Thông số kỹ thuật cảm biến áp suất Autonics PSQ-BC01-Rc1/8
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PSQ-BC01-Rc1/8 |
| Dòng sản phẩm | PSQ Series (Autonics) |
| Loại áp suất đo | Áp suất kép / hỗn hợp (Compound pressure) |
| Dải áp suất định mức | -100.0 đến 100.0 kPa |
| Dải áp suất hiển thị | -101.3 đến 110.0 kPa |
| Áp suất phá hủy (chịu đựng) | Tối đa 300 kPa |
| Môi chất áp dụng | Khí, khí không ăn mòn, chất lỏng không ăn mòn inox SUS316L |
| Vị trí và chuẩn ren cổng áp suất | Lắp mặt sau (Rear port), ren trong Rc1/8 |
| Phương thức kết nối điện | Dây cáp liền dài 3 m (cáp 5 lõi, chống dầu) |
| Nguồn cấp hoạt động | 12 – 24 VDC ±10% (độ gợn sóng P-P tối đa 10%) |
| Mức tiêu thụ dòng điện | Tối đa 50 mA (chưa tính tải ngõ ra) |
| Ngõ ra điều khiển | 2 ngõ ra NPN hoặc PNP mạch thu hở (chọn qua cài đặt tham số) |
| Dòng tải ngõ ra | Tối đa 100 mA cho mỗi ngõ ra |
| Điện áp dư ngõ ra | NPN: tối đa 1 V / PNP: tối đa 2 V |
| Thời gian đáp ứng | Cài đặt linh hoạt: 2.5 ms, 5 ms, 10 ms, 25 ms, 50 ms, 100 ms, 250 ms, 500 ms, 1000 ms, 5000 ms |
| Đơn vị áp suất hiển thị | kPa, MPa, kgf/cm², bar, psi, mmHg, inHg, mmH₂O |
| Màn hình hiển thị | Hiển thị kép: PV (giá trị hiện tại – LED 3 màu), SV (giá trị cài đặt – LED cam) |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.2% F.S. ± khoảng hiển thị tối thiểu |
| Vật liệu cấu tạo | Cổng áp suất: Inox SUS316L; Vỏ trước: Polycarbonate; Vỏ thân: Polyamide 6 |
| Cấp bảo vệ | IP65 (tiêu chuẩn IEC, chống bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực thấp) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10 đến 50°C (bảo quản: -20 đến 60°C) |
| Trọng lượng | Khoảng 210 g (bao gồm cáp 3 m) |
Đặc điểm cấu tạo và khả năng đo môi chất chất lỏng của PSQ-BC01-Rc1/8
Khác biệt lớn nhất của Autonics PSQ-BC01-Rc1/8 so với các dòng cảm biến khí nén thông thường là cổng ren được gia công hoàn toàn từ thép không gỉ SUS316L kết hợp màng ngăn kim loại kín. Kết cấu này cho phép thiết bị đo trực tiếp áp suất của dầu bôi trơn, nước làm mát, dung dịch lỏng công nghiệp hoặc khí nén mà không làm ăn mòn hay tắc nghẽn khoang cảm biến.
Dải đo áp suất kép từ -100.0 đến 100.0 kPa (vừa đo áp chân không, vừa đo áp dương thấp) đáp ứng các chu trình vận hành phức hợp như hút chân không gắp phôi sau đó thổi khí nén để nhả linh kiện, hoặc giám sát mức chênh áp nhẹ trong đường ống dung dịch tuần hoàn.
Giao diện hiển thị kép và hệ thống chuyển màu trực quan
Mặt trước cảm biến trang bị hai dòng hiển thị số riêng biệt:
- Màn hình PV (Giá trị đo tức thời): 4 chữ số kích thước lớn, hỗ trợ đổi màu linh hoạt (Đỏ/Xanh lá) dựa theo trạng thái ngõ ra điều khiển (ON/OFF), giúp kỹ thuật viên nhận diện nhanh trạng thái đường ống từ xa.
- Màn hình SV (Giá trị ngưỡng cài đặt): Hiển thị song song giá trị đặt trước hoặc tên đơn vị đo bằng màu cam phụ trợ, loại bỏ thao tác bấm phím xem lại ngưỡng áp suất ngắt.
- Tùy chọn đa đơn vị: Khả năng chuyển đổi tức thời giữa các đơn vị đo phổ biến (kPa, bar, psi, mmHg,…) mà không cần tính toán thủ công hệ số chuyển đổi.
Khả năng điều khiển linh hoạt NPN/PNP trên cùng một model
Mã sản phẩm PSQ-BC01-Rc1/8 tích hợp sẵn vi điều khiển cho phép lựa chọn loại ngõ ra thông qua menu cài đặt:
- Chế độ ngõ ra NPN mạch thu hở (Sink): Đấu tải về cực dương nguồn (+V), phù hợp với hầu hết các dòng PLC chuẩn Nhật Bản/Châu Á.
- Chế độ ngõ ra PNP mạch thu hở (Source): Đấu tải về cực âm nguồn (0V), phù hợp với các hệ thống PLC và rơ-le chuẩn Châu Âu.
Việc chuyển đổi NPN hoặc PNP trực tiếp trên menu phần mềm giúp tối ưu hóa linh kiện dự phòng, không cần lưu kho riêng biệt hai loại phần cứng.
Phân biệt cấu hình lắp đặt trong dòng Autonics PSQ
Để đảm bảo chọn đúng mã cảm biến khi thay thế hoặc tích hợp mới, người dùng cần lưu ý hai yếu tố cốt lõi trong quy ước đặt tên của PSQ Series:
- Dải đo áp suất: Ký hiệu
B(Compound: -100 đến 100 kPa) phục vụ hệ thống có cả chu kỳ hút và thổi; ký hiệuVchuyên đo chân không (-101.3 đến 0 kPa); ký hiệuPhoặcGđo áp suất dương cao (lên đến 1.000 kPa). - Vị trí cổng áp suất: Mã có chứa
-Rc1/8(không có tiền tố F) là dạng cổng hướng mặt sau (Rear port), phù hợp gá lắp âm tủ bảng điều khiển qua gá bracket. Các mã có tiền tốF(Bottom port) bố trí cổng áp suất vuông góc hướng xuống dưới, tối ưu cho việc bắt trực tiếp lên đường ống hoặc gá trên thanh profile máy. - Chiều dài dây cáp: Ký tự
Cthể hiện model trang bị sẵn cáp tín hiệu dài 3 m, giảm thiểu điểm nối trung gian trong các tủ điện máy móc có khoảng cách kéo dây xa.
Hướng dẫn đấu dây và các lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt
Cảm biến sử dụng cáp 5 dây tiêu chuẩn, cần đấu nối chính xác theo sơ đồ màu:
- Dây Nâu (Brown): Cực dương nguồn cấp (12 – 24 VDC).
- Dây Xanh dương (Blue): Cực âm nguồn cấp (0 VDC / GND).
- Dây Đen (Black): Ngõ ra điều khiển 1 (OUT 1).
- Dây Trắng (White): Ngõ ra điều khiển 2 (OUT 2).
- Dây Cam (Orange): Ngõ vào phụ trợ (Auto-shift / Zero-adjust) hoặc điều khiển bên ngoài tùy theo chế độ gán.
Quy tắc vận hành với môi chất lỏng và đường ống
- Sử dụng băng keo lụa (teflon) hoặc keo làm kín ren chuyên dụng cho ren Rc1/8, siết lực vừa phải theo quy chuẩn (tối đa 10 N·m) để không làm biến dạng khoang màng SUS316L bên trong.
- Đối với ứng dụng chất lỏng có hiện tượng búa nước (Water Hammer) hoặc tăng áp đột ngột, nên lắp thêm van giảm chấn hoặc ống siphon bảo vệ để tránh xung áp vượt quá 300 kPa làm hỏng màng đo.
- Nếu đo áp suất chất lỏng đọng cặn hoặc có tạp chất lơ lửng, cần bố trí bộ lọc đầu nguồn trước cảm biến nhằm tránh nghẹt cổng áp suất Rc1/8.
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























