Danh mục nhóm sản phẩm
Cảm Biến Nhiệt Độ Autonics Chính Hãng | Bảng Giá Và So Sánh Từng Dòng Sản Phẩm
Lò nung gốm sứ cài đặt ở 1.050°C. Bộ điều khiển nhiệt độ cũ hiển thị đúng giá trị này — nhưng thực tế lò đang chạy 1.080°C vì đầu dò thermocouple bị lão hóa sau 3 năm sử dụng. Kết quả: cả mẻ gốm bị cong vênh, nứt vi mô, loại bỏ 100%. Thiệt hại một tuần sản xuất.
Câu chuyện này lặp lại ở hàng trăm nhà máy mỗi năm — không phải vì bộ điều khiển kém, mà vì người mua không hiểu hệ sinh thái cảm biến nhiệt độ: đầu dò (thermocouple/RTD) là “mắt”, bộ điều khiển là “não”, và mối liên kết giữa chúng quyết định độ chính xác cuối cùng.
Autonics cung cấp một hệ sinh thái nhiệt độ hoàn chỉnh — từ bộ điều khiển PID (dòng TK, TC, TCN, TZN), bộ hiển thị (T3/T4), bộ truyền tín hiệu (KT-502H), đến cảm biến nhiệt độ/độ ẩm (THD). Bài viết này phân tích từng dòng, bảng giá tham khảo, và hướng dẫn chọn đúng thiết bị theo ứng dụng cụ thể — để bạn không phải trả giá bằng hàng lỗi.
Mục Lục Bài Viết
1. Hiểu đúng hệ sinh thái nhiệt độ Autonics — Đầu dò, Bộ điều khiển, Bộ truyền
2. Thermocouple vs RTD — Chọn đầu dò nào cho ứng dụng của bạn?
3. Các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics — TK, TC, TCN, TZN, T3/T4, TX, TM
4. Bảng so sánh tổng hợp các dòng
5. Bảng giá bộ điều khiển nhiệt độ Autonics chính hãng
6. Bộ truyền tín hiệu nhiệt độ KT-502H và cảm biến THD
7. 5 tiêu chí chọn đúng bộ điều khiển nhiệt độ
8. Câu hỏi thường gặp
9. Liên hệ Hải Phòng Tech
Hiểu Đúng Hệ Sinh Thái Nhiệt Độ Autonics — Trước Khi Nhìn Vào Bất Kỳ Model Nào
Khi nói “cảm biến nhiệt độ Autonics”, nhiều kỹ thuật viên hình dung một thiết bị duy nhất làm tất cả. Thực tế, hệ thống đo và điều khiển nhiệt độ gồm 3 tầng thiết bị phối hợp nhau:
| Tầng | Thiết Bị | Vai Trò | Sản Phẩm Autonics |
|---|---|---|---|
| Tầng 1 — Mắt | Đầu dò nhiệt (Thermocouple, RTD Pt100) | Tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt, chuyển nhiệt độ thành tín hiệu điện | Autonics không sản xuất đầu dò rời — nhưng tất cả bộ điều khiển Autonics đều tương thích chuẩn Thermocouple K/J/R/S/T/E/B/N và RTD DPt100Ω |
| Tầng 2 — Não | Bộ điều khiển nhiệt độ (Temperature Controller) | Nhận tín hiệu từ đầu dò, so sánh với giá trị đặt, điều khiển ngõ ra (Relay/SSR/4-20mA) để gia nhiệt hoặc làm mát | Dòng TK4, TC4, TCN, TZN, T3/T4, TX, TM, TNH |
| Tầng 3 — Dây thần kinh | Bộ truyền tín hiệu nhiệt độ (Temperature Transmitter) | Chuyển đổi tín hiệu từ đầu dò thành 4-20mA chuẩn, truyền đi xa về PLC/SCADA | Dòng KT-502H (hỗ trợ HART protocol) |
Bài viết này tập trung vào Tầng 2 — Bộ điều khiển nhiệt độ (chiếm 90% nhu cầu tại nhà máy Việt Nam) và Tầng 3 — Bộ truyền tín hiệu. Nếu bạn cần tìm hiểu sâu về nguyên lý cảm biến nhiệt độ (đầu dò): Cảm Biến Nhiệt Độ Là Gì? Nguyên Lý Hoạt Động Và 5 Loại Phổ Biến
Thermocouple vs RTD Pt100 — Câu Hỏi Đầu Tiên Trước Khi Chọn Bộ Điều Khiển
Mỗi bộ điều khiển Autonics đều yêu cầu bạn chọn đúng loại ngõ vào cảm biến. Chọn sai = đo sai = điều khiển sai. Đây là bảng so sánh nhanh giúp bạn quyết định:
| Tiêu Chí | Thermocouple (K, J, R, S…) | RTD Pt100 |
|---|---|---|
| Dải đo | -200°C đến +1.800°C (tùy loại) | -200°C đến +500°C (phổ biến) |
| Độ chính xác | ±1–3°C | ±0.1–0.5°C (cao hơn) |
| Tốc độ đáp ứng | Nhanh hơn (đầu dò nhỏ) | Chậm hơn |
| Giá thành đầu dò | Rẻ hơn | Đắt hơn 2–3 lần |
| Độ ổn định lâu dài | Bị trôi (drift) theo thời gian | Ổn định hơn nhiều |
| Số dây | 2 dây (đơn giản) | 3 dây (phổ biến nhất) |
| Ứng dụng điển hình | Lò nung, lò sấy, hàn, luyện kim (nhiệt độ cao) | Thực phẩm, dược phẩm, HVAC, kho lạnh (cần chính xác) |
Quy tắc ngón tay cái: Nhiệt độ trên 500°C → Thermocouple. Dưới 500°C và cần chính xác → RTD Pt100. Không chắc → Thermocouple loại K là lựa chọn an toàn nhất vì dải đo rộng (-200 đến +1.370°C) và giá rẻ.
Các Dòng Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Autonics — Từ Cơ Bản Đến Cao Cấp
#1. Dòng TK4 — “Hiệu Suất Cao” PID 50ms Sampling
TK4 là dòng cao cấp nhất của Autonics trong danh mục điều khiển nhiệt độ. Tốc độ lấy mẫu 50ms — nhanh gấp đôi dòng TC4 — với độ chính xác hiển thị ±0.3%. Hỗ trợ đầu vào cực rộng: 13 loại Thermocouple (K, J, E, T, B, R, S, N, C, G, L, U, Platinel II) và 6 loại RTD (DPt100Ω, DPt50Ω, JPt100Ω, Cu100Ω, Cu50Ω, Ni120Ω) cùng 6 loại analog (0-5V, 1-5V, 0-10V, 0-100mV, 0-20mA, 4-20mA).
TK4 có 4 kích thước: TK4S (48×48mm), TK4H (48×96mm), TK4W (96×48mm), TK4L (96×96mm), TK4M (W72×H36mm), TK4N (W48×H24mm — nhỏ nhất). Hỗ trợ điều khiển gia nhiệt/làm mát đồng thời, auto-tuning PID, truyền thông RS485 Modbus RTU, và chức năng SSRP (điều khiển SSR theo pha/chu kỳ).
Phù hợp cho: Lò nung chính xác cao, máy ép nhựa, hệ thống nhiều zone nhiệt cần PID nhanh, ứng dụng cần truyền thông RS485 về PLC/SCADA.
#2. Dòng TC4 — “Kinh Tế” PID 100ms Cho Ứng Dụng Phổ Thông
TC4 là dòng tiết kiệm nhất có PID, sampling 100ms, độ chính xác ±0.3%. Hỗ trợ ít loại cảm biến hơn TK4 nhưng vẫn đầy đủ các loại phổ biến: Thermocouple K, J, E, T, B, R, S, N, L, U và RTD DPt100Ω, Cu50Ω. Ngõ ra Relay hoặc SSR. Có phiên bản điện áp thấp AC/DC.
TC4 có 4 kích thước giống TK4: TC4S, TC4H, TC4W, TC4L, TC4M, TC4SP. Giá thấp hơn TK4 khoảng 30–40% — là lựa chọn phổ biến nhất cho các ứng dụng điều khiển nhiệt độ cơ bản tại nhà máy Việt Nam.
Phù hợp cho: Lò sấy, máy hàn nhiệt, bể gia nhiệt, tủ sấy — nơi cần PID ổn định nhưng không đòi hỏi sampling cực nhanh hay truyền thông RS485.
#3. Dòng TCN — “Màn Hình Kép” Hiển Thị PV Và SV Cùng Lúc
TCN có thiết kế 2 hàng LED: hàng trên hiển thị giá trị đo (PV), hàng dưới hiển thị giá trị đặt (SV) — người vận hành nhìn một lần biết ngay hệ thống đang ở đâu so với mục tiêu. PID 100ms, hỗ trợ SSRP và ngõ ra Relay. Giá tương đương TC4 nhưng tiện lợi hơn nhờ hiển thị kép.
Phù hợp cho: Vị trí lắp đặt mà operator cần đọc nhanh PV/SV mà không cần nhấn nút — lò nướng thực phẩm, máy đóng gói, hệ thống HVAC.
#4. Dòng TZN — “Nhỏ Gọn Nhất” W35×H77mm
TZN có kích thước cực nhỏ W35×H77mm, phù hợp cho panel máy có không gian lắp đặt rất hạn chế. PID control, auto-tuning, hỗ trợ Thermocouple K/J và RTD Pt100. Ngõ ra Relay hoặc SSR. Đây là giải pháp khi bạn cần điều khiển nhiệt độ nhưng tủ điện không còn chỗ cho bộ điều khiển kích thước tiêu chuẩn.
#5. Dòng TM — “Đa Kênh” Điều Khiển 2–4 Zone Nhiệt Cùng Lúc
TM là dòng modular, điều khiển đồng thời 2 kênh (TM2) hoặc 4 kênh (TM4) — lý tưởng cho ứng dụng có nhiều zone nhiệt cần quản lý tập trung (lò nung nhiều vùng, máy ép nhựa nhiều khuôn). Sampling 50ms (TM2) hoặc 100ms (TM4), hỗ trợ RS485, gia nhiệt/làm mát đồng thời.
Phù hợp cho: Lò nung gốm sứ nhiều zone, máy ép phun nhựa, hệ thống sấy đa vùng — giảm số lượng bộ điều khiển cần lắp, tiết kiệm không gian tủ điện.
>>> Xem toàn bộ danh mục bộ điều khiển nhiệt độ Autonics chính hãng tại đây
Bảng So Sánh Tổng Hợp Các Dòng Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Autonics
| Tiêu Chí | TK4 | TC4 | TCN | TZN | TM |
|---|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | Cao cấp | Kinh tế | Kinh tế | Nhỏ gọn | Đa kênh |
| Sampling | 50ms | 100ms | 100ms | 100ms | 50–100ms |
| Độ chính xác | ±0.3% | ±0.3% | ±0.3% | ±0.5% | ±0.3% |
| Màn hình kép PV/SV | Có | Có (TC4SP: có) | Có (cỡ lớn) | 1 dòng | Có |
| RS485 Modbus | Có | Tùy model | Không | Không | Có |
| Gia nhiệt + Làm mát | Có | Có | Có | Không | Có |
| SSRP | Có | Có | Có | Không | Có |
| Kích thước nhỏ nhất | 48×24mm (TK4N) | 48×24mm (TC4SP) | 48×48mm | 35×77mm | W72×H36mm |
| Số kênh điều khiển | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 hoặc 4 |
Xem thêm: Cảm biến tiệm cận là gì? — nhiều hệ thống lò nung kết hợp bộ điều khiển nhiệt độ với cảm biến tiệm cận để xác định vị trí cửa lò hoặc xe goòng.
Bảng Giá Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Autonics Chính Hãng — Tham Khảo
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá phụ thuộc vào model cụ thể (kích thước, ngõ ra, tùy chọn truyền thông). Liên hệ Hải Phòng Tech qua hotline 0866.555.212 để nhận báo giá chính xác.
Dòng TK4 — PID Hiệu Suất Cao
| Model | Kích thước | Ngõ ra OUT1 | Ngõ ra OUT2 | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| TK4S-T4RN | 48×48mm | Relay | Không | Liên hệ |
| TK4S-T4SN | 48×48mm | SSR | Không | Liên hệ |
| TK4S-B4RR | 48×48mm | Relay | Relay | Liên hệ |
| TK4W-R4CN | 96×48mm | 4-20mA/SSR | Không | Liên hệ |
| TK4L-A4CC | 96×96mm | 4-20mA/SSR | 4-20mA/SSR | Liên hệ |
Dòng TC4 — PID Kinh Tế
| Model | Kích thước | Ngõ ra | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| TC4S-14R | 48×48mm | Relay | Liên hệ |
| TC4S-24R | 48×48mm | Relay (2 ngõ ra) | Liên hệ |
| TC4W-N4N | 96×48mm | Relay | Liên hệ |
| TC4M-14R | 72×36mm | Relay | Liên hệ |
Dòng TC3YT — ON/OFF Đơn Giản Nhất
| Model | Kích thước | Điều khiển | Ngõ ra | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| TC3YT-B4R16 | 72×36mm | ON/OFF + Proportional | Relay 16A | Liên hệ |
| TC3YT-B4R3 | 72×36mm | ON/OFF + Proportional | Relay 3A | Liên hệ |
* TC3YT là dòng đơn giản nhất, chỉ ON/OFF và Proportional (không PID), nhận Thermocouple J/K và RTD Pt100. IP65, relay 3A hoặc 16A — giá rẻ nhất trong các dòng.
>>> Xem đầy đủ sản phẩm cảm biến và bộ điều khiển Autonics chính hãng
Bộ Truyền Tín Hiệu Nhiệt Độ KT-502H Và Cảm Biến Nhiệt Độ/Độ Ẩm THD
KT-502H — Temperature Transmitter Hỗ Trợ HART Protocol
KT-502H là bộ truyền tín hiệu nhiệt độ (temperature transmitter) — nhận tín hiệu từ đầu dò Thermocouple hoặc RTD, chuyển đổi thành tín hiệu 4-20mA chuẩn để truyền về PLC hoặc SCADA qua khoảng cách xa. Hỗ trợ giao thức HART cho phép cấu hình và giám sát từ xa.
Hỗ trợ 22 loại ngõ vào (8 loại RTD, 8 loại Thermocouple, 8 loại mV, 2 loại Resistor). Màn hình xoay được 330°, có đèn nền — đọc được cả trong môi trường tối. Đạt chuẩn chống cháy nổ Ex d IIC T6.
Dùng khi nào? Khi bạn đã có PLC nhưng PLC không có module đọc trực tiếp Thermocouple/RTD, hoặc khi khoảng cách từ đầu dò đến PLC quá xa (trên 50m) — tín hiệu 4-20mA ít bị suy hao hơn tín hiệu mV gốc từ đầu dò.
THD — Cảm Biến Nhiệt Độ/Độ Ẩm Tích Hợp
THD là dòng cảm biến đo đồng thời nhiệt độ và độ ẩm, có 3 kiểu lắp: gắn tường (THD-W), gắn ống gió (THD-D) và đặt trong phòng (THD-R). Ngõ ra: DC 4-20mA, 1-5VDC hoặc RS485. Dải đo nhiệt độ: -19.9 đến 60.0°C, độ ẩm: 0.0 đến 99.9% RH.
Phù hợp cho: Phòng sạch, kho dược phẩm, hệ thống HVAC, kho nông sản — nơi cần giám sát cả nhiệt độ lẫn độ ẩm đồng thời.
Xem thêm: Cảm biến quang điện là gì? — nếu hệ thống cần kết hợp giám sát nhiệt độ với phát hiện sản phẩm trên băng tải.
5 Tiêu Chí Chọn Đúng Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Autonics
1. Loại cảm biến đang dùng?
Thermocouple K hay RTD Pt100? Kiểm tra đầu dò hiện tại — nếu đã có đầu dò, bộ điều khiển phải hỗ trợ đúng loại ngõ vào đó. Nếu mua mới cả bộ, xem bảng so sánh Thermocouple vs RTD ở trên.
2. Cần PID hay ON/OFF là đủ?
ON/OFF đơn giản: bật heater khi dưới điểm đặt, tắt khi trên — nhiệt độ dao động ±5–10°C quanh giá trị đặt. PID: điều chỉnh liên tục, nhiệt độ ổn định ±0.5–2°C. Lò sấy đơn giản → ON/OFF (TC3YT). Lò nung chính xác, máy ép nhựa → PID (TK4 hoặc TC4).
3. Ngõ ra Relay hay SSR?
Relay phù hợp cho tải công suất thấp, chu kỳ đóng cắt không quá nhanh. SSR (Solid State Relay) phù hợp cho ứng dụng cần đóng cắt nhanh liên tục — như điều khiển heater bằng pha/chu kỳ. Nếu chọn ngõ ra SSR, cần mua thêm rơ le bán dẫn SSR Autonics bên ngoài.
4. Kích thước lỗ khoét trên tủ điện?
Đo lỗ khoét hiện có trên panel. Các kích thước Autonics phổ biến: 45×45mm (cho bộ 48×48), 45×92mm (cho bộ 48×96), 92×45mm (cho bộ 96×48), 92×92mm (cho bộ 96×96). Chọn sai kích thước → lỗ khoét không vừa → phải khoét lại hoặc mua adapter.
5. Cần truyền thông RS485 không?
Nếu hệ thống có PLC/SCADA cần đọc/ghi giá trị nhiệt độ từ xa → chọn TK4 hoặc TM có RS485 Modbus RTU. Nếu chỉ cần điều khiển local tại tủ điện → TC4 hoặc TCN là đủ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cảm Biến Nhiệt Độ Autonics
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics dùng được với đầu dò của hãng khác không?
Hoàn toàn được — miễn là đầu dò tuân chuẩn Thermocouple IEC hoặc RTD DPt100Ω (IEC 60751). Bộ điều khiển Autonics đọc tín hiệu chuẩn quốc tế, không khóa hãng. Bạn có thể dùng đầu dò Thermocouple K của bất kỳ nhà sản xuất nào với TK4S mà không cần cấu hình đặc biệt — chỉ cần cài đúng loại cảm biến trong menu.
Auto-tuning PID hoạt động như thế nào?
Khi bật auto-tuning, bộ điều khiển sẽ tự thực hiện một chu trình thử nghiệm: bật heater → quan sát nhiệt độ tăng → phân tích tốc độ tăng và quán tính nhiệt → tính toán 3 hằng số PID (P, I, D) tối ưu cho hệ thống cụ thể của bạn. Quá trình mất vài phút đến vài chục phút tùy đặc tính lò. Sau auto-tuning, bộ điều khiển sẽ giữ ổn định nhiệt độ tốt hơn nhiều so với cài tay.
TK4S-T4RN và TK4S-T4SN khác nhau chỗ nào?
Chỉ khác ngõ ra OUT1: “R” = Relay, “S” = SSR drive. Phần ngõ vào cảm biến, tính năng PID, sampling, truyền thông đều giống hệt nhau. Chọn R nếu dùng heater qua contactor. Chọn S nếu dùng SSR bên ngoài để đóng cắt nhanh.
Mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics chính hãng ở đâu?
Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức Autonics tại Việt Nam, đảm bảo CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành theo chính sách hãng. Ngoài bộ điều khiển nhiệt độ, Hải Phòng Tech còn cung cấp cảm biến quang Autonics, cảm biến tiệm cận, cảm biến sợi quang, encoder, bộ đếm counter và toàn bộ hệ sinh thái Autonics.
Liên Hệ Hải Phòng Tech — Tư Vấn Chọn Model Miễn Phí
Chưa chắc chọn TK4 hay TC4? Không rõ ngõ ra Relay hay SSR phù hợp? Hãy cho đội ngũ kỹ thuật Hải Phòng Tech biết: lò bạn đang dùng loại gì, đầu dò nhiệt loại nào, nhiệt độ cần điều khiển bao nhiêu, tủ điện còn bao nhiêu chỗ — chúng tôi sẽ chọn đúng model cho bạn.
| Hotline | 0866.555.212 |
| info@haiphongtech.vn | |
| Website | haiphongtech.vn |
| Cam kết | Hàng chính hãng 100% — CO/CQ đầy đủ — Bảo hành theo chính sách hãng — Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi |
>>> Xem đầy đủ sản phẩm bộ điều khiển nhiệt độ Autonics tại Hải Phòng Tech
>>> Tham khảo thêm: Cảm Biến Quang Thu Phát Là Gì? Nguyên Lý Và Cách Chọn Đúng
















