Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG25S-050SBKB1K01 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Tên sản phẩm | Automation light grids: FlexChain SLG25S-050SBKB1K01 |
| Phiên bản thiết bị | FlexChain Guest |
| Nguyên lý cảm biến | Bộ phát/bộ thu, hệ thống lưới quang |
| MDO – vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện | 30 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 25 mm |
| Số lượng tia | 20 |
| Chiều cao vùng phát hiện | 500 mm |
| Tầm hoạt động | 6,5 m |
| Tầm xa tối đa | 9,1 m |
| Thời gian quét | 1,8 ms |
| Nguồn sáng | Ánh sáng hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Điện áp cấp | Cấp qua FlexChain từ thiết bị chủ |
| Đồng bộ hóa | Qua FlexChain từ thiết bị chủ |
| Kiểu kết nối | Cáp đầu nối đực M8, 4 chân, dài 1,5 m và cáp đầu nối cái M8, 4 chân |
| Kích thước W × H × D | 24,1 × 499,2 × 11,8 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | −25 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | −25 °C đến +70 °C |
| Khối lượng | 365 g |
Đặc điểm của lưới quang SICK SLG25S-050SBKB1K01
SICK SLG25S-050SBKB1K01 là lưới quang tự động thuộc dòng FlexChain, sử dụng cấu hình bộ phát và bộ thu để giám sát sự che khuất của các tia hồng ngoại trong vùng phát hiện. Thiết bị có chiều cao phát hiện 500 mm, gồm 20 tia với khoảng cách tia 25 mm và khả năng phát hiện vật thể tối thiểu 30 mm.
Model này có thiết kế quang học Slim, kích thước thân nhỏ gọn với chiều rộng 24,1 mm và chiều sâu 11,8 mm. Đây là đặc điểm phù hợp cho các vị trí lắp đặt hạn chế không gian trên máy tự động, băng tải hoặc khu vực cần kiểm soát sự đi qua của vật thể.
Khả năng phát hiện nhanh và ổn định
- Thời gian quét 1,8 ms hỗ trợ phát hiện nhanh vật thể chuyển động.
- Vùng phát hiện cao 500 mm phù hợp với các khu vực cần giám sát theo chiều cao.
- Tầm hoạt động 6,5 m và tầm xa tối đa 9,1 m tùy điều kiện lắp đặt và vận hành.
- Nguồn sáng hồng ngoại bước sóng 850 nm.
- Miễn nhiễm ánh sáng môi trường gián tiếp lên đến 50.000 lx.
Kết nối và tích hợp FlexChain
SLG25S-050SBKB1K01 sử dụng kiến trúc FlexChain, trong đó điện áp cấp và tín hiệu đồng bộ được truyền qua thiết bị chủ FlexChain. Vì vậy, model này không được xem như một cảm biến độc lập sử dụng nguồn cấp riêng thông thường; khi triển khai cần bố trí đúng thiết bị chủ và cấu hình FlexChain tương thích.
Thiết bị sử dụng đầu nối M8 4 chân, gồm cáp với đầu nối đực dài 1,5 m và cáp với đầu nối cái. Đèn LED trên thiết bị hỗ trợ quan sát trạng thái trong quá trình lắp đặt, kiểm tra và vận hành.
Thông số tải và bảo vệ mạch
- Tải điện dung đầu ra: 100 nF.
- Tải cảm đầu ra: 1 H.
- Thời gian khởi tạo: 1 giây.
- Bảo vệ đảo cực tại các kết nối.
- Có chức năng triệt xung nhiễu.
- Đầu ra được bảo vệ quá dòng và ngắn mạch.
- Cấp bảo vệ điện: Class III.
Ứng dụng phù hợp
Với vùng phát hiện dạng dọc cao 500 mm, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa cần phát hiện vật thể, kiểm tra vị trí hoặc giám sát dòng sản phẩm trên một vùng rộng hơn so với cảm biến quang điểm.
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Kiểm tra vật thể đi qua vùng cảm biến.
- Giám sát vật liệu tại khu vực cấp phôi hoặc chuyển tiếp.
- Phát hiện thiếu, lệch hoặc chắn tia trong dây chuyền tự động.
- Tích hợp vào các hệ thống máy sử dụng nền tảng FlexChain.
Khả năng phát hiện thực tế phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, màu sắc và vị trí của vật thể so với các tia quang. Thông số MDO 30 mm nên được sử dụng làm cơ sở khi lựa chọn cho các sản phẩm hoặc chi tiết có kích thước nhỏ.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Cần lắp đúng cặp bộ phát và bộ thu, bảo đảm hai mặt quang hướng chính xác vào nhau.
- Giữ bề mặt quang sạch, tránh bụi bẩn, dầu hoặc hơi nước làm suy giảm tín hiệu.
- Không vượt quá khoảng cách hoạt động phù hợp của hệ thống; tầm hoạt động danh định là 6,5 m.
- Kiểm tra hướng đi dây và đầu nối M8 trước khi cấp nguồn.
- Thiết bị cần được kết nối với thiết bị chủ FlexChain phù hợp để nhận nguồn và thực hiện đồng bộ hóa.
- Không sử dụng cấp bảo vệ IP65/IP67 thay thế cho yêu cầu thiết kế chống hóa chất, áp lực nước hoặc môi trường đặc biệt nếu ứng dụng có các điều kiện này.
Độ bền cơ học và điều kiện môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chống va đập | 10 g, 16 ms, DIN EN 60068-2-27 |
| Chống rung | 10–150 Hz, 0,5 mm, IEC 60068-2-6 |
| EMC | EN 61000-6-2, EN 61000-6-4 |
| Vật liệu mặt trước | PMMA |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | −25 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −25 °C đến +70 °C |
Nhận diện đúng model SLG25S-050SBKB1K01
Khi đặt mua hoặc thay thế, cần đối chiếu chính xác mã SLG25S-050SBKB1K01. Các đặc điểm nhận diện quan trọng của model này gồm chiều cao vùng phát hiện 500 mm, khoảng cách tia 25 mm, 20 tia, MDO 30 mm, thiết kế quang học Slim và phiên bản thiết bị FlexChain Guest. Những model FlexChain khác có thể có số tia, chiều cao phát hiện, khoảng cách tia hoặc cấu hình kết nối khác.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























