Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Omron E2S-W13 1M
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Omron |
| Mã sản phẩm | E2S-W13 1M |
| Hình dạng & Hướng phát hiện | Dạng khối chữ nhật siêu nhỏ, phát hiện mặt trước (Front-surface sensing) |
| Kích thước thân | 5.5 × 5.5 × 19 mm |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 1.6 mm ±15% |
| Khoảng cách cài đặt an toàn | 0 đến 1.2 mm |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) kích thước 12 × 12 × 1 mm |
| Loại ngõ ra | NPN cực thu hở (NPN Open Collector) |
| Trạng thái ngõ ra (Chế độ hoạt động) | NO (Thường mở – Normally Open) |
| Đặc tính tần số dao động | Tần số khác biệt (Different frequency – Loại B) chống giao thoa |
| Điện áp nguồn cấp | 12 đến 24 VDC (dao động cho phép 10 đến 30 VDC, độ gợn sóng p-p tối đa 10%) |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 13 mA (ở 24 VDC, trạng thái không tải) |
| Dòng tải đóng cắt tối đa | 50 mA (ở 24 VDC) |
| Điện áp dư ngõ ra | Tối đa 1.0 V (khi dòng tải 50 mA) |
| Tần số đáp ứng | Tối thiểu 1 kHz |
| Đèn chỉ thị | LED đỏ (báo trạng thái ngõ ra ON) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ phân cực ngược nguồn cấp, hấp thụ xung áp (Surge suppressor) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +70°C (không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ tiêu chuẩn | IEC 60529 IP67 |
| Kiểu kết nối | Cáp liền dài 1 m, 3 dây bọc nhựa chống dầu |
| Vật liệu vỏ & mặt cảm ứng | Polyarylate (PAR) |
Ý nghĩa đặc tính “Different Frequency” trên Omron E2S-W13
Ký tự số 3 ở phần đuôi mã quy định cảm biến sử dụng ngõ ra NPN NO nhưng hoạt động ở dải tần dao động lệch (Different frequency), khác biệt với mã tiêu chuẩn E2S-W11.
Trong các cụm gá cơ khí chật hẹp, nếu lắp đặt hai cảm biến tiệm cận cùng tần số ngay sát cạnh nhau, từ trường dao động của cảm biến này có thể kích hoạt cảm ứng của cảm biến kia gây hiện tượng kích ảo (nhiễu giao thoa qua lại – Mutual Interference). E2S-W13 được thiết kế để kết hợp trực tiếp song song với model E2S-W11:
- Vị trí cảm biến 1: Dùng model E2S-W11 (tần số chuẩn, NPN NO).
- Vị trí cảm biến 2: Dùng model E2S-W13 (tần số lệch, NPN NO).
Sự kết hợp này cho phép rút ngắn khoảng cách lắp đặt song song giữa hai đầu cảm biến xuống mức tối thiểu mà không lo tín hiệu bị chập chờn hay nhận diện sai lệch.
Thiết kế mặt trước Front-Surface và ưu thế lắp đặt không gian hẹp
Khác với dòng E2S-Q (phát hiện ở đỉnh đầu), dòng E2S-W sở hữu vùng nhận diện nằm trực tiếp trên bề mặt phẳng phía trước của thân chữ nhật 5.5 × 5.5 mm. Thiết kế này mang lại các lợi thế kỹ thuật chuyên biệt:
- Tiết kiệm chiều sâu: Toàn bộ thân cảm biến có thể áp phẳng vào vách máy hoặc trượt dọc theo rãnh dẫn hướng, phù hợp cho cơ cấu trượt xy lanh khí nén, mâm xoay nhỏ hoặc các tay gắp robot (gripper).
- Gá đặt chắc chắn bằng một ốc vít: Thân cảm biến tích hợp sẵn lỗ xỏ bulong M3 đi kèm vòng đệm phụ kiện, hạn chế rung lắc lệch vị trí khi hệ thống cơ khí đóng ngắt ở chu kỳ cao.
- Tần số đáp ứng đạt 1 kHz: Xử lý tức thời chuyển động của các chi tiết kim loại tốc độ cao, hỗ trợ tốt cho việc đếm bánh răng bước nhỏ hoặc định vị hành trình cực ngắn.
Sơ đồ chân cáp và phương pháp đấu nối ngõ ra NPN
Cảm biến Omron E2S-W13 1M sử dụng đường truyền 3 dây tín hiệu theo tiêu chuẩn công nghiệp:
- Dây màu nâu (Brown): Cấp nguồn dương (+12VDC đến +24VDC).
- Dây màu xanh dương (Blue): Cấp nguồn âm (0VDC / GND).
- Dây màu đen (Black): Dây xuất tín hiệu điều khiển NPN (cực thu hở).
Khi đối tượng kim loại đi vào vùng kích hoạt (khoảng cách ≤ 1.2 mm), transistor bên trong cảm biến sẽ dẫn thông mạch, kéo dây đen (Black) xuống mức 0V (GND). Cách kết nối trực tiếp với các khối xử lý:
- Đấu với PLC (ngõ vào Sinking / Common dương): Nối dây nâu vào +24V, dây xanh vào 0V, dây đen vào chân Digital Input của PLC. Chân Common của PLC (COM/S/S) phải nối về nguồn dương +24VDC.
- Đấu trực tiếp với Relay trung gian DC: Một đầu cuộn hút relay nối vào nguồn +24VDC, đầu còn lại của cuộn hút nối trực tiếp vào dây đen của cảm biến. Lưu ý tổng dòng tiêu thụ của cuộn hút relay không được vượt quá giới hạn 50 mA.
Quy tắc lắp đặt cơ khí chống suy giảm khoảng cách phát hiện
E2S-W13 là dòng cảm biến tiệm cận siêu nhỏ không che chắn từ tính (unshielded), do đó vùng từ trường lan tỏa rộng ra xung quanh mặt trước. Cần tuân thủ các quy tắc bố trí kim loại nền:
- Ảnh hưởng của kim loại xung quanh: Nếu khoét rãnh hoặc gắn chìm cảm biến vào khối kim loại (nhôm, thép), bề mặt kim loại xung quanh phải cách mặt cảm ứng tối thiểu 8 mm về các phía để tránh việc cảm biến bị tự kích hoạt liên tục.
- Khoảng cách giữa 2 cảm biến đối đầu: Khi hai cảm biến lắp quay mặt nhận diện trực diện vào nhau, khoảng cách tối thiểu giữa hai bề mặt phải duy trì từ 20 mm trở lên.
- Điều chỉnh lực siết: Khi cố định qua lỗ lắp bulong M3, lực siết siết ren không được vượt quá 0.49 N·m để tránh làm nứt vỡ lớp vỏ nhựa Polyarylate.
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























