Thông số kỹ thuật lưới quang tự động SICK SLG50S-120SAR11D45
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG50S-120SAR11D45 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 – Automation light grids |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu riêng biệt |
| Chiều cao vùng phát hiện | 1.200 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 50 mm |
| Số lượng tia | 24 tia |
| Khoảng cách cảm biến | 440–4.900 mm, tùy chế độ hoạt động |
| Khoảng cách khuyến nghị – tia song song | 440–3.500 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị – 9 tia chéo | 1.260–3.500 mm |
| Độ phân giải vật thể – tia song song | 55 mm |
| Độ phân giải vật thể – 9 tia chéo | ≥20 mm |
| Loại ánh sáng | Hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Nguồn sáng | LED |
| Điện áp cung cấp | 18–30 V DC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra số, Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào số | 1 ngõ vào, mức HIGH >15 V và LOW <5 V |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1, COM3 – 230,4 kBaud |
| Chiều dài cáp tối đa qua IO-Link | 20 m |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 5,3 ms với tia song song; 10,4 ms với tia chéo |
| Kiểu đồng bộ | Đồng bộ quang học bằng 2 tia |
| Kích thước mỗi thanh (Rộng × Cao × Sâu) | 11,8 × 1.199,2 × 24,1 mm |
| Đầu nối | Cáp PVC dài 150 mm, đầu nối M8 đực 4 chân |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | –30 đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | Khoảng 1.760 g |
| Bộ sản phẩm gồm | 1 bộ phát, 1 bộ thu và 1 bộ hướng dẫn an toàn |
Đặc điểm của SICK SLG50S-120SAR11D45
SICK SLG50S-120SAR11D45 là lưới quang tự động dạng bộ phát–bộ thu, được thiết kế để giám sát một vùng rộng theo chiều cao 1.200 mm. Với khoảng cách tia 50 mm và 24 tia hồng ngoại, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể, kiểm tra vùng trống, đếm sản phẩm hoặc nhận biết vật thể đi qua trong dây chuyền tự động hóa.
Model này hỗ trợ hai chế độ tạo tia gồm tia song song và 9 tia chéo. Chế độ 9 tia chéo cho khả năng phát hiện vật thể nhỏ hơn với độ phân giải từ 20 mm, trong khi chế độ tia song song có phạm vi hoạt động khuyến nghị rộng hơn và thời gian đáp ứng nhanh hơn.
- Vùng phát hiện cao 1.200 mm, phù hợp cho các khu vực cần giám sát theo phương đứng.
- 24 tia hồng ngoại bố trí cách nhau 50 mm.
- Hỗ trợ chuyển đổi giữa tia song song và 9 tia chéo.
- Ngõ ra Push-pull có thể sử dụng theo cấu hình PNP hoặc NPN.
- Tích hợp IO-Link để cài đặt tham số, chẩn đoán và theo dõi trạng thái thiết bị.
- Vỏ nhôm chắc chắn, cấp bảo vệ IP65/IP67, thích hợp cho môi trường công nghiệp.
- Chức năng Smart Task hỗ trợ logic Direct, AND, OR và các chế độ định thời ngõ ra.
Nguyên lý hoạt động và các chế độ tia
Bộ phát tạo các tia hồng ngoại hướng về bộ thu. Khi vật thể đi vào vùng giữa hai thanh, một hoặc nhiều tia bị che khuất. Bộ thu xử lý trạng thái tia và xuất tín hiệu phát hiện qua ngõ ra số hoặc dữ liệu quá trình IO-Link.
Chế độ tia song song
Ở chế độ tia song song, các tia được phát và thu theo đường tương ứng giữa hai thanh. Phạm vi hoạt động khuyến nghị là 440–3.500 mm, độ phân giải vật thể 55 mm và thời gian đáp ứng tối đa 5,3 ms. Chế độ này phù hợp với các ứng dụng phát hiện vật thể có kích thước trung bình và yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh.
Chế độ 9 tia chéo
Chế độ 9 tia chéo tạo nhiều đường quang cắt nhau trong vùng giám sát, giúp cải thiện khả năng phát hiện vật thể nhỏ hoặc vật thể có hình dạng không ổn định. Độ phân giải đạt tối thiểu 20 mm, phạm vi khuyến nghị 1.260–3.500 mm và thời gian đáp ứng tối đa 10,4 ms.
Thiết lập mặc định của model là chế độ 9 tia chéo. Khi ứng dụng yêu cầu phạm vi gần hơn hoặc tốc độ đáp ứng cao hơn, có thể cân nhắc cấu hình tia song song.
Kết nối và cấu hình tín hiệu
| Nội dung | Cấu hình mặc định |
|---|---|
| Pin 2 (MF) | Ngõ vào Teach-in |
| Pin 4 (OUT) | Ngõ ra phát hiện vật thể, mặc định mức “LOW” |
| Ngõ ra số | Push-pull PNP/NPN |
| IO-Link | Q, QL, /Q, trạng thái thiết bị, trạng thái hệ thống và trạng thái tia |
| Chức năng điều chỉnh | Cấu hình qua IO-Link hoặc Teach-in |
IO-Link của thiết bị sử dụng chuẩn V1.1, tốc độ truyền COM3 230,4 kBaud, chu kỳ 2,3 ms và độ dài dữ liệu quá trình 32 byte. Kết nối IO-Link cho phép cài đặt tham số, lựa chọn chức năng Smart Task, theo dõi trạng thái tia và nhận cảnh báo chẩn đoán.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải và dây chuyền đóng gói.
- Giám sát cửa ra vào, khu vực nạp liệu hoặc vùng chuyển tiếp giữa các công đoạn.
- Đếm hoặc xác nhận vật thể đi qua vùng cảm biến.
- Kiểm tra sự hiện diện của sản phẩm trên toàn bộ chiều cao 1.200 mm.
- Phát hiện vật thể trong hệ thống phân loại, cấp phôi và vận chuyển tự động.
- Giám sát vùng trống trong máy hoặc kiểm tra vật thể bị đặt sai vị trí.
SLG50S-120SAR11D45 là lưới quang tự động hóa, không phải thiết bị bảo vệ an toàn máy theo chức năng an toàn chuyên dụng. Khi sử dụng để bảo vệ người vận hành hoặc tạo mạch dừng an toàn, cần lựa chọn thiết bị an toàn phù hợp với yêu cầu đánh giá rủi ro của máy.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Lắp bộ phát và bộ thu đối diện nhau, đúng hướng quang học và cố định chắc chắn trên cùng một vùng kiểm tra.
- Đảm bảo vùng phát hiện nằm trong khoảng cách làm việc phù hợp với chế độ tia đã chọn.
- Tránh để mặt quang bị bụi, dầu hoặc hơi nước che phủ; vệ sinh bằng vật liệu mềm không gây xước.
- Không để các bề mặt phản xạ mạnh, nguồn sáng hồng ngoại hoặc thiết bị quang học khác gây nhiễu trực tiếp vào bộ thu.
- Sử dụng nguồn 18–30 V DC ổn định và thực hiện bảo vệ quá điện áp theo yêu cầu của hệ thống.
- Kiểm tra logic PNP/NPN và trạng thái mức tín hiệu trước khi kết nối với PLC hoặc bộ điều khiển.
- Khi cần thay đổi tham số, chẩn đoán lỗi hoặc sử dụng các chức năng Smart Task, nên kết nối qua IO-Link.
Chẩn đoán và độ bền môi trường
Thiết bị hỗ trợ các chức năng chẩn đoán như lỗi phần cứng, cảnh báo nhiệt độ, cảnh báo thời gian vận hành, lỗi ngắn mạch chân kết nối, dữ liệu quá trình không hợp lệ, lỗi Teach-in, lỗi đồng bộ và cảnh báo chất lượng tín hiệu. Ngõ ra được bảo vệ chống ngắn mạch và quá dòng.
Vỏ nhôm cùng cấp bảo vệ IP65/IP67 giúp SICK SLG50S-120SAR11D45 đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp có bụi và hơi ẩm. Thiết bị hoạt động trong khoảng nhiệt độ –30 đến +55 °C, độ ẩm tương đối tối đa 96% không ngưng tụ, chịu rung 10–150 Hz với biên độ 0,5 mm và chịu va đập 10 g trong 16 ms.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























