Thông số kỹ thuật lưới quang tự động Sick SLG25S-040SER11A00
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Sick |
| Mã sản phẩm | SLG25S-040SER11A00 |
| Tên dòng sản phẩm | Automation light grids SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu riêng biệt |
| Chiều cao vùng phát hiện | 400 mm |
| Số tia sáng | 16 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 25 mm |
| Khoảng cách phát hiện giới hạn | 70 mm đến 2.150 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị, tia song song | 70 mm đến 1.500 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị, tia chéo 3 lần | 160 mm đến 1.500 mm |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện, tia song song | 30 mm |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện, tia chéo 3 lần | ≥ 16,5 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Điện áp nguồn | 18–30 V DC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra digital Push-pull PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào digital | 1 ngõ vào |
| Giao tiếp | IO-Link phiên bản 1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 3,5 ms với tia song song; 7,1 ms với tia chéo |
| Kiểu kết nối | Cáp PVC dài 150 mm, đầu nối M8 đực 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh cảm biến | Rộng 11,8 mm × cao 399,2 mm × sâu 24,1 mm |
| Vật liệu | Thân nhôm, mặt trước PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | –30 °C đến +55 °C |
| Khối lượng | 960 g |
SLG25S-040SER11A00 là gì?
Sick SLG25S-040SER11A00 là lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, được thiết kế để phát hiện vật thể trong khu vực rộng 400 mm. Thiết bị gồm một thanh phát và một thanh thu hoạt động đối diện nhau. Khi vật thể cắt một hoặc nhiều tia hồng ngoại, bộ thu xác định trạng thái che tia và truyền tín hiệu đến hệ thống điều khiển.
Model này sử dụng 16 tia với khoảng cách 25 mm, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể, kiểm tra sản phẩm, giám sát dòng chuyển động hoặc xác định vị trí trên máy tự động hóa. Đây là lưới quang tự động hóa, không phải thiết bị bảo vệ an toàn máy chuyên dụng.
Khả năng phát hiện và chế độ tia
SLG25S-040SER11A00 hỗ trợ chế độ tia song song và tia chéo 3 lần. Ở chế độ tia song song, khoảng cách hoạt động khuyến nghị đạt 70–1.500 mm và vật thể có kích thước từ 30 mm trở lên có thể được phát hiện.
Chế độ tia chéo 3 lần giúp cải thiện khả năng nhận biết vật thể nhỏ hơn trong vùng giám sát. Với chế độ này, khoảng cách khuyến nghị là 160–1.500 mm và khả năng phát hiện vật thể tối thiểu đạt từ 16,5 mm. Việc lựa chọn chế độ phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và vị trí của sản phẩm cần kiểm tra.
- Tia song song: phù hợp cho phát hiện vật thể thông thường và khoảng cách lắp đặt ngắn.
- Tia chéo 3 lần: phù hợp khi cần tăng khả năng phát hiện các vật thể nhỏ hoặc có hình dạng khó nhận biết.
- Vùng mù phía đầu nối: khoảng cách từ tia đầu tiên đến mép vỏ phía đầu nối là 4,6 mm.
- Vùng mù phía trên: khoảng cách từ tia cuối đến mép vỏ phía trên là 19,6 mm.
Kết nối IO-Link và tín hiệu điều khiển
Thiết bị hỗ trợ IO-Link 1.1 với tốc độ truyền COM3 230,4 kBaud, chiều dài cáp tối đa 20 m, chu kỳ 2,3 ms và dữ liệu quá trình dài 32 byte. IO-Link cho phép cấu hình tham số cảm biến, theo dõi trạng thái tia sáng và đọc các thông tin chẩn đoán từ bộ điều khiển.
Thiết lập mặc định của model gồm chế độ tia song song, chức năng tự động teach-in và ngõ ra phát hiện vật thể ở mức “HIGH”. Chân 2 có thể được sử dụng làm ngõ vào teach-in, trong khi chân 4 đảm nhiệm tín hiệu ngõ ra theo cấu hình tương ứng.
| Đặc tính tín hiệu | Giá trị |
|---|---|
| Loại ngõ ra | Push-pull, hỗ trợ PNP/NPN |
| Số ngõ ra digital | 2 |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Số ngõ vào digital | 1 |
| Mức tín hiệu ngõ vào | HIGH > 15 V; LOW < 5 V |
| Bảo vệ ngõ ra | Chống quá dòng và ngắn mạch |
Thời gian đáp ứng nhanh cho máy tự động
Thời gian quét của SLG25S-040SER11A00 là 1,2 ms ở chế độ tia song song và 2,3 ms ở chế độ tia chéo. Thời gian đáp ứng tối đa tương ứng là 3,5 ms và 7,1 ms. Các thông số này giúp thiết bị phù hợp với những hệ thống cần phát hiện vật thể trên băng tải hoặc xử lý tín hiệu nhanh trong chu trình máy.
Thiết bị sử dụng đồng bộ quang học bằng 2 tia, giúp bộ phát và bộ thu duy trì trạng thái đồng bộ mà không cần thêm đường dây đồng bộ riêng.
Ứng dụng thực tế
- Phát hiện sản phẩm đi qua trên băng tải.
- Kiểm tra sự có mặt hoặc thiếu hụt của sản phẩm.
- Đếm sản phẩm trong dây chuyền đóng gói.
- Giám sát vùng cấp phôi và khu vực trung chuyển.
- Phát hiện vật thể trong máy phân loại, máy lắp ráp và máy gia công.
- Kiểm tra chiều cao hoặc vị trí tương đối của sản phẩm.
- Gửi tín hiệu điều khiển đến PLC thông qua ngõ ra digital hoặc IO-Link.
Lưu ý lắp đặt và vận hành
Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, thẳng hàng và nằm trong khoảng cách làm việc cho phép. Trước khi đưa vào vận hành, cần kiểm tra hướng lắp, khoảng cách giữa hai thanh và khả năng che tia của sản phẩm thực tế.
- Không để bụi bẩn, dầu hoặc vật cản bám trên mặt quang PMMA.
- Tránh lắp thiết bị đối diện trực tiếp với nguồn sáng mạnh có thể ảnh hưởng đến tín hiệu quang.
- Chọn chế độ tia song song hoặc tia chéo theo kích thước vật thể cần phát hiện.
- Sử dụng nguồn 18–30 V DC ổn định và bảo đảm đấu đúng cực.
- Không vượt quá dòng tải 100 mA trên mỗi ngõ ra.
- Với hệ thống dùng IO-Link, cần thiết lập đúng thông số giao tiếp và thời gian chu kỳ của thiết bị điều khiển.
- Chừa khoảng hở phù hợp ở hai đầu thanh cảm biến để tính đến vùng mù của tia đầu tiên và tia cuối.
Phụ kiện và cấu hình đi kèm
Bộ sản phẩm gồm 1 bộ phát, 1 bộ thu và tài liệu hướng dẫn an toàn. Cáp kết nối tích hợp có đầu nối M8 đực 4 chân, đường kính cáp 3,4 mm, tiết diện lõi 0,14 mm² và chiều dài 150 mm. Khi lắp đặt trên máy, cần chuẩn bị thêm phụ kiện gá cơ khí và cáp nối phù hợp với tủ điều khiển hoặc master IO-Link.
Vì sao nên chọn Sick SLG25S-040SER11A00?
Sick SLG25S-040SER11A00 phù hợp khi cần một lưới quang nhỏ gọn, vùng phát hiện cao 400 mm, tốc độ phản hồi nhanh và khả năng kết nối linh hoạt. Sự kết hợp giữa ngõ ra Push-pull, chức năng teach-in, giao tiếp IO-Link, vỏ nhôm và cấp bảo vệ IP65/IP67 giúp model này dễ tích hợp vào nhiều loại máy tự động hóa công nghiệp.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























