Biến tần CHINT

Hiển thị 1–25 của 161 kết quả

  • AUTONICS
  • OMRON
  • PANASONIC
  • KEYENCE
  • MOLEX
  • JST
  • COGNEX
  • PROFACE
  • SAMWON
  • KG AUTO
  • MITSUBISHI
  • ROOTECH
  • WOONYOUNG
  • HONEYWELL
  • JEONO
  • KACON
  • KOINO
  • QLIGHT
  • BOXCO
  • SAFECT

Danh mục nhóm sản phẩm


Biến Tần CHINT Chính Hãng: Phân Loại Đầy Đủ, Bảng Giá Mới Nhất Và Khung 5 Tiêu Chí Chọn Đúng Dòng Biến Tần Ngay Lần Đầu

Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech  |  Đọc ~10 phút

Chủ một trang trại rau sạch liên hệ tư vấn sau khi hệ thống tưới nhỏ giọt tự động lắp xong: “Máy bơm 3kW của tôi chạy đủ công suất thì áp suất quá cao — tia nước vọt mạnh làm gãy một số cây non. Nếu hạ áp suất bằng van thì vừa lãng phí điện vừa van hay hỏng. Có cách nào điều chỉnh lưu lượng mà không phải lắp thêm van không?”

Câu trả lời là biến tần. Thay vì để bơm luôn chạy ở 50Hz (tốc độ tối đa) rồi dùng van tiết lưu để giảm áp — biến tần hạ tần số xuống 35–40Hz, bơm chạy chậm hơn, lưu lượng và áp suất giảm theo. Điện năng tiêu thụ giảm theo lũy thừa 3 của tỉ lệ tốc độ — giảm tốc 20% thì điện giảm gần 50%. Không cần van, không lãng phí, không hao mòn cơ học không cần thiết.

CHINT là hãng đến từ Trung Quốc với danh mục biến tần rộng — từ biến tần đa năng cho băng tải, đến biến tần chuyên dụng cho bơm mặt trời, đến biến tần tải nặng cho máy ép và máy nghiền. Bài viết này phân tích đầy đủ các dòng CHINT đang có tại Hải Phòng Tech, bảng giá tham khảo và khung 5 tiêu chí để chọn đúng dòng ngay lần đầu.

📋 Nội dung bài viết

  1. CHINT — Hãng biến tần nào? Tại sao phổ biến tại Việt Nam?
  2. CHINT có những dòng biến tần nào?
  3. NVF2G Series — Đa năng, 1 pha và 3 pha, phổ biến nhất
  4. NVF5G Series — Tải nặng, moment khởi động cao
  5. NVFPV Series — Biến tần bơm năng lượng mặt trời
  6. GD10 / GD20 Series — Điều khiển vector, tốc độ chính xác cao
  7. Giải mã mã model biến tần CHINT — Đọc đúng để đặt đúng
  8. Bảng giá tham khảo biến tần CHINT
  9. 3 lỗi phổ biến khi chọn biến tần CHINT
  10. Khung 5 tiêu chí chọn đúng dòng biến tần ngay lần đầu

CHINT — Hãng Biến Tần Nào? Tại Sao Phổ Biến Tại Việt Nam?

CHINT (Chint Electric) là tập đoàn điện và tự động hóa lớn của Trung Quốc, thành lập từ năm 1984 tại Wenzhou. Danh mục sản phẩm CHINT trải rộng từ thiết bị đóng cắt (MCB, MCCB, contactor) đến biến tần, khởi động mềm và tủ điện hoàn chỉnh. Đây cũng là tập đoàn mẹ của INVT Electric — hãng biến tần được biết đến rộng rãi ở Việt Nam với các dòng GD10, GD20, GD200A.

Biến tần CHINT được ưa chuộng tại Việt Nam vì 3 lý do chính: chi phí tốt so với biến tần châu Âu và Nhật Bản trong cùng phân khúc; danh mục sản phẩm đủ rộng để đáp ứng từ máy bơm dân dụng đến dây chuyền công nghiệp nặng; và hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế có sẵn ở thị trường Việt Nam.

CHINT và INVT — Quan hệ như thế nào? INVT Electric là công ty con của tập đoàn CHINT. Các dòng biến tần GD10, GD20, GD200A, GD350 mang thương hiệu INVT nhưng được sản xuất trong hệ sinh thái CHINT Group. Tại Hải Phòng Tech, các sản phẩm này được phân loại dưới danh mục CHINT. Hiểu điều này giúp bạn không nhầm lẫn khi tra model.

→ Chưa quen với biến tần? Đọc tổng quan nguyên lý và cách chọn mua trước:
Biến tần là gì? Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách chọn mua biến tần phù hợp


CHINT Có Những Dòng Biến Tần Nào?

Trong danh mục biến tần CHINT tại Hải Phòng Tech, 4 dòng dưới đây chiếm phần lớn ứng dụng thực tế — từ bơm nước dân dụng đến dây chuyền tự động hóa công nghiệp.

Dòng biến tầnCông suấtĐiện ápĐặc điểm chínhỨng dụng điển hình
NVF2G Series0.4 – 315kW1 pha 220V / 3 pha 220V-380VĐa năng, V/F và vector vòng hởBơm, quạt, băng tải, máy chế biến
NVF5G Series0.75 – 315kW3 pha 380VTải nặng, moment cao khi khởi độngMáy ép, máy nghiền, cẩu trục
NVFPV Series0.75 – 45kWNguồn PV (solar) + AC dự phòngNhận điện từ tấm pin mặt trời, MPPTBơm nước mặt trời, tưới tiêu off-grid
GD10 / GD20 Series0.4 – 22kW1 pha 220V / 3 pha 380VĐiều khiển vector vòng hở, nhỏ gọnMáy công cụ, băng tải nhỏ, servo-like

NVF2G Series — Đa Năng, 1 Pha Và 3 Pha, Phổ Biến Nhất

NVF2G là dòng biến tần đa năng cốt lõi của CHINT — công suất từ 0.4kW đến 315kW, có cả biến thể 1 pha 220V (cho động cơ nhỏ trong dân dụng và xưởng nhỏ) và 3 pha 380V (công nghiệp). Hỗ trợ hai chế độ điều khiển: V/F cơ bản (phù hợp bơm, quạt, băng tải) và vector vòng hở (phù hợp máy yêu cầu moment ổn định ở tốc độ thấp).

NVF2G-2R2-M2 (2.2kW, 1 pha 220V) và NVF2G-5R5G-4 (5.5kW, 3 pha 380V) là hai model được hỏi nhiều nhất trong dòng này — dùng cho bơm nước 1 pha trong nông nghiệp và băng tải 3 pha trong xưởng sản xuất vừa.

NVF2G-S vs NVF2G — Phân biệt hai biến thể: Ký tự S trong mã (NVF2G-2R2-S2) là biến thể tải nhẹ (light duty) — bơm, quạt, băng tải không đòi hỏi moment cao. Không có S (NVF2G-2R2-M2 hoặc NVF2G-2R2G-4) là biến thể tải nặng (heavy duty) — máy nén khí, máy ép, cần moment lớn khi khởi động. Hai biến thể có cùng kích thước nhưng biến thể S cho phép dùng công suất cao hơn với cùng dòng điện danh định.

→ Xem toàn bộ danh mục biến tần CHINT và INVT tại Hải Phòng Tech:
Biến tần INVT/CHINT chính hãng — GD20, GD200A, NVF2G đầy đủ tại Hải Phòng Tech


NVF5G Series — Tải Nặng, Moment Khởi Động Cao

NVF5G là dòng tải nặng (heavy duty) chuyên dụng — thiết kế để cấp moment khởi động lớn ngay từ tần số thấp. Đây là yêu cầu của các máy có tải quán tính lớn: máy ép nhựa, máy nghiền, cẩu trục, băng tải nghiêng chở tải nặng. Ở tần số 0.5Hz, NVF5G vẫn có thể cấp đến 150–180% moment danh định — đủ để kéo tải nặng từ trạng thái đứng yên mà không bị quá tải.

Điểm khác biệt so với NVF2G: NVF5G tích hợp sẵn điện trở hãm (braking resistor terminal) và có bộ điều khiển vector vòng hở chính xác hơn ở tốc độ thấp. Với máy ép nhựa cần giữ moment ổn định suốt chu trình ép — NVF5G là lựa chọn kỹ thuật đúng, không phải NVF2G (kể cả biến thể heavy duty của NVF2G cũng không đáp ứng được yêu cầu moment ở tốc độ thấp của tải nặng).

Khi nào bắt buộc phải dùng NVF5G thay vì NVF2G? Khi ứng dụng yêu cầu hơn 150% moment danh định khi khởi động. Khi tốc độ hoạt động thường xuyên dưới 20Hz nhưng vẫn cần moment đầy đủ. Khi tải có đặc tính moment không đổi (constant torque) thay vì giảm theo tốc độ như bơm và quạt.


NVFPV Series — Biến Tần Bơm Năng Lượng Mặt Trời

NVFPV là dòng biến tần chuyên dụng cho hệ thống bơm nước sử dụng nguồn điện từ tấm pin mặt trời (PV — Photovoltaic). Thay vì cần nguồn AC lưới điện cố định, NVFPV nhận trực tiếp điện DC từ dàn tấm pin, tích hợp thuật toán MPPT (Maximum Power Point Tracking) để luôn khai thác tối đa công suất từ tấm pin trong điều kiện bức xạ thay đổi, và cấp điện AC điều tần cho bơm.

NVFPV còn hỗ trợ nguồn AC dự phòng — khi ánh sáng mặt trời không đủ (trời mây, ban đêm), hệ thống tự chuyển sang nguồn lưới AC để đảm bảo cấp nước liên tục. Công suất từ 0.75kW đến 45kW, phù hợp từ trang trại nhỏ đến hệ thống tưới tiêu quy mô lớn. Các model điển hình: NVFPV-1.5-S4 (1.5kW, nguồn PV DC) và NVFPV-15-S4 (15kW, 3 pha, nguồn PV/AC kết hợp).

NVFPV phù hợp với ứng dụng nào? Tưới tiêu nông nghiệp ở vùng không có lưới điện ổn định hoặc chi phí điện cao. Bơm nước sinh hoạt cho khu dân cư xa lưới điện. Hệ thống cấp nước dự án nông thôn dùng năng lượng tái tạo. Kho lạnh và nuôi trồng thủy sản muốn giảm chi phí vận hành dài hạn. NVFPV không phù hợp khi điện lưới ổn định và chi phí lắp tấm pin cao hơn lợi ích tiết kiệm — trong trường hợp đó NVF2G tiêu chuẩn là đủ.


GD10 / GD20 Series — Điều Khiển Vector, Tốc Độ Chính Xác Cao

GD10 (0.4–2.2kW, chủ yếu 1 pha) và GD20 (0.4–22kW, 3 pha) là hai dòng biến tần điều khiển vector vòng hở của INVT Electric — thuộc hệ sinh thái CHINT Group. Điểm mạnh so với NVF2G là thuật toán vector control chính xác hơn: duy trì tốc độ ổn định ngay cả khi tải thay đổi đột ngột, phù hợp ứng dụng cần chính xác tốc độ như máy công cụ CNC nhỏ, máy cán tôn, băng tải cần đồng bộ tốc độ.

GD10 nhỏ gọn, không gian lắp đặt hẹp — phù hợp máy nhỏ trong xưởng gia công. GD10-0R7G-S2-B (0.75kW, 1 pha 220V) và GD10-1R5G-S2-B (1.5kW, 1 pha 220V) là hai model phổ biến nhất trong dòng GD10 tại kho Hải Phòng Tech. GD20 cho dải công suất lớn hơn: GD20-7R5G-4 (7.5kW, 3 pha 380V) thường thấy trên băng tải và máy đóng gói vừa.

→ Muốn hiểu sâu hơn về dòng GD200A và các tính năng nâng cao của INVT/CHINT?
Biến tần INVT GD200A là gì? Khái niệm và ứng dụng thực tế


Giải Mã Mã Model Biến Tần CHINT — Đọc Đúng Để Đặt Đúng

Mã model NVF2G và NVFPV chứa đầy đủ thông tin công suất, điện áp và loại tải ngay trong tên sản phẩm. Đọc được mã là biết spec mà không cần tra catalog.

Ví dụ 1: NVF2G-5R5G-4

Phần mãÝ nghĩaGiá trị trong mã này
NVFHọ sản phẩm (CHINT Inverter)NVF = biến tần CHINT dòng NVF
2GPhân dòng sản phẩm2G = thế hệ 2, đa năng  |  5G = tải nặng  |  PV = solar pump
5R5Công suất (kW)5R5 = 5.5kW (R = dấu thập phân). 2R2 = 2.2kW, 0R75 = 0.75kW, 7R5 = 7.5kW
GLoại tảiG = General (tải nặng, heavy duty)  |  P = Pump (tải nhẹ, light duty — bơm quạt)
4Cấp điện áp4 = 3 pha 380V (380–440VAC)  |  2 = 1 pha 220V (220–240VAC)

Ví dụ 2: NVFPV-1.5-S4

Phần mãÝ nghĩaGiá trị trong mã này
NVFPVBiến tần solar pump CHINTNVFPV = NVF + PV (Photovoltaic)
1.5Công suất (kW)1.5kW. Các model khác: 0.75, 1.5, 2.2, 3.7, 5.5, 7.5, 11, 15, 22, 30, 45kW
SLoại ngõ vào PVS = Single-phase AC backup (1 pha dự phòng)  |  không có S = 3 pha
4Điện áp ra cho motor4 = 3 pha 380V ra cho motor

Bảng Giá Tham Khảo Biến Tần CHINT Chính Hãng

⚠ Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo tỷ giá và số lượng. Liên hệ đội kinh doanh Hải Phòng Tech để nhận báo giá chính xác và kiểm tra tồn kho. Hàng có sẵn kho — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT đầy đủ.

GD10 Series — 1 pha 220V, nhỏ gọn

ModelCông suấtĐiện áp vàoĐiều khiểnGiá
GD10-0R7G-S2-B0.75 kW1 pha 220VVector vòng hởLiên hệ
GD10-1R5G-S2-B1.5 kW1 pha 220VVector vòng hởLiên hệ

GD20 Series — 3 pha 380V, vector vòng hở

ModelCông suấtĐiện áp vàoĐiều khiểnGiá
GD20-0R7G-40.75 kW3 pha 380VVector vòng hởLiên hệ
GD20-2R2G-42.2 kW3 pha 380VVector vòng hởLiên hệ
GD20-7R5G-47.5 kW3 pha 380VVector vòng hởLiên hệ

NVFPV Series — Biến tần bơm năng lượng mặt trời

ModelCông suấtNguồn vàoTính năng đặc biệtGiá
NVFPV-1.5-S41.5 kWPV DC / 1 pha AC dự phòngMPPT, bảo vệ khô hạn, chạy đêm ACLiên hệ
NVFPV-5.5-S45.5 kWPV DC / AC dự phòngMPPT, điều khiển áp suất ổn địnhLiên hệ
NVFPV-15-S415 kWPV DC / 3 pha AC dự phòngMPPT, VFD cho bơm lớn, hệ tưới tiêuLiên hệ

* Giá tham khảo, chưa gồm VAT. Liên hệ để nhận báo giá cập nhật và kiểm tra tồn kho.


3 Lỗi Phổ Biến Khi Chọn Biến Tần CHINT

❌ Lỗi #1: Chọn NVF2G cho tải nặng khởi động moment cao — biến tần báo quá tải liên tục

NVF2G heavy duty (ký tự G trong mã) chịu được 150% moment trong 60 giây. Nhưng máy ép nhựa, máy nghiền hoặc cẩu trục đôi khi cần đến 180–200% moment khi khởi động — vượt quá giới hạn của NVF2G. Biến tần báo lỗi OL (overload) và ngắt bảo vệ ngay khi khởi động máy. Phải chuyển sang NVF5G chuyên tải nặng — thiết kế để chịu 180% trong 10 giây và 150% trong 60 giây. Cách tránh: Xác nhận đặc tính moment-tốc độ của máy trước khi chọn dòng biến tần.

❌ Lỗi #2: Chọn công suất biến tần bằng đúng công suất motor — không có dự phòng

Motor 5.5kW thì đặt biến tần 5.5kW — nghe có vẻ hợp lý. Nhưng trong thực tế vận hành: môi trường nhiệt độ cao, độ cao so với mực nước biển, và điện áp lưới bị sụt áp đều làm giảm dòng ra của biến tần. Nếu không có dự phòng, biến tần chạy sát giới hạn liên tục — tuổi thọ giảm nhanh. Quy tắc thực tế: Với tải thường xuyên trên 80% công suất motor — chọn biến tần lên một cấp công suất (motor 5.5kW → biến tần 7.5kW). Chi phí chênh lệch nhỏ hơn nhiều so với thay biến tần khi hỏng sớm.

❌ Lỗi #3: Lắp NVFPV mà không kiểm tra điện áp hở mạch (Voc) của dàn pin có vượt ngưỡng đầu vào không

NVFPV có điện áp đầu vào PV tối đa nhất định (thường 450–800VDC tùy model). Khi tấm pin mắc nối tiếp nhiều tấm, điện áp hở mạch (Voc) vào buổi sáng lạnh có thể vượt ngưỡng tối đa của biến tần — gây hỏng IGBT bên trong ngay lần đầu cấp điện. Cách tránh: Tính toán Voc của dàn pin (Voc_panel × số tấm nối tiếp) không được vượt quá Vmax của biến tần. Để an toàn, thiết kế dàn pin sao cho Voc không quá 80% Vmax của biến tần.


Khung 5 Tiêu Chí Chọn Đúng Dòng Biến Tần CHINT Ngay Lần Đầu

  1. Nguồn điện là 1 pha hay 3 pha, điện áp bao nhiêu?

    1 pha 220V → GD10 hoặc NVF2G-M2. 3 pha 380V → GD20, NVF2G-4 hoặc NVF5G-4. Nguồn điện từ tấm pin mặt trời → NVFPV. Đây là tiêu chí loại bỏ đầu tiên — sai điện áp thì không có biến tần nào hoạt động được.

  2. Đặc tính tải là tải nhẹ (bơm, quạt) hay tải nặng (máy ép, cẩu trục)?

    Tải nhẹ (moment giảm theo tốc độ, khởi động nhẹ) → NVF2G-P (ký tự P). Tải nặng thông thường (moment không đổi) → NVF2G-G (ký tự G). Tải rất nặng, moment cao khi khởi động từ 0 → NVF5G bắt buộc.

  3. Công suất motor (kW) và tải thường xuyên ở mức bao nhiêu %?

    Chọn biến tần ≥ công suất motor. Nếu tải thường xuyên trên 80% hoặc môi trường nóng hơn 40°C → chọn lên một cấp công suất để đảm bảo tuổi thọ.

  4. Yêu cầu điều khiển tốc độ ở mức nào — V/F đơn giản hay vector chính xác?

    Bơm, quạt, băng tải không cần chính xác tốc độ → NVF2G V/F mode đủ. Máy cần duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi → GD20 với vector vòng hở. Servo-like precision, moment chính xác ở tốc độ thấp → cần xem xét dòng biến tần vector vòng kín cao cấp hơn.

  5. Có cần tính năng đặc biệt không — solar pump, PID tích hợp, communication?

    Bơm nước từ tấm pin mặt trời → NVFPV bắt buộc. Cần PID áp suất/lưu lượng tích hợp sẵn → NVF2G/NVF5G có PID onboard. Cần giao tiếp Modbus RTU với PLC hoặc SCADA → GD20 series hỗ trợ RS485 Modbus tích hợp.

Bảng tóm tắt — Chọn dòng nào cho tình huống nào

Tình huốngDòng phù hợpModel điển hình
Bơm nước 220V 1 pha, điều chỉnh lưu lượngGD10 / NVF2G-M2GD10-1R5G-S2-B
Băng tải, bơm, quạt 380V 3 phaNVF2G-4NVF2G-5R5G-4 hoặc NVF2G-5R5P-4
Máy ép, máy nghiền, cẩu trục — tải nặng, moment caoNVF5GNVF5G-7R5G-4 / NVF5G-11G-4
Bơm nước mặt trời, tưới tiêu off-gridNVFPVNVFPV-1.5-S4 / NVFPV-15-S4
Cần tốc độ chính xác, điều khiển vector, Modbus RS485GD20GD20-7R5G-4

Cần Báo Giá Biến Tần CHINT Hoặc Tư Vấn Chọn Đúng Dòng?

Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech xác nhận dòng và công suất phù hợp theo đặc tính tải và điện áp nguồn thực tế, hướng dẫn cài đặt tham số cơ bản sau lắp đặt. Hàng có sẵn kho — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.

📞
0866 555 212
|
0866 555 282

📧 kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn  |  8:00–18:00, Thứ 2 – Thứ 7

📚 Bài viết và danh mục liên quan