Thông số kỹ thuật lưới quang tự động Sick SLG25S-100SBR21D0D
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Sick |
| Mã sản phẩm | SLG25S-100SBR21D0D |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu (Sender/Receiver) |
| Chiều cao phát hiện | 1.000 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 25 mm |
| Số lượng tia | 40 tia |
| Khả năng phát hiện vật thể nhỏ nhất | 30 mm với tia song song; ≥ 16,5 mm với chế độ 3 tia giao nhau |
| Phạm vi cảm biến giới hạn | 500–8.500 mm |
| Phạm vi khuyến nghị | 500–6.000 mm với tia song song hoặc 3 tia giao nhau |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Điện áp cấp | 18–30 V DC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra digital Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào digital | 1 ngõ vào |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Chiều dài cáp IO-Link tối đa | 20 m |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 17,4 ms với tia song song; 34,5 ms với tia giao nhau |
| Kiểu kết nối | Cáp kèm đầu nối M12, 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh (Rộng × Cao × Sâu) | 11,8 × 999,2 × 24,1 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | –30 đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | 1.560 g |
Tổng quan về Sick SLG25S-100SBR21D0D
Sick SLG25S-100SBR21D0D là lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, được thiết kế theo cấu hình bộ phát – bộ thu để giám sát vùng không gian cao 1.000 mm. Thiết bị sử dụng 40 tia hồng ngoại với khoảng cách tia 25 mm, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể, kiểm tra vật đi qua và giám sát vùng mở trên dây chuyền tự động hóa.
Model này có thể làm việc với tia song song hoặc chế độ 3 tia giao nhau. Tia song song thích hợp cho việc phát hiện ổn định trên toàn vùng bảo vệ, trong khi chế độ tia giao nhau giúp cải thiện khả năng phát hiện các vật thể nhỏ hơn.
Khả năng phát hiện và phạm vi làm việc
- Chiều cao vùng phát hiện: 1.000 mm.
- Khoảng cách tia: 25 mm, gồm tổng cộng 40 tia.
- Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện ở chế độ tia song song: 30 mm.
- Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện ở chế độ 3 tia giao nhau: từ 16,5 mm.
- Khoảng cách cảm biến giới hạn: 500–8.500 mm.
- Khoảng cách khuyến nghị khi vận hành: 500–6.000 mm.
- Khoảng mù từ tia đầu tiên đến mép vỏ phía kết nối: 4,6 mm.
- Khoảng mù từ tia cuối cùng đến mép vỏ phía trên: 19,6 mm.
Khi bố trí thiết bị, cần tính đến khoảng mù ở hai đầu thanh quang để bảo đảm vật thể cần phát hiện thực sự đi qua vùng tia. Khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu cũng nên được giữ trong phạm vi khuyến nghị nhằm duy trì độ tin cậy của tín hiệu.
Nguyên lý hoạt động và các chế độ tia
Bộ phát tạo ra các tia hồng ngoại theo chiều cao vùng quét, trong khi bộ thu tiếp nhận và phân tích trạng thái của từng tia. Khi vật thể đi vào vùng phát hiện và che khuất một hoặc nhiều tia, hệ thống tạo tín hiệu đầu ra tương ứng.
Tia song song
Chế độ tia song song là cấu hình mặc định của thiết bị, phù hợp với các ứng dụng cần theo dõi vật thể có kích thước từ 30 mm trở lên. Chế độ này có thời gian quét 3,4 ms và thời gian đáp ứng tối đa 17,4 ms.
Ba tia giao nhau
Chế độ 3 tia giao nhau hỗ trợ phát hiện vật thể nhỏ hơn, với khả năng phát hiện tối thiểu từ 16,5 mm. Đổi lại, thời gian quét và thời gian đáp ứng dài hơn so với chế độ tia song song: thời gian quét 6,8 ms và thời gian đáp ứng tối đa 34,5 ms.
Kết nối, tín hiệu và IO-Link
Sick SLG25S-100SBR21D0D sử dụng cáp có đầu nối M12 4 chân, chiều dài cáp 150 mm. Thiết bị cung cấp hai ngõ ra digital dạng Push-pull, có thể làm việc với tín hiệu PNP hoặc NPN, cùng một ngõ vào digital.
- Ngõ ra digital: 2 kênh.
- Kiểu ngõ ra: Push-pull PNP/NPN.
- Dòng tải ngõ ra tối đa: 100 mA.
- Ngõ ra được bảo vệ ngắn mạch và quá dòng.
- Ngõ vào digital: 1 kênh.
- Điện áp mức cao của ngõ vào: trên 15 V.
- Điện áp mức thấp của ngõ vào: dưới 5 V.
Giao tiếp IO-Link V1.1 cho phép cấu hình tham số cảm biến và các chức năng Smart Task. Thiết bị hỗ trợ tốc độ truyền COM3 230,4 kBaud, thời gian chu kỳ 2,3 ms và độ dài dữ liệu quá trình 32 byte. Chiều dài cáp IO-Link tối đa là 20 m.
Chức năng điều khiển và chẩn đoán
Model này được cài đặt sẵn chế độ tự động teach-in và hỗ trợ các chức năng xử lý tín hiệu thông qua Smart Task. Người dùng có thể lựa chọn các logic Direct, AND hoặc OR tùy theo yêu cầu điều khiển.
Các chức năng timer được hỗ trợ gồm:
- Tắt chức năng định thời.
- Trễ bật.
- Trễ tắt.
- Trễ bật và trễ tắt.
- Phát xung một lần.
Thiết bị có khả năng chẩn đoán trạng thái phần cứng, cảnh báo nhiệt độ, cảnh báo thời gian vận hành, lỗi ngắn mạch chân kết nối, dữ liệu quá trình không hợp lệ, lỗi teach-in, lỗi đồng bộ hóa và cảnh báo chất lượng tín hiệu. Hệ thống cũng hỗ trợ ngõ ra cảnh báo.
Thiết kế cơ khí và môi trường sử dụng
Vỏ nhôm có kích thước nhỏ gọn 11,8 × 999,2 × 24,1 mm, phù hợp để lắp đặt dọc theo băng tải, cửa ra vào máy, vùng nạp liệu hoặc khu vực cần giám sát vật thể theo chiều cao. Mặt trước sử dụng vật liệu PMMA và đường thoát sáng dạng Slim.
- Cấp bảo vệ IP65 và IP67.
- Nhiệt độ vận hành: –30 đến +55 °C.
- Nhiệt độ lưu trữ: –30 đến +70 °C.
- Khả năng chống ánh sáng môi trường gián tiếp đến 50.000 lx.
- Độ ẩm tương đối tối đa 96%, không ngưng tụ.
- Chịu rung trong dải 10–150 Hz, biên độ 0,5 mm.
- Chịu va đập 10 g trong 16 ms.
Thiết bị thích hợp với môi trường công nghiệp trong nhà và các khu vực có bụi, hơi ẩm hoặc biến động nhiệt độ trong giới hạn cho phép. Khi lắp ngoài trời hoặc tại nơi có nước phun trực tiếp, cần bảo đảm đầu nối, dây cáp và vị trí gá lắp duy trì đúng cấp bảo vệ.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện sản phẩm đi qua trên băng tải.
- Kiểm tra vùng trống hoặc vùng có vật thể trong máy tự động.
- Giám sát cửa máy, cửa ra vào và khu vực cấp liệu.
- Đếm hoặc kiểm tra sự hiện diện của sản phẩm theo chiều cao 1.000 mm.
- Phát hiện vật thể trong các công đoạn đóng gói, phân loại và vận chuyển.
- Kết nối với PLC hoặc bộ điều khiển qua ngõ ra digital và IO-Link.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
SLG25S-100SBR21D0D phù hợp khi ứng dụng cần vùng phát hiện cao 1.000 mm, khoảng cách tia 25 mm và khả năng cấu hình qua IO-Link. Nếu yêu cầu phát hiện vật thể nhỏ hơn, nên cân nhắc sử dụng chế độ 3 tia giao nhau và kiểm tra thời gian đáp ứng có đáp ứng được tốc độ dây chuyền hay không.
Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, căn chỉnh chính xác trên cùng vùng quét. Tránh để ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào mặt quang, tránh rung động làm sai lệch hướng lắp và không che khuất vùng tia bởi gá đỡ hoặc kết cấu máy. Nguồn cấp sử dụng phải nằm trong dải 18–30 V DC; các kết nối cần được bảo vệ đúng cách để duy trì độ kín IP65/IP67.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























