Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG25S-080FAR21A00 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | Automation light grids SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu (Sender/receiver) |
| Chiều cao vùng phát hiện | 800 mm |
| Số lượng tia | 32 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 25 mm |
| Phạm vi cảm biến | 440 đến 4.900 mm |
| Phạm vi khuyến nghị, tia song song | 440 đến 3.500 mm |
| Phạm vi khuyến nghị, tia chéo 3 lần | 440 đến 3.500 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể, tia song song | Vật thể tối thiểu 30 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể, tia chéo 3 lần | Vật thể từ 16,5 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Điện áp cấp | 18 đến 30 V DC |
| Ngõ ra kỹ thuật số | 2 ngõ ra, Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào kỹ thuật số | 1 ngõ vào |
| Kết nối | Cáp có đầu nối M12, 4 chân |
| Giao tiếp | IO-Link phiên bản 1.1, COM3 |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 5,7 ms với tia song song; 11,2 ms với tia chéo |
| Kích thước bộ phận cảm biến | Rộng 11,8 x cao 799,2 x sâu 24,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -30 đến +55 °C |
| Khối lượng | Khoảng 1.360 g |
Lưới quang SICK SLG25S-080FAR21A00 dùng để làm gì?
SICK SLG25S-080FAR21A00 là lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, sử dụng một bộ phát và một bộ thu để tạo vùng giám sát quang học cao 800 mm. Thiết bị có 32 tia hồng ngoại với khoảng cách 25 mm, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể, kiểm tra hiện diện, đếm sản phẩm hoặc giám sát khu vực trên dây chuyền tự động hóa.
Đây là thiết bị cảm biến quang công nghiệp dành cho tự động hóa, không nên mặc định sử dụng như thiết bị bảo vệ an toàn máy móc nếu hệ thống chưa được đánh giá và thiết kế theo các tiêu chuẩn an toàn tương ứng.
Đặc điểm nổi bật của model SLG25S-080FAR21A00
- Vùng phát hiện cao 800 mm, đáp ứng nhu cầu giám sát các sản phẩm hoặc khu vực có kích thước lớn.
- 32 tia quang được bố trí với bước tia 25 mm để nhận biết vật thể đi qua vùng cảm biến.
- Hỗ trợ hai chế độ quang học: tia song song và tia chéo 3 lần.
- Khả năng phát hiện vật thể nhỏ hơn khi sử dụng chế độ tia chéo 3 lần, với kích thước tối thiểu từ 16,5 mm.
- Ngõ ra Push-pull cho phép tương thích với cấu hình tín hiệu PNP hoặc NPN tùy hệ thống điều khiển.
- Tích hợp IO-Link 1.1 để cấu hình tham số, theo dõi trạng thái và khai thác dữ liệu quá trình.
- Vỏ nhôm chắc chắn, cấp bảo vệ IP65/IP67, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Có chức năng chẩn đoán lỗi phần cứng, cảnh báo nhiệt độ, lỗi đồng bộ, lỗi teach-in và lỗi ngắn mạch chân kết nối.
Nguyên lý hoạt động và chế độ phát hiện
Bộ phát tạo các tia hồng ngoại hướng đến bộ thu. Khi vật thể đi vào vùng giữa hai thanh cảm biến và che một hoặc nhiều tia, bộ thu ghi nhận sự thay đổi tín hiệu rồi truyền trạng thái đến ngõ ra điều khiển hoặc dữ liệu IO-Link.
Chế độ tia song song
Ở chế độ tia song song, các tia quang hoạt động theo hướng tương ứng giữa bộ phát và bộ thu. Chế độ này có thời gian quét 1,8 ms và thời gian đáp ứng tối đa 5,7 ms, phù hợp với các ứng dụng cần phản hồi nhanh và khoảng cách phát hiện trong phạm vi khuyến nghị từ 440 đến 3.500 mm.
Chế độ tia chéo 3 lần
Chế độ tia chéo 3 lần tạo khả năng giao cắt quang học trong vùng giám sát, giúp cải thiện khả năng phát hiện vật thể nhỏ. Thời gian quét là 3,6 ms và thời gian đáp ứng tối đa 11,2 ms. Khi cần ưu tiên độ nhạy phát hiện, chế độ này cho phép nhận biết vật thể có kích thước từ 16,5 mm.
Kết nối và cấu hình điều khiển
SLG25S-080FAR21A00 sử dụng kết nối cáp có đầu nối M12 4 chân. Thiết bị hoạt động với nguồn điện một chiều từ 18 đến 30 V DC và có bảo vệ chống đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch cũng như quá dòng ở ngõ ra.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Ngõ ra | 2 ngõ ra Push-pull PNP/NPN |
| Ngõ vào | 1 ngõ vào kỹ thuật số |
| Chức năng ngõ ra mặc định | Phát hiện vật thể, tín hiệu mức HIGH |
| Chức năng chân MF mặc định | Ngõ vào teach-in |
| Giao tiếp IO-Link | V1.1, COM3 với tốc độ 230,4 kBaud |
| Chiều dài cáp IO-Link tối đa | 20 m |
| Thời gian chu kỳ IO-Link | 2,3 ms |
Thông qua IO-Link, người dùng có thể cấu hình tham số cảm biến và các chức năng Smart Task như logic Direct, AND, OR; trì hoãn bật, trì hoãn tắt, trì hoãn cả bật/tắt hoặc tạo xung một lần. Dữ liệu quá trình có thể bao gồm trạng thái Q, trạng thái hệ thống và trạng thái tia quang.
Ứng dụng thực tế
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải và dây chuyền đóng gói.
- Đếm sản phẩm hoặc kiểm tra sản phẩm có đi qua đúng vị trí hay không.
- Phát hiện thiếu sản phẩm, sản phẩm bị lệch hoặc chồng lên nhau.
- Giám sát khu vực cấp phôi và chuyển phôi trong máy tự động.
- Kiểm tra chiều cao, sự hiện diện hoặc vị trí của kiện hàng.
- Phát hiện vật thể trong các trạm lắp ráp, phân loại và kiểm tra chất lượng.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, căn chỉnh chính xác để toàn bộ vùng tia hoạt động ổn định.
- Khoảng cách lắp đặt nên nằm trong phạm vi khuyến nghị để duy trì độ tin cậy của tín hiệu.
- Cần hạn chế ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào mặt quang và giữ bề mặt PMMA sạch, không bám bụi hoặc dầu.
- Chọn chế độ tia song song khi cần thời gian đáp ứng nhanh; chọn tia chéo 3 lần khi ưu tiên khả năng phát hiện vật thể nhỏ.
- Kiểm tra kiểu tín hiệu PNP/NPN của bộ điều khiển trước khi đấu nối ngõ ra Push-pull.
- Không vượt quá dòng tải ngõ ra 100 mA và cần sử dụng nguồn DC phù hợp với dải điện áp của cảm biến.
- Đối với hệ thống có yêu cầu bảo vệ an toàn người vận hành, cần sử dụng thiết bị an toàn chuyên dụng và thiết kế mạch theo yêu cầu an toàn tương ứng.
Vì sao nên chọn đúng mã SLG25S-080FAR21A00?
Mã SLG25S-080FAR21A00 được xác định bởi chiều cao phát hiện 800 mm, khoảng cách tia 25 mm, cấu hình 32 tia, kết nối M12 4 chân và giao tiếp IO-Link. Khi thay thế hoặc bổ sung thiết bị trong hệ thống, cần đối chiếu đầy đủ các yếu tố này thay vì chỉ chọn sản phẩm có cùng chiều cao. Các model khác trong dòng SLG có thể khác về bước tia, số lượng tia, chiều cao vùng phát hiện, cấu hình kết nối hoặc chức năng giao tiếp.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























