Festo ESS-30-BS là giác hút chân không hoàn chỉnh có đầu kết nối,
thuộc dòng ESS của Festo, mã sản phẩm
189384. Giác hút có đường kính
30 mm, thiết kế dạng tròn với
1,5 nếp gấp bảo vệ và phần giác hút được chế tạo từ
silicone VMQ.
Model ESS-30-BS được thiết kế để hút, giữ và di chuyển
chi tiết bằng chân không trong các hệ thống tự động hóa.
Kết cấu bellows 1,5 nếp gấp cho phép giác hút thích nghi với
sai lệch nhỏ về chiều cao của bề mặt sản phẩm, với khả năng bù chiều cao
8 mm.
Theo datasheet chính hãng Festo hiện hành,
ESS-30-BS có lực giữ danh nghĩa
26,2 N tại mức chân không danh nghĩa
-0,7 bar, lực ngang danh nghĩa
16 N, cổng chân không
M6, nhiệt độ môi trường
-30 đến 180 °C và khối lượng chỉ
9,9 g.
Thông số kỹ thuật giác hút Festo ESS-30-BS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Festo |
| Model | ESS-30-BS |
| Mã sản phẩm | 189384 |
| Dòng sản phẩm | ESS |
| Loại sản phẩm | Giác hút chân không có đầu kết nối |
| Đường kính giác hút | 30 mm |
| Hình dạng | Tròn, dạng bellows bảo vệ 1,5 nếp gấp |
| Vật liệu giác hút | VMQ – Silicone |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Độ cứng Shore | 50 ±5 |
| Khả năng bù chiều cao | 8 mm |
| Bán kính tối thiểu của chi tiết | 80 mm |
| Kích thước danh nghĩa | 3 mm |
| Thể tích giác hút | 4,07 cm³ |
| Vị trí kết nối | Phía trên |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Kích thước holder tương ứng | Size 4 |
| Phương pháp lắp | Thông qua cổng chân không |
| Cổng chân không | M6 |
| Ren kết nối theo bản vẽ kích thước | M6x1 |
| Áp suất làm việc | -95 đến 0 kPa |
| Áp suất làm việc | -0,95 đến 0 bar |
| Áp suất làm việc | -13,775 đến 0 psi |
| Áp suất chân không danh nghĩa | -70 kPa / -0,7 bar / -10,15 psi |
| Lực giữ tại áp suất danh nghĩa | 26,2 N |
| Lực ngang tại áp suất danh nghĩa | 16 N |
| Môi chất làm việc | Không khí môi trường theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-] |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 180 °C |
| Cấp chống ăn mòn | CRC 1 – mức tác động ăn mòn thấp |
| LABS/PWIS | VDMA 24364 Zone III |
| Phù hợp ứng dụng thực phẩm | Xem thông tin vật liệu bổ sung của Festo |
| Khối lượng | 9,9 g |
| Tuân thủ RoHS | Có |
Đặc điểm của giác hút chân không Festo ESS-30-BS
Giác hút đường kính 30 mm
Số 30 trong model ESS-30-BS thể hiện
đường kính danh nghĩa của giác hút là 30 mm.
Kích thước này là yếu tố quan trọng khi xác định diện tích hút,
lực giữ và kích thước tối thiểu của bề mặt sản phẩm cần gắp.
Với đường kính 30 mm, Festo công bố lực giữ danh nghĩa
26,2 N tại mức chân không
-0,7 bar.
Thiết kế bellows 1,5 nếp gấp
Ký hiệu B trong ESS-30-BS thể hiện thiết kế
round protective bellows 1.5 convolutions,
tức giác hút tròn dạng bellows bảo vệ với
1,5 nếp gấp.
So với giác hút phẳng, cấu trúc bellows có khả năng
biến dạng theo phương trục tốt hơn,
giúp giác hút tiếp xúc với sản phẩm khi có sai lệch nhỏ
về chiều cao hoặc khi bề mặt không hoàn toàn nằm cùng một mặt phẳng.
Festo công bố khả năng bù chiều cao của
ESS-30-BS là 8 mm.
Vật liệu silicone VMQ
Ký hiệu S trong model thể hiện
vật liệu giác hút là VMQ – silicone.
Đây cũng là nguyên nhân ESS-30-BS có phạm vi nhiệt độ môi trường
rất rộng, từ -30 đến 180 °C,
lớn hơn đáng kể so với một số phiên bản NBR hoặc polyurethane
cùng kích thước.
| Thông số vật liệu | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu giác hút | VMQ – Silicone |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Độ cứng Shore | 50 ±5 |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 180 °C |
| Tuân thủ vật liệu | RoHS |
Áp suất chân không của Festo ESS-30-BS
Phạm vi áp suất làm việc được Festo công bố là:
- -95 đến 0 kPa.
- -0,95 đến 0 bar.
- -13,775 đến 0 psi.
Áp suất chân không danh nghĩa dùng để xác định
lực giữ của giác hút là:
- -70 kPa.
- -0,7 bar.
- -10,15 psi.
Cần phân biệt rõ áp suất làm việc tối đa
-0,95 bar với mức chân không danh nghĩa
-0,7 bar mà Festo sử dụng để công bố lực giữ.
Lực giữ 26,2 N tại -0,7 bar
Tại mức chân không danh nghĩa
-0,7 bar, ESS-30-BS có lực giữ
được Festo công bố là 26,2 N.
Đây là thông số kỹ thuật của giác hút trong điều kiện thử nghiệm
quy định và không nên sử dụng trực tiếp 26,2 N
làm tải trọng nâng tối đa trong ứng dụng thực tế.
Khi thiết kế hệ thống gắp cần áp dụng hệ số an toàn phù hợp
và xem xét thêm:
- Hướng nâng sản phẩm.
- Gia tốc và giảm tốc của cơ cấu.
- Chất lượng bề mặt sản phẩm.
- Độ kín giữa giác hút và vật cần gắp.
- Độ rò rỉ của vật liệu.
- Mức chân không thực tế.
- Rung động và tải động.
- Số lượng giác hút được sử dụng đồng thời.
Lực ngang 16 N
Ngoài lực giữ theo phương vuông góc,
Festo còn công bố lực ngang tại áp suất danh nghĩa
của ESS-30-BS là 16 N.
Thông số này đặc biệt quan trọng khi giác hút
giữ sản phẩm theo phương đứng hoặc khi sản phẩm
chịu gia tốc theo phương ngang.
Lực ngang thực tế vẫn cần được thiết kế với hệ số an toàn,
đặc biệt khi bề mặt sản phẩm trơn,
có dầu hoặc có khả năng rung động.
Thể tích giác hút 4,07 cm³
Thể tích bên trong của ESS-30-BS là
4,07 cm³.
Thể tích của giác hút là một trong những yếu tố ảnh hưởng
tới thời gian hút chân không và thời gian nhả sản phẩm.
Khi hệ thống yêu cầu chu kỳ rất nhanh,
cần tính thêm thể tích đường ống, holder và các thành phần chân không khác.
Bán kính tối thiểu của chi tiết 80 mm
Festo công bố minimum workpiece radius = 80 mm
đối với ESS-30-BS.
Thông số này hữu ích khi giác hút phải tiếp xúc với
bề mặt cong. Nếu bán kính cong của sản phẩm quá nhỏ,
mép giác hút có thể không tiếp xúc đầy đủ,
làm tăng rò rỉ và giảm lực giữ.
Cổng chân không M6
ESS-30-BS là suction cup with connector,
tức giác hút đã bao gồm phần kết nối phía trên.
Cổng chân không theo datasheet là
M6; bản vẽ kích thước thể hiện ren
M6x1.
Vị trí kết nối nằm ở phía trên,
giúp thuận tiện kết nối với holder,
đầu nối chân không hoặc cụm gá phù hợp.
| Thông số kết nối | Giá trị |
|---|---|
| Cổng chân không | M6 |
| Bước ren theo bản vẽ | M6x1 |
| Vị trí kết nối | Phía trên |
| Phương pháp lắp | Qua cổng chân không |
| Holder tương ứng | Size 4 |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
Môi chất làm việc
Môi chất được Festo quy định là
không khí môi trường theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-].
Đây là giác hút làm việc bằng chênh lệch áp suất chân không,
thường được kết hợp với bộ tạo chân không,
ejector hoặc hệ thống bơm chân không để tạo mức áp suất âm cần thiết.
Nhiệt độ làm việc -30 đến 180 °C
Nhờ phần giác hút bằng silicone VMQ,
ESS-30-BS có phạm vi nhiệt độ môi trường:
-30 đến 180 °C.
Khi hệ thống còn sử dụng ống chân không,
đầu nối, ejector, cảm biến hoặc holder,
cần kiểm tra nhiệt độ cho phép của từng thành phần.
Giới hạn thực tế của toàn hệ thống sẽ phụ thuộc vào
linh kiện có phạm vi nhiệt độ thấp nhất.
Cấp chống ăn mòn CRC 1
ESS-30-BS có
Corrosion Resistance Class CRC 1,
tương ứng với mức tác động ăn mòn thấp
theo hệ thống phân loại của Festo.
Vì vậy nếu sử dụng trong môi trường có hóa chất,
độ ẩm cao hoặc tác động ăn mòn mạnh,
cần kiểm tra riêng độ phù hợp của toàn bộ cụm chân không.
LABS/PWIS VDMA 24364 Zone III
Datasheet hiện hành của Festo công bố
ESS-30-BS có mức
LABS/PWIS conformity: VDMA 24364 Zone III.
Thông số này cần được xem xét đối với các dây chuyền
sơn hoặc phủ bề mặt, nơi các chất gây ảnh hưởng tới
quá trình làm ướt bề mặt cần được kiểm soát.
Khả năng sử dụng trong ứng dụng thực phẩm
Datasheet Festo ghi:
Suitable for use with food: See supplementary material information.
Do đó không nên diễn giải đơn giản rằng
ESS-30-BS là sản phẩm food-safe trong mọi điều kiện.
Với ứng dụng thực phẩm, cần kiểm tra tài liệu vật liệu bổ sung
và điều kiện tiếp xúc cụ thể do Festo cung cấp.
Vật liệu của Festo ESS-30-BS
| Bộ phận / thông số | Vật liệu / giá trị |
|---|---|
| Giác hút | VMQ – Silicone |
| Màu giác hút | Trong suốt |
| Độ cứng | Shore 50 ±5 |
| Chi tiết kết nối ren | Đồng thau mạ nickel; thép mạ kẽm và mạ chrome theo cấu tạo sản phẩm |
| Tuân thủ vật liệu | RoHS |
Kích thước Festo ESS-30-BS
Bản vẽ kích thước chính hãng Festo của dòng
ESS-30-B… công bố các kích thước cơ bản sau:
| Ký hiệu theo bản vẽ Festo | Giá trị |
|---|---|
| D1 / NW | 3 mm |
| D2 | 30 mm |
| D3 | M6x1 |
| D4 | 17 mm |
| D5 | 15,5 mm |
| H1 | 8 mm |
| L1 | 24,6 mm |
| L2 | 3,4 mm |
| T1 | 2,5 mm |
Trong đó D2 = 30 mm là đường kính ngoài danh nghĩa
của giác hút và D3 = M6x1 là ren kết nối.
Ý nghĩa mã Festo ESS-30-BS
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ESS | Suction cup complete – giác hút hoàn chỉnh có đầu kết nối |
| 30 | Đường kính giác hút 30 mm |
| B | Tròn, dạng bellows bảo vệ 1,5 nếp gấp |
| S | Silicone |
Vì vậy mã ESS-30-BS có thể được hiểu là:
giác hút hoàn chỉnh Festo ESS, đường kính 30 mm,
dạng bellows 1,5 nếp gấp và làm từ silicone.
Phân biệt ESS và ESV
| Dòng | Đặc điểm |
|---|---|
| ESS | Giác hút hoàn chỉnh có phần kết nối |
| ESV | Phần giác hút không có connector hoàn chỉnh như ESS |
Phiên bản giác hút không connector tương ứng với
ESS-30-BS là ESV-30-BS,
mã sản phẩm 191059.
Vì vậy khi thay thế cần xác định rõ người dùng cần
ESS hoàn chỉnh hay chỉ cần
ESV – phần giác hút.
So sánh Festo ESS-30-BS, ESS-30-BN và ESS-30-BU
| Thông số | ESS-30-BS | ESS-30-BN | ESS-30-BU |
|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 189384 | 189382 | 189383 |
| Vật liệu giác hút | Silicone VMQ | NBR | Polyurethane |
| Đường kính | 30 mm | 30 mm | 30 mm |
| Kiểu giác hút | Bellows 1,5 nếp | Bellows 1,5 nếp | Bellows 1,5 nếp |
| Lực giữ tại -0,7 bar | 26,2 N | 26,2 N | 26,2 N |
| Lực ngang tại -0,7 bar | 16 N | 24,5 N | 21,5 N |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 180 °C | -10 đến 70 °C | -20 đến 60 °C |
| Màu sắc | Trong suốt | Đen | Xanh |
Cả ba phiên bản đều có cùng đường kính và lực giữ danh nghĩa,
nhưng vật liệu, lực ngang và phạm vi nhiệt độ khác nhau.
ESS-30-BS nổi bật ở phạm vi nhiệt độ
-30 đến 180 °C nhờ vật liệu silicone,
trong khi phiên bản NBR và polyurethane có giới hạn nhiệt độ thấp hơn.
So sánh các kích thước ESS-BS bằng silicone
| Model | Mã sản phẩm | Đường kính | Lực giữ tại -0,7 bar | Lực ngang |
|---|---|---|---|---|
| ESS-10-BS | 189376 | 10 mm | 4,7 N | 2,5 N |
| ESS-20-BS | 189380 | 20 mm | 12,9 N | 8 N |
| ESS-30-BS | 189384 | 30 mm | 26,2 N | 16 N |
| ESS-40-BS | 189388 | 40 mm | 52,3 N | 32,5 N |
| ESS-50-BS | 189392 | 50 mm | 72,6 N | 38 N |
| ESS-80-BS | 189396 | 80 mm | 213,6 N | 93 N |
Khi cần lực giữ lớn hơn có thể lựa chọn đường kính lớn hơn,
nhưng việc tăng đường kính giác hút cũng làm tăng diện tích
tiếp xúc yêu cầu và thể tích cần hút chân không.
Ứng dụng của giác hút Festo ESS-30-BS
Với đường kính 30 mm, thiết kế bellows,
silicone chịu nhiệt và lực giữ danh nghĩa 26,2 N,
ESS-30-BS có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống gắp bằng chân không.
- Robot pick and place.
- Máy đóng gói tự động.
- Máy lắp ráp.
- Cơ cấu gắp và chuyển sản phẩm.
- Dây chuyền phân loại sản phẩm.
- Hệ thống cấp phôi tự động.
- Gắp chi tiết có sai lệch nhỏ về chiều cao.
- Gắp bề mặt cong trong giới hạn bán kính phù hợp.
- Các ứng dụng cần giác hút silicone có phạm vi nhiệt độ rộng.
Lưu ý khi lựa chọn Festo ESS-30-BS
- Kiểm tra đúng model ESS-30-BS.
- Mã sản phẩm chính hãng Festo là 189384.
- Đường kính giác hút là 30 mm.
- Thiết kế là bellows tròn 1,5 nếp gấp.
- Vật liệu giác hút là VMQ – silicone.
- Màu sắc là trong suốt.
- Độ cứng là Shore 50 ±5.
- Khả năng bù chiều cao là 8 mm.
- Bán kính tối thiểu của chi tiết là 80 mm.
- Thể tích giác hút là 4,07 cm³.
- Cổng chân không là M6 / ren M6x1 theo bản vẽ.
- Dải áp suất là -0,95 đến 0 bar.
- Mức chân không danh nghĩa là -0,7 bar.
- Lực giữ danh nghĩa là 26,2 N.
- Lực ngang danh nghĩa là 16 N.
- Nhiệt độ môi trường là -30 đến 180 °C.
- Cấp chống ăn mòn là CRC 1.
- LABS/PWIS là VDMA 24364 Zone III.
- Khối lượng sản phẩm là 9,9 g.
- Không nên coi 26,2 N là tải nâng thực tế tối đa mà không áp dụng hệ số an toàn.
- Với ứng dụng thực phẩm cần kiểm tra tài liệu vật liệu bổ sung của Festo.
Thông tin model Festo ESS-30-BS
| Tên sản phẩm | Giác hút chân không Festo ESS-30-BS |
| Model | ESS-30-BS |
| Mã sản phẩm | 189384 |
| Loại | Giác hút hoàn chỉnh có đầu kết nối |
| Đường kính | 30 mm |
| Hình dạng | Tròn, bellows bảo vệ 1,5 nếp gấp |
| Vật liệu | VMQ – Silicone |
| Màu | Trong suốt |
| Cổng chân không | M6 |
| Khả năng bù chiều cao | 8 mm |
| Thể tích giác hút | 4,07 cm³ |
| Áp suất làm việc | -0,95 đến 0 bar |
| Áp suất danh nghĩa | -0,7 bar |
| Lực giữ | 26,2 N tại -0,7 bar |
| Lực ngang | 16 N tại -0,7 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -30 đến 180 °C |
| Khối lượng | 9,9 g |
| Hãng sản xuất | Festo |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























