Danh mục nhóm sản phẩm
Encoder Autonics Chính Hãng: Giải Mã Từng Ký Tự Trong Mã Model, Bảng Giá Mới Nhất Và 3 Lỗi Phổ Biến Khi Đặt Hàng
Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech | Đọc ~11 phút
Kỹ sư lập trình của một nhà máy sản xuất giấy gọi điện khẩn: “Anh ơi, encoder mới lắp vào máy cắt không phản hồi đúng. PLC nhận được xung nhưng số vị trí bị nhảy loạn, không theo hành trình thực tế. Máy đứng từ sáng đến giờ.”
Sau khi hỏi thêm: encoder lắp đúng model đã đặt — E50S8-1000-3-N-24. Nhưng kỹ sư chạy cáp tín hiệu encoder song song với cáp động lực 380V trong cùng máng cáp, dài 12m. Ngõ ra NPN Open Collector không có khả năng chống nhiễu với cường độ đó. Xung bị nhiễu điện từ, PLC nhận tín hiệu giả — vị trí nhảy loạn.
Giải pháp: đổi sang E50S8-1000-6-L-24 — cùng model nhưng ngõ ra Line Driver (RS422) thay vì NPN. Line Driver đẩy tín hiệu vi sai hai chiều, hầu như miễn nhiễm với nhiễu điện từ trên đường cáp dài. Vị trí ổn định ngay sau khi đổi, không cần thay đường đi cáp. Hai model chỉ khác ký tự số 3 → 6 trong mã — nhưng hiệu năng trong môi trường nhiễu khác nhau hoàn toàn.
📋 Nội dung bài viết
- Encoder là gì? Incremental vs Absolute — Chọn loại nào?
- Autonics có những dòng Encoder nào?
- E30S Series — Thân Ø30mm, nhỏ gọn, không gian hạn chế
- E40S Series — Thân Ø40mm, tiêu chuẩn phổ biến nhất
- E50S Series — Thân Ø50mm, độ bền cao, tốc độ cao
- E80S Series — Trục rỗng, lắp trực tiếp vào trục máy
- Giải mã mã model Encoder Autonics — Đọc đúng từng ký tự
- NPN / Totem Pole / Line Driver — Khi nào dùng cái nào?
- Bảng giá tham khảo Encoder Autonics
- 3 lỗi phổ biến khi chọn và lắp đặt Encoder Autonics
- Khung 5 thông số bắt buộc cần xác định trước khi đặt hàng
Encoder Là Gì? Incremental vs Absolute — Chọn Loại Nào?
Encoder (bộ mã hóa vòng quay) là thiết bị chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu điện. Mỗi vòng quay, encoder phát ra một số xung nhất định — gọi là độ phân giải (PPR — Pulses Per Revolution). PLC hoặc bộ điều khiển đếm xung này để tính vị trí góc, tốc độ quay và chiều quay của trục.
| Loại Encoder | Nguyên lý | Ưu điểm | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| Incremental (Tăng dần) | Phát xung A, B (và Z) mỗi khi trục quay. Đếm xung từ vị trí tham chiếu. | Giá thành thấp hơn. Phổ biến, dễ tích hợp PLC. | Đo tốc độ, chiều dài, điều khiển vị trí tương đối. Cần home sau mất điện. |
| Absolute (Tuyệt đối) | Mỗi vị trí góc có một mã nhị phân duy nhất. Không cần đếm xung. | Không mất vị trí khi mất điện. Không cần home lại. | Cần biết vị trí tuyệt đối ngay sau khi cấp nguồn. Robot, thang máy, máy CNC trục. |
Toàn bộ dòng Encoder Autonics E30S, E40S, E50S, E80S đều là Incremental. Đây là loại phổ biến nhất trong ứng dụng công nghiệp Việt Nam — đủ cho hầu hết ứng dụng đo chiều dài, tốc độ, vị trí tương đối. Nếu ứng dụng cần absolute encoder (không cần home sau mất điện), cần xem xét dòng encoder khác ngoài 4 dòng này.
Autonics Có Những Dòng Encoder Nào?
Trong danh mục encoder Autonics, 4 dòng dưới đây chiếm phần lớn ứng dụng thực tế. Phân biệt chính theo đường kính thân — đường kính lớn hơn đồng nghĩa trục lớn hơn, vòng bi lớn hơn, chịu tải hướng tâm tốt hơn.
| Dòng | Ø thân | Ø trục | PPR tối đa | Điện áp | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| E30S | Ø30mm | 4mm / 5mm | 2,000 PPR | 5VDC hoặc 24VDC | Nhỏ gọn nhất, không gian hạn chế |
| E40S | Ø40mm | 6mm / 8mm | 5,000 PPR | 5VDC hoặc 24VDC | Tiêu chuẩn phổ biến nhất, giá tốt |
| E50S | Ø50mm | 8mm / 10mm | 10,000 PPR | 5VDC hoặc 24VDC | Tốc độ tối đa 6,000rpm, IP65 |
| E80S | Ø80mm | Trục rỗng 10–28mm | 5,000 PPR | 5VDC hoặc 24VDC | Hollow shaft, lắp thẳng vào trục máy |
E30S Series — Thân Ø30mm, Nhỏ Gọn, Không Gian Hạn Chế
E30S là dòng encoder nhỏ nhất trong danh mục Autonics — thân Ø30mm, trục 4mm hoặc 5mm. Phù hợp lắp vào vị trí không gian hẹp, gắn trực tiếp lên trục động cơ servo nhỏ, trục con lăn tiết diện nhỏ hoặc bộ truyền động bánh răng nhỏ. Độ phân giải từ 100 đến 2,000 PPR, đủ cho hầu hết ứng dụng đo vị trí và tốc độ vừa phải.
Model điển hình: E30S4-100-3-T-5-C — trục 4mm, 100 PPR, 3 kênh A/B/Z, Totem Pole output, nguồn 5VDC. Phù hợp làm feedback vị trí cho động cơ DC servo mini hoặc đếm xung trong ứng dụng không yêu cầu độ phân giải cao.
Khi nào không nên dùng E30S? Khi ứng dụng có rung động mạnh hoặc chịu lực hướng tâm lớn. Thân Ø30mm và trục 4–5mm nhỏ — khả năng chịu tải hướng tâm thấp hơn E40S/E50S. Nếu encoder phải chịu lực đai truyền động hoặc trục bị lực hướng tâm đáng kể, nên chuyển lên E40S hoặc E50S để tránh hỏng vòng bi sớm.
E40S Series — Thân Ø40mm, Tiêu Chuẩn Phổ Biến Nhất
E40S là dòng được lắp đặt nhiều nhất trong thực tế — thân Ø40mm, trục 6mm hoặc 8mm, cân bằng tốt giữa kích thước gọn nhẹ, khả năng chịu tải và chi phí. Độ phân giải từ 100 đến 5,000 PPR, tốc độ tối đa 6,000rpm.
Ứng dụng điển hình: đo chiều dài cuộn vải/giấy/dây bằng cách gắn encoder vào con lăn đo; feedback tốc độ cho biến tần; đếm vòng quay trục băng tải; định vị trục trong máy đóng gói tự động. Model phổ biến nhất: E40S6-1000-3-T-24 — trục 6mm, 1000 PPR, Totem Pole, 24VDC.
→ Muốn kết nối E40S với bộ đếm Counter để hiển thị chiều dài hoặc tốc độ?
Bộ đếm Counter Autonics — Chọn đúng FM6M hay FX6M để nhận tín hiệu encoder
E50S Series — Thân Ø50mm, Độ Bền Cao, Tốc Độ Cao
E50S là dòng encoder tiêu chuẩn công nghiệp nặng — thân Ø50mm, trục 8mm hoặc 10mm, vòng bi lớn hơn, chịu tải hướng tâm tốt hơn E40S. Tốc độ tối đa 6,000rpm, độ phân giải từ 1 đến 10,000 PPR, IP65 tiêu chuẩn. Đây là dòng được dùng trong máy CNC, máy dệt, máy in, hệ thống servo.
E50S có đủ cả 3 kiểu ngõ ra: NPN, Totem Pole và Line Driver. Đây là dòng duy nhất trong 4 dòng Autonics mà Line Driver (RS422) được dùng nhiều nhất trong thực tế — vì ứng dụng E50S thường có cáp dài và môi trường nhiều nhiễu điện từ.
Các model E50S hay được đặt nhất tại Hải Phòng Tech:
| Model | PPR | Ngõ ra | Điện áp | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| E50S8-1024-3-N-24-CR | 1024 | NPN OC | 24VDC | Cáp ngắn dưới 5m, không nhiều nhiễu |
| E50S8-1024-6-L-24-C | 1024 | Line Driver | 24VDC | Cáp dài, môi trường nhiều nhiễu EMC |
| E50S8-500-6-L-5 | 500 | Line Driver | 5VDC | Bo điều khiển 5V, servo driver |
| E50S8-3000-3-N-5 | 3000 | NPN OC | 5VDC | Cần độ phân giải cao, nguồn 5V |
| E50S8-5000-3-N-24-CR | 5000 | NPN OC | 24VDC | Máy CNC, đo vị trí chính xác cao |
E80S Series — Trục Rỗng, Lắp Thẳng Vào Trục Máy Không Cần Khớp Nối
Tưởng tượng thay vì gắn encoder ra ngoài trục rồi nối bằng coupling — bạn đút trục máy xuyên qua lỗ encoder. Đây chính là khái niệm hollow shaft (trục rỗng). E80S có lỗ trục từ 10mm đến 28mm, lắp trực tiếp vào trục hiện có bằng vít hãm — không cần coupling, không cần đế gắn thêm, tiết kiệm không gian đáng kể.
Ưu điểm lớn của hollow shaft: không có lệch tâm giữa encoder và trục máy — sai số vị trí thấp hơn so với dùng coupling. Nhược điểm: khi thay encoder, phải tháo trục ra — bảo trì phức tạp hơn solid shaft. E80S phổ biến trong máy dệt, máy đóng gói cuộn, băng tải chính với trục lớn.
Lưu ý khi đặt E80S: Phải cung cấp chính xác đường kính trục thực tế của máy (tính bằng mm). Sai 1mm thì encoder không lắp được. Ký tự đường kính trục nằm ở phần đầu mã model, ví dụ E80H12 nghĩa là trục rỗng 12mm. Không đoán, không ước lượng — đo bằng thước cặp trước khi đặt hàng.
→ Xem đầy đủ danh mục encoder Autonics và lọc theo dòng:
Danh mục Encoder Autonics chính hãng — E30S, E40S, E50S, E80S tại Hải Phòng Tech
Giải Mã Mã Model Encoder Autonics — Đọc Đúng Từng Ký Tự
Mã model encoder Autonics chứa đầy đủ 6 thông số kỹ thuật quan trọng. Đọc sai một ký tự — đặt sai model. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của các đơn hàng đặt nhầm.
Ví dụ: E50S8-1024-3-N-24-CR
| Phần mã | Ý nghĩa | Các giá trị phổ biến |
|---|---|---|
| E | Họ sản phẩm (Encoder) | E = Encoder. Không thay đổi. |
| 50 | Đường kính thân (mm) | 30 = Ø30mm | 40 = Ø40mm | 50 = Ø50mm | 80 = Ø80mm |
| S | Kiểu trục | S = Solid shaft (trục đặc) | H = Hollow shaft (trục rỗng) |
| 8 | Đường kính trục (mm) | 4 = 4mm | 5 = 5mm | 6 = 6mm | 8 = 8mm | 10 = 10mm |
| 1024 | Độ phân giải (PPR) | 100 / 200 / 360 / 500 / 1000 / 1024 / 1500 / 2000 / 2500 / 3000 / 5000 / 8000 / 10000… |
| 3 | Số kênh tín hiệu output | 2 = kênh A, B (không có Z) | 3 = kênh A, B, Z (có xung zero) |
| N | Kiểu ngõ ra (Output type) | N = NPN Open Collector | T = Totem Pole (Push-Pull) | L = Line Driver (RS422) |
| 24 | Điện áp nguồn cấp (VDC) | 5 = 5VDC | 24 = 12–24VDC (dải rộng) |
| CR | Kiểu kết nối cáp/connector | C = Connector | R = Round cable | S = Square cable | CR = Connector + Round cable |
Ví dụ đọc nhanh hai model từ tình huống hook đầu bài:
E50S8-1000-3-N-24: 3 kênh, ngõ ra NPN → dùng được cáp dưới 5m trong môi trường ít nhiễu.
E50S8-1000-6-L-24: 6 kênh vi sai, ngõ ra Line Driver → chống nhiễu mạnh, cáp dài đến 100m, môi trường nhiều EMI.
Chỉ khác 3-N → 6-L. Nhưng trong môi trường nhiễu, đây là sự khác biệt giữa hoạt động chính xác và nhảy xung liên tục.
NPN / Totem Pole / Line Driver — Khi Nào Dùng Cái Nào?
Đây là thông số được hỏi nhiều nhất và cũng là nguyên nhân của tình huống hook đầu bài. Chọn sai kiểu ngõ ra không làm hỏng thiết bị — nhưng có thể làm tín hiệu không đủ tin cậy trong điều kiện môi trường thực tế.
| Kiểu ngõ ra | Đặc điểm tín hiệu | Khoảng cách cáp | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| NPN Open Collector (mã N) | Tín hiệu đơn so với GND. Cần điện trở kéo lên 5V hoặc 24V. | ≤ 5m khuyến nghị | Kết nối trực tiếp với PLC input. Môi trường ít nhiễu, cáp ngắn. |
| Totem Pole (Push-Pull, mã T) | Tự kéo lên +Vcc hoặc xuống GND. Không cần điện trở ngoài. | ≤ 10m khuyến nghị | PLC không có điện trở kéo lên nội bộ. Cáp vừa phải. |
| Line Driver (RS422 vi sai, mã L) | Tín hiệu vi sai A/A–, B/B–, Z/Z–. Hầu như miễn nhiễm EMI. | Lên đến 100m | Môi trường nhiều nhiễu điện từ. Cáp dài qua máng cáp công suất. |
Bảng Giá Tham Khảo Encoder Autonics Chính Hãng
⚠ Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo tỷ giá và số lượng. Liên hệ đội kinh doanh Hải Phòng Tech để nhận báo giá chính xác và kiểm tra tồn kho. Hàng có sẵn kho — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT.
E30S Series (Ø30mm) và E40S Series (Ø40mm)
| Model | Dòng | PPR | Ngõ ra | Nguồn | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| E30S4-100-3-T-5-C | E30S | 100 | Totem Pole | 5VDC | Liên hệ |
| E40S6-1000-3-T-24 | E40S | 1000 | Totem Pole | 24VDC | Liên hệ |
E50S Series (Ø50mm) — Phổ biến nhất trong thực tế
| Model | PPR | Kênh | Ngõ ra | Nguồn | Kết nối | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| E50S8-1-4-L-5-CR | 1 | 4 | Line Driver | 5VDC | Con+Cáp | Liên hệ |
| E50S8-500-6-L-5 | 500 | 6 | Line Driver | 5VDC | Cáp | Liên hệ |
| E50S8-1024-3-N-24-CR | 1024 | 3 | NPN OC | 24VDC | Con+Cáp | Liên hệ |
| E50S8-1024-6-L-24-C | 1024 | 6 | Line Driver | 24VDC | Connector | Liên hệ |
| E50S8-1500-3-N-24-CS | 1500 | 3 | NPN OC | 24VDC | Con+Cáp vuông | Liên hệ |
| E50S8-3000-3-N-5 | 3000 | 3 | NPN OC | 5VDC | Cáp | Liên hệ |
| E50S8-5000-3-N-24-CR | 5000 | 3 | NPN OC | 24VDC | Con+Cáp | Liên hệ |
| E50S8-8000-3-T-24 | 8000 | 3 | Totem Pole | 24VDC | Cáp | Liên hệ |
* Giá tham khảo, chưa gồm VAT. Liên hệ để nhận báo giá cập nhật và kiểm tra tồn kho.
3 Lỗi Phổ Biến Khi Chọn Và Lắp Đặt Encoder Autonics
❌ Lỗi #1: Chọn NPN Open Collector cho cáp dài trong môi trường nhiều nhiễu
Đây là tình huống hook đầu bài. NPN Open Collector là tín hiệu đơn — điện áp so với GND. Bất kỳ nhiễu điện từ nào đủ lớn trên dây cáp đều làm sai giá trị tín hiệu, PLC nhận xung giả. Khoảng cách cáp trên 5m trong môi trường máng cáp có cáp công suất → bắt buộc dùng Line Driver. Nếu không thể đổi encoder, ít nhất phải tách máng cáp tín hiệu ra khỏi máng cáp động lực tối thiểu 20cm.
❌ Lỗi #2: Đặt hàng thiếu thông số đường kính trục — nhận về không lắp được
Encoder cùng dòng E50S nhưng trục 8mm và trục 10mm là hai model hoàn toàn khác nhau (E50S8 vs E50S10). Lắp encoder trục 8mm vào trục máy 10mm là không thể — phải dùng vòng bù hoặc đặt lại. Trước khi đặt hàng: đo đường kính trục thực tế bằng thước cặp, không ước lượng bằng mắt. Sai 1mm = phải đặt lại, chờ hàng về lần hai, dừng máy thêm ngày.
❌ Lỗi #3: Chọn độ phân giải quá cao so với tần số đếm của bộ điều khiển
Encoder 5000 PPR quay ở 3000rpm phát ra 5000 × 3000 / 60 = 250,000 xung/giây (250kHz). Nếu module counter input của PLC chỉ chịu được 100kHz — PLC bỏ sót xung, vị trí tính sai dần dần. Luôn kiểm tra thông số “Maximum input frequency” trong datasheet của module input PLC trước khi chọn PPR. Công thức: PPR ≤ (Tần số max của module ÷ RPR tối đa) × 60.
Khung 5 Thông Số Bắt Buộc Cần Xác Định Trước Khi Đặt Hàng
Encoder là thiết bị đặt hàng khác cảm biến thông thường — không thể nói “cho tôi một encoder E50S”. Phải cung cấp đủ 5 thông số dưới đây thì mới ra được mã model chính xác.
| STT | Thông số cần xác định | Cách xác định | Ảnh hưởng đến phần mã |
|---|---|---|---|
| 1 | Đường kính trục máy (mm) | Đo bằng thước cặp tại vị trí lắp encoder | Ký tự đường kính trục trong mã (ví dụ: 8 trong E50S8) |
| 2 | Độ phân giải cần thiết (PPR) | Tính từ yêu cầu độ chính xác đo và tần số max của module input PLC | Số PPR giữa mã (ví dụ: 1024 trong E50S8-1024) |
| 3 | Kiểu ngõ ra (NPN / Totem Pole / Line Driver) | Dựa trên chiều dài cáp và mức độ nhiễu môi trường | Ký tự N / T / L trong mã (ví dụ: N hoặc L) |
| 4 | Điện áp nguồn (5VDC hay 12–24VDC) | Kiểm tra điện áp nguồn trong tủ điện hoặc bộ điều khiển | Ký tự điện áp cuối mã: 5 hoặc 24 |
| 5 | Kiểu kết nối cáp / connector | Connector (dễ thay thế) hay cáp sẵn (lắp nhanh). Kiểu cáp tròn hay vuông. | Ký tự cuối: C (con), R (cáp tròn), S (cáp vuông), CR (cả hai) |
Cần Báo Giá Encoder Autonics Hoặc Hỗ Trợ Xác Định Mã Model?
Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech hỗ trợ xác định đúng PPR, kiểu ngõ ra và điện áp theo hệ thống thực tế, giải thích sơ đồ kết nối với PLC và xử lý tình huống nhiễu tín hiệu sau lắp đặt. Hàng có sẵn kho — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.
📧 kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | 8:00–18:00, Thứ 2 – Thứ 7
📚 Bài viết và danh mục liên quan
→ Danh mục Encoder Autonics — E30S, E40S, E50S, E80S đầy đủ tại Hải Phòng Tech
→ Bộ đếm Counter Autonics — Kết hợp với encoder để hiển thị chiều dài, tốc độ
→ Cảm biến tiệm cận Autonics — Làm home sensor cho hệ thống dùng encoder incremental
→ Biến tần Autonics — Điều khiển tốc độ nhận feedback từ encoder
















