Thông số kỹ thuật lưới quang tự động SICK SLG50S-120SAR11A00
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK |
| Mã sản phẩm | SLG50S-120SAR11A00 |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu |
| Chiều cao phát hiện | 1.200 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 50 mm |
| Số lượng tia | 24 tia |
| Khoảng cách cảm biến | 440 đến 4.900 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị – tia song song | 440 đến 3.500 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị – tia chéo 3 lần | 440 đến 3.500 mm |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện – tia song song | 55 mm |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện – tia chéo 3 lần | ≥ 29 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Điện áp cung cấp | 18 đến 30 V DC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra digital, Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào digital | 1 ngõ vào |
| Giao tiếp | IO-Link, phiên bản 1.1 |
| Tốc độ truyền IO-Link | COM3, 230,4 kBaud |
| Chu kỳ IO-Link | 2,3 ms |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 4,6 ms với tia song song; 9,2 ms với tia chéo |
| Kiểu kết nối | Cáp với đầu nối đực M8, 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh cảm biến | Rộng 11,8 x cao 1.199,2 x sâu 24,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -30 đến +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 đến +70 °C |
| Khối lượng | 1.760 g |
Đặc điểm của SICK SLG50S-120SAR11A00
SICK SLG50S-120SAR11A00 là lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, gồm một bộ phát và một bộ thu hoạt động đối diện nhau. Với vùng phát hiện cao 1.200 mm và 24 tia quang cách nhau 50 mm, thiết bị phù hợp để giám sát sự xuất hiện, đi qua hoặc che khuất của vật thể trên một vùng không gian rộng.
Model này sử dụng ánh sáng hồng ngoại với cấu hình mặc định là tia song song. Khi cần tăng khả năng phát hiện các vật thể nhỏ hơn trong vùng giám sát, có thể sử dụng chế độ tia chéo 3 lần, trong đó kích thước vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện đạt mức từ 29 mm.
- Chiều cao vùng phát hiện 1.200 mm, phù hợp với các vị trí cần giám sát theo phương thẳng đứng.
- Khoảng cách làm việc khuyến nghị lên đến 3.500 mm.
- Hai ngõ ra digital Push-pull hỗ trợ cả cấu hình PNP và NPN.
- Tích hợp IO-Link để cài đặt tham số, theo dõi trạng thái và chẩn đoán thiết bị.
- Hỗ trợ các chức năng Smart Task như Direct, AND, OR và các chế độ hẹn giờ.
- Vỏ nhôm chắc chắn, cấp bảo vệ IP65/IP67, dùng được trong nhiều môi trường công nghiệp.
Nguyên lý phát hiện và chế độ làm việc
Bộ phát tạo ra các tia hồng ngoại hướng đến bộ thu. Khi vật thể đi vào vùng giữa hai thanh cảm biến và che khuất một hoặc nhiều tia, bộ thu xác định trạng thái thay đổi và truyền tín hiệu đến ngõ ra. Tín hiệu có thể được sử dụng để điều khiển PLC, bộ đếm, cơ cấu dừng máy hoặc các chức năng xử lý tiếp theo trong dây chuyền.
Ở chế độ tia song song, các tia được sử dụng theo hướng thẳng giữa bộ phát và bộ thu, cho tốc độ quét và thời gian đáp ứng nhanh. Chế độ tia chéo 3 lần tạo thêm các đường quang giao nhau, giúp cải thiện khả năng phát hiện vật thể có kích thước nhỏ hơn nhưng thời gian đáp ứng sẽ dài hơn.
| Chế độ | Thời gian quét | Thời gian đáp ứng tối đa | Vật thể nhỏ nhất |
|---|---|---|---|
| Tia song song | 1,5 ms | 4,6 ms | 55 mm |
| Tia chéo 3 lần | 3 ms | 9,2 ms | ≥ 29 mm |
Kết nối và cấu hình điều khiển
SICK SLG50S-120SAR11A00 sử dụng cáp dài 150 mm, đầu nối đực M8 4 chân. Thiết bị được cấp nguồn bằng điện áp 18–30 V DC và có bảo vệ chống đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra cũng như bảo vệ quá dòng.
Các chức năng mặc định gồm tia song song, ngõ vào Teach-in trên chân 2 và ngõ ra phát hiện vật thể ở trạng thái HIGH trên chân 4. Khi kết nối với IO-Link, người dùng có thể cấu hình tham số cảm biến, thiết lập chức năng Smart Task và đọc các dữ liệu trạng thái.
- Giao tiếp IO-Link phiên bản 1.1.
- Tốc độ truyền COM3: 230,4 kBaud.
- Chiều dài cáp IO-Link tối đa: 20 m.
- Chu kỳ giao tiếp: 2,3 ms.
- Dữ liệu quá trình: 32 byte.
- Có thể theo dõi trạng thái tia, trạng thái hệ thống, lỗi Teach-in và lỗi đồng bộ.
Ứng dụng phù hợp
Với vùng phát hiện cao và khả năng cấu hình linh hoạt, model này có thể sử dụng trong các hệ thống tự động hóa cần phát hiện vật thể trên toàn bộ mặt cắt của một khu vực:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Đếm sản phẩm hoặc kiểm tra sự hiện diện của kiện hàng.
- Giám sát vật liệu đi qua cửa máy, cửa cấp phôi hoặc trạm chuyển tiếp.
- Kiểm tra chiều cao, vị trí hoặc trạng thái đi qua của sản phẩm.
- Phát hiện vật thể trong khu vực cấp liệu và đóng gói.
- Kết nối với PLC để điều khiển dừng, chuyển hướng hoặc phân loại sản phẩm.
Lưu ý khi lắp đặt và lựa chọn
Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, đồng trục và không bị che khuất trong suốt vùng phát hiện. Khoảng cách lắp đặt nên nằm trong giới hạn làm việc phù hợp; với cấu hình khuyến nghị, khoảng cách giữa hai thanh cảm biến không nên vượt quá 3.500 mm.
Cần chừa khoảng không cần thiết ở hai đầu cảm biến do vùng mù của thiết bị. Khoảng cách từ tia đầu tiên đến mép vỏ phía kết nối là 4,6 mm, trong khi khoảng cách từ tia cuối đến mép vỏ phía trên là 44,6 mm. Khi xác định chiều cao lắp đặt hoặc vị trí phát hiện, nên tính đến các khoảng cách này để tránh bỏ sót vật thể ở đầu vùng quét.
SLG50S-120SAR11A00 là lưới quang tự động dùng cho phát hiện và điều khiển trong ứng dụng công nghiệp. Khi yêu cầu hệ thống bảo vệ an toàn máy theo tiêu chuẩn an toàn chức năng, cần lựa chọn thiết bị chuyên dụng có cấp an toàn phù hợp thay vì chỉ dựa vào chức năng phát hiện của lưới quang tự động.
Môi trường vận hành và độ bền
Thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ từ -30 đến +55 °C, có cấp bảo vệ IP65/IP67 và khả năng chống rung, chống sốc theo các tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng. Vỏ nhôm giúp tăng độ cứng cơ học, phù hợp với các dây chuyền tự động hóa, khu vực đóng gói và máy móc công nghiệp có yêu cầu làm việc liên tục.
Trong quá trình vận hành, cần giữ bề mặt quang sạch, tránh để bụi bẩn, dầu hoặc vật liệu bám trên cửa sổ quang. Khi cảm biến báo lỗi Teach-in, lỗi đồng bộ hoặc tín hiệu suy giảm, nên kiểm tra lại căn chỉnh cơ khí, khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu, nguồn cấp cũng như tình trạng cáp kết nối.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























