Festo PLN-8X1,25-BL là ống khí nén bằng nhựa
PE – Polyethylene thuộc dòng PLN của Festo,
có mã sản phẩm 558207. Ống có đường kính ngoài
8 mm, chiều dày thành ống 1,25 mm,
đường kính trong thực tế theo datasheet Festo là
5,9 mm và có màu xanh dương.
PLN-8X1,25-BL được thiết kế cho các hệ thống khí nén sử dụng
đầu nối nhanh dành cho ống đường kính ngoài 8 mm.
Ngoài khí nén, Festo còn cho phép sử dụng ống với
nước ở trạng thái lỏng, không đóng băng
trong giới hạn áp suất và nhiệt độ do nhà sản xuất quy định.
Theo datasheet chính hãng của đúng Part No. 558207,
ống có phạm vi áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ từ
-0,95 đến 14 bar,
bán kính uốn tối thiểu 23 mm,
bán kính uốn liên quan đến lưu lượng 50 mm,
nhiệt độ môi trường -30 đến 80 °C
và khối lượng 0,0214 kg/m.
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn của dòng này là 50 m.
Thông số kỹ thuật Festo PLN-8X1,25-BL
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | PLN-8X1,25-BL |
| Mã sản phẩm | 558207 |
| Dòng sản phẩm | PLN |
| Loại sản phẩm | Ống khí nén bằng nhựa / Plastic tubing |
| Vật liệu ống | PE – Polyethylene |
| Đường kính ngoài | 8 mm |
| Chiều dày thành ống | 1,25 mm |
| Đường kính trong theo datasheet Festo | 5,9 mm |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Bán kính uốn tối thiểu | 23 mm |
| Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng | 50 mm |
| Áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ | -0,095 đến 1,4 MPa |
| Áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ | -0,95 đến 14 bar |
| Áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ | -13,775 đến 203 psi |
| Điều kiện với nước | Tối đa 0,8 MPa tại 0 đến 50 °C |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-] |
| Môi chất bổ sung | Nước dạng lỏng, không đóng băng |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 80 °C |
| Kết nối push-in | Cho ống O.D. 8 mm |
| Kết nối push-in hệ inch | O.D. 5/16 inch |
| Kết nối barbed fitting | I.D. 6 mm, có hoặc không có union nut |
| Khối lượng theo chiều dài | 0,0214 kg/m ≈ 21,4 g/m |
| Quy cách đóng gói tiêu chuẩn | 50 m |
| Chứng nhận | TÜV – German Technical Control Board |
| Mã cơ quan cấp chứng nhận | B 013277 0527 00 |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Khả năng phòng sạch | Đánh giá theo ISO 14644-14; phần tử lắp tĩnh nên không thể gán class có ý nghĩa theo ISO 14644-1 |
| Ứng dụng thực phẩm | Xem thông tin vật liệu bổ sung của Festo |
| Tuân thủ RoHS | Có |
Đặc điểm của ống khí nén Festo PLN-8X1,25-BL
Ống Polyethylene đường kính ngoài tiêu chuẩn
Trong bảng type code chính hãng,
Festo định nghĩa PLN là
Plastic tubing, polyethylene, standard O.D.,
tức ống nhựa polyethylene sử dụng đường kính ngoài tiêu chuẩn.
Nhờ sử dụng kích thước O.D. tiêu chuẩn,
PLN-8X1,25-BL có thể kết nối trực tiếp với
các đầu nối nhanh Festo dành cho
ống đường kính ngoài 8 mm.
Ý nghĩa kích thước 8 x 1,25 mm
Ký hiệu 8X1,25 trong model thể hiện:
- 8 mm: đường kính ngoài của ống.
- 1,25 mm: chiều dày thành ống.
Một điểm rất quan trọng là
không nên tự tính đường kính trong bằng phép trừ hình học
rồi dùng kết quả đó thay cho datasheet.
Datasheet chính xác của Festo công bố
Inside diameter = 5,9 mm.
Vì vậy đối với PLN-8X1,25-BL,
thông số kỹ thuật chính thức cần sử dụng là
I.D. 5,9 mm.
| Kích thước | Giá trị chính hãng Festo |
|---|---|
| Đường kính ngoài | 8 mm |
| Chiều dày thành | 1,25 mm |
| Đường kính trong | 5,9 mm |
Màu xanh dương – BL
Hậu tố BL trong type code Festo
có nghĩa là Blue – màu xanh dương.
Màu sắc giúp kỹ thuật viên phân biệt các đường khí
hoặc các chức năng khác nhau trong máy.
Tuy nhiên màu không thay thế cho việc kiểm tra đúng model
và Part No. khi đặt hàng.
Vật liệu PE – Polyethylene
PLN-8X1,25-BL thuộc dòng ống
Polyethylene – PE.
Catalog Festo mô tả dòng PLN có các đặc tính tổng quát:
- Khả năng kháng hóa chất cao.
- Khả năng kháng vi sinh vật cao.
- Khả năng kháng thủy phân cao.
- Chịu được nhiều chất tẩy rửa thông dụng.
- Chịu được nhiều chất bôi trơn thông dụng.
Tuy nhiên không nên diễn giải thành
“chịu được mọi hóa chất”.
Với môi chất cụ thể, cần kiểm tra
tài liệu Media Resistance của Festo theo
loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Áp suất làm việc -0,95 đến 14 bar
Festo công bố phạm vi áp suất làm việc
phụ thuộc nhiệt độ:
- -0,095 đến 1,4 MPa.
- -0,95 đến 14 bar.
- -13,775 đến 203 psi.
Điều quan trọng là
14 bar không phải áp suất cho phép cố định
ở mọi nhiệt độ.
Catalog PLN có đồ thị riêng
Operating pressure p as a function of temperature t.
Đồ thị cho thấy khả năng chịu áp giảm khi nhiệt độ tăng.
Vì vậy khi ứng dụng hoạt động gần giới hạn nhiệt độ hoặc áp suất,
cần chọn áp suất từ đồ thị thay vì chỉ dùng giá trị 14 bar.
Khả năng sử dụng cho chân không
Áp suất làm việc thấp nhất được Festo công bố là
-0,95 bar.
Catalog dòng PLN cũng liệt kê
vacuum trong nhóm môi chất/điều kiện ứng dụng của dòng.
Vì vậy PLN-8X1,25-BL có thể được sử dụng
trong mạch chân không khi toàn bộ điều kiện
nằm trong giới hạn kỹ thuật cho phép.
Khi dùng cho chân không,
cần đặc biệt tránh bẻ ống quá gắt vì
sự biến dạng tiết diện có thể ảnh hưởng đáng kể
đến lưu lượng hút.
Môi chất khí nén
Đối với khí nén, Festo quy định:
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-].
PLN-8X1,25-BL có thể được sử dụng làm đường ống
giữa van, xy lanh, manifold, bộ xử lý khí
và các thành phần khí nén tương thích.
Sử dụng PLN-8X1,25-BL với nước
Datasheet exact model xác nhận môi chất:
Water – liquid, ice-free,
tức nước ở trạng thái lỏng và không đóng băng.
Festo đồng thời đưa ra giới hạn riêng:
Water: max. 0,8 MPa at 0 – 50 °C.
| Điều kiện với nước | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất tối đa | 0,8 MPa = 8 bar |
| Nhiệt độ | 0 đến 50 °C |
| Trạng thái môi chất | Lỏng, không đóng băng |
Không nên lấy giới hạn
14 bar của phạm vi khí nén
áp dụng trực tiếp cho nước.
Nhiệt độ môi trường -30 đến 80 °C
Phạm vi nhiệt độ môi trường của
PLN-8X1,25-BL là
-30 đến 80 °C.
Tuy nhiên khi nhiệt độ tăng,
áp suất cho phép của ống giảm.
Vì vậy hai thông số nhiệt độ và áp suất
phải được xem xét đồng thời.
Bán kính uốn tối thiểu 23 mm
Festo công bố
minimum bending radius = 23 mm.
Đây là giới hạn uốn tối thiểu về cơ khí.
Nếu uốn với bán kính nhỏ hơn,
ống có thể bị bóp méo, gập hoặc giảm tuổi thọ.
Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng 50 mm
Ngoài bán kính uốn tối thiểu,
Festo còn công bố
flow-relevant bending radius = 50 mm.
Thông số 50 mm đặc biệt quan trọng khi
muốn duy trì tiết diện và lưu lượng khí tốt qua đoạn cong.
| Loại bán kính | Giá trị |
|---|---|
| Bán kính uốn tối thiểu | 23 mm |
| Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng | 50 mm |
Vì vậy nếu còn đủ không gian,
nên bố trí đường ống với bán kính cong
lớn hơn mức tối thiểu để hạn chế tổn thất dòng khí.
Kết nối với đầu nối nhanh O.D. 8 mm
Datasheet Festo xác nhận PLN-8X1,25-BL
tương thích với:
push-in connector for O.D. 8 mm.
Khi chọn đầu nối nhanh,
phải chọn dựa trên
đường kính ngoài 8 mm,
không dựa trên đường kính trong.
Ví dụ, nếu sử dụng fitting Festo QS,
cần lựa chọn biến thể dành cho tubing O.D. 8 mm
và kiểm tra thêm ren kết nối phía còn lại.
Kết nối push-in 5/16 inch
Datasheet exact model cũng liệt kê khả năng kết nối:
push-in connector outside diameter 5/16 inch.
Đây là kích thước hệ inch gần tương ứng
trong danh sách kết nối được Festo công bố cho ống này.
Kết nối barbed fitting I.D. 6 mm
Festo còn cho phép kết nối PLN-8X1,25-BL với:
- Barbed fitting cho I.D. 6 mm có union nut.
- Barbed fitting cho I.D. 6 mm.
Đây là giá trị kết nối do Festo công bố.
Cần lưu ý datasheet vẫn xác định
đường kính trong thực tế của ống là
5,9 mm.
Khối lượng 21,4 g/m
Datasheet exact model công bố:
Product weight according to length = 0,0214 kg/m,
tương đương khoảng
21,4 g/m.
| Chiều dài ống | Khối lượng ước tính |
|---|---|
| 1 m | 21,4 g |
| 10 m | 214 g |
| 20 m | 428 g |
| 50 m | Khoảng 1,07 kg |
Các giá trị 10 m, 20 m và 50 m trong bảng trên
được tính từ thông số chính hãng
0,0214 kg/m.
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn 50 m
Catalog PLN bản hiện hành xác nhận
Standard packaging unit = 50 m.
Bảng đặt hàng xác định chính xác:
558207 = PLN-8X1,25-BL,
O.D. 8 mm, màu xanh dương,
khối lượng catalog được làm tròn
0,021 kg/m.
Chứng nhận TÜV
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Approval | German Technical Control Board – TÜV |
| Certificate issuing authority | B 013277 0527 00 |
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L
PLN-8X1,25-BL được Festo công bố
LABS/PWIS conformity VDMA 24364-B2-L.
Đây là thông số cần quan tâm trong
dây chuyền sơn, phủ và xử lý bề mặt,
nơi các chất có thể ảnh hưởng đến quá trình
làm ướt bề mặt phải được kiểm soát.
Khả năng sử dụng trong phòng sạch
Festo đánh giá khả năng phòng sạch theo
ISO 14644-14.
Tuy nhiên datasheet ghi rõ ống là
phần tử lắp tĩnh,
vì vậy
không thể đưa ra đánh giá class có ý nghĩa
theo ISO 14644-1.
Do đó không nên tự gán
Cleanroom Class 5, Class 6 hoặc một cấp cụ thể
cho PLN-8X1,25-BL.
Khả năng sử dụng trong ứng dụng thực phẩm
Datasheet exact model ghi:
Suitable for use with food:
See supplementary material information.
Catalog dòng PLN cũng đề cập đến cấu hình
đáp ứng yêu cầu liên quan tới thực phẩm,
nhưng đồng thời dẫn người dùng tới
tài liệu/chứng nhận bổ sung.
Vì vậy không nên đơn giản hóa thành
“PLN-8X1,25-BL food-safe trong mọi trường hợp”.
Ứng dụng thực phẩm phải được xác minh
theo tài liệu vật liệu và chứng nhận hiện hành của Festo.
Tuân thủ RoHS
Datasheet của Part No. 558207 xác nhận
vật liệu sản phẩm RoHS compliant.
Ý nghĩa mã Festo PLN-8X1,25-BL
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| PLN | Ống nhựa Polyethylene, đường kính ngoài tiêu chuẩn |
| 8 | Đường kính ngoài 8 mm |
| 1,25 | Chiều dày thành ống 1,25 mm |
| BL | Blue – màu xanh dương |
Như vậy PLN-8X1,25-BL có thể hiểu là:
ống nhựa polyethylene Festo PLN,
O.D. 8 mm, thành ống 1,25 mm
và màu xanh dương.
So sánh các màu của Festo PLN-8X1,25
| Model | Mã sản phẩm | Kích thước | Màu |
|---|---|---|---|
| PLN-8X1,25-BL | 558207 | 8 x 1,25 mm | Xanh dương |
| PLN-8X1,25-NT | 193405 | 8 x 1,25 mm | Tự nhiên |
| PLN-8X1,25-RT | 558219 | 8 x 1,25 mm | Đỏ |
| PLN-8X1,25-SW | 195282 | 8 x 1,25 mm | Đen |
| PLN-8X1,25-SI | 558213 | 8 x 1,25 mm | Bạc |
Các phiên bản trên có cùng kích thước danh nghĩa
nhưng khác màu và Part No.
Vì vậy khi đặt hàng cần sử dụng đúng mã sản phẩm.
So sánh PLN-6X1-BL, PLN-8X1,25-BL và PLN-10X1,5-BL
| Thông số | PLN-6X1-BL | PLN-8X1,25-BL | PLN-10X1,5-BL |
|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 558206 | 558207 | 558208 |
| O.D. | 6 mm | 8 mm | 10 mm |
| Chiều dày thành | 1 mm | 1,25 mm | 1,5 mm |
| I.D. | 4 mm | 5,9 mm | 7 mm |
| Bán kính uốn liên quan lưu lượng | 32 mm | 50 mm | 57 mm |
| Bán kính uốn tối thiểu | 11 mm | 23 mm | 22 mm |
| Khối lượng exact datasheet | 0,0147 kg/m | 0,0214 kg/m | 0,0375 kg/m |
| Áp suất theo catalog | -0,95 đến 14 bar | -0,95 đến 14 bar | -0,95 đến 14 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 80 °C | -30 đến 80 °C | -30 đến 80 °C |
Khi tăng đường kính ống,
tiết diện dòng khí tăng và thường cho phép
cấp lưu lượng lớn hơn,
nhưng đồng thời yêu cầu fitting lớn hơn
và không gian đi ống lớn hơn.
So sánh các kích thước PLN màu xanh dương
| Model | Mã sản phẩm | O.D. | Wall thickness | Khối lượng catalog |
|---|---|---|---|---|
| PLN-4X0,75-BL | 558205 | 4 mm | 0,75 mm | 0,006 kg/m |
| PLN-6X1-BL | 558206 | 6 mm | 1 mm | 0,015 kg/m |
| PLN-8X1,25-BL | 558207 | 8 mm | 1,25 mm | 0,021 kg/m |
| PLN-10X1,5-BL | 558208 | 10 mm | 1,5 mm | 0,037 kg/m |
| PLN-12X1,75-BL | 558209 | 12 mm | 1,75 mm | 0,054 kg/m |
| PLN-16X2-BL | 558210 | 16 mm | 2 mm | 0,082 kg/m |
Ứng dụng của Festo PLN-8X1,25-BL
- Đường cấp khí cho xy lanh khí nén.
- Đường khí giữa van điện từ và actuator.
- Hệ thống manifold khí nén.
- Máy đóng gói tự động.
- Máy lắp ráp.
- Cơ cấu pick and place.
- Máy cấp và phân loại phôi.
- Đường khí cho hệ thống điều khiển tự động.
- Mạch chân không trong giới hạn kỹ thuật.
- Đường nước dạng lỏng, không đóng băng trong điều kiện Festo quy định.
- Ứng dụng cần ống PE có khả năng kháng thủy phân và hóa chất tốt.
Lưu ý khi lựa chọn Festo PLN-8X1,25-BL
- Kiểm tra đúng model PLN-8X1,25-BL.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 558207.
- Vật liệu là PE – Polyethylene.
- Đường kính ngoài là 8 mm.
- Chiều dày thành là 1,25 mm.
- Đường kính trong chính hãng là 5,9 mm.
- Không tự suy ra I.D. bằng phép tính hình học rồi thay cho giá trị datasheet.
- Màu sắc là xanh dương.
- Fitting push-in phải chọn cho O.D. 8 mm.
- Festo cũng công bố khả năng kết nối push-in 5/16 inch.
- Barbed fitting tương ứng I.D. 6 mm.
- Bán kính uốn tối thiểu là 23 mm.
- Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng là 50 mm.
- Áp suất làm việc là -0,95 đến 14 bar nhưng phụ thuộc nhiệt độ.
- Không coi 14 bar là áp suất cho phép ở mọi nhiệt độ.
- Có thể dùng trong mạch chân không tới khoảng -0,95 bar trong điều kiện cho phép.
- Môi chất khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-].
- Có thể dùng với nước lỏng, không đóng băng.
- Với nước, giới hạn chính hãng là 0,8 MPa tại 0 – 50 °C.
- Nhiệt độ môi trường là -30 đến 80 °C.
- Khối lượng exact datasheet là 0,0214 kg/m.
- Quy cách đóng gói tiêu chuẩn là 50 m.
- LABS/PWIS là VDMA 24364-B2-L.
- Có chứng nhận TÜV.
- Sản phẩm tuân thủ RoHS.
- Không tự gán Cleanroom Class cụ thể cho model này.
- Ứng dụng thực phẩm cần kiểm tra tài liệu vật liệu bổ sung của Festo.
- Với hóa chất đặc biệt cần kiểm tra Media Resistance theo đúng môi chất và nhiệt độ.
Thông tin model Festo PLN-8X1,25-BL
| Tên sản phẩm | Ống khí nén Festo PLN-8X1,25-BL |
| Model | PLN-8X1,25-BL |
| Mã sản phẩm | 558207 |
| Loại | Ống nhựa khí nén |
| Vật liệu | PE – Polyethylene |
| Đường kính ngoài | 8 mm |
| Chiều dày thành | 1,25 mm |
| Đường kính trong | 5,9 mm |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Bán kính uốn tối thiểu | 23 mm |
| Bán kính uốn liên quan lưu lượng | 50 mm |
| Áp suất làm việc | -0,95 đến 14 bar, phụ thuộc nhiệt độ |
| Môi chất | Khí nén; nước lỏng không đóng băng |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 80 °C |
| Khối lượng | 0,0214 kg/m |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 50 m |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Chứng nhận | TÜV |
| Hãng sản xuất | Festo |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























