Thông số kỹ thuật
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK |
| Mã sản phẩm | IH06-02BNS-VT1 |
| Dòng sản phẩm | IMM / IH06 |
| Kiểu thân | Trụ tròn trơn (không ren), đường kính Ø 6.5 mm |
| Chiều dài thân | 50 mm |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 2 mm |
| Khoảng cách an toàn ($S_a$) | 1.62 mm |
| Hình thức lắp đặt | Gần như phẳng (Quasi-flush) |
| Tần số chuyển mạch | 5.000 Hz |
| Ngõ ra điều khiển | NPN |
| Trạng thái ngõ ra | Thường mở (NO – Normally Open) |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng ngõ ra liên tục ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Độ sụt áp | ≤ 2 V |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M8, 3 chân (Connector M8, 3-pin) |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ V2A (DIN 1.4305 / AISI 303) |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa POM |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +70 °C |
| Chức năng bảo vệ tích hợp | Bảo vệ ngắn mạch, xung kích khi khởi động |
Đặc điểm cấu tạo và kích thước siêu nhỏ Ø 6.5 mm
Sick IH06-02BNS-VT1 thuộc phân khúc cảm biến tiệm cận siêu nhỏ (miniature inductive sensors), được thiết kế với thân hình trụ trơn không ren kích thước đường kính chỉ Ø 6.5 mm và chiều dài tổng thể 50 mm. Cấu trúc trơn cho phép người dùng lắp đặt linh hoạt thông qua khối gá kẹp hoặc lỗ khoan trơn cố định bằng ốc định vị (set screw), rất thuận tiện khi cần căn chỉnh vị trí dọc trục phát hiện trong không gian máy bị giới hạn.
Toàn bộ vỏ cảm biến được gia công từ thép không gỉ DIN 1.4305 (AISI 303), kết hợp bề mặt đầu cảm biến bằng nhựa kỹ thuật POM, mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và chịu rung lắc hiệu quả theo tiêu chuẩn công nghiệp (30 g, 11 ms).
Khả năng đáp ứng tốc độ cao 5.000 Hz
Một trong những điểm vượt trội của IH06-02BNS-VT1 là tần số chuyển mạch đạt tới 5.000 Hz (5 kHz). Tốc độ đáp ứng cực nhanh này giúp cảm biến hoạt động chính xác trong các tác vụ kiểm soát vị trí có chu kỳ ngắn, chẳng hạn như:
- Đếm răng bánh răng nhỏ hoặc cánh quạt quay tốc độ cao.
- Định vị chi tiết trên cơ cấu cam quay, trục khuỷu hoặc tay gắp robot tốc độ cao (Pick and Place).
- Kiểm tra sự hiện diện của linh kiện điện tử, ốc vít mini trên dây chuyền tự động hóa.
Lưu ý về phương thức lắp Quasi-flush và khoảng cách phát hiện
IH06-02BNS-VT1 có phạm vi phát hiện định mức 2 mm với phương thức lắp đặt gần như phẳng (Quasi-flush). Khác với các dòng cảm biến phẳng hoàn toàn (Flush), kiểu lắp Quasi-flush yêu cầu một khoảng hở nhỏ xung quanh phần đầu cảm biến đối với vật liệu kim loại xung quanh để tránh hiện tượng kích hoạt giả.
- Vật liệu tiêu chuẩn: Khoảng cách 2 mm áp dụng đối với thép kết cấu (St37/Fe360).
- Hệ số suy giảm vật liệu: Khi phát hiện các kim loại màu, khoảng cách nhận diện thực tế sẽ giảm theo hệ số (Thép không gỉ khoảng 0.6; Đồng thau khoảng 0.25; Nhôm khoảng 0.17; Đồng đỏ khoảng 0.1).
- Khoảng cách hoạt động an toàn ($S_a$): Nên thiết lập vật thể dịch chuyển trong phạm vi ≤ 1.62 mm để đảm bảo tín hiệu luôn ổn định trong mọi điều kiện nhiệt độ môi trường từ -25 °C đến +70 °C.
Sơ đồ chân và cấu hình ngõ ra NPN NO
Cảm biến sử dụng đầu nối chuẩn ren M8 đực 3 chân (3-pin), giúp quá trình lắp đặt và thay thế diễn ra nhanh chóng mà không cần đấu nối lại hộp dây. Cấu hình ngõ ra NPN thường mở (Normally Open – NO) phù hợp kết nối trực tiếp với các module đầu vào số dạng Source (kích âm) của PLC, vi điều khiển hoặc rơ le phụ trợ.
- Chân 1 (Dây nâu / Brown): Nguồn dương (+10 V DC … +30 V DC).
- Chân 3 (Dây xanh dương / Blue): Nguồn âm (0 V / GND).
- Chân 4 (Dây đen / Black): Tín hiệu ngõ ra NPN NO (khi phát hiện mục tiêu kim loại, chân này sẽ đóng xuống mức 0 V).
So sánh IH06-02BNS-VT1 với các biến thể cùng dòng
Khi lựa chọn cảm biến trong dòng IH06 / IMM06 của Sick, người dùng cần phân biệt chính xác mã sản phẩm dựa trên tín hiệu điều khiển và phương thức kết nối:
| Mã sản phẩm | Kiểu ngõ ra | Chức năng logic | Kiểu đấu nối |
|---|---|---|---|
| IH06-02BNS-VT1 | NPN | Thường mở (NO) | Đầu nối giắc M8, 3 chân |
| IH06-02BPS-VT1 | PNP | Thường mở (NO) | Đầu nối giắc M8, 3 chân |
| IH06-02BNS-VWK | NPN | Thường mở (NO) | Cáp đúc liền 2 m, góc 90° |
Nếu hệ thống điều khiển PLC sử dụng đầu vào dạng Sink (tiếp nhận dòng điện kích dương 24V), mã sản phẩm tương ứng cần chọn là IH06-02BPS-VT1 (ngõ ra PNP NO). Mã IH06-02BNS-VT1 là lựa chọn chuẩn xác cho các hệ thống PLC phổ biến của Nhật Bản hoặc mạch vi điều khiển nhận xung mức thấp.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























