Thông số kỹ thuật lưới quang tự động SICK SLG50S-090SAR21A00
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK |
| Mã sản phẩm | SLG50S-090SAR21A00 |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu (Sender/Receiver) |
| Chiều cao vùng phát hiện | 900 mm |
| Số tia | 18 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 50 mm |
| Khoảng cách cảm biến | 440 đến 4.900 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị, tia song song | 440 đến 3.500 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị, tia chéo 3x | 440 đến 3.500 mm |
| Độ phân giải vật thể, tia song song | 55 mm |
| Độ phân giải vật thể, tia chéo 3x | ≥ 29 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Điện áp cấp | 18 đến 30 V DC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra số Push-pull, PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào số | 1 |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Chiều dài cáp tối đa khi dùng IO-Link | 20 m |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 3,7 ms với tia song song; 7,7 ms với tia chéo |
| Kiểu kết nối | Cáp có đầu nối M12, 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh (Rộng x Cao x Sâu) | 11,8 x 899,2 x 24,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -30 đến +55 °C |
| Khối lượng | 1.460 g |
SICK SLG50S-090SAR21A00 dùng để làm gì?
SICK SLG50S-090SAR21A00 là lưới quang tự động dạng bộ phát – bộ thu, được thiết kế để phát hiện vật thể đi qua vùng giám sát có chiều cao 900 mm. Thiết bị tạo 18 tia hồng ngoại với khoảng cách 50 mm, phù hợp cho các bài toán phát hiện sản phẩm, kiểm tra vật thể trên băng tải, giám sát vùng đi qua hoặc xác định trạng thái có/không có vật trong dây chuyền tự động hóa.
Đây là bộ cảm biến gồm một thanh phát và một thanh thu. Khi vật thể che khuất một hoặc nhiều tia sáng, tín hiệu ngõ ra sẽ thay đổi theo cấu hình đã thiết lập. Người dùng có thể lấy tín hiệu trực tiếp từ ngõ ra số hoặc khai thác dữ liệu, tham số và chức năng chẩn đoán thông qua IO-Link.
Khả năng phát hiện và cấu hình tia
Chế độ tia song song
Chế độ tia song song là cấu hình mặc định của sản phẩm. Chế độ này có thời gian quét nhanh 1,2 ms, thời gian đáp ứng tối đa 3,7 ms và khả năng phát hiện vật thể nhỏ nhất khoảng 55 mm. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đếm sản phẩm, phát hiện vật thể trên băng tải và kiểm tra vùng đi qua với tốc độ cao.
Chế độ tia chéo 3x
Ở cấu hình tia chéo 3x, khả năng phát hiện được cải thiện với vật thể có kích thước tối thiểu từ 29 mm. Đổi lại, thời gian quét và thời gian đáp ứng dài hơn so với chế độ tia song song. Chế độ này phù hợp khi hình dạng hoặc vị trí vật thể khiến tia song song khó phát hiện ổn định.
- Phạm vi cảm biến giới hạn: 440 đến 4.900 mm.
- Khoảng cách khuyến nghị cho cả tia song song và tia chéo 3x: 440 đến 3.500 mm.
- Khoảng mù từ tia đầu tiên đến mép vỏ phía đầu nối: 4,6 mm.
- Khoảng mù từ tia cuối cùng đến mép vỏ phía trên: 44,6 mm.
IO-Link và chức năng điều chỉnh
SLG50S-090SAR21A00 hỗ trợ IO-Link V1.1 với tốc độ truyền COM3 230,4 kBaud, chu kỳ 2,3 ms và độ dài dữ liệu quá trình 32 byte. Giao tiếp này cho phép thiết lập tham số cảm biến, cấu hình chức năng Smart Task và theo dõi trạng thái thiết bị từ hệ thống điều khiển.
Thông qua IO-Link, người dùng có thể khai thác các tín hiệu như trạng thái vật thể, trạng thái hệ thống và trạng thái tia. Thiết bị cũng hỗ trợ các chức năng logic Direct, AND, OR cùng các chế độ hẹn giờ như trễ bật, trễ tắt, trễ bật/tắt và phát xung một lần.
Đấu nối và tín hiệu điều khiển
Sản phẩm sử dụng kết nối cáp có đầu nối M12 4 chân. Nguồn cấp yêu cầu nằm trong khoảng 18 đến 30 V DC. Bộ cảm biến có 2 ngõ ra số kiểu Push-pull, cho phép sử dụng theo kiểu PNP hoặc NPN, dòng tải tối đa 100 mA và được bảo vệ quá dòng, ngắn mạch.
- Hai ngõ ra số phục vụ tín hiệu chuyển mạch.
- Một ngõ vào số dùng cho chức năng điều khiển hoặc thiết lập theo cấu hình.
- Ngõ ra mặc định được thiết lập cho chức năng phát hiện vật thể.
- Chức năng Auto teach-in được cài đặt mặc định.
- Có bảo vệ đảo cực nguồn và bảo vệ ngắn mạch ngõ ra.
Khi tích hợp vào tủ điều khiển, cần kiểm tra kiểu tín hiệu PNP/NPN, mức điện áp của PLC và dòng tải thực tế trước khi đấu nối. Nếu sử dụng IO-Link, nên bố trí bộ IO-Link master tương thích và tuân thủ giới hạn chiều dài cáp tối đa 20 m.
Thiết kế cơ khí và môi trường làm việc
Mỗi thanh cảm biến có kích thước nhỏ gọn 11,8 x 899,2 x 24,1 mm, vỏ bằng nhôm và mặt kính phía trước bằng PMMA. Cấp bảo vệ IP65 và IP67 giúp thiết bị phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp có bụi hoặc hơi ẩm, với điều kiện đầu nối và vị trí lắp đặt được bảo vệ đúng cách.
- Nhiệt độ vận hành: -30 đến +55 °C.
- Nhiệt độ lưu trữ: -30 đến +70 °C.
- Độ ẩm tương đối: tối đa 96%, không ngưng tụ.
- Khả năng miễn nhiễm ánh sáng môi trường gián tiếp: 50.000 lux.
- Khả năng chịu va đập: 10 g, 16 ms.
- Khả năng chịu rung: 10 đến 150 Hz, biên độ 0,5 mm.
Lưu ý khi lắp đặt SICK SLG50S-090SAR21A00
Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện nhau, đồng trục và không bị che khuất trong toàn bộ vùng phát hiện. Khoảng cách lắp đặt nên nằm trong vùng khuyến nghị để duy trì độ ổn định của tín hiệu. Khi sử dụng tia chéo 3x, cần xác định trước yêu cầu về độ phân giải và tốc độ đáp ứng của dây chuyền.
Không nên lắp mặt quang trực diện với các bề mặt phản xạ mạnh hoặc nguồn sáng gây nhiễu. Sau khi căn chỉnh cơ khí, cần thực hiện teach-in và kiểm tra tín hiệu ở trạng thái có vật thể, không có vật thể trước khi đưa hệ thống vào vận hành liên tục.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện và đếm sản phẩm trên băng tải.
- Kiểm tra vật thể đi qua cửa hoặc vùng giám sát.
- Giám sát chiều cao và sự hiện diện của sản phẩm trong dây chuyền.
- Phát hiện sản phẩm tại khu vực cấp liệu, đóng gói và phân loại.
- Tích hợp với PLC và hệ thống điều khiển thông qua ngõ ra Push-pull hoặc IO-Link.
- Giám sát trạng thái tia và chẩn đoán lỗi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Với chiều cao phát hiện 900 mm, 18 tia hồng ngoại, hỗ trợ tia song song và tia chéo 3x, SICK SLG50S-090SAR21A00 phù hợp cho các hệ thống cần vùng cảm biến rộng, tốc độ đáp ứng nhanh và khả năng cấu hình linh hoạt qua IO-Link.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























