Thông số kỹ thuật Lưới quang tự động SICK SLG25S-040FAR21D20
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG25S-040FAR21D20 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu riêng biệt |
| Chiều cao vùng phát hiện | 400 mm |
| Số tia sáng | 16 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 25 mm |
| Khoảng cách cảm biến | 440 mm đến 4.900 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị, tia song song | 440 mm đến 3.500 mm |
| Khoảng cách khuyến nghị, tia chéo 5 lần | 440 mm đến 3.500 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể, tia song song | Vật thể tối thiểu 30 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể, tia chéo 5 lần | Vật thể tối thiểu ≥ 12,5 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Chức năng tia mặc định | Tia chéo 5 lần |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 4,2 ms với tia song song; 8,4 ms với tia chéo |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Điện áp cấp | 18 đến 30 VDC |
| Ngõ ra | 2 ngõ ra digital Push-pull, PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Ngõ vào digital | 1 ngõ vào |
| Kiểu kết nối | Cáp gắn đầu nối M12, 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh (Rộng × Cao × Sâu) | 11,8 × 399,2 × 24,1 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -30 °C đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | 960 g |
Tổng quan về SICK SLG25S-040FAR21D20
SICK SLG25S-040FAR21D20 là lưới quang tự động thuộc dòng SLG-2, sử dụng một bộ phát và một bộ thu để tạo vùng giám sát quang học cao 400 mm. Thiết bị có 16 tia hồng ngoại, bố trí với khoảng cách 25 mm, phù hợp để phát hiện vật thể đi qua vùng kiểm tra trên băng tải, máy tự động hóa và các vị trí kiểm soát chuyển động sản phẩm.
Model này được thiết lập mặc định với chế độ tia chéo 5 lần. Cấu hình này giúp tăng khả năng phát hiện các vật thể nhỏ hơn so với chế độ tia song song, với kích thước vật thể tối thiểu có thể phát hiện từ 12,5 mm theo điều kiện kỹ thuật của thiết bị.
Khả năng phát hiện và tốc độ phản hồi
- Chiều cao vùng phát hiện: 400 mm.
- Khoảng cách làm việc giới hạn: 440 đến 4.900 mm.
- Khoảng cách khuyến nghị khi sử dụng tia song song hoặc tia chéo 5 lần: 440 đến 3.500 mm.
- Phát hiện vật thể tối thiểu 30 mm ở chế độ tia song song.
- Phát hiện vật thể tối thiểu từ 12,5 mm ở chế độ tia chéo 5 lần.
- Thời gian quét 2,8 ms và thời gian đáp ứng tối đa 8,4 ms ở chế độ tia chéo.
Chế độ tia song song có thời gian quét và thời gian đáp ứng ngắn hơn, phù hợp khi ưu tiên tốc độ. Chế độ tia chéo 5 lần phù hợp hơn khi cần tăng khả năng phát hiện vật thể nhỏ trong vùng giám sát.
Kết nối và tích hợp điều khiển
SLG25S-040FAR21D20 hỗ trợ giao tiếp IO-Link V1.1 với tốc độ truyền COM3 230,4 kBaud, chu kỳ 2,3 ms và độ dài dữ liệu quá trình 32 byte. IO-Link cho phép cấu hình các tham số cảm biến, theo dõi trạng thái thiết bị và khai thác dữ liệu chẩn đoán trong hệ thống điều khiển.
Thiết bị có hai ngõ ra digital dạng Push-pull, hỗ trợ cả logic PNP và NPN. Ngõ ra có thể sử dụng cho tín hiệu phát hiện vật thể hoặc kết nối với bộ điều khiển máy. Ngoài ra, cảm biến có một ngõ vào digital, trong đó chân 2 được thiết lập mặc định làm ngõ vào Teach-in và chân 4 làm ngõ ra phát hiện vật thể.
Đầu nối sử dụng cáp gắn sẵn với đầu nối M12 4 chân. Khi lắp đặt, cần kiểm tra sơ đồ chân của bộ phát, bộ thu và thiết bị điều khiển tương ứng trước khi cấp nguồn.
Chức năng cài đặt và chẩn đoán
Chế độ Teach-in mặc định của model này là Auto teach-in. Việc cấu hình cảm biến và các chức năng Smart Task có thể thực hiện thông qua IO-Link. Thiết bị hỗ trợ các chức năng logic Direct, AND và OR, cùng các chế độ định thời như trễ bật, trễ tắt, trễ bật/tắt và phát xung một lần.
Các trạng thái có thể được theo dõi gồm:
- Lỗi phần cứng.
- Cảnh báo nhiệt độ.
- Cảnh báo thời gian vận hành.
- Lỗi ngắn mạch chân kết nối.
- Dữ liệu quá trình không hợp lệ.
- Lỗi Teach-in.
- Lỗi đồng bộ hóa.
- Cảnh báo chất lượng tín hiệu.
Ứng dụng phù hợp
Với vùng phát hiện cao 400 mm, khoảng cách tia 25 mm và khả năng kết nối IO-Link, SICK SLG25S-040FAR21D20 phù hợp cho nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp như:
- Phát hiện sản phẩm đi qua trên băng tải.
- Kiểm tra sự hiện diện hoặc thiếu hụt sản phẩm trong vùng thao tác.
- Đếm sản phẩm theo vùng tia bị che.
- Giám sát vật thể tại vị trí cấp liệu và chuyển tiếp.
- Phát hiện sản phẩm có kích thước khác nhau trong dây chuyền đóng gói.
- Giám sát vùng mở của máy hoặc khu vực đưa sản phẩm vào hệ thống.
Đây là lưới quang tự động hóa dùng cho phát hiện và giám sát vật thể. Không nên mặc định sử dụng model này như một thiết bị bảo vệ an toàn máy hoặc thay thế hàng rào quang an toàn nếu ứng dụng yêu cầu chức năng an toàn chuyên dụng.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Lắp bộ phát và bộ thu đối diện nhau, bảo đảm toàn bộ 16 tia nằm trong vùng cần kiểm soát.
- Giữ trục quang của hai thanh thẳng hàng để tránh suy giảm tín hiệu hoặc lỗi đồng bộ.
- Không đặt bề mặt phản xạ mạnh, nguồn sáng gây nhiễu hoặc vật cản cố định quá gần vùng quang học.
- Chọn chế độ tia song song khi ưu tiên tốc độ đáp ứng và chọn tia chéo 5 lần khi cần phát hiện vật thể nhỏ hơn.
- Đảm bảo nguồn cấp nằm trong khoảng 18 đến 30 VDC và hạn chế nhiễu trên đường nguồn.
- Kiểm tra tải ngõ ra, vì dòng tải tối đa của ngõ ra là 100 mA.
- Sử dụng đúng đầu nối M12 4 chân và bảo đảm đầu nối được siết chặt để duy trì cấp bảo vệ IP65/IP67.
- Trong môi trường nhiều bụi hoặc có hơi ẩm, cần vệ sinh mặt quang định kỳ để duy trì độ ổn định của tín hiệu.
Phân biệt model SLG25S-040FAR21D20 khi chọn mua
Ký hiệu SLG25S-040 thể hiện dòng lưới quang có khoảng cách tia 25 mm và chiều cao phát hiện 400 mm. Phần mã FAR21D20 xác định biến thể cụ thể về chức năng, giao tiếp và kết nối. Khi thay thế hoặc đặt mua, cần đối chiếu đầy đủ mã SLG25S-040FAR21D20, không chỉ dựa vào chiều cao 400 mm, vì các model SLG có thể khác nhau về khoảng cách tia, số tia, giao tiếp, kiểu đầu nối và chế độ hoạt động.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























