Thông số kỹ thuật lưới quang tự động hóa Sick SLG10S-120FAR21A00
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Sick |
| Mã sản phẩm | SLG10S-120FAR21A00 |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu |
| Chiều cao vùng phát hiện | 1.200 mm |
| Số lượng tia | 120 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 10 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể | 15 mm với tia song song; ≥ 9 mm với chế độ 3 tia giao nhau |
| Phạm vi cảm biến giới hạn | 440 đến 4.900 mm |
| Phạm vi khuyến nghị, tia song song | 440 đến 3.500 mm |
| Phạm vi khuyến nghị, 3 tia giao nhau | 440 đến 3.500 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Điện áp cung cấp | 18 đến 30 V DC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra Push-pull, PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào kỹ thuật số | 1 |
| Giao tiếp | IO-Link phiên bản 1.1 |
| Tốc độ truyền IO-Link | COM3, 230,4 kBaud |
| Chiều dài cáp IO-Link tối đa | 20 m |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 17,8 ms với tia song song; 33,5 ms với tia giao nhau |
| Kiểu kết nối | Cáp có đầu nối M12, 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh cảm biến | Rộng 11,8 × cao 1.199,2 × sâu 24,1 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -30 đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | 1.760 g |
SLG10S-120FAR21A00 dùng để làm gì?
Sick SLG10S-120FAR21A00 là lưới quang tự động hóa dạng bộ phát–bộ thu, tạo vùng giám sát cao 1.200 mm với 120 tia hồng ngoại. Thiết bị phù hợp để phát hiện vật thể, kiểm tra sự hiện diện, đếm sản phẩm hoặc giám sát toàn bộ tiết diện trên băng tải và dây chuyền sản xuất.
Với khoảng cách tia 10 mm, model này có thể phát hiện vật thể nhỏ đến 15 mm khi sử dụng chế độ tia song song. Khi cần tăng khả năng phát hiện, chế độ 3 tia giao nhau cho phép nhận biết vật thể có kích thước tối thiểu từ 9 mm.
Đặc điểm vận hành đáng chú ý
- Vùng phát hiện cao 1.200 mm, thích hợp cho các khu vực cần giám sát theo chiều cao lớn.
- Khoảng cách cảm biến khuyến nghị từ 440 đến 3.500 mm giúp duy trì độ tin cậy trong vận hành thực tế.
- Có thể lựa chọn tia song song hoặc 3 tia giao nhau tùy yêu cầu về độ phân giải và hình dạng vật thể.
- Nguồn sáng LED hồng ngoại 850 nm, không gây ảnh hưởng đến các quy trình sản xuất thông thường.
- Hỗ trợ IO-Link để cấu hình tham số, theo dõi trạng thái thiết bị và đọc dữ liệu quá trình.
- Chức năng Smart Task hỗ trợ các logic Direct, AND, OR và các chế độ hẹn giờ.
- Chẩn đoán lỗi phần cứng, cảnh báo nhiệt độ, lỗi ngắn mạch chân kết nối, lỗi đồng bộ và lỗi teach-in.
Kết nối và tín hiệu điều khiển
Thiết bị sử dụng nguồn 18–30 V DC và kết nối bằng cáp có đầu nối M12 4 chân. Bộ sản phẩm gồm một bộ phát, một bộ thu và tài liệu hướng dẫn an toàn.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Pin 2, MF | Ngõ vào teach-in |
| Pin 4, OUT | Ngõ ra phát hiện vật thể, mặc định mức “HIGH” |
| Ngõ ra kỹ thuật số | Push-pull, dùng được cho PNP/NPN |
| Số ngõ ra | 2 |
| Số ngõ vào | 1 |
| Giao tiếp IO-Link | COM3, chu kỳ 2,3 ms, dữ liệu quá trình 32 byte |
Ngõ ra có khả năng chịu tải cảm ứng 1 H, tải điện dung 100 nF và dòng tối đa 100 mA. Các ngõ ra được bảo vệ quá dòng và ngắn mạch; đường cấp nguồn được bảo vệ đảo cực.
Ứng dụng thực tế
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải có chiều cao hoặc kích thước thay đổi.
- Đếm sản phẩm trong dây chuyền đóng gói, phân loại và vận chuyển.
- Kiểm tra vật thể đi qua cửa, lối chuyển tiếp hoặc khu vực cấp phôi.
- Giám sát vùng làm việc trong máy tự động và hệ thống logistics.
- Phát hiện thiếu sản phẩm, kẹt sản phẩm hoặc sai vị trí trên dây chuyền.
Lưu ý khi lắp đặt và lựa chọn
Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, đồng trục và ổn định cơ khí để toàn bộ tia quang đi đúng vùng cần giám sát. Khoảng cách lắp đặt nên nằm trong phạm vi khuyến nghị 440–3.500 mm; phạm vi 4.900 mm là giới hạn cảm biến, không phải khoảng cách vận hành tối ưu cho mọi điều kiện.
Khi vật thể có kích thước nhỏ hoặc hình dạng dễ lọt qua vùng tia, nên cân nhắc chế độ 3 tia giao nhau. Với vật thể lớn, hình dạng ổn định và yêu cầu phản hồi nhanh hơn, chế độ tia song song có thời gian quét và thời gian đáp ứng thấp hơn.
Cần tránh để ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào bộ thu, đồng thời giữ bề mặt quang học sạch và không bị che khuất. Thiết bị có cấp bảo vệ IP65/IP67, phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi hoặc hơi ẩm trong giới hạn cho phép, nhưng không nên đặt tại vị trí chịu hóa chất hoặc tia nước áp lực cao nếu chưa đánh giá đầy đủ điều kiện thực tế.
Vì sao nên chọn đúng mã SLG10S-120FAR21A00?
Mã SLG10S-120FAR21A00 được xác định bởi chiều cao phát hiện 1.200 mm, bước tia 10 mm, 120 tia, kết nối M12 4 chân và khả năng giao tiếp IO-Link. Khi thay thế hoặc mở rộng hệ thống, cần kiểm tra đồng thời chiều cao vùng phát hiện, độ phân giải, khoảng cách lắp đặt, kiểu ngõ ra và yêu cầu giao tiếp để tránh nhầm với các biến thể SLG có chiều cao hoặc cấu hình khác.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























