Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IM30-20BNS-NC1 |
| Hãng sản xuất | Sick (Đức) |
| Dòng sản phẩm | IMI (Full-metal inductive proximity sensor) |
| Kích thước ren | M30 x 1.5 (Đường kính Ø 30 mm) |
| Khoảng cách phát hiện danh định ($S_n$) | 20 mm |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 16.2 mm |
| Kiểu lắp đặt | Bằng mặt (Flush) |
| Ngõ ra chuyển mạch | NPN |
| Trạng thái ngõ ra | NO (Thường mở / Normally Open) |
| Tần số chuyển mạch | 100 Hz |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng điện ngõ ra tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Kiểu kết nối | Đầu nối đực M12, 4 chân |
| Vật liệu thân & mặt cảm biến | Thép không gỉ V4A (DIN 1.4404 / AISI 316L) |
| Cấp bảo vệ | IP68, IP69K |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 °C … +85 °C |
| Chiều dài tổng thể / Chiều dài ren | 63.5 mm / 42 mm |
Cấu trúc thân kim loại nguyên khối chuẩn vệ sinh và môi trường khắc nghiệt
Sick IM30-20BNS-NC1 thuộc dòng IMI với đặc trưng thiết kế nguyên khối từ thép không gỉ V4A (AISI 316L). Khác với các cảm biến tiệm cận thông thường sử dụng mặt phát hiện bằng nhựa (PBT hoặc PPS), model này có mặt cảm ứng đúc liền hoàn toàn bằng kim loại chống rò rỉ, chống thủng khi bị va chạm hạt kim loại hoặc phôi tiện.
Sự kết hợp giữa chất liệu inox 316L và chuẩn bảo vệ kép IP68, IP69K mang lại các ưu điểm vượt trội:
- Chịu áp lực xịt rửa cao: Thiết bị chịu được các tia nước rửa áp lực lên tới 100 bar ở nhiệt độ cao (chuẩn IP69K), lý tưởng cho quy trình CIP (Clean-In-Place) và SIP (Sterilization-In-Place).
- Kháng hóa chất tẩy rửa: Bề mặt không bị ăn mòn bởi các dung dịch kiềm, axit loãng, bôi trơn công nghiệp và chất tẩy rửa dùng trong nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Độ bền cơ học cao: Chống sốc 30 g (11 ms) và chống rung lắc dải 10–55 Hz, giúp cảm biến hoạt động bền bỉ tại các vị trí gần đầu máy dập, dao cắt hoặc băng tải rung.
Khoảng cách phát hiện mở rộng và hệ số suy giảm kim loại
Thông thường, cảm biến tiệm cận M30 lắp phẳng (flush) chỉ có tầm phát hiện từ 10 mm đến 15 mm. Sick IM30-20BNS-NC1 được tăng cường khoảng cách phát hiện lên đến 20 mm, tạo hành lang an toàn lớn hơn giữa mặt cảm biến và chi tiết chuyển động, hạn chế tối đa nguy cơ hư hỏng cơ khí do va quệt.
Khoảng cách phát hiện thực tế phụ thuộc vào vật liệu mục tiêu theo các hệ số hiệu chỉnh chuẩn:
- Thép kết cấu (St37): Hệ số xấp xỉ 1.0 (Khoảng cách phát hiện đạt tối đa 20 mm).
- Đồng thau (Brass): Hệ số xấp xỉ 1.2 (Khoảng cách phát hiện có thể đạt ~ 24 mm).
- Nhôm (Al): Hệ số xấp xỉ 1.0 (Khoảng cách phát hiện ~ 20 mm).
- Đồng đỏ (Cu): Hệ số xấp xỉ 0.9 (Khoảng cách phát hiện ~ 18 mm).
- Thép không gỉ (V4A, 316L): Hệ số xấp xỉ 0.5 (Khoảng cách phát hiện ~ 10 mm).
Sơ đồ chân jack cắm M12 và nguyên lý mạch NPN NO
Cảm biến sử dụng giắc cắm tiêu chuẩn M12 4-pin dạng DC 3 dây, dễ dàng tháo lắp và thay thế trong quá trình vận hành mà không cần đấu nối lại hộp điện trung gian:
- Chân 1 (Dây Nâu – Brown): Cấp nguồn dương (+10 … 30 V DC).
- Chân 3 (Dây Xanh dương – Blue): Cấp nguồn âm (0 V / GND).
- Chân 4 (Dây Đen – Black): Ngõ ra tín hiệu (Output) kiểu NPN Thường Mở (NO).
- Chân 2 (Dây Trắng – White): Không sử dụng (NC – No Connection).
Ngõ ra NPN hoạt động theo nguyên lý “chìm dòng” (sinking output). Khi phát hiện mục tiêu kim loại nằm trong vùng cảm ứng an toàn ($S_a le 16.2text{ mm}$), tiếp điểm logic đóng lại, chân số 4 được kéo xuống mức điện áp 0 V (GND). Cấu hình này tương thích trực tiếp với các khối đầu vào PLC kiểu kích âm (Sink input) phổ biến của Mitsubishi, Omron, Keyence hoặc các bo mạch vi điều khiển công nghiệp.
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt cơ khí
Nhờ cấu trúc bọc kim loại toàn phần, việc lắp đặt IM30-20BNS-NC1 cần tuân thủ các quy tắc hình học để tránh hiện tượng kích hoạt giả do các vật cản xung quanh:
- Lực siết đai ốc: Do thân cảm biến làm hoàn toàn bằng thép không gỉ nguyên khối DIN 1.4404, lực siết cho phép lên tới mức tối đa ≤ 150 Nm mà không lo biến dạng ren hay nứt vỡ thân cảm biến như các dòng vỏ đồng mạ niken thông thường.
- Lắp bằng mặt (Flush mount): Có thể lắp đặt chìm sát bề mặt gá kim loại mà không làm suy giảm vùng phát hiện.
- Khoảng cách giữa các cảm biến: Khi gắn hai cảm biến M30 cùng loại cạnh nhau, khoảng cách tâm giữa hai cảm biến cần duy trì tối thiểu 80 mm (kích thước B). Khi lắp đối đầu trực diện, khoảng cách cách ly giữa hai mặt cảm ứng phải từ 200 mm trở lên (kích thước F).
- Đèn LED chỉ thị: Tích hợp đèn LED báo trạng thái hỗ trợ căn chỉnh quang học trực quan, giúp người lắp đặt nhanh chóng xác định vị trí mục tiêu đã nằm trong khoảng cách tin cậy ($S_a$) hay chưa.
Lưu ý lựa chọn model trong dòng Sick IMI30
Khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống tự động hóa, người dùng cần phân biệt rõ mã sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn điện áp ngõ ra của bộ điều khiển trung tâm:
- IM30-20BNS-NC1: Ngõ ra NPN, tiếp điểm NO – Phù hợp với PLC sử dụng mạch Common Dương (+24V).
- IM30-20BPS-NC1: Ngõ ra PNP, tiếp điểm NO – Sử dụng cho hệ thống PLC sử dụng mạch Common Âm (0V) theo tiêu chuẩn châu Âu (như Siemens, Schneider, Beckhoff).
- Biến thể đuôi cáp liền: Nếu môi trường lắp đặt có rung lắc cực mạnh hoặc không gian quá hẹp không đủ lắp đầu cắm M12, các mã đuôi cáp đúc sẵn (như IM30-20BNS-NU1) sẽ là phương án thay thế tương đương về mặt tính năng quang học.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























