Thông số kỹ thuật lưới quang tự động hóa SICK SLG10S-020SAKA1K01
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SLG10S-020SAKA1K01 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | FlexChain |
| Phiên bản thiết bị | FlexChain Guest |
| Nguyên lý cảm biến | Hệ thống lưới quang phát và thu |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện (MDO) | 15 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 10 mm |
| Số lượng tia | 20 tia |
| Chiều cao vùng phát hiện | 200 mm |
| Khoảng cách hoạt động | 4 m |
| Tầm hoạt động tối đa | 6 m |
| Nguồn sáng | Ánh sáng hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Thời gian quét | 1,1 ms |
| Thời gian khởi tạo | 1 s |
| Nguồn cấp | Thông qua FlexChain host |
| Đồng bộ hóa | Thông qua FlexChain host |
| Kết nối | Cáp với đầu nối đực M8, 4 chân, dài 0,5 m; cáp với đầu nối cái M8, 4 chân |
| Hiển thị trạng thái | LED |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 24,1 x 199,2 x 11,8 mm |
| Vật liệu mặt trước | PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 °C đến +70 °C |
| Khối lượng | 146 g |
| Cấp bảo vệ điện | III |
Tổng quan về SICK SLG10S-020SAKA1K01
SICK SLG10S-020SAKA1K01 là lưới quang tự động hóa thuộc dòng FlexChain, được thiết kế để phát hiện vật thể trong một vùng không gian thay vì chỉ giám sát tại một điểm. Model có 20 tia quang, khoảng cách tia 10 mm và chiều cao phát hiện 200 mm, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra sự hiện diện, phát hiện vật thể đi qua hoặc giám sát vùng mở trên máy tự động.
Với khả năng phát hiện vật thể nhỏ nhất 15 mm, sản phẩm đáp ứng các nhu cầu kiểm tra vật thể có kích thước tương đối nhỏ trên băng tải, khu vực cấp phôi và các vị trí chuyển tiếp trong dây chuyền sản xuất.
Đặc điểm hoạt động nổi bật
- Phát hiện theo vùng: 20 tia hồng ngoại tạo thành vùng giám sát liên tục cao 200 mm.
- Độ phân giải MDO 15 mm: hỗ trợ nhận biết vật thể có kích thước nhỏ hơn so với các lưới quang có khoảng cách tia lớn.
- Thời gian quét nhanh: thời gian quét 1,1 ms giúp phù hợp với các quy trình tự động có tốc độ chuyển động cao.
- Thiết kế Slim: kiểu phát sáng Slim giúp thuận tiện khi lắp đặt tại các vị trí có không gian hạn chế.
- Tích hợp FlexChain: nguồn cấp và đồng bộ hóa được thực hiện thông qua thiết bị chủ FlexChain.
- Đèn LED hiển thị: hỗ trợ theo dõi trạng thái hoạt động trong quá trình lắp đặt và vận hành.
Nguyên lý phát hiện và kết nối FlexChain
SLG10S-020SAKA1K01 hoạt động theo nguyên lý phát và thu ánh sáng. Bộ phát tạo các tia hồng ngoại hướng về bộ thu. Khi vật thể đi vào vùng giữa bộ phát và bộ thu, một hoặc nhiều tia bị che khuất, từ đó hệ thống ghi nhận sự hiện diện hoặc chuyển động của vật thể.
Đây là phiên bản FlexChain Guest, vì vậy sản phẩm sử dụng nguồn cấp và chức năng đồng bộ thông qua FlexChain host thay vì vận hành như một thiết bị độc lập với nguồn cấp riêng. Khi thiết kế hệ thống, cần bố trí model này trong cấu trúc FlexChain phù hợp và kiểm tra tương thích với thiết bị chủ trước khi đấu nối.
Kết nối sử dụng đầu nối M8 4 chân. Cấu hình thực tế gồm cáp với đầu nối đực M8 dài 0,5 m và cáp với đầu nối cái M8 4 chân. Cần sử dụng đúng đầu nối, sơ đồ chân và phụ kiện kết nối tương thích với hệ thống FlexChain để tránh đấu sai hoặc làm gián đoạn tín hiệu.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện sản phẩm đi qua trên băng tải.
- Kiểm tra sự hiện diện hoặc thiếu sản phẩm trong khu vực cấp phôi.
- Giám sát cửa mở, lối chuyển tiếp và vùng thao tác của máy tự động.
- Phát hiện vật thể trong công đoạn đóng gói, phân loại và vận chuyển.
- Kiểm tra vật thể có kích thước nhỏ trong phạm vi phát hiện cao 200 mm.
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống máy cần cảm biến dạng thanh nhỏ gọn, nhiều tia phát hiện và khả năng tích hợp trong mạng FlexChain. Model không nên được lựa chọn chỉ dựa trên chiều cao cơ khí; cần đồng thời xem xét MDO 15 mm, khoảng cách hoạt động, vị trí lắp đặt và cấu trúc FlexChain hiện có.
Lắp đặt và điều kiện sử dụng
Hai thanh phát và thu cần được lắp đối diện nhau, căn chỉnh đúng theo toàn bộ chiều cao vùng phát hiện. Khoảng cách giữa hai thanh phải nằm trong phạm vi hoạt động của sản phẩm; khoảng cách hoạt động danh định là 4 m và tầm hoạt động tối đa là 6 m.
Thiết bị có cấp bảo vệ IP65 và IP67, phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi hoặc hơi ẩm ở mức tương ứng với cấp bảo vệ. Mặt trước bằng PMMA cần được giữ sạch để hạn chế suy giảm tín hiệu quang. Không nên lắp cảm biến tại vị trí thường xuyên chịu va đập, rung động vượt quá điều kiện thiết kế hoặc bị che chắn bởi vật liệu không nằm trong vùng cần phát hiện.
- Nhiệt độ làm việc: -25 °C đến +55 °C.
- Nhiệt độ lưu trữ: -25 °C đến +70 °C.
- Khả năng chịu va đập: 10 g, 16 ms theo DIN EN 60068-2-27.
- Khả năng chịu rung: 10–150 Hz, 0,5 mm theo IEC 60068-2-6.
- Miễn nhiễm ánh sáng môi trường gián tiếp đến 50.000 lx.
Lưu ý khi chọn đúng model
SICK SLG10S-020SAKA1K01 là model có 20 tia, khoảng cách tia 10 mm, chiều cao phát hiện 200 mm và MDO 15 mm. Các thông số này cần được phân biệt với những model FlexChain khác có số tia, chiều cao vùng phát hiện hoặc khả năng phát hiện khác nhau.
Khi thay thế hoặc bổ sung thiết bị, cần đối chiếu chính xác mã SLG10S-020SAKA1K01, loại kết nối M8 4 chân, cấu trúc FlexChain host và khoảng cách lắp đặt thực tế. Việc sử dụng model gần giống nhưng khác phiên bản có thể dẫn đến không tương thích về cơ khí, kết nối hoặc cấu hình hệ thống.
Độ tin cậy và bảo vệ thiết bị
Thiết bị được trang bị các chức năng bảo vệ mạch gồm bảo vệ đảo cực, triệt xung nhiễu và bảo vệ đầu ra khi quá dòng hoặc ngắn mạch. Tải đầu ra cho phép gồm tải điện dung 100 nF và tải cảm 1 H. Sản phẩm thuộc cấp bảo vệ điện III, phù hợp với hệ thống cấp nguồn theo cấu trúc FlexChain.
Để duy trì khả năng phát hiện ổn định, nên kiểm tra tình trạng căn chỉnh, vệ sinh mặt quang và tình trạng đầu nối trong quá trình bảo trì định kỳ. Khi có lỗi tín hiệu, cần kiểm tra lần lượt nguồn và đồng bộ FlexChain, đầu nối M8, khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu तथा vật cản ngoài ý muốn trong vùng quang.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























