Danh mục nhóm sản phẩm
Encoder Autonics E50S8 Chính Hãng: Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ, Bảng Giá 20+ Model Và Cách Không Bao Giờ Đặt Nhầm Ký Tự Cuối Mã
Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech | Đọc ~10 phút
Kỹ sư bảo trì một nhà máy dệt gọi điện trong giờ nghỉ trưa: “Anh ơi, encoder mới về lắp vào servo drive thay thế cái cũ. Hệ thống báo lỗi ‘Encoder signal abnormal’ ngay khi cấp nguồn. Servo drive đứng im, không chạy được.”
Encoder cũ bị hỏng là E50S8-1024-6-L-5 — Line Driver, nguồn 5VDC. Anh ấy đặt hàng thay thế theo thói quen ghi mã rút gọn: “cho tôi E50S8-1024-6-L” — bỏ qua phần điện áp cuối mã. Nhân viên tư vấn chọn E50S8-1024-6-L-24-C — cùng Line Driver, cùng 1024 PPR, nhưng nguồn 24VDC. Servo drive mong đợi encoder chạy bằng 5VDC từ nguồn nội bộ của nó. Cấp 5V vào encoder 24V — encoder không khởi động, drive báo lỗi ngay lập tức.
Chỉ khác nhau hai ký tự cuối mã (5 vs 24) — nhưng đó là sự khác biệt giữa “lắp vào chạy ngay” và “dừng máy thêm một ngày chờ hàng mới”. Bài viết này liệt kê toàn bộ 20+ model E50S8 đang có tại kho, giải mã từng ký tự trong mã model và chỉ rõ 3 điểm dễ nhầm nhất khi đặt hàng dòng encoder này.
📋 Nội dung bài viết
- E50S8 là gì? Vị trí trong dải encoder Autonics
- Thông số kỹ thuật đầy đủ dòng E50S8
- Giải mã từng ký tự trong mã model E50S8 — Không bỏ sót ký tự nào
- NPN / Totem Pole / Line Driver — Bảng so sánh và quyết định nhanh
- Các kiểu kết nối cáp — C / R / S / CR / CS và khi nào chọn loại nào
- Bảng giá đầy đủ 20+ model E50S8 Autonics
- 3 lỗi phổ biến nhất khi đặt hàng E50S8
- Checklist 6 điểm xác nhận trước khi bấm đặt hàng
E50S8 Là Gì? Vị Trí Trong Dải Encoder Autonics
E50S8 là dòng encoder incremental (bộ mã hóa vòng quay tăng dần) của Autonics, thuộc series E50S — thân Ø50mm, trục đặc (solid shaft) đường kính 8mm. Đây là dòng encoder được lắp nhiều nhất trong môi trường công nghiệp nặng tại Việt Nam: máy CNC, máy dệt, máy cán tôn, dây chuyền in ấn, hệ thống đo chiều dài cuộn vải và giấy.
Lý do E50S8 được ưu tiên hơn E40S hay E30S trong môi trường công nghiệp nặng: trục 8mm + thân Ø50mm cho khả năng chịu tải hướng tâm (radial load) tốt hơn — lên đến 80N so với 60N của E40S. Vòng bi lớn hơn, tuổi thọ dài hơn khi encoder chịu lực từ đai truyền động hoặc coupling không đồng tâm hoàn toàn.
E50S8 vs E50S10 — Cùng dòng E50S nhưng khác đường kính trục: E50S8 trục 8mm phù hợp với servo motor tiêu chuẩn và trục băng tải vừa. E50S10 trục 10mm dùng cho trục lớn hơn, chịu tải hướng tâm cao hơn. Mọi thông số khác (PPR, ngõ ra, điện áp) đều chọn được như nhau trong cả hai dòng.
→ Xem tổng quan toàn dòng encoder Autonics từ E30S đến E80S trước khi quyết định:
Encoder Autonics chính hãng — Phân loại, giải mã mã model & bảng giá đầy đủ
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Dòng E50S8
Bảng dưới đây là thông số chung cho toàn bộ dòng E50S8 — áp dụng cho mọi model trong dòng, không phụ thuộc vào PPR hay kiểu ngõ ra.
| Thông số | Giá trị / Dải |
|---|---|
| Đường kính thân | Ø50 mm |
| Đường kính trục | 8 mm (solid shaft) |
| Loại encoder | Incremental (tăng dần) |
| Độ phân giải (PPR) | 1, 2, 5, 10, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 100, 200, 256, 300, 360, 400, 500, 600, 720, 800, 1000, 1024, 1200, 1500, 1800, 2000, 2048, 2500, 3000, 3600, 4000, 5000, 6000, 8000, 10000 |
| Số kênh tín hiệu | 2 kênh (A, B) hoặc 3 kênh (A, B, Z) |
| Kiểu ngõ ra | NPN Open Collector | Totem Pole (Push-Pull) | Line Driver (RS422) |
| Điện áp nguồn cấp | 5VDC ±5% hoặc 12–24VDC ±5% |
| Tốc độ tối đa | 6,000 rpm |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz (NPN/Totem Pole) | 200 kHz (Line Driver) |
| Tải hướng tâm (Radial load) | 80 N (max) |
| Tải dọc trục (Axial load) | 40 N (max) |
| Bảo vệ chống nước / bụi | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | −10°C đến +70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | −20°C đến +85°C |
| Khả năng chịu rung động | 10–55 Hz, biên độ 1.5mm |
| Khả năng chịu va đập | 50G, 11ms/pulse |
| Trọng lượng | ~ 300 g (tùy kiểu kết nối) |
⚠ Lưu ý quan trọng về tần số đáp ứng: NPN và Totem Pole tối đa 100kHz. Line Driver tối đa 200kHz. Tại 6,000rpm với 1024 PPR: tần số = 1024 × 6000 / 60 = 102,400 Hz ≈ 102kHz — vượt giới hạn NPN/Totem Pole. Nếu ứng dụng chạy tốc độ cao (trên 5,000rpm) với PPR lớn hơn 1000, phải dùng Line Driver để đảm bảo không mất xung.
Giải Mã Từng Ký Tự Trong Mã Model E50S8 — Không Bỏ Sót Ký Tự Nào
Mã model E50S8 có 6 phần, ngăn cách nhau bằng dấu gạch ngang. Mỗi phần chứa một thông số kỹ thuật quan trọng. Thiếu hoặc nhầm bất kỳ phần nào đều dẫn đến đặt sai model.
Cấu trúc đầy đủ:
E50S8 – PPR – KÊNH – NGÕ RA – NGUỒN – KẾT NỐI
| Phần mã | Ý nghĩa | Các giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| E50S8 | Dòng sản phẩm | E = Encoder, 50 = Ø50mm thân, S = Solid shaft, 8 = trục 8mm | Cố định — không thay đổi trong bài này |
| PPR | Độ phân giải (xung/vòng) | 1 / 100 / 200 / 360 / 500 / 1000 / 1024 / 1500 / 2000 / 2500 / 3000 / 5000 / 8000 / 10000… | Tính toán theo yêu cầu độ chính xác của hệ thống |
| KÊNH | Số kênh ngõ ra | 2 = A, B (không có xung zero) | 3 = A, B, Z (có xung zero) | 4 = A, B, Z + Line Driver vi sai 4 kênh | 6 = A, A–, B, B–, Z, Z– (Line Driver vi sai 6 kênh) | Line Driver phải dùng kênh 4 hoặc 6 (vi sai) |
| NGÕ RA | Kiểu transistor ngõ ra | N = NPN Open Collector | T = Totem Pole (Push-Pull) | L = Line Driver (RS422) | L = Line Driver phải đi cùng kênh 4 hoặc 6 |
| NGUỒN | Điện áp nguồn cấp | 5 = 5VDC ±5% | 24 = 12–24VDC ±5% | Khác nhau chỉ 1 số — dễ nhầm nhất trong toàn mã |
| KẾT NỐI | Kiểu kết nối cáp / connector | C = Connector M23 (không cáp) | R = Cáp tròn 0.5m | S = Cáp vuông 0.5m | CR = Connector + cáp tròn | CS = Connector + cáp vuông | Xem chi tiết mục tiếp theo |
Ví dụ đọc mã nhanh — 2 model từ tình huống hook đầu bài:
E50S8 – 1024 – 6 – L – 5: Line Driver 6 kênh vi sai, nguồn 5VDC → dùng cho servo drive cấp nguồn 5V nội bộ.
E50S8 – 1024 – 6 – L – 24 – C: Line Driver 6 kênh vi sai, nguồn 12–24VDC + Connector M23 → dùng cho hệ thống cấp nguồn 24VDC từ tủ điện.
Cùng một dòng E50S8, cùng 1024 PPR, cùng Line Driver — nhưng nguồn 5V và 24V không thể hoán đổi cho nhau.
NPN / Totem Pole / Line Driver — Bảng So Sánh Và Quyết Định Nhanh
| Kiểu ngõ ra | Mã | Kênh | Tần số max | Cáp max | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|
| NPN OC | 3-N | 3 (A,B,Z) | 100 kHz | ≤ 5m | PLC input tiêu chuẩn, cáp ngắn, ít nhiễu |
| Totem Pole | 3-T | 3 (A,B,Z) | 100 kHz | ≤ 10m | PLC không có pull-up nội bộ, cáp vừa phải |
| Line Driver | 6-L | 6 vi sai | 200 kHz | ≤ 100m | Cáp dài, nhiễu EMI, servo driver, CNC controller |
Quy tắc đơn giản để chọn: Cáp dài hơn 5m hoặc cáp đi qua máng cáp có dây động lực → Line Driver (6-L). Bộ điều khiển là servo driver hoặc CNC controller có input RS422 → Line Driver. Mọi trường hợp còn lại → NPN (3-N) là đủ và đơn giản nhất để kết nối với PLC thông thường.
Các Kiểu Kết Nối Cáp — C / R / S / CR / CS Và Khi Nào Chọn Loại Nào
Ký tự cuối cùng trong mã model E50S8 quyết định encoder đi kèm gì khi giao hàng. Đây là phần dễ bị bỏ qua khi đặt hàng — nhưng nhầm ký tự này có thể dẫn đến thiếu phụ kiện kết nối và không thể lắp đặt ngay.
| Ký tự | Đi kèm khi giao hàng | Chọn khi | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| C | Chỉ connector M23 (đầu cái, không cáp) | Cần làm cáp riêng theo chiều dài thực tế | Cần mua thêm connector đực + cáp encoder riêng |
| R | Cáp tròn 0.5m sẵn (không connector) | Kết nối trực tiếp vào tủ điện gần, cáp nối thêm bên ngoài | Cáp mỏng hơn CS, linh hoạt hơn trong môi trường chật |
| S | Cáp vuông 0.5m sẵn (không connector) | Môi trường có dầu, cần cáp chắc chắn hơn cáp tròn | Cứng hơn R, không linh hoạt bằng nhưng bền hơn |
| CR | Connector M23 + cáp tròn 0.5m | Cần cả hai: tháo lắp nhanh qua connector VÀ cáp sẵn 0.5m | Phổ biến nhất trong thực tế — dễ thay thế, dễ kéo dài cáp |
| CS | Connector M23 + cáp vuông 0.5m | Môi trường có dầu + cần connector để tháo lắp nhanh | Bền nhất, dùng trong máy CNC, máy cán có dầu bôi trơn |
Khuyến nghị thực tế: Nếu không chắc nên chọn kiểu kết nối nào — chọn CR. Connector M23 cho phép tháo encoder ra thay thế mà không cần cắt cáp. Cáp tròn 0.5m đủ để kéo ra khỏi vị trí lắp và nối thêm nếu cần. Đây là lý do CR xuất hiện trong nhiều model nhất tại kho Hải Phòng Tech.
Bảng Giá Đầy Đủ 20+ Model E50S8 Autonics Chính Hãng
⚠ Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo tỷ giá và số lượng. Liên hệ đội kinh doanh Hải Phòng Tech để nhận báo giá chính xác và kiểm tra tồn kho. Hàng có sẵn kho — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT đầy đủ.
✅ Ngõ ra Line Driver (RS422) — Khuyến nghị cho cáp dài và môi trường nhiễu
| Model | PPR | Kênh | Nguồn | Kết nối | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| E50S8-1-4-L-5-CR | 1 | 4 (vi sai) | 5VDC | Con+Cáp tròn | Liên hệ |
| E50S8-500-6-L-5 | 500 | 6 (vi sai) | 5VDC | Cáp tròn | Liên hệ |
| E50S8-1024-6-L-24-C | 1024 | 6 (vi sai) | 24VDC | Connector | Liên hệ |
NPN Open Collector — Dùng cho PLC tiêu chuẩn, cáp ngắn
| Model | PPR | Kênh | Nguồn | Kết nối | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| E50S8-1024-3-N-24-CR | 1024 | 3 (A,B,Z) | 24VDC | Con+Cáp tròn | Liên hệ |
| E50S8-1500-3-N-5-CS | 1500 | 3 (A,B,Z) | 5VDC | Con+Cáp vuông | Liên hệ |
| E50S8-1500-3-N-24-CS | 1500 | 3 (A,B,Z) | 24VDC | Con+Cáp vuông | Liên hệ |
| E50S8-3000-3-N-5 | 3000 | 3 (A,B,Z) | 5VDC | Cáp tròn | Liên hệ |
| E50S8-5000-3-N-24-CR | 5000 | 3 (A,B,Z) | 24VDC | Con+Cáp tròn | Liên hệ |
| E50S8-8000-3-N-5 | 8000 | 3 (A,B,Z) | 5VDC | Cáp tròn | Liên hệ |
Totem Pole (Push-Pull) — Khi PLC không có điện trở kéo lên nội bộ
| Model | PPR | Kênh | Nguồn | Kết nối | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| E50S8-8000-3-T-24 | 8000 | 3 (A,B,Z) | 24VDC | Cáp tròn | Liên hệ |
* Giá tham khảo, chưa gồm VAT. Liên hệ để nhận báo giá cập nhật và kiểm tra tồn kho. Nếu model cần không có trong danh sách trên, liên hệ đội kinh doanh — hàng đặt về trong 3–5 ngày làm việc.
→ Xem toàn bộ danh mục encoder Autonics ngoài dòng E50S8:
Danh mục Encoder Autonics — E30S, E40S, E50S, E80S tại Hải Phòng Tech
3 Lỗi Phổ Biến Nhất Khi Đặt Hàng E50S8
❌ Lỗi #1: Nhầm điện áp nguồn — đặt 24V thay cho 5V hoặc ngược lại
Đây là tình huống hook đầu bài. Servo driver, CNC controller và nhiều bộ điều khiển chuyên dụng thường cấp nguồn 5VDC nội bộ cho encoder. Nếu encoder nhận 5VDC nhưng được đặt nhầm model 24VDC (hoặc ngược lại) — bộ điều khiển báo lỗi tín hiệu ngay khi cấp nguồn. Cách tránh: Trước khi đặt hàng, đo điện áp tại chân nguồn của connector encoder trên thiết bị nhận — hoặc kiểm tra tài liệu của servo driver/CNC controller tại mục “Encoder power supply voltage”.
❌ Lỗi #2: Chọn NPN 3 kênh nhưng bộ điều khiển yêu cầu Line Driver 6 kênh vi sai
Servo driver cao cấp và CNC controller thường có input encoder riêng yêu cầu tín hiệu vi sai RS422 — 6 dây: A, A–, B, B–, Z, Z–. Nếu cắm encoder NPN 3 kênh (chỉ có A, B, Z — tín hiệu đơn) vào connector encoder của servo driver — driver không nhận được tín hiệu hoặc đọc sai. Cách tránh: Kiểm tra mục “Encoder input” trong tài liệu servo driver. Nếu ghi “RS422” hoặc “Line Driver input” — phải dùng E50S8 ngõ ra Line Driver (mã 6-L), không dùng NPN (3-N).
❌ Lỗi #3: Chọn PPR sai — không tính theo yêu cầu độ phân giải thực tế của ứng dụng
“PPR cao hơn thì tốt hơn” — đây là quan niệm sai. PPR quá cao so với tần số đếm của bộ điều khiển gây mất xung (xem ví dụ tính toán trong phần thông số). PPR quá thấp thì độ phân giải không đủ cho yêu cầu đo. Cách tính đúng: PPR cần = (Độ phân giải yêu cầu theo độ / 360°) × bội số. Ví dụ: cần phân giải 0.1° → PPR = 360 / 0.1 = 3600. Sau đó kiểm tra lại: 3600 PPR × RPM tối đa / 60 ≤ Tần số max của module input.
Checklist 6 Điểm Xác Nhận Trước Khi Bấm Đặt Hàng E50S8
In ra hoặc lưu lại checklist này. Điền đầy đủ 6 điểm → ra đúng mã model → đặt hàng chính xác.
| ✓ | Điểm xác nhận | Nguồn thông tin | Ảnh hưởng phần mã |
|---|---|---|---|
| ☐ | Đường kính trục máy đo được bằng thước cặp | Đo trực tiếp — không ước lượng | E50S8 hoặc E50S10 |
| ☐ | PPR đã tính toán theo yêu cầu độ phân giải và tần số max | Tài liệu bộ điều khiển + công thức PPR | E50S8-1024-… |
| ☐ | Bộ điều khiển yêu cầu ngõ ra gì: NPN / Totem Pole / Line Driver? | Datasheet servo driver / PLC: mục “Encoder input type” | …-3-N / 3-T / 6-L-… |
| ☐ | Điện áp nguồn encoder: 5VDC hay 12–24VDC? | Đo tại connector hoặc datasheet bộ điều khiển | …-5 / 24-… |
| ☐ | Kiểu kết nối cáp phù hợp với môi trường lắp đặt? | Xét: có dầu không, cần tháo lắp nhanh không, độ dài cáp cần thêm | …-C / CR / CS |
| ☐ | Đọc lại toàn bộ mã model một lần nữa trước khi gửi đơn hàng | So sánh với encoder cũ (nếu có), đối chiếu với checklist trên | Tất cả 6 phần mã |
Cần Báo Giá E50S8 Hoặc Hỗ Trợ Xác Định Đúng Model?
Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech xác nhận PPR, kiểu ngõ ra và điện áp theo bộ điều khiển thực tế của bạn — tránh đặt nhầm phải đổi hàng. Hàng E50S8 có sẵn kho nhiều model — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.
📧 kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | 8:00–18:00, Thứ 2 – Thứ 7
📚 Bài viết và danh mục liên quan
→ Encoder Autonics chính hãng — E30S, E40S, E50S, E80S đầy đủ tại Hải Phòng Tech
→ Bộ đếm Counter Autonics — Kết hợp với E50S8 để hiển thị chiều dài và tốc độ
→ Cảm biến tiệm cận Autonics — Home sensor cho hệ thống dùng E50S8 incremental
→ Biến tần Autonics — Điều khiển vòng kín nhận feedback tốc độ từ E50S8
















