Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG50S-020SER21A00 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu (Sender/Receiver) |
| Tầm phát hiện giới hạn | 70 mm đến 2.150 mm |
| Tầm phát hiện khuyến nghị – tia song song | 70 mm đến 1.500 mm |
| Tầm phát hiện khuyến nghị – 3 tia chéo | 320 mm đến 1.500 mm |
| Chiều cao vùng phát hiện | 200 mm |
| Số tia | 4 |
| Khoảng cách giữa các tia | 50 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể tối thiểu – tia song song | 55 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể tối thiểu – 3 tia chéo | ≥ 29 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Điện áp cung cấp | 18 đến 30 VDC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra kỹ thuật số, Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào kỹ thuật số | 1 ngõ vào |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 2,8 ms với tia song song; 5,8 ms với tia chéo |
| Kiểu kết nối | Cáp tích hợp với đầu nối M12, 4 chân |
| Kích thước mỗi bộ phát hoặc bộ thu | 11,8 x 199,2 x 24,1 mm (Rộng x Cao x Sâu) |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -30 °C đến +55 °C |
| Khối lượng | 760 g |
| Bộ sản phẩm | 1 bộ phát, 1 bộ thu và hướng dẫn an toàn |
Lưới quang SICK SLG50S-020SER21A00 là gì?
SICK SLG50S-020SER21A00 là bộ lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, gồm một bộ phát và một bộ thu hoạt động đối diện nhau. Thiết bị tạo vùng giám sát bằng 4 tia hồng ngoại, phù hợp để phát hiện vật thể đi qua, kiểm tra sự hiện diện hoặc giám sát cửa mở trong các hệ thống tự động hóa.
Model này có chiều cao vùng phát hiện 200 mm, khoảng cách giữa các tia 50 mm và tầm phát hiện giới hạn lên đến 2.150 mm. Khi cần độ ổn định cao trong ứng dụng thực tế, khoảng cách làm việc được khuyến nghị là tối đa 1.500 mm.
Nguyên lý phát hiện và khả năng nhận biết vật thể
Bộ phát truyền các tia hồng ngoại đến bộ thu. Khi vật thể cắt một hoặc nhiều tia sáng, tín hiệu đầu ra sẽ thay đổi để gửi trạng thái phát hiện đến bộ điều khiển, PLC hoặc thiết bị chấp hành.
SLG50S-020SER21A00 hỗ trợ hai cách bố trí tia:
- Tia song song: phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể theo vùng với khoảng cách làm việc từ 70 mm đến 1.500 mm. Kích thước vật thể tối thiểu có thể phát hiện là 55 mm.
- Ba tia chéo: tăng khả năng nhận biết vật thể nhỏ hơn trong vùng giám sát, với khả năng phát hiện vật thể tối thiểu từ 29 mm. Khoảng cách khuyến nghị nằm trong khoảng 320 mm đến 1.500 mm.
Việc lựa chọn chế độ tia cần căn cứ vào kích thước vật thể, vị trí lắp đặt và khoảng cách giữa bộ phát với bộ thu. Chế độ tia song song thích hợp cho vùng phát hiện rộng và ổn định; chế độ tia chéo phù hợp hơn khi cần cải thiện khả năng nhận biết các vật thể nhỏ.
Kết nối điều khiển và IO-Link
Thiết bị sử dụng nguồn điện một chiều từ 18 đến 30 VDC. Ngõ ra dạng Push-pull có thể làm việc theo cấu hình PNP hoặc NPN, giúp tăng khả năng tương thích với nhiều loại PLC và mạch điều khiển công nghiệp.
- 2 ngõ ra kỹ thuật số.
- 1 ngõ vào kỹ thuật số.
- Dòng ngõ ra tối đa 100 mA.
- Mức tín hiệu HIGH/LOW: UB – 3 V / dưới 3 V.
- Đầu nối M12, 4 chân, cáp dài 150 mm.
- Hỗ trợ IO-Link V1.1, tốc độ COM3 230,4 kBaud.
- Chiều dài cáp tối đa cho kết nối IO-Link: 20 m.
- Thời gian chu kỳ IO-Link: 2,3 ms; độ dài dữ liệu quá trình 32 byte.
IO-Link cho phép cấu hình tham số cảm biến và các chức năng Smart Task. Ngoài tín hiệu phát hiện vật thể, hệ thống còn có thể truyền các trạng thái liên quan đến thiết bị, hệ thống và tình trạng tia sáng.
Chức năng cài đặt và chẩn đoán
SLG50S-020SER21A00 được thiết lập mặc định với chế độ tia song song, chức năng tự động teach-in và ngõ ra phát hiện vật thể ở trạng thái HIGH. Tham số có thể được điều chỉnh thông qua IO-Link để phù hợp với yêu cầu của từng dây chuyền.
Các chức năng chẩn đoán hỗ trợ nhận biết nhiều tình trạng bất thường trong quá trình vận hành, bao gồm:
- Lỗi phần cứng.
- Cảnh báo nhiệt độ và thời gian hoạt động.
- Lỗi ngắn mạch chân kết nối.
- Dữ liệu quá trình không hợp lệ.
- Lỗi teach-in.
- Lỗi đồng bộ giữa bộ phát và bộ thu.
- Cảnh báo chất lượng tín hiệu.
Thiết bị cũng hỗ trợ các chức năng logic Direct, AND, OR và bộ định thời gồm trễ bật, trễ tắt, trễ bật/tắt hoặc phát xung một lần.
Ứng dụng phù hợp trong tự động hóa
Với vùng phát hiện cao 200 mm và khoảng cách giữa các tia 50 mm, model này phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu hàng tia quá dày nhưng cần giám sát vùng vật thể ổn định.
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Kiểm tra sự hiện diện hoặc thiếu sản phẩm.
- Đếm vật thể đi qua khu vực kiểm tra.
- Giám sát cửa, lối ra vào và khu vực thao tác máy.
- Phát hiện vật thể trong khu vực chuyển tiếp giữa các công đoạn.
- Điều khiển dừng, chạy hoặc chuyển hướng sản phẩm trên dây chuyền.
- Giám sát vùng chứa hoặc vùng cấp phôi trong máy tự động.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Lắp bộ phát và bộ thu đối diện, đồng trục và chắc chắn để tránh sai lệch tia do rung động.
- Không để vật cản, kết cấu máy hoặc vật liệu phản xạ mạnh nằm trong vùng truyền sáng.
- Chọn khoảng cách làm việc theo vùng khuyến nghị, không chỉ dựa trên giá trị giới hạn 2.150 mm.
- Với vật thể nhỏ, nên cân nhắc chế độ 3 tia chéo và kiểm tra thực tế khả năng phát hiện trước khi đưa vào sản xuất.
- Sử dụng nguồn 18–30 VDC ổn định và bố trí dây tín hiệu tránh xa nguồn gây nhiễu điện từ.
- Đầu nối M12 cần được siết chặt, bảo vệ khỏi lực kéo và tránh để cáp bị uốn gập liên tục tại vị trí đầu nối.
- Không sử dụng thiết bị như một hàng rào an toàn máy móc nếu ứng dụng yêu cầu thiết bị an toàn chuyên dụng có chức năng và chứng nhận tương ứng.
Môi trường sử dụng và độ bền
Vỏ nhôm cùng cấp bảo vệ IP65/IP67 giúp thiết bị phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp có bụi hoặc nước bắn. Dải nhiệt độ vận hành từ -30 °C đến +55 °C đáp ứng các dây chuyền hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Thiết bị có khả năng chịu ánh sáng môi trường gián tiếp đến 50.000 lux, chống rung trong dải 10–150 Hz và chịu va chạm 10 g trong 16 ms. Tuy nhiên, bề mặt quang học vẫn cần được giữ sạch để bảo đảm cường độ tín hiệu và độ ổn định phát hiện.
Đặc điểm nổi bật của SICK SLG50S-020SER21A00
- Tầm phát hiện giới hạn lên đến 2.150 mm.
- Vùng phát hiện cao 200 mm với 4 tia hồng ngoại.
- Hỗ trợ tia song song và 3 tia chéo.
- Khả năng phát hiện vật thể tối thiểu đến 29 mm khi dùng tia chéo.
- Ngõ ra Push-pull tương thích với cấu hình PNP/NPN.
- Tích hợp IO-Link để cài đặt, giám sát và chẩn đoán.
- Thời gian đáp ứng nhanh, tối đa 2,8 ms ở chế độ tia song song.
- Thiết kế nhỏ gọn, vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP65/IP67.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























