Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận cảm ứng SICK IH04-0B8NS-VT1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IH04-0B8NS-VT1 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | IMM IH04 |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Kiểu thân | Hình trụ |
| Đường kính thân | 4 mm |
| Khoảng cách phát hiện danh định Sn | 0,8 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn Sa | 0,648 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp chìm (Flush) |
| Tần số chuyển mạch | 5.000 Hz |
| Ngõ ra chuyển mạch | NPN |
| Chức năng ngõ ra | NO – thường mở |
| Kiểu đấu điện | DC 3 dây |
| Đầu nối | M8, 3 chân |
| Điện áp cấp | 10–30 V DC |
| Dòng tải liên tục | Tối đa 200 mA |
| Độ sụt áp | ≤ 2 V |
| Thời gian sẵn sàng | ≤ 10 ms |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 °C đến +70 °C |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ V2A, DIN 1.4305 / AISI 303 |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa POM |
| Chiều dài thân | 38 mm |
Đặc điểm của SICK IH04-0B8NS-VT1
SICK IH04-0B8NS-VT1 là cảm biến tiệm cận cảm ứng kích thước nhỏ, sử dụng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Với đường kính chỉ 4 mm và khoảng cách phát hiện danh định 0,8 mm, model này phù hợp với các vị trí lắp đặt hạn chế không gian, yêu cầu cảm biến có kích thước gọn và khả năng phản hồi nhanh.
- Thân cảm biến hình trụ đường kính 4 mm, thuận tiện lắp trong các cụm cơ khí nhỏ.
- Khoảng cách phát hiện danh định 0,8 mm, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra vị trí ở cự ly gần.
- Tần số chuyển mạch cao đến 5.000 Hz, đáp ứng các cơ cấu chuyển động nhanh.
- Ngõ ra NPN, chức năng thường mở NO.
- Đầu nối M8 3 chân giúp tháo lắp và thay thế thuận tiện.
- Thân bằng thép không gỉ V2A, có khả năng chống chịu tốt trong môi trường công nghiệp.
- Cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường có bụi hoặc tiếp xúc với nước ở mức thông thường.
- Có bảo vệ ngắn mạch và hoạt động trong dải điện áp 10–30 V DC.
Nguyên lý phát hiện và chức năng ngõ ra
Cảm biến tạo ra trường điện từ tại mặt cảm ứng. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, đặc tính của trường điện từ thay đổi và cảm biến chuyển trạng thái ngõ ra. Do hoạt động không tiếp xúc, cảm biến không bị mài mòn cơ học do va chạm trực tiếp với vật cần phát hiện.
IH04-0B8NS-VT1 sử dụng ngõ ra NPN thường mở (NO). Ở trạng thái bình thường, ngõ ra không dẫn; khi phát hiện vật kim loại trong phạm vi cảm biến, ngõ ra chuyển sang trạng thái tác động để gửi tín hiệu về PLC, bộ điều khiển hoặc mạch xử lý tương ứng.
Khả năng lắp đặt và kết nối
Model này được thiết kế cho kiểu lắp chìm (Flush). Khi lắp đặt, phần mặt cảm biến cần được bố trí đúng theo kích thước cơ khí của cụm gá và bảo đảm vật thể cần phát hiện đi qua vùng cảm ứng trong giới hạn cho phép.
Cảm biến sử dụng nguồn một chiều 10–30 V DC, mạch DC 3 dây và đầu nối M8 3 chân. Khi đưa vào hệ thống điều khiển, cần kiểm tra trước sự tương thích giữa ngõ ra NPN của cảm biến và loại ngõ vào PLC hoặc bộ điều khiển. Không nên cấp nguồn vượt quá dải điện áp cho phép hoặc kết nối cảm biến vào mạch không tương thích với ngõ ra NPN.
Lưu ý khi xác định khoảng cách phát hiện
- Khoảng cách phát hiện danh định của model là 0,8 mm.
- Khoảng cách phát hiện an toàn là 0,648 mm.
- Khả năng phát hiện thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, kích thước và hình dạng của mục tiêu kim loại.
- Vật thể cần đi qua vùng cảm ứng ổn định, tránh rung động hoặc sai lệch cơ khí làm tín hiệu chập chờn.
- Khi lắp nhiều cảm biến gần nhau, cần bố trí khoảng cách phù hợp để hạn chế ảnh hưởng lẫn nhau.
Ứng dụng phù hợp
SICK IH04-0B8NS-VT1 có thể được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa cần phát hiện vị trí hoặc trạng thái của chi tiết kim loại tại không gian hẹp, chẳng hạn:
- Phát hiện vị trí piston, chốt, cam hoặc cơ cấu kim loại.
- Kiểm tra hành trình của cơ cấu chuyển động.
- Xác nhận vị trí chi tiết trên máy lắp ráp và máy kiểm tra.
- Đếm sản phẩm hoặc phát hiện chi tiết kim loại trên dây chuyền.
- Giám sát trạng thái đóng mở của cơ cấu máy.
- Phát hiện vật thể trong các cụm máy có yêu cầu cảm biến đường kính nhỏ.
Vật liệu mục tiêu và hệ số suy giảm
Khoảng cách phát hiện phụ thuộc vào vật liệu của đối tượng cần phát hiện. Các giá trị tham khảo của một số kim loại gồm:
| Vật liệu mục tiêu | Hệ số tham khảo |
|---|---|
| Thép không gỉ V2A, 304 | Khoảng 0,8 |
| Nhôm | Khoảng 0,5 |
| Đồng | Khoảng 0,45 |
| Đồng thau | Khoảng 0,55 |
Vì vậy, không nên mặc định mọi loại kim loại đều được phát hiện ở đúng 0,8 mm. Khi mục tiêu là nhôm, đồng hoặc đồng thau, khoảng cách tác động thực tế có thể thấp hơn so với thép không gỉ có kích thước tương đương.
Điều kiện môi trường và độ bền sử dụng
Thân cảm biến bằng thép không gỉ V2A giúp IH04-0B8NS-VT1 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Cấp bảo vệ IP67 hỗ trợ bảo vệ cảm biến trước bụi và nước trong điều kiện lắp đặt phù hợp. Cảm biến làm việc trong khoảng nhiệt độ từ -25 °C đến +70 °C.
Sản phẩm có khả năng chịu rung và va đập ở mức 30 g trong 11 ms và rung 10–55 Hz với biên độ 1 mm. Khi lắp đặt, nên cố định chắc thân cảm biến, bảo vệ đầu nối M8 khỏi lực kéo hoặc uốn quá mức và tránh để mặt cảm biến chịu va đập trực tiếp.
Những điểm cần kiểm tra trước khi chọn mua
- Thiết bị điều khiển phải tương thích với ngõ ra NPN.
- Hệ thống cấp nguồn phải nằm trong dải 10–30 V DC.
- Khoảng cách giữa cảm biến và mục tiêu phải phù hợp với khoảng cách phát hiện 0,8 mm.
- Cần xác định vật liệu mục tiêu để đánh giá đúng khoảng cách tác động thực tế.
- Không gian lắp đặt phải đáp ứng kích thước thân đường kính 4 mm và chiều dài 38 mm.
- Đầu nối phía đối ứng phải phù hợp với đầu nối M8 3 chân của cảm biến.
- Nếu cần tín hiệu PNP, ngõ ra thường đóng hoặc khoảng cách phát hiện khác, cần chọn đúng biến thể thay vì thay thế trực tiếp bằng model IH04-0B8NS-VT1.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























