Festo KMEB-1-24-10-LED là ổ cắm điện kèm cáp
dành cho van điện từ, thuộc dòng KMEB của Festo,
có mã sản phẩm 193457. Sản phẩm sử dụng đầu socket
3 chân theo EN 175301-803, Form C, điện áp hoạt động
danh nghĩa 24 VDC và được tích hợp
LED màu vàng để hiển thị trạng thái tín hiệu.
Model KMEB-1-24-10-LED có cáp dài
10 m, cấu trúc cáp
3 x 0,5 mm², đường kính ngoài
5,2 mm và đầu dây phía điều khiển để hở,
đã được trang bị wire ferrule.
Đầu socket có thiết kế góc 90°, phù hợp để kết nối với
các van điện từ sử dụng giao diện Form C tương thích.
Theo datasheet Festo hiện hành, sản phẩm đạt
IP65 theo IEC 60529, hoạt động trong phạm vi nhiệt độ
-20 đến 80 °C, có kết nối dây bảo vệ PE,
khả năng chịu xung điện 0,8 kV và
khối lượng khoảng 460 g.
Thông số kỹ thuật Festo KMEB-1-24-10-LED
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | KMEB-1-24-10-LED |
| Mã sản phẩm | 193457 |
| Dòng sản phẩm | KMEB |
| Loại sản phẩm | Ổ cắm có cáp / Plug socket with cable |
| Ứng dụng kết nối | Van điện từ sử dụng giao diện tương thích EN 175301-803 Form C |
| Điện áp hoạt động danh nghĩa | 24 VDC |
| Hiển thị trạng thái | LED màu vàng |
| Chuẩn đầu nối | EN 175301-803, Form C |
| Số chân / số lõi phía socket | 3 |
| Kiểu đầu nối | Socket |
| Thiết kế đầu nối | Dạng vuông / rectangular |
| Hướng cáp ra | Góc 90° |
| Kiểu lắp trên van | Bằng vít trung tâm M2.5 |
| Đầu cáp phía điều khiển | Open end – đầu dây để hở |
| Số lõi phía đầu dây | 3 |
| Đầu lõi dây | Wire ferrule / đầu cos ống |
| Chiều dài cáp | 10 m |
| Đường kính ngoài cáp | 5,2 mm |
| Cấu trúc cáp | 3 x 0,5 mm² |
| Đặc tính cáp | Standard |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC |
| Kết nối dây bảo vệ PE | Có |
| Khả năng chịu xung điện | 0,8 kV |
| Cấp bảo vệ | IP65 theo IEC 60529 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến 80 °C |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Cấp chống ăn mòn | CRC 1 – mức tác động ăn mòn thấp |
| LABS/PWIS | VDMA 24364-B2-L |
| Vật liệu housing | PA66-GF30 |
| Vật liệu phớt | NBR |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng mạ bạc |
| CE | Theo EU RoHS Directive |
| UKCA | Theo yêu cầu UK RoHS |
| Khối lượng | 460 g |
Đặc điểm của ổ cắm có cáp Festo KMEB-1-24-10-LED
Ổ cắm van điện từ có sẵn cáp 10 m
KMEB-1-24-10-LED được cung cấp dưới dạng
ổ cắm đã tích hợp sẵn cáp dài 10 m.
Người sử dụng không cần tự đấu cáp vào thân connector,
giúp giảm thời gian lắp đặt và hạn chế lỗi đấu nối tại đầu van.
Phía còn lại của cáp là
open end, cho phép đấu trực tiếp vào
terminal, relay, PLC output module hoặc tủ điều khiển phù hợp
với thiết kế của hệ thống.
Điện áp hoạt động 24 VDC
Số 24 trong model
KMEB-1-24-10-LED thể hiện điện áp hoạt động danh nghĩa
24 VDC.
Đây là mức điện áp điều khiển rất phổ biến trong
hệ thống tự động hóa công nghiệp và thường được sử dụng
cho cuộn coil van điện từ, PLC và các thiết bị điều khiển DC.
Khi lựa chọn cần kiểm tra điện áp coil của van.
KMEB-1-24-10-LED là phiên bản 24 VDC,
không nên thay trực tiếp bằng phiên bản 230 VAC nếu không
kiểm tra lại toàn bộ mạch điện.
LED vàng hiển thị trạng thái
Hậu tố LED cho biết ổ cắm được tích hợp
đèn LED màu vàng để hiển thị trạng thái điện.
Đèn LED giúp kỹ thuật viên quan sát trực tiếp tại van,
rất hữu ích khi:
- Kiểm tra PLC có xuất tín hiệu điều khiển hay không.
- Chẩn đoán nhanh sự cố van không hoạt động.
- Kiểm tra tín hiệu trong quá trình chạy thử máy.
- Phân biệt lỗi điện với lỗi khí nén hoặc lỗi cơ khí.
Cần lưu ý LED sáng chỉ cho biết trạng thái điện tại connector;
điều đó không tự động xác nhận rằng spool của van đã dịch chuyển
hoặc hệ thống khí nén đang hoạt động bình thường.
Chuẩn socket EN 175301-803 Form C
Đầu nối số 1 của KMEB-1-24-10-LED là
socket theo EN 175301-803, Form C.
Đây là chuẩn giao diện điện phổ biến trên nhiều van điện từ công nghiệp.
Tuy nhiên, khi thay thế connector cần kiểm tra đúng
Form C, vì Form A, Form B và Form C
có kích thước và kiểu chân khác nhau.
| Thông số đầu socket | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn | EN 175301-803 |
| Kiểu | Form C |
| Số chân / lõi | 3 |
| Kiểu đầu ra cáp | Góc |
| Góc cáp ra | 90° |
| Phương pháp cố định | Vít trung tâm M2.5 |
Thiết kế đầu cáp góc 90°
Connector KMEB-1 có đầu cáp đi ra theo
góc 90° so với bề mặt kết nối van.
Thiết kế này giúp dây nằm sát thân van hơn,
phù hợp với các cụm van hoặc máy có không gian theo chiều cao hạn chế.
Khi bố trí trong tủ máy hoặc cụm manifold,
vẫn cần chừa đủ không gian để cáp không bị bẻ gập quá mức
ngay tại vị trí strain relief của connector.
Lắp bằng vít trung tâm M2.5
Datasheet Festo xác nhận KMEB-1-24-10-LED được
lắp lên van điện từ bằng vít trung tâm M2.5.
Vít trung tâm giúp ép socket và phớt vào bề mặt đầu nối của van,
duy trì tiếp xúc điện và hỗ trợ đạt cấp bảo vệ thiết kế
khi lắp đúng cách.
Khi lắp đặt cần bảo đảm:
- Đúng chuẩn connector Form C.
- Phớt được đặt đúng vị trí.
- Không làm lệch các chân tiếp điểm.
- Vít trung tâm được lắp đúng vào van tương thích.
Cáp 3 x 0,5 mm²
Cáp của KMEB-1-24-10-LED có cấu trúc
3 x 0,5 mm².
| Thông số cáp | Giá trị |
|---|---|
| Số lõi | 3 |
| Tiết diện mỗi lõi | 0,5 mm² |
| Đường kính ngoài | 5,2 mm |
| Chiều dài | 10 m |
| Vật liệu vỏ | PVC |
| Đầu dây | Wire ferrule |
Đầu dây phía tủ điều khiển đã có
wire ferrule, thuận tiện khi đấu vào terminal
hoặc các thiết bị đấu dây phù hợp.
Kết nối dây bảo vệ PE
KMEB-1-24-10-LED có
protective earth connection – kết nối dây bảo vệ PE.
Đây cũng là một trong những lý do connector sử dụng cấu trúc
3 lõi dù mạch coil DC thông thường cần hai dây cấp điện.
Việc đấu dây thực tế phải theo sơ đồ của van và hệ thống điện
cụ thể, không nên suy đoán màu dây chỉ từ tên model.
Khả năng chịu xung điện 0,8 kV
Festo công bố khả năng chịu xung của
KMEB-1-24-10-LED là 0,8 kV.
Đây là thông số về khả năng cách điện của linh kiện
trước các xung điện áp theo điều kiện thử nghiệm quy định;
không phải điện áp làm việc bình thường của sản phẩm.
Điện áp hoạt động danh nghĩa vẫn là
24 VDC.
Cấp bảo vệ IP65
KMEB-1-24-10-LED đạt
IP65 theo IEC 60529
khi được sử dụng và lắp đặt đúng theo yêu cầu của nhà sản xuất.
IP65 phù hợp với nhiều môi trường máy công nghiệp
có bụi và khả năng tiếp xúc với tia nước,
tuy nhiên không nên hiểu IP65 là thích hợp để ngâm nước.
Cấp bảo vệ của toàn bộ cụm còn phụ thuộc vào:
- Van điện từ được kết nối.
- Tình trạng phớt.
- Cách siết vít trung tâm.
- Tình trạng cáp và đầu nối.
Nhiệt độ môi trường -20 đến 80 °C
Phạm vi nhiệt độ môi trường của sản phẩm là
-20 đến 80 °C.
Khi connector được lắp trên van điện từ,
giới hạn nhiệt độ thực tế của cụm phải căn cứ thêm
vào nhiệt độ cho phép của coil, van và các thiết bị xung quanh.
Vật liệu Festo KMEB-1-24-10-LED
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Vỏ cáp | PVC |
| Housing | PA66-GF30 |
| Phớt | NBR |
| Tiếp điểm điện | Hợp kim đồng mạ bạc |
PA66-GF30 là polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh,
được sử dụng cho thân connector.
Các tiếp điểm điện sử dụng
hợp kim đồng mạ bạc.
Cấp chống ăn mòn CRC 1
Festo phân loại KMEB-1-24-10-LED ở
Corrosion Resistance Class CRC 1,
tức mức tác động ăn mòn thấp.
Theo định nghĩa trong catalog Festo,
CRC 1 hướng tới các ứng dụng khô trong nhà
hoặc các chi tiết được bảo vệ trong điều kiện tương ứng.
Nếu thiết bị được đặt ngoài trời hoặc trong môi trường
hóa chất, độ ẩm cao hay ăn mòn mạnh,
cần kiểm tra thêm khả năng phù hợp của connector và toàn bộ van.
LABS/PWIS VDMA 24364-B2-L
Datasheet hiện hành xác nhận
KMEB-1-24-10-LED có mức
LABS/PWIS conformity VDMA 24364-B2-L.
Thông số này cần được quan tâm trong các dây chuyền sơn
hoặc hoàn thiện bề mặt có yêu cầu kiểm soát
các chất gây ảnh hưởng đến khả năng làm ướt bề mặt.
Kích thước Festo KMEB-1-24-10-LED
Catalog KMEB chính hãng Festo cung cấp bản vẽ kích thước
riêng cho dòng KMEB-1.
Đối với phiên bản cáp 10 m, các giá trị chính như sau:
| Ký hiệu theo bản vẽ Festo | Giá trị |
|---|---|
| D1 | 5,2 mm |
| D2 | 2,5 mm |
| L1 | 10000 mm |
| L2 | 29,1 mm |
| H1 | 19,3 mm |
| H2 | 4 mm |
| B1 | 16 mm |
Trong đó L1 = 10000 mm
tương ứng chiều dài cáp 10 m,
còn D1 = 5,2 mm
tương ứng đường kính ngoài của cáp.
Các thành phần thể hiện trên bản vẽ KMEB-1
| Ký hiệu | Mô tả theo catalog Festo |
|---|---|
| 1 | Vùng chiếu sáng LED – áp dụng cho phiên bản 24 V |
| 2 | Giá giữ nhãn ASCF với nhãn ASLR-L-432 |
| 3 | Cáp 3 lõi, 3 x 0,5 mm² |
| 4 | Giao diện plug theo EN 175301-803 Type C |
| 5 | Phớt làm kín |
Catalog Festo cho biết
giá giữ nhãn ASCF cùng nhãn ASLR-L-432
nằm trong phạm vi cung cấp của cấu hình KMEB-1 được thể hiện
trên bản vẽ.
Ý nghĩa mã Festo KMEB-1-24-10-LED
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| KMEB | Dòng cáp kết nối / plug socket with cable cho van điện từ |
| 1 | Biến thể KMEB-1, socket 3 chân Form C |
| 24 | Điện áp hoạt động danh nghĩa 24 VDC |
| 10 | Chiều dài cáp 10 m |
| LED | Tích hợp LED hiển thị trạng thái |
So sánh các phiên bản KMEB-1 24 VDC có LED
| Model | Mã sản phẩm | Điện áp | Chiều dài cáp | Khối lượng | LED |
|---|---|---|---|---|---|
| KMEB-1-24-2.5-LED | 151688 | 24 VDC | 2,5 m | 125 g | LED vàng |
| KMEB-1-24-5-LED | 151689 | 24 VDC | 5 m | 230 g | LED vàng |
| KMEB-1-24-10-LED | 193457 | 24 VDC | 10 m | 460 g | LED vàng |
Ba phiên bản sử dụng cùng dòng KMEB-1,
cùng điện áp 24 VDC và LED trạng thái.
Điểm khác biệt chính là
chiều dài cáp và khối lượng sản phẩm.
Phân biệt KMEB-1 24 VDC và KMEB-1 230 VAC
| Thông số | KMEB-1-24-…-LED | KMEB-1-230AC-… |
|---|---|---|
| Điện áp | 24 VDC | 230 VAC |
| Hiển thị trạng thái | LED | Không hiển thị trong các model catalog liệt kê |
| Socket | 3 chân Form C | 3 chân Form C |
| Vỏ cáp | PVC | PVC |
Không được lựa chọn hai nhóm này chỉ dựa trên hình dạng connector.
Điện áp của connector và coil van phải được kiểm tra chính xác
trước khi cấp nguồn.
So sánh KMEB-1 và KMEB-2
| Đặc điểm | KMEB-1 | KMEB-2 |
|---|---|---|
| Nhóm socket | 3 chân | 4 chân |
| Chuẩn đầu nối | EN 175301-803 Type C | EN 175301-803 Type C |
| Cấu trúc cáp | 3 x 0,5 mm² | 3 x 0,75 mm² |
| Vỏ cáp | PVC | TPE-U (PUR) |
KMEB-1 và KMEB-2 không nên được coi là thay thế trực tiếp cho nhau.
Cần kiểm tra số chân, thiết kế socket,
loại van và cấu hình điện thực tế.
Ứng dụng của Festo KMEB-1-24-10-LED
KMEB-1-24-10-LED được sử dụng để kết nối nguồn và tín hiệu
điều khiển tới các van điện từ có giao diện
EN 175301-803 Form C tương thích.
- Kết nối coil van điện từ 24 VDC.
- Hệ thống van khí nén trong máy tự động.
- Cụm van điều khiển xy lanh khí nén.
- Máy đóng gói và lắp ráp.
- Máy cấp phôi và phân loại sản phẩm.
- Tủ điều khiển PLC cần cáp đi xa tới van.
- Ứng dụng cần quan sát trạng thái điện trực tiếp bằng LED.
- Hệ thống yêu cầu cáp dài 10 m từ van về tủ điều khiển.
Lưu ý khi lựa chọn Festo KMEB-1-24-10-LED
- Kiểm tra đúng model KMEB-1-24-10-LED.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 193457.
- Điện áp hoạt động danh nghĩa là 24 VDC.
- Đầu socket theo EN 175301-803 Form C.
- Socket có 3 chân / 3 lõi dây.
- Đầu cáp đi ra theo góc 90°.
- Connector được giữ bằng vít trung tâm M2.5.
- Chiều dài cáp là 10 m.
- Cấu trúc cáp là 3 x 0,5 mm².
- Đường kính ngoài cáp là 5,2 mm.
- Vỏ cáp sử dụng PVC.
- Tích hợp LED vàng hiển thị trạng thái.
- Có kết nối dây bảo vệ PE.
- Khả năng chịu xung điện là 0,8 kV.
- Cấp bảo vệ là IP65 theo IEC 60529.
- Nhiệt độ môi trường là -20 đến 80 °C.
- Cấp chống ăn mòn là CRC 1.
- LABS/PWIS là VDMA 24364-B2-L.
- Khối lượng sản phẩm là 460 g.
- Không tự suy đoán thứ tự màu dây nếu chưa kiểm tra sơ đồ của van và tài liệu đấu nối.
- IP65 chỉ đạt khi connector, phớt và van được lắp đúng yêu cầu.
Thông tin model Festo KMEB-1-24-10-LED
| Tên sản phẩm | Ổ cắm có cáp Festo KMEB-1-24-10-LED |
| Model | KMEB-1-24-10-LED |
| Mã sản phẩm | 193457 |
| Loại | Plug socket with cable |
| Điện áp | 24 VDC |
| LED | LED vàng |
| Chuẩn socket | EN 175301-803 Form C |
| Số chân / lõi | 3 |
| Hướng cáp | 90° |
| Chiều dài cáp | 10 m |
| Cấu trúc cáp | 3 x 0,5 mm² |
| Đường kính cáp | 5,2 mm |
| Vỏ cáp | PVC |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến 80 °C |
| Khối lượng | 460 g |
| Hãng sản xuất | Festo |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























