Thông số kỹ thuật lưới quang tự động Sick SLG25S-220SAR21D41
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG25S-220SAR21D41 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | Automation light grids SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu (Sender/receiver) |
| Chiều cao vùng phát hiện | 2.200 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 25 mm |
| Số lượng tia | 88 tia |
| Chế độ tia mặc định | 9 tia chéo (9 × cross beam) |
| Phạm vi cảm biến giới hạn | 440 mm đến 4.900 mm |
| Phạm vi khuyến nghị – tia song song | 440 mm đến 3.500 mm |
| Phạm vi khuyến nghị – 9 tia chéo | 630 mm đến 3.500 mm |
| Vật thể nhỏ nhất phát hiện – tia song song | 30 mm |
| Vật thể nhỏ nhất phát hiện – 9 tia chéo | ≥ 11,5 mm |
| Chiều rộng vật thể tối thiểu – 9 tia chéo | 21% |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Thời gian đáp ứng tối đa – tia song song | 14,1 ms |
| Thời gian đáp ứng tối đa – tia chéo | 26,6 ms |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1 |
| Tốc độ truyền IO-Link | COM3, 230,4 kBaud |
| Chiều dài cáp IO-Link tối đa | 20 m |
| Điện áp cấp | 18–30 V DC |
| Dòng tiêu thụ bộ phát | ≤ 41,6 mA |
| Dòng tiêu thụ bộ thu | ≤ 91,8 mA |
| Ngõ ra số | 2 ngõ ra, Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào số | 1 ngõ vào |
| Kiểu kết nối | Cáp có đầu nối M12, 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh (Rộng × Cao × Sâu) | 11,8 × 2.199,2 × 24,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Vật liệu mặt trước | PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -30°C đến +55°C |
| Độ ẩm môi trường | ≤ 96%, không ngưng tụ |
| Khối lượng | 2.760 g |
| Bộ sản phẩm gồm | 1 bộ phát, 1 bộ thu và 1 bộ hướng dẫn an toàn |
Đặc điểm của Sick SLG25S-220SAR21D41
Sick SLG25S-220SAR21D41 là bộ lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, gồm một thanh phát và một thanh thu để tạo vùng giám sát quang học cao 2.200 mm. Với khoảng cách tia 25 mm và 88 tia hồng ngoại, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể, kiểm tra vùng trống hoặc giám sát dòng sản phẩm trong máy tự động hóa.
Model này được cài đặt mặc định ở chế độ 9 tia chéo. Cấu hình này tạo nhiều đường quang giao nhau trong vùng phát hiện, giúp tăng khả năng nhận biết các vật thể nhỏ hơn so với chế độ tia song song. Khi cần thay đổi tham số vận hành hoặc khai thác dữ liệu trạng thái, người dùng có thể cấu hình thiết bị qua IO-Link.
- Chiều cao vùng phát hiện lớn 2.200 mm.
- Phạm vi hoạt động khuyến nghị lên đến 3.500 mm ở chế độ 9 tia chéo.
- Khả năng phát hiện vật thể tối thiểu từ 11,5 mm trong điều kiện 9 tia chéo.
- Hai ngõ ra số Push-pull, hỗ trợ tín hiệu PNP/NPN.
- Hỗ trợ IO-Link V1.1 với thời gian chu kỳ 2,3 ms và dữ liệu quá trình 32 byte.
- Vỏ nhôm chắc chắn, mặt trước PMMA và cấp bảo vệ IP65/IP67.
- Phạm vi nhiệt độ vận hành rộng từ -30°C đến +55°C.
Nguyên lý hoạt động và chế độ phát hiện
Bộ phát truyền các tia hồng ngoại đến bộ thu đặt đối diện. Khi một vật thể đi vào vùng giám sát và che khuất một hoặc nhiều tia, bộ thu xác định trạng thái phát hiện rồi truyền tín hiệu đến hệ thống điều khiển thông qua ngõ ra số hoặc IO-Link.
Chế độ 9 tia chéo
Ở chế độ 9 tia chéo, các tia được bố trí theo cấu trúc giao nhau nhằm tạo mật độ đường quang cao hơn trong vùng kiểm tra. Đây là chế độ mặc định của SLG25S-220SAR21D41, phù hợp khi cần phát hiện các vật thể có kích thước nhỏ hoặc hình dạng không đều. Phạm vi khuyến nghị của chế độ này là 630–3.500 mm.
Chế độ tia song song
Chế độ tia song song có thời gian quét và thời gian đáp ứng ngắn hơn, phù hợp với các ứng dụng cần phản hồi nhanh hoặc kiểm tra vật thể có kích thước lớn hơn. Phạm vi khuyến nghị là 440–3.500 mm, với vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện là 30 mm.
Kết nối và cấu hình điều khiển
Thiết bị sử dụng đầu nối M12 4 chân thông qua đoạn cáp dài 150 mm. Điện áp cấp yêu cầu nằm trong khoảng 18–30 V DC. Ngõ ra số sử dụng kiểu Push-pull, có thể làm việc với tín hiệu PNP hoặc NPN tùy cấu hình của hệ thống điều khiển.
| Chức năng kết nối | Thông tin cấu hình |
|---|---|
| Pin 2 (MF) | Ngõ ra tín hiệu cảnh báo, hiển thị trạng thái hệ thống đã được che giấu |
| Pin 4 (OUT) | Ngõ ra phát hiện vật thể, mặc định ở trạng thái “HIGH” |
| IO-Link | Dữ liệu quá trình gồm trạng thái QL/Qint, trạng thái thiết bị, trạng thái hệ thống và trạng thái tia |
| Teach-in mặc định | Auto teach-in |
IO-Link cho phép cấu hình tham số cảm biến và các chức năng Smart Task. Hệ thống cũng hỗ trợ chẩn đoán lỗi phần cứng, cảnh báo nhiệt độ, cảnh báo số giờ vận hành, lỗi ngắn mạch chân kết nối, dữ liệu quá trình không hợp lệ, lỗi teach-in và lỗi đồng bộ.
Ứng dụng phù hợp
Sick SLG25S-220SAR21D41 có thể được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa cần tạo vùng phát hiện cao và theo dõi vật thể trên một khoảng cách nhất định, chẳng hạn:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải hoặc khu vực chuyển tiếp.
- Kiểm tra vật thể đi qua cửa máy, lối vào hoặc vùng thao tác.
- Giám sát chiều cao xếp sản phẩm trong dây chuyền.
- Phát hiện thiếu sản phẩm hoặc sai vị trí trong quy trình đóng gói.
- Đếm và kiểm tra vật thể có kích thước, hình dạng khác nhau.
- Kết nối với PLC, bộ điều khiển máy và hệ thống thu thập dữ liệu qua IO-Link.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, đồng trục và không bị che khuất trong toàn bộ vùng phát hiện.
- Khoảng cách lắp đặt nên nằm trong vùng khuyến nghị; khi sử dụng 9 tia chéo, khoảng cách phù hợp là 630–3.500 mm.
- Cần tránh ánh sáng trực tiếp hoặc nguồn phát hồng ngoại mạnh chiếu thẳng vào mặt thu, dù thiết bị có khả năng chống nhiễu ánh sáng môi trường gián tiếp đến 50.000 lx.
- Không cấp nguồn vượt quá dải 18–30 V DC và cần bảo đảm hệ thống có biện pháp bảo vệ quá áp phù hợp.
- Kiểm tra định kỳ mặt trước PMMA, đầu nối M12 và cáp PVC để loại bỏ bụi bẩn, hơi ẩm hoặc dấu hiệu hư hỏng.
- Ngõ ra có dòng tối đa 100 mA; tải điều khiển cần nằm trong giới hạn cho phép của thiết bị.
- SLG25S-220SAR21D41 là lưới quang tự động dùng cho phát hiện và điều khiển trong hệ thống máy. Khi cần chức năng bảo vệ an toàn người vận hành, phải lựa chọn thiết bị an toàn chuyên dụng phù hợp với đánh giá rủi ro của máy.
Vì sao cần chọn đúng mã SLG25S-220SAR21D41?
Mã SLG25S-220SAR21D41 xác định đồng thời chiều cao phát hiện 2.200 mm, khoảng cách tia 25 mm, cấu hình 88 tia, kiểu bộ phát/bộ thu, giao tiếp IO-Link và đầu nối M12 4 chân. Các model khác trong dòng SLG có thể khác về chiều cao, bước tia, số lượng tia, phạm vi hoạt động hoặc chức năng kết nối. Vì vậy, khi thay thế hoặc bổ sung thiết bị, cần đối chiếu chính xác mã sản phẩm và các thông số kết nối để bảo đảm tương thích với hệ thống hiện có.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























