Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG50S-080SAR21A00 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Tên sản phẩm | Lưới quang tự động SICK SLG50S-080SAR21A00 |
| Loại cảm biến | Lưới quang dạng bộ phát và bộ thu |
| Chiều cao vùng phát hiện | 800 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 50 mm |
| Số lượng tia | 16 tia |
| Khoảng cách cảm biến | 440 đến 4.900 mm theo giới hạn; 440 đến 3.500 mm ở chế độ tia song song khuyến nghị |
| Khả năng phát hiện vật thể | Vật thể tối thiểu 55 mm với tia song song; từ 29 mm với chế độ 3 tia chéo |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát/bộ thu |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Chế độ tia mặc định | Tia song song |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 3,5 ms với tia song song; 7,1 ms với tia chéo |
| Điện áp cấp | 18 đến 30 VDC |
| Ngõ ra số | 2 ngõ ra push-pull PNP/NPN, dòng tối đa 100 mA |
| Ngõ vào số | 1 ngõ vào; mức HIGH trên 15 V, mức LOW dưới 5 V |
| Giao tiếp | IO-Link phiên bản 1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Chiều dài cáp IO-Link tối đa | 20 m |
| Đầu nối | Cáp có đầu cắm M12, 4 chân, dài 150 mm |
| Kích thước mỗi thanh | Rộng 11,8 mm × cao 799,2 mm × sâu 24,1 mm |
| Vật liệu | Thân nhôm, mặt trước PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến +55 °C |
| Khối lượng | 1.360 g |
| Bộ sản phẩm | 1 bộ phát, 1 bộ thu và 1 bộ hướng dẫn an toàn |
Tổng quan về lưới quang SICK SLG50S-080SAR21A00
SICK SLG50S-080SAR21A00 là lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, được thiết kế để phát hiện vật thể hoặc giám sát sự đi qua trong vùng rộng 800 mm. Thiết bị gồm một thanh phát và một thanh thu, tạo thành vùng cảm biến dạng nhiều tia thay vì chỉ sử dụng một điểm phát hiện đơn.
Với 16 tia quang học cách nhau 50 mm, model này phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra vật thể có kích thước trung bình, phát hiện sản phẩm trên băng tải, kiểm soát vùng đi qua và giám sát khoảng trống trong máy tự động hóa.
Khả năng phát hiện và chế độ tia
Thiết bị hỗ trợ chế độ tia song song và 3 tia chéo. Chế độ tia song song là thiết lập mặc định, phù hợp khi cần vùng phát hiện ổn định và khoảng cách làm việc đến 3.500 mm.
- Khoảng cách cảm biến theo giới hạn: 440 đến 4.900 mm.
- Khoảng cách khuyến nghị với tia song song: 440 đến 3.500 mm.
- Khoảng cách khuyến nghị với chế độ 3 tia chéo: 440 đến 3.500 mm.
- Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện với tia song song: 55 mm.
- Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện với 3 tia chéo: từ 29 mm.
Chế độ tia chéo giúp tăng khả năng nhận biết vật thể nhỏ hơn trong một số bố trí lắp đặt. Việc lựa chọn chế độ nên dựa trên kích thước sản phẩm, khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu, tốc độ dây chuyền và yêu cầu phản hồi của hệ thống điều khiển.
Giao tiếp IO-Link và chức năng điều khiển
SLG50S-080SAR21A00 được tích hợp IO-Link phiên bản 1.1, hỗ trợ cấu hình tham số và các chức năng Smart Task. Giao tiếp này cho phép kết nối cảm biến với IO-Link master để thiết lập, giám sát trạng thái và trao đổi dữ liệu quá trình.
- Tốc độ truyền: COM3, 230,4 kBaud.
- Chu kỳ giao tiếp: 2,3 ms.
- Độ dài dữ liệu quá trình: 32 byte.
- Chiều dài cáp tối đa: 20 m.
- Có thể cấu hình các chức năng logic Direct, AND và OR.
- Hỗ trợ bộ định thời: trễ bật, trễ tắt, trễ bật/tắt và xung một lần.
Ngoài IO-Link, thiết bị có hai ngõ ra số push-pull có thể làm việc theo kiểu PNP hoặc NPN. Ngõ ra có dòng tải tối đa 100 mA và được bảo vệ quá dòng, ngắn mạch.
Tốc độ phản hồi và tín hiệu đầu ra
Thời gian quét của lưới quang là 1,2 ms ở chế độ tia song song và 2,3 ms ở chế độ tia chéo. Thời gian đáp ứng tối đa tương ứng là 3,5 ms và 7,1 ms, phù hợp với nhiều hệ thống băng tải và máy tự động có yêu cầu phát hiện nhanh.
Thiết lập mặc định của model gồm:
- Chức năng tia: tia song song.
- Chân 2, MF: ngõ vào Teach-in.
- Chân 4, OUT: ngõ ra phát hiện vật thể ở trạng thái HIGH.
- Teach-in mặc định: Auto teach-in.
Thiết kế cơ khí và môi trường lắp đặt
Thanh cảm biến có thân bằng nhôm, mặt trước bằng PMMA, kích thước nhỏ gọn với chiều rộng 11,8 mm và chiều sâu 24,1 mm. Chiều cao cơ khí xấp xỉ 799,2 mm tương ứng với vùng phát hiện danh định 800 mm.
Cấp bảo vệ IP65/IP67 giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và hơi ẩm trong giới hạn cho phép. Dải nhiệt độ vận hành từ -30 đến +55 °C. Khi lắp đặt, cần bảo đảm hai thanh phát và thu đối diện đúng hướng, không bị che khuất bởi kết cấu máy hoặc rung động quá mức.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Kiểm tra vật thể đi qua vùng cảm biến.
- Đếm hoặc xác định sự hiện diện của sản phẩm trong dây chuyền.
- Giám sát cửa ra vào, cửa nạp liệu hoặc vùng chuyển tiếp của máy.
- Phát hiện thiếu sản phẩm hoặc vật thể nằm sai vị trí.
- Kết nối với PLC thông qua ngõ ra số hoặc IO-Link.
Đây là lưới quang tự động cho mục đích cảm biến và điều khiển trong tự động hóa. Khi ứng dụng yêu cầu chức năng bảo vệ người theo tiêu chuẩn an toàn máy, cần lựa chọn thiết bị an toàn chuyên dụng phù hợp với cấp độ an toàn của hệ thống.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
- Kiểm tra chiều cao vùng cần giám sát để bảo đảm 800 mm đáp ứng yêu cầu thực tế.
- Đối chiếu kích thước nhỏ nhất của vật thể với khả năng phát hiện 55 mm ở tia song song hoặc từ 29 mm ở chế độ 3 tia chéo.
- Bảo đảm khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu nằm trong phạm vi làm việc cho phép.
- Sử dụng nguồn 18 đến 30 VDC ổn định và đấu nối đúng cực tính.
- Vệ sinh mặt quang định kỳ để hạn chế bụi bẩn làm suy giảm tín hiệu.
- Khi sử dụng IO-Link, cần bố trí IO-Link master và cáp phù hợp, với tổng chiều dài cáp không vượt quá 20 m.
- Không nhầm model này với các biến thể SLG có chiều cao phát hiện, khoảng cách tia hoặc giao diện khác.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























