Thông số kỹ thuật lưới quang Sick SLG10S-060SER21D1D
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG10S-060SER21D1D |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Dòng sản phẩm | SLG-2 – Automation light grids |
| Nguyên lý hoạt động | Bộ phát và bộ thu (Sender/Receiver) |
| Chiều cao vùng phát hiện | 600 mm |
| Số lượng tia | 60 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 10 mm |
| Khả năng phát hiện vật thể | Tối thiểu 15 mm với chùm tia song song; từ 9 mm với chùm tia chéo 3 lần |
| Phạm vi cảm biến | 70 mm đến 2.150 mm theo giới hạn kỹ thuật; 70 mm đến 1.500 mm với cấu hình khuyến nghị |
| Chế độ chùm tia mặc định | Chùm tia chéo 3 lần (3 × cross beam) |
| Loại ánh sáng | Ánh sáng hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Thời gian đáp ứng tối đa | 9,5 ms với chùm tia song song; 18,3 ms với chùm tia chéo |
| Giao tiếp | IO-Link phiên bản 1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Ngõ ra số | 2 ngõ ra Push-pull, hỗ trợ PNP/NPN |
| Ngõ vào số | 1 ngõ vào |
| Dòng tải ngõ ra | Tối đa 100 mA |
| Điện áp cấp | 18–30 V DC |
| Đầu nối | Cáp PVC dài 150 mm, đầu nối M12 4 chân |
| Kích thước mỗi thanh (Rộng × Cao × Sâu) | 11,8 × 599,2 × 24,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm; mặt trước bằng PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP65 và IP67 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | –30 °C đến +55 °C |
| Khối lượng | Khoảng 1.160 g |
| Bộ sản phẩm | 1 bộ phát, 1 bộ thu và tài liệu an toàn |
Đặc điểm của Sick SLG10S-060SER21D1D
Sick SLG10S-060SER21D1D là lưới quang tự động hóa thuộc dòng SLG-2, gồm một thanh phát và một thanh thu hoạt động đối diện nhau. Thiết bị tạo vùng giám sát quang học cao 600 mm với 60 tia hồng ngoại, phù hợp để phát hiện vật thể, kiểm tra sự hiện diện hoặc xác định vị trí sản phẩm trên dây chuyền tự động.
Với khoảng cách tia 10 mm, sản phẩm có thể nhận biết vật thể nhỏ từ 15 mm khi sử dụng chùm tia song song. Ở chế độ chùm tia chéo 3 lần, khả năng phát hiện được cải thiện, có thể nhận biết vật thể từ 9 mm. Chế độ chùm tia chéo được cài đặt mặc định nhằm tăng khả năng phát hiện trong các ứng dụng kiểm tra vật thể không liên tục hoặc có hình dạng phức tạp.
- Chiều cao vùng phát hiện 600 mm, phù hợp cho các khu vực giám sát dạng cửa sổ hoặc băng tải.
- Phạm vi làm việc tối đa theo giới hạn kỹ thuật lên đến 2.150 mm.
- Hỗ trợ chùm tia song song và chùm tia chéo 3 lần.
- Hai ngõ ra Push-pull có thể sử dụng với mạch điều khiển PNP hoặc NPN.
- Tích hợp IO-Link để thiết lập tham số, theo dõi trạng thái và chẩn đoán.
- Vỏ nhôm chắc chắn, cấp bảo vệ IP65/IP67, thích hợp cho môi trường công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động và chế độ phát hiện
Bộ phát truyền các tia hồng ngoại đến bộ thu đặt đối diện. Khi vật thể đi qua và che khuất một hoặc nhiều tia, bộ thu xác định trạng thái che tia và gửi tín hiệu về hệ thống điều khiển thông qua ngõ ra số hoặc IO-Link.
Sản phẩm hỗ trợ hai phương thức tạo chùm tia:
| Phương thức | Khả năng phát hiện | Thời gian đáp ứng tối đa | Phạm vi khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| Chùm tia song song | Vật thể tối thiểu 15 mm | 9,5 ms | 70–1.500 mm |
| Chùm tia chéo 3 lần | Vật thể từ 9 mm | 18,3 ms | 70–1.500 mm |
Chùm tia song song thích hợp khi cần tốc độ phản hồi nhanh và vật thể có kích thước tương đối ổn định. Chùm tia chéo 3 lần phù hợp hơn với các vật thể nhỏ, vị trí thay đổi hoặc trường hợp cần giảm nguy cơ lọt vật thể qua vùng giám sát.
Kết nối và cấu hình điều khiển
Sick SLG10S-060SER21D1D sử dụng nguồn 18–30 V DC và kết nối qua cáp có đầu M12 4 chân. Thiết bị có hai ngõ ra số kiểu Push-pull, cho phép xuất tín hiệu theo cấu hình PNP hoặc NPN tùy yêu cầu của bộ điều khiển.
Thông qua IO-Link, người dùng có thể thiết lập tham số cảm biến và các chức năng Smart Task. Dữ liệu quá trình có độ dài 32 byte, thời gian chu kỳ 2,3 ms và chiều dài cáp IO-Link tối đa 20 m.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Ngõ ra số | 2 ngõ ra, Push-pull PNP/NPN |
| Ngõ vào số | 1 ngõ vào |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Giao tiếp IO-Link | V1.1, COM3, 230,4 kBaud |
| Chức năng Smart Task | Logic Direct, AND, OR; bộ định thời bật trễ, tắt trễ, xung và bật/tắt trễ |
| Chẩn đoán | Lỗi phần cứng, cảnh báo nhiệt độ, lỗi ngắn mạch chân, lỗi đồng bộ, lỗi Teach-in và cảnh báo chất lượng tín hiệu |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần phát hiện vật thể trong một vùng cao liên tục, không chỉ tại một điểm cảm biến đơn lẻ. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải và dây chuyền đóng gói.
- Kiểm tra vật thể đi qua cửa sổ giám sát trong máy tự động.
- Đếm hoặc xác nhận sự hiện diện của sản phẩm có kích thước thay đổi.
- Giám sát vùng cấp phôi, khu vực chuyển tiếp hoặc khu vực phân loại.
- Phát hiện sản phẩm bị nghiêng, xếp lệch hoặc thiếu trên dây chuyền.
- Kết nối với PLC qua tín hiệu số hoặc IO-Link để thu thập trạng thái chi tiết.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, thẳng hàng và nằm trong phạm vi cảm biến cho phép. Bề mặt lắp đặt phải hạn chế rung động để tránh sai lệch vùng tia. Khi khoảng cách lắp đặt gần giới hạn hoặc môi trường có nhiều bề mặt phản xạ, nên kiểm tra thực tế chất lượng tín hiệu sau khi căn chỉnh.
- Đảm bảo nguồn cấp nằm trong dải 18–30 V DC và có bảo vệ phù hợp.
- Không để bụi bẩn, dầu hoặc vật cản che mặt quang của bộ phát và bộ thu.
- Chọn chùm tia song song nếu ưu tiên thời gian đáp ứng nhanh.
- Chọn chùm tia chéo 3 lần nếu cần phát hiện vật thể nhỏ hơn hoặc có vị trí không ổn định.
- Kiểm tra sơ đồ chân M12 trước khi đấu nối với PLC hoặc bộ điều khiển.
- IO-Link cần được cấu hình bằng thiết bị chủ IO-Link tương thích.
- Thiết bị là lưới quang tự động hóa để phát hiện và giám sát vật thể, không nên mặc định sử dụng thay thế cho thiết bị bảo vệ an toàn máy nếu ứng dụng yêu cầu chức năng an toàn.
Phân biệt với cảm biến quang điểm đơn
Khác với cảm biến quang thông thường chỉ giám sát một điểm, SLG10S-060SER21D1D tạo ra vùng phát hiện cao 600 mm với 60 tia. Vì vậy, thiết bị phù hợp hơn khi cần phát hiện vật thể ở nhiều vị trí khác nhau trong cùng một mặt phẳng hoặc cần kiểm tra toàn bộ chiều cao của sản phẩm.
Khi lựa chọn model, cần xác định đúng chiều cao vùng phát hiện, khoảng cách giữa các tia, phạm vi lắp đặt và kích thước vật thể nhỏ nhất cần phát hiện. Mã SLG10S-060SER21D1D có vùng phát hiện 600 mm, bước tia 10 mm và giao tiếp IO-Link, phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần giám sát liên tục cùng khả năng chẩn đoán và cấu hình nâng cao.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























