Festo PLN-10X1,5-BL là ống khí nén bằng nhựa
PE – Polyethylene thuộc dòng PLN của Festo,
có mã sản phẩm 558208. Ống có đường kính ngoài
10 mm, chiều dày thành ống 1,5 mm,
đường kính trong 7 mm và màu
xanh dương.
PLN-10X1,5-BL thuộc nhóm ống có
đường kính ngoài tiêu chuẩn,
phù hợp với các đầu nối nhanh dành cho tubing O.D. 10 mm.
Sản phẩm được Festo thiết kế cho các hệ thống khí nén,
chân không và có thể sử dụng với
nước dạng lỏng, không đóng băng
trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Theo datasheet chính hãng hiện hành của
Part No. 558208,
PLN-10X1,5-BL có phạm vi áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ
từ -0,95 đến 14 bar,
bán kính uốn liên quan đến lưu lượng 57 mm,
bán kính uốn tối thiểu 22 mm,
nhiệt độ môi trường -30 đến 80 °C
và khối lượng theo chiều dài 0,0375 kg/m.
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn là 50 m.
Thông số kỹ thuật Festo PLN-10X1,5-BL
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | PLN-10X1,5-BL |
| Mã sản phẩm | 558208 |
| Dòng sản phẩm | PLN |
| Loại sản phẩm | Ống khí nén bằng nhựa / Plastic tubing |
| Vật liệu | PE – Polyethylene |
| Đường kính ngoài | 10 mm |
| Chiều dày thành ống | 1,5 mm |
| Đường kính trong | 7 mm |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng | 57 mm |
| Bán kính uốn tối thiểu | 22 mm |
| Áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ | -0,095 đến 1,4 MPa |
| Áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ | -0,95 đến 14 bar |
| Áp suất làm việc phụ thuộc nhiệt độ | -13,775 đến 203 psi |
| Giới hạn khi sử dụng với nước | Tối đa 0,8 MPa tại 0 đến 50 °C |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-] |
| Môi chất bổ sung | Nước dạng lỏng, không đóng băng |
| Khả năng sử dụng chân không | Có, trong phạm vi áp suất cho phép |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 80 °C |
| Kết nối khí nén | Cho push-in connector O.D. 10 mm |
| Khối lượng theo chiều dài | 0,0375 kg/m ≈ 37,5 g/m |
| Quy cách đóng gói tiêu chuẩn | 50 m |
| Chứng nhận | German Technical Control Board – TÜV |
| Cơ quan / mã chứng nhận | B 013277 0527 00 |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Khả năng phòng sạch | Đánh giá theo ISO 14644-14; phần tử lắp tĩnh nên không thể gán class có ý nghĩa theo ISO 14644-1 |
| Ứng dụng thực phẩm | Xem tài liệu vật liệu/chứng nhận bổ sung của Festo |
| Tuân thủ RoHS | Có |
Đặc điểm của ống khí nén Festo PLN-10X1,5-BL
Ống Polyethylene đường kính ngoài tiêu chuẩn
Trong bảng type code chính hãng,
Festo định nghĩa PLN là
plastic tubing, polyethylene, standard O.D.,
tức ống nhựa polyethylene có đường kính ngoài tiêu chuẩn.
Nhờ sử dụng kích thước O.D. tiêu chuẩn,
PLN-10X1,5-BL có thể sử dụng trực tiếp với
các đầu nối nhanh Festo được thiết kế cho
ống đường kính ngoài 10 mm.
Kích thước 10 x 1,5 mm
Ký hiệu 10X1,5 thể hiện:
- 10 mm: đường kính ngoài của ống.
- 1,5 mm: chiều dày thành ống.
Datasheet và catalog Festo đều xác nhận
đường kính trong của phiên bản này là
7 mm.
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| O.D. – đường kính ngoài | 10 mm |
| Wall thickness – chiều dày thành | 1,5 mm |
| I.D. – đường kính trong | 7 mm |
Không nên nhầm ký hiệu 10X1,5
thành đường kính ngoài 10 mm và đường kính trong 1,5 mm.
Giá trị 1,5 mm là chiều dày thành ống.
Màu xanh dương BL
Hậu tố BL trong type code
được Festo xác định là Blue – màu xanh dương.
Việc sử dụng các màu ống khác nhau giúp
phân biệt trực quan từng đường khí trong máy,
ví dụ đường cấp, đường điều khiển hoặc các cụm chức năng khác nhau.
Khi đặt hàng vẫn cần kiểm tra đầy đủ
model và Part No.,
không nên xác định sản phẩm chỉ dựa trên màu sắc.
Vật liệu PE – Polyethylene
Dòng PLN được chế tạo từ
Polyethylene – PE.
Catalog Festo hiện hành mô tả dòng PLN có:
- Khả năng kháng hóa chất cao.
- Khả năng kháng vi sinh vật cao.
- Khả năng kháng thủy phân cao.
- Khả năng chịu nhiều chất tẩy rửa thông dụng.
- Khả năng chịu nhiều loại chất bôi trơn thông dụng.
Tuy nhiên các đặc tính trên là đặc tính tổng quát của dòng PLN.
Nếu sử dụng với một loại hóa chất cụ thể,
cần kiểm tra khả năng tương thích theo
loại môi chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Áp suất làm việc -0,95 đến 14 bar
Festo công bố phạm vi áp suất làm việc:
- -0,095 đến 1,4 MPa.
- -0,95 đến 14 bar.
- -13,775 đến 203 psi.
Đây là áp suất phụ thuộc nhiệt độ.
Vì vậy giá trị 14 bar không được hiểu là
áp suất tối đa cố định trên toàn bộ
phạm vi nhiệt độ -30 đến 80 °C.
Quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ
Catalog PLN có đồ thị riêng
Operating pressure p as a function of temperature t.
Đồ thị cho thấy áp suất làm việc cho phép
giảm dần khi nhiệt độ của ống tăng.
Vì vậy trong các ứng dụng:
- Nhiệt độ môi trường cao.
- Khí nén có nhiệt độ cao.
- Áp suất hệ thống gần giới hạn của ống.
cần sử dụng đồ thị áp suất – nhiệt độ
của Festo để lựa chọn điều kiện vận hành,
thay vì chỉ dùng giá trị 14 bar.
Khả năng sử dụng cho chân không
Giới hạn áp suất thấp nhất là
-0,95 bar.
Catalog Festo cũng liệt kê
vacuum trong nhóm ứng dụng của dòng PLN.
Vì vậy PLN-10X1,5-BL có thể được sử dụng
trong các hệ thống chân không nếu áp suất,
nhiệt độ và cách bố trí đường ống
nằm trong giới hạn của nhà sản xuất.
Với đường hút chân không,
cần hạn chế các đoạn ống bị gập hoặc uốn quá gắt
vì tiết diện bị thu hẹp có thể làm giảm đáng kể lưu lượng hút.
Môi chất khí nén theo ISO 8573-1:2010
Festo quy định môi chất khí nén:
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-].
PLN-10X1,5-BL có thể sử dụng làm đường dẫn khí giữa:
- Bộ xử lý khí và manifold.
- Manifold và van điện từ.
- Van điện từ và xy lanh.
- Van và gripper khí nén.
- Các cụm điều khiển khí nén khác.
Sử dụng với nước dạng lỏng
Datasheet exact model xác nhận
PLN-10X1,5-BL có thể sử dụng với:
Water – liquid, ice-free.
Tài liệu Festo hiện hành quy định riêng:
Water: max. 0,8 MPa at 0 – 50 °C.
| Điều kiện với nước | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất tối đa | 0,8 MPa = 8 bar |
| Nhiệt độ | 0 đến 50 °C |
| Trạng thái nước | Dạng lỏng, không đóng băng |
Không nên lấy giới hạn 14 bar của phạm vi áp suất tổng quát
để áp dụng trực tiếp cho nước.
Điều kiện nước phải theo giới hạn riêng do Festo công bố.
Nhiệt độ môi trường -30 đến 80 °C
Phạm vi nhiệt độ môi trường của
PLN-10X1,5-BL là
-30 đến 80 °C.
Tuy nhiên, nhiệt độ và áp suất
không phải hai thông số độc lập.
Áp suất làm việc cho phép giảm khi nhiệt độ tăng.
Bán kính uốn tối thiểu 22 mm
Festo công bố
minimum bending radius = 22 mm.
Đây là giới hạn uốn tối thiểu về mặt cơ khí.
Không nên bố trí ống với bán kính nhỏ hơn giá trị này,
vì ống có thể:
- Bị gập.
- Bóp méo tiết diện.
- Giảm lưu lượng khí.
- Tăng tổn thất áp suất.
- Giảm độ bền khi sử dụng lâu dài.
Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng 57 mm
Ngoài bán kính uốn tối thiểu,
Festo còn cung cấp
flow-relevant bending radius = 57 mm.
Đây là thông số rất hữu ích khi thiết kế đường ống,
bởi mục tiêu không chỉ là tránh làm hỏng ống
mà còn phải duy trì tiết diện dòng khí.
| Thông số uốn | Giá trị |
|---|---|
| Bán kính uốn tối thiểu | 22 mm |
| Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng | 57 mm |
Nếu không gian máy cho phép,
nên sử dụng bán kính cong lớn hơn
mức tối thiểu để hạn chế sự suy giảm lưu lượng.
Kết nối với đầu nối nhanh O.D. 10 mm
Datasheet exact model xác nhận:
Pneumatic connection:
For push-in connector O.D. 10 mm.
Vì vậy khi lựa chọn đầu nối nhanh,
cần chọn fitting dành cho
tubing O.D. 10 mm.
Ví dụ khi dùng dòng fitting Festo QS,
phần kết nối ống phải có kích thước tương ứng 10 mm,
còn kích thước ren ở phía thiết bị
được lựa chọn riêng theo van, xy lanh hoặc manifold.
Đường kính trong 7 mm và lưu lượng
Đường kính trong của PLN-10X1,5-BL là
7 mm.
Khi thiết kế hệ thống khí nén,
đường kính trong là một thông số quan trọng
đối với khả năng truyền lưu lượng.
Lưu lượng thực tế qua đường ống còn phụ thuộc vào:
- Áp suất đầu vào.
- Áp suất đầu ra.
- Chiều dài ống.
- Số lượng đoạn cong.
- Đường kính trong.
- Tiết diện fitting.
- Lưu lượng của van.
Do đó không nên chọn kích thước ống
chỉ dựa trên ren của xy lanh hoặc van.
Khối lượng 37,5 g/m
Datasheet exact model công bố:
Product weight according to length = 0,0375 kg/m,
tương đương khoảng
37,5 g/m.
| Chiều dài | Khối lượng ước tính |
|---|---|
| 1 m | 37,5 g |
| 5 m | 187,5 g |
| 10 m | 375 g |
| 20 m | 750 g |
| 50 m | Khoảng 1,875 kg |
Các giá trị khối lượng theo chiều dài trong bảng
được tính từ thông số chính hãng
0,0375 kg/m.
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn 50 m
Catalog PLN hiện hành xác nhận
Standard packaging unit = 50 m.
Bảng Ordering Data xác nhận chính xác:
558208 = PLN-10X1,5-BL,
O.D. 10 mm, màu xanh và
khối lượng catalog làm tròn
0,037 kg/m.
Khả năng kháng hóa chất
Festo mô tả dòng PLN có
high resistance to chemicals.
Đây là một ưu điểm của vật liệu polyethylene,
nhưng cần hiểu đây là đặc tính tổng quát.
Với những môi chất như:
- Acid.
- Base.
- Dung môi.
- Dầu đặc biệt.
- Chất tẩy rửa có nồng độ cao.
cần kiểm tra riêng bảng
Media Resistance của Festo trước khi sử dụng.
Khả năng kháng vi sinh vật và thủy phân
Catalog Festo xác nhận dòng PLN có:
- High resistance to microbes.
- High resistance to hydrolysis.
Đây là các đặc tính đáng chú ý trong
những ứng dụng thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm,
nước hoặc quy trình vệ sinh.
Khả năng chịu chất tẩy rửa và chất bôi trơn
Festo cũng mô tả PLN có khả năng chịu
phần lớn các chất tẩy rửa và
chất bôi trơn thông dụng.
Tuy nhiên với hóa chất cụ thể
vẫn cần xác minh khả năng tương thích.
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L
Datasheet và catalog Festo xác nhận
PLN-10X1,5-BL có mức phù hợp:
VDMA 24364-B2-L.
Thông số LABS/PWIS cần được quan tâm trong
dây chuyền sơn, phủ và xử lý bề mặt,
nơi các chất gây ảnh hưởng đến quá trình
làm ướt bề mặt phải được kiểm soát.
Khả năng sử dụng trong phòng sạch
Festo đánh giá khả năng phòng sạch theo
ISO 14644-14.
Tuy nhiên datasheet ghi rõ đây là
phần tử được lắp tĩnh
và không thể thực hiện một đánh giá class có ý nghĩa
theo ISO 14644-1.
Vì vậy không nên tự gán
Cleanroom Class 5, Class 6 hoặc
bất kỳ class cụ thể nào cho PLN-10X1,5-BL.
Khả năng sử dụng trong ngành thực phẩm
Datasheet chính xác của Part No. 558208 ghi:
Suitable for use with food:
See supplementary material information.
Catalog PLN hiện hành cũng hướng người dùng tới
chứng nhận riêng cho cấu hình food-safe.
Vì vậy không nên khẳng định đơn giản rằng
PLN-10X1,5-BL phù hợp tiếp xúc thực phẩm
trong mọi điều kiện.
Khi sử dụng trong ngành thực phẩm,
cần kiểm tra chứng nhận và thông tin vật liệu bổ sung
hiện hành của Festo cho đúng cấu hình.
Chứng nhận TÜV
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Approval | German Technical Control Board – TÜV |
| Certificate issuing authority | B 013277 0527 00 |
Tuân thủ RoHS
Festo xác nhận PLN-10X1,5-BL
tuân thủ RoHS.
Ý nghĩa mã Festo PLN-10X1,5-BL
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| PLN | Ống nhựa Polyethylene, đường kính ngoài tiêu chuẩn |
| 10 | Đường kính ngoài 10 mm |
| 1,5 | Chiều dày thành ống 1,5 mm |
| BL | Blue – màu xanh dương |
Như vậy PLN-10X1,5-BL là
ống polyethylene Festo PLN,
đường kính ngoài 10 mm,
thành ống dày 1,5 mm và màu xanh dương.
So sánh các màu Festo PLN-10X1,5
| Model | Mã sản phẩm | Kích thước | Màu |
|---|---|---|---|
| PLN-10X1,5-BL | 558208 | 10 x 1,5 mm | Xanh dương |
| PLN-10X1,5-NT | 193406 | 10 x 1,5 mm | Tự nhiên |
| PLN-10X1,5-RT | 558220 | 10 x 1,5 mm | Đỏ |
| PLN-10X1,5-SW | 195283 | 10 x 1,5 mm | Đen |
| PLN-10X1,5-SI | 558214 | 10 x 1,5 mm | Bạc |
Các phiên bản trên có cùng kích thước danh nghĩa
nhưng khác màu và Part No.
Khi đặt hàng cần sử dụng chính xác mã sản phẩm.
So sánh PLN-8X1,25-BL, PLN-10X1,5-BL và PLN-12X1,75-BL
| Thông số | PLN-8X1,25-BL | PLN-10X1,5-BL | PLN-12X1,75-BL |
|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 558207 | 558208 | 558209 |
| Đường kính ngoài | 8 mm | 10 mm | 12 mm |
| Chiều dày thành | 1,25 mm | 1,5 mm | 1,75 mm |
| Đường kính trong | 5,9 mm | 7 mm | 8,4 mm |
| Bán kính uốn liên quan lưu lượng | 50 mm | 57 mm | 65 mm |
| Bán kính uốn tối thiểu | 23 mm | 22 mm | 23 mm |
| Khối lượng | 0,0214 kg/m | 0,0375 kg/m | 0,054 kg/m |
| Áp suất làm việc | -0,95 đến 14 bar | -0,95 đến 14 bar | -0,95 đến 14 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 80 °C | -30 đến 80 °C | -30 đến 80 °C |
PLN-10X1,5-BL nằm giữa phiên bản O.D. 8 mm và 12 mm.
Đường kính trong 7 mm cho tiết diện dòng khí lớn hơn
cỡ 8 mm nhưng nhỏ hơn cỡ 12 mm.
So sánh các kích thước PLN màu xanh dương
| Model | Mã sản phẩm | O.D. | Chiều dày thành | Khối lượng catalog |
|---|---|---|---|---|
| PLN-4X0,75-BL | 558205 | 4 mm | 0,75 mm | 0,006 kg/m |
| PLN-6X1-BL | 558206 | 6 mm | 1 mm | 0,015 kg/m |
| PLN-8X1,25-BL | 558207 | 8 mm | 1,25 mm | 0,021 kg/m |
| PLN-10X1,5-BL | 558208 | 10 mm | 1,5 mm | 0,037 kg/m |
| PLN-12X1,75-BL | 558209 | 12 mm | 1,75 mm | 0,054 kg/m |
| PLN-16X2-BL | 558210 | 16 mm | 2 mm | 0,082 kg/m |
Ứng dụng của Festo PLN-10X1,5-BL
- Đường cấp khí cho xy lanh khí nén.
- Đường khí giữa van điện từ và actuator.
- Hệ thống manifold khí nén.
- Đường khí chính trong máy tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Robot và hệ thống pick and place.
- Cơ cấu phân loại và cấp phôi.
- Mạch chân không trong phạm vi kỹ thuật cho phép.
- Đường nước dạng lỏng, không đóng băng trong điều kiện Festo quy định.
- Ứng dụng cần ống PE có khả năng kháng hóa chất và thủy phân tốt.
Lưu ý khi lựa chọn Festo PLN-10X1,5-BL
- Kiểm tra đúng model PLN-10X1,5-BL.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 558208.
- Vật liệu ống là PE – Polyethylene.
- Đường kính ngoài là 10 mm.
- Chiều dày thành là 1,5 mm.
- Đường kính trong là 7 mm.
- Màu sắc là xanh dương.
- Fitting push-in phải lựa chọn cho O.D. 10 mm.
- Bán kính uốn tối thiểu là 22 mm.
- Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng là 57 mm.
- Phạm vi áp suất là -0,95 đến 14 bar nhưng phụ thuộc nhiệt độ.
- Không coi 14 bar là áp suất tối đa cố định tại mọi nhiệt độ.
- Ống có thể sử dụng cho chân không trong phạm vi cho phép.
- Môi chất khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-].
- Có thể sử dụng với nước dạng lỏng, không đóng băng.
- Với nước, giới hạn hiện hành là 0,8 MPa tại 0 – 50 °C.
- Nhiệt độ môi trường là -30 đến 80 °C.
- Khối lượng exact datasheet là 0,0375 kg/m.
- Quy cách đóng gói tiêu chuẩn là 50 m.
- LABS/PWIS là VDMA 24364-B2-L.
- Có chứng nhận TÜV.
- Sản phẩm tuân thủ RoHS.
- Không tự gán Cleanroom Class cụ thể cho model này.
- Ứng dụng thực phẩm phải kiểm tra chứng nhận/tài liệu vật liệu bổ sung của Festo.
- Nếu sử dụng hóa chất đặc biệt cần kiểm tra Media Resistance theo đúng môi chất và nhiệt độ.
Thông tin model Festo PLN-10X1,5-BL
| Tên sản phẩm | Ống khí nén Festo PLN-10X1,5-BL |
| Model | PLN-10X1,5-BL |
| Mã sản phẩm | 558208 |
| Loại | Ống khí nén bằng nhựa |
| Vật liệu | PE – Polyethylene |
| Đường kính ngoài | 10 mm |
| Chiều dày thành | 1,5 mm |
| Đường kính trong | 7 mm |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Bán kính uốn tối thiểu | 22 mm |
| Bán kính uốn liên quan lưu lượng | 57 mm |
| Áp suất làm việc | -0,95 đến 14 bar, phụ thuộc nhiệt độ |
| Điều kiện nước | Tối đa 0,8 MPa tại 0 – 50 °C |
| Môi chất | Khí nén; chân không; nước dạng lỏng không đóng băng |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 80 °C |
| Khối lượng | 0,0375 kg/m |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 50 m |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Chứng nhận | TÜV |
| Hãng sản xuất | Festo |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























