất dao động nhiều cần chống rung tốt.

Xem thêm: Cảm biến tiệm cận là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng — nếu ứng dụng chỉ cần phát hiện có/không có vật thể thay vì đo giá trị áp suất, cảm biến tiệm cận có thể là giải pháp đơn giản và rẻ hơn.

#5. PSM — “Đa Kênh” Hiển Thị Lên Đến 8 Kênh Áp Suất

PSM không phải cảm biến đơn lẻ mà là bộ hiển thị đa kênh — thu thập và hiển thị giá trị áp suất từ tối đa 4 hoặc 8 kênh cảm biến áp suất analog cùng lúc. Khi dùng kết hợp với cảm biến PSS, PSM tự động nhận diện loại module cảm biến, dải áp suất — không cần cấu hình thêm.

Chức năng sao chép tham số giữa các kênh, auto shift, và chương trình quản lý DAQMaster tích hợp. Ngõ vào hỗ trợ: 0-5VDC, 1-5VDC, DC 4-20mA.

Phù hợp cho: Hệ thống cần giám sát nhiều điểm áp suất tập trung trên 1 màn hình — ví dụ: nhà máy nước giải khát có 6–8 đường ống cần theo dõi đồng thời.

>>> Xem toàn bộ danh mục cảm biến Autonics chính hãng tại đây

Bảng So Sánh 5 Dòng Cảm Biến Áp Suất Autonics

Tiêu ChíPSANPSQPSAPSBPSM
Hình dạngVuông 30×30mmVuông 30×30mmVuông 30×30mmChữ nhật 10.2×54mmBộ hiển thị DIN
Màn hìnhLED đỏ 1 dòngLCD kép 3 màuLED đỏ 1 dòngLED đỏ 1 dòngLCD đa kênh
Lưu chấtKhí + Chất lỏng/DầuKhí + Chất lỏngKhíKhíĐa kênh (phụ thuộc cảm biến đầu vào)
Dải đo0–100kPa đến 0–1000kPa-100~100kPa đến -100~1000kPa0–100kPa đến 0–1000kPa0–100kPa đến 0–1000kPaTùy cảm biến kết nối
Độ phân giải1/2.0001/2.0001/2.0001/2.000
Thời gian đáp ứng2.5ms2.5ms2.5ms2.5 / 5 / 100 / 500ms
Chuyển NPN/PNP bằng SWKhôngKhôngKhông
Sao chép tham sốKhôngKhôngKhôngCó (giữa kênh)
Ngõ ra analog1-5V / 4-20mA1-5V / 4-20mA1-5V / 4-20mA1-5V / 4-20mANgõ vào analog
Nguồn cấp12-24VDC12-24VDC12-24VDC12-24VDC12-24VDC
Phân khúc giáTrungTrung — CaoThấp — TrungThấp — TrungCao

Bảng Giá Cảm Biến Áp Suất Autonics Chính Hãng — Tham Khảo

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế phụ thuộc số lượng và chính sách chiết khấu. Liên hệ Hải Phòng Tech qua hotline 0866.555.212 để nhận báo giá chính xác nhất.

Dòng PSAN — Cảm Biến Áp Suất Hiển Thị Số Đa Năng

ModelDải đoLoại áp suấtLưu chấtCổng áp suấtGiá tham khảo (VNĐ)
PSAN-01CA-NPT1/8-100~100kPaHỗn hợpKhíNPT1/8Liên hệ
PSAN-1CV-NPT1/80~-101.3kPaChân khôngKhíNPT1/8Liên hệ
PSAN-1CPV-NPT1/8-100~100kPaHỗn hợpKhíNPT1/8Liên hệ
PSAN-L1CV-NPT1/80~-101.3kPaChân khôngChất lỏng (SUS316L)NPT1/8Liên hệ

* Model có “P” trong mã (vd: PSAN-1CPV) là ngõ ra PNP. Model có “L” (vd: PSAN-L1CV) là loại đo chất lỏng với màng Stainless Steel 316L.

Dòng PSQ — Màn Hình Kép, Chuyển Đổi NPN/PNP

ModelDải đoLưu chấtCổng áp suấtGiá tham khảo (VNĐ)
PSQ-C01C-R1/8-100~100kPaKhíR1/8Liên hệ
PSQ-C1C-RC1/8-100~1000kPaKhíRc1/8Liên hệ
PSQ-C1C-NPT1/8-100~1000kPaKhíNPT1/8Liên hệ
PSQ-LC1C-R1/4-100~1000kPaChất lỏngR1/4Liên hệ

>>> Xem đầy đủ sản phẩm cảm biến áp suất Autonics chính hãng — Có sẵn hàng, giao nhanh

Dòng PSA/PSB — Cảm Biến Áp Suất Số Nhỏ Gọn

ModelSeriesDải đoLoại áp suấtCổngGiá tham khảo (VNĐ)
PSA-01-R1/8PSA (Vuông)0~100kPaÁp suất dưRc1/8Liên hệ
PSA-01V-R1/8PSA (Vuông)0~-101.3kPaChân khôngRc1/8Liên hệ
PSA-01C-R1/8PSA (Vuông)-100~100kPaHỗn hợpRc1/8Liên hệ
PSB-01C-M5PSB (Chữ nhật)-100~100kPaHỗn hợpM5Liên hệ
PSB-C01C-M5PSB (Giắc cắm)-100~100kPaHỗn hợpM5Liên hệ

* PSB có cổng áp suất M5 (nhỏ hơn Rc1/8), phù hợp lắp trực tiếp trên thiết bị có sẵn ren M5. Thêm hậu tố “P” cho ngõ ra PNP.

Cách Đọc Mã Model Cảm Biến Áp Suất Autonics — 30 Giây Để Giải Mã

Mã model cảm biến áp suất Autonics tuân theo quy tắc cố định. Hiểu quy tắc này, bạn tự tra được model cần mua mà không cần hỏi ai:

Vị TríÝ NghĩaVí Dụ
PS__Dòng sản phẩm: PSAN, PSA, PSB, PSQPSAN = dòng đa năng
L (có hoặc không)L = loại chất lỏng (Liquid/Fluid). Không có = loại khí nénPSAN-L1CV = chất lỏng
01 / 1Dải áp suất: 01 = 100kPa, 1 = 1000kPaPSAN-01CA = dải 100kPa
Không ký hiệu / V / CLoại áp suất: Trống = áp dư, V = chân không, C = hỗn hợpPSAN-01CA = hỗn hợp
Không ký hiệu / PNgõ ra: Trống = NPN, P = PNPPSAN-1CPV = PNP
Rc1/8 / NPT1/8 / M5Cổng áp suất: Rc = ren côn JIS, NPT = ren thẳng, M5 = ren M5PSAN-01CA-NPT1/8

Xem thêm: Cảm biến quang điện là gì? Tổng hợp kiến thức từ A-Z — nếu ứng dụng của bạn cần phát hiện vật thể thay vì đo áp suất.

5 Tiêu Chí Chọn Đúng Cảm Biến Áp Suất — Đừng Chọn Theo Cảm Tính

Tiêu chí 1: Lưu chất đo là gì?

Khí không ăn mòn (khí nén, nitrogen) → chọn model khí nén thường (PSA, PSB, hoặc PSAN loại khí). Chất lỏng (nước, dầu, hóa chất nhẹ) → bắt buộc chọn model có màng Stainless Steel 316L — mã model có chữ “L” (PSAN-L…, PSQ-L…). Dùng model khí cho chất lỏng sẽ hỏng màng cảm biến rất nhanh.

Tiêu chí 2: Dải áp suất cần đo?

Xác định áp suất làm việc tối đa của hệ thống. Chọn cảm biến có dải đo bao phủ toàn bộ dải làm việc nhưng không quá rộng — vì dải đo càng rộng thì độ phân giải thực tế càng thấp. Ví dụ: hệ thống khí nén làm việc 4–7 bar → chọn dải 0–1000kPa (0–10 bar) thay vì 0–100kPa (quá hẹp) hay 0–10MPa (quá rộng, mất độ chi tiết).

Tiêu chí 3: Cổng áp suất phù hợp hệ thống?

Kiểm tra ren trên đường ống hoặc fitting hiện tại: Rc1/8 (ren côn JIS, phổ biến ở thiết bị Nhật), NPT1/8 (ren thẳng, phổ biến ở thiết bị Mỹ/Châu Âu), M5 (dòng PSB, ren nhỏ). Chọn sai ren sẽ không lắp được hoặc bị rò rỉ.

Tiêu chí 4: Cần hiển thị tại chỗ hay chỉ cần tín hiệu về PLC?

Nếu operator cần đọc giá trị trực tiếp → chọn dòng có màn hình (PSAN, PSQ, PSA, PSB). Nếu chỉ cần tín hiệu analog về PLC/bộ điều khiển → có thể dùng cảm biến áp suất loại không hiển thị (dòng PSS) hoặc dùng PSAN kết hợp đọc analog.

Tiêu chí 5: Ngõ ra NPN hay PNP?

Tương tự cảm biến tiệm cận: phụ thuộc loại ngõ vào PLC. Nếu chưa chắc, chọn dòng PSQ — chuyển đổi NPN/PNP bằng phần mềm, không cần mua lại model khác.

Ứng Dụng Thực Tế Của Cảm Biến Áp Suất Autonics Tại Nhà Máy Việt Nam

Ngành / Hệ ThốngỨng Dụng Cụ ThểDòng Khuyến Nghị
Hệ thống khí nénGiám sát áp suất đường ống chính, cảnh báo sụt áp, điều khiển máy nénPSAN (khí) hoặc PSA
Bơm nước / Xử lý nướcTheo dõi áp suất bơm, đưa tín hiệu về biến tần điều khiển tốc độ bơmPSAN-L (chất lỏng)
Nồi hơi công nghiệpGiám sát áp suất hơi, liên động an toàn ngắt lò khi quá ápPSAN (dải 1000kPa)
Đóng gói hút chân khôngKiểm soát mức chân không trong buồng hút, đảm bảo độ kín bao bìPSA/PSB loại V (vacuum)
Nước giải khát / Thực phẩmGiám sát nhiều điểm áp suất trên dây chuyền, hiển thị tập trungPSM (đa kênh) + PSS
Thủy lực công nghiệpGiám sát áp suất dầu thủy lực, cảnh báo rò rỉ, bảo vệ bơmPSAN-L hoặc PSQ-L

>>> Xem thêm: Cảm Biến Vùng Autonics — Giải Pháp An Toàn Cho Máy Dập, Cửa Tự Động

Câu Hỏi Thường Gặp Về Cảm Biến Áp Suất Autonics

Cảm biến áp suất Autonics có đo được dầu thủy lực không?

Có — nhưng phải chọn model loại chất lỏng (Fluid type), mã có chữ “L” (PSAN-L…, PSQ-L…). Model khí nén thường dùng màng silicon không chịu được chất lỏng có áp suất cao hoặc tính ăn mòn. Model chất lỏng dùng màng Stainless Steel 316L chống ăn mòn tốt.

Ngõ ra analog 1-5V và 4-20mA khác nhau thế nào? Chọn loại nào?

1-5VDC phù hợp khi khoảng cách dây ngắn (dưới 10m), ít nhiễu. 4-20mA phù hợp cho khoảng cách dây dài, môi trường nhiều nhiễu — vì tín hiệu dòng ít bị suy hao hơn tín hiệu áp. Trong môi trường nhà máy, 4-20mA là lựa chọn an toàn hơn cho hầu hết trường hợp.

Chức năng Auto Shift trên PSAN là gì?

Auto Shift tự động bù lại giá trị nền khi áp suất ban đầu thay đổi (ví dụ: áp suất đường ống thay đổi theo mùa hoặc theo tải). Cảm biến sẽ lấy giá trị hiện tại làm mốc 0 mới, giúp ngõ ra luôn ổn định dù áp suất nền dao động. Tính năng này đặc biệt hữu ích trong hệ thống khí nén có áp suất nền không cố định.

Mua cảm biến áp suất Autonics chính hãng ở đâu?

Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức Autonics tại Việt Nam, đảm bảo CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành theo chính sách hãng. Ngoài cảm biến áp suất, Hải Phòng Tech còn cung cấp cảm biến quang Autonics, cảm biến tiệm cận Autonics, cảm biến sợi quang, bộ điều khiển nhiệt độ, encoder và toàn bộ thiết bị tự động hóa Autonics.

Liên Hệ Hải Phòng Tech — Tư Vấn Chọn Model Miễn Phí

Chưa chắc chọn PSAN hay PSQ? Không rõ cổng Rc1/8 hay NPT1/8? Đội ngũ kỹ thuật Hải Phòng Tech sẽ giúp bạn xác định chính xác model cần mua — chỉ cần cho biết: lưu chất đo gì, áp suất làm việc bao nhiêu, ren đường ống loại gì, PLC đang dùng hãng nào.

Hotline0866.555.212
Emailinfo@haiphongtech.vn
Websitehaiphongtech.vn
Cam kếtHàng chính hãng 100% — CO/CQ đầy đủ — Bảo hành theo chính sách hãng — Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi

>>> Xem đầy đủ sản phẩm cảm biến áp suất Autonics tại Hải Phòng Tech

>>> Tham khảo thêm: Cảm Biến Quang Thu Phát Là Gì? Nguyên Lý Và Cách Chọn Đúng