Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Sick |
| Mã sản phẩm | IM05-0B8NS-ZT1 |
| Kích thước thân | M5 x 0.5 (Đường kính 5 mm, chiều dài 38 mm, ren dài 22 mm) |
| Khoảng cách phát hiện định mức (Sn) | 0.8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa) | 0.648 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp phẳng (Flush) |
| Tần số chuyển mạch | 5.000 Hz |
| Ngõ ra điều khiển | NPN |
| Chức năng ngõ ra | Thường mở (NO – Normally Open) |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối M8, 3 chân (Connector M8, 3-pin) |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC |
| Độ sụt áp | ≤ 2 V |
| Độ trễ trễ (Hysteresis) | 1% … 10% |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ V2A (DIN 1.4305 / AISI 303) |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa POM |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +70 °C |
| Lực siết ốc tối đa | ≤ 1.5 Nm |
| Phụ kiện đi kèm | 2 đai ốc lục giác thép không gỉ V2A, 2 vòng đệm răng cưa chống xoay |
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của Sick IM05-0B8NS-ZT1
Sick IM05-0B8NS-ZT1 thuộc nhóm cảm biến tiệm cận siêu nhỏ (miniature inductive sensors) dạng ren trụ M5. Thiết bị được tối ưu cho các vị trí lắp ráp chật hẹp trong cơ cấu chấp hành chính xác cao, với những ưu thế kỹ thuật rõ rệt:
- Tốc độ đáp ứng lên tới 5.000 Hz: Khả năng đóng cắt cực nhanh cho phép cảm biến giám sát chính xác tốc độ quay của trục nhỏ, đếm bánh răng mini hoặc phát hiện các chi tiết kim loại lướt qua với vận tốc lớn mà không lo bị sót xung tín hiệu.
- Vỏ thép không gỉ V2A bền bỉ: Thân vỏ làm từ inox AISI 303 kết hợp mặt phát xạ nhựa POM giúp cảm biến chống chịu rung lắc mạnh (30 g / 11 ms), chống ăn mòn hóa chất nhẹ và đạt chuẩn bảo vệ IP67 ngăn bụi, dầu và nước xâm nhập.
- Kết nối đầu cắm M8 tiêu chuẩn: Khác với các dòng cảm biến M5 dạng ra dây liền dễ bị đứt gãy lõi khi gá đặt, cổng kết nối M8 3 chân giúp quá trình thay thế, bảo trì cơ cấu diễn ra nhanh chóng, giảm tối đa thời gian dừng máy.
Sơ đồ chân cắm và cách đấu nối ngõ ra NPN NO
Cảm biến sử dụng ngõ ra transitor NPN cấu hình thường mở (NO). Khi có vật tiêu kim loại đi vào vùng phát hiện, ngõ ra sẽ kéo mức điện áp xuống chân âm (GND/0V). Chuẩn đầu cắm M8 3-pin có sơ đồ nối dây tiêu chuẩn:
- Chân 1 (Dây nâu – Brown, BN): Cấp nguồn dương (+10 V DC … +30 V DC).
- Chân 3 (Dây xanh dương – Blue, BU): Nối nguồn âm (0 V / GND).
- Chân 4 (Dây đen – Black, BK): Tín hiệu ngõ ra NPN (kết nối trực tiếp vào chân ngõ vào số của PLC loại Sinking hoặc rơ le DC tải nhỏ nối cực dương từ nguồn +24V).
Lưu ý lắp đặt cơ khí và vật liệu phát hiện
Để Sick IM05-0B8NS-ZT1 vận hành ổn định trong suốt vòng đời thiết bị, cần tuân thủ các quy tắc lắp ráp sau:
- Lắp chìm sát bề mặt (Flush): Do là dòng cảm biến lắp phẳng, mặt phát xạ có thể đặt sát bằng mặt giá đỡ kim loại xung quanh mà không gây nhiễu từ trường bên hông.
- Kiểm soát lực siết ren: Đường kính M5 có bước ren 0.5 mm khá nhỏ, lực siết khi vặn đai ốc không được vượt quá 1.5 Nm. Siết quá lực có thể làm biến dạng ren hoặc nứt phần mạch bên trong vỏ inox.
- Hệ số suy giảm khoảng cách (Reduction Factors): Khoảng cách danh định 0.8 mm áp dụng cho thép tiêu chuẩn (St37). Khi mục tiêu phát hiện là các kim loại màu, khoảng cách thực tế sẽ giảm theo hệ số:
- Thép không gỉ (V2A / Inox 304): Khoảng 0.8 lần (~0.64 mm)
- Đồng thau (Brass): Khoảng 0.55 lần (~0.44 mm)
- Nhôm (Aluminum): Khoảng 0.5 lần (~0.40 mm)
- Đồng đỏ (Copper): Khoảng 0.45 lần (~0.36 mm)
So sánh IM05-0B8NS-ZT1 với các biến thể cùng phân khúc
Dòng cảm biến Sick M5 IMM/IM05 có nhiều tùy chọn ngõ ra và kiểu kết nối nhằm phục vụ các cấu hình điều khiển khác nhau:
| Model | Dạng ngõ ra | Chức năng | Kiểu kết nối | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| IM05-0B8NS-ZT1 | NPN | Thường mở (NO) | Đầu nối M8, 3-pin | Phù hợp PLC chuẩn Nhật/Châu Á, cần thay thế linh hoạt bằng giắc cắm |
| IM05-0B8PS-ZT1 | PNP | Thường mở (NO) | Đầu nối M8, 3-pin | Phù hợp PLC chuẩn Châu Âu (Siemens, Schneider, Beckhoff) |
| IM05-0B8NS-ZW1 | NPN | Thường mở (NO) | Dây cáp liền 2m | Phù hợp không gian đuôi cảm biến cực hẹp, không đủ chỗ lắp đầu cắm M8 |
Ứng dụng thực tế tiêu biểu
- Cánh tay robot và kẹp gắp vi mô (Micro Gripper): Giám sát trạng thái kẹp/nhả phôi linh kiện điện tử, bán dẫn trong không gian thao tác giới hạn.
- Đo tốc độ trục quay nhỏ: Ứng dụng trong các đầu gia công trục chính (spindle mini), máy tiện đùn siêu nhỏ nhờ dải tần đóng cắt lên đến 5 kHz.
- Định vị vị trí gốc (Home/Limit position): Dùng làm công tắc hành trình chuẩn xác cho các bàn trượt tuyến tính, trục XY trong máy đo lường quang học hoặc máy in 3D công nghiệp.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























