Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MQ10-60APSKQDS03 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Khoảng cách phát hiện định danh ($S_n$) | 0 mm … 60 mm (tùy thuộc nam châm kích hoạt) |
| Khoảng cách làm việc an toàn ($S_a$) | 48,6 mm |
| Độ nhạy từ trường | 1 mT |
| Đầu ra chuyển mạch | PNP |
| Chức năng ngõ ra | Thường mở (NO – Normally Open) |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng điện ngõ ra tối đa ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Kiểu kết nối | Cáp liền kèm giắc cắm M12, 3 chân, chiều dài cáp 0,4 m |
| Đặc điểm đầu nối | Ren khóa bằng thép không gỉ (Stainless steel) |
| Vật liệu dây cáp | PUR (chống dầu, dẻo dai) |
| Vật liệu thân vỏ & mặt cảm biến | Nhựa gia cường cao cấp VISTAL® |
| Kích thước (R x C x S) | 10 mm x 28 mm x 16 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -30 °C … +75 °C |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Chống ngược cực, chống ngắn mạch, chống xung kích khi cấp nguồn |
Đặc điểm công nghệ và cấu tạo của Sick MQ10-60APSKQDS03
Sick MQ10-60APSKQDS03 là dòng cảm biến từ trường kỹ thuật số sở hữu kích thước siêu nhỏ gọn nhưng cung cấp phạm vi chuyển mạch lên đến 60 mm. Khác với các dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng từ thông thường (chỉ phát hiện kim loại trong cự ly ngắn vài milimét), cảm biến từ MQ10 phản ứng với từ trường của nam châm vĩnh cửu, mang lại nhiều lợi thế đặc thù:
- Vỏ nhựa VISTAL® siêu chịu lực: Toàn bộ thân cảm biến và mặt phát hiện được đúc từ VISTAL® – vật liệu composite sợi thủy tinh độc quyền của SICK, có độ bền cơ học tương đương kim loại, chống biến dạng do va đập và kháng hóa chất tẩy rửa công nghiệp vượt trội.
- Giắc nối M12 bọc thép không gỉ: Khác với các mã tiêu chuẩn dùng ren nhựa hoặc đồng mạ niken, biến thể MQ10-60APSKQDS03 trang bị đai ốc ren M12 bằng inox cao cấp kết hợp vỏ cáp PUR, ngăn chặn tối đa hiện tượng ăn mòn trong môi trường có độ ẩm cao, hóa chất nhẹ hoặc dầu mỡ bôi trơn.
- Khả năng xuyên thấu phi từ tính: Cảm biến có thể nhận diện nam châm xuyên qua các vách ngăn làm từ vật liệu phi kim hoặc kim loại màu như nhựa, teflon, gỗ, kính, nhôm và inox austenit (SUS 304). Điều này cho phép giám sát vị trí từ bên ngoài ống dẫn hoặc thành bồn chứa kín mà không cần khoan khoét can thiệp.
- Tần số đáp ứng cao: Tốc độ đóng cắt 1.000 Hz đảm bảo độ chính xác tuyệt đối ngay cả khi giám sát các cơ cấu chuyển động tốc độ cao, đếm xung trục quay hoặc vị trí piston di chuyển nhanh.
Sơ đồ chân giắc cắm M12 và cách đấu nối hệ thống
Thiết bị sử dụng kết nối 3 dây tiêu chuẩn công nghiệp DC với giắc cắm tròn M12 (3-pin). Tín hiệu ngõ ra là cực tính PNP mức tích cực cao (khi có nam châm trong vùng làm việc, chân tín hiệu xuất điện áp dương gần bằng nguồn cấp $V_S$).
- Chân 1 (Dây nâu – Brown / L+): Cấp nguồn dương 10 … 30 V DC.
- Chân 3 (Dây xanh dương – Blue / M): Cấp nguồn âm 0 V DC.
- Chân 4 (Dây đen – Black / Q): Ngõ ra tín hiệu điều khiển PNP (NO), đấu trực tiếp vào ngõ vào số (Digital Input) của PLC, rơ le trung gian hoặc bộ đếm xung.
Khả năng tương thích nam châm và khoảng cách chuyển mạch
Khoảng cách phát hiện định danh 60 mm của MQ10-60APSKQDS03 phụ thuộc trực tiếp vào kích thước và cường độ từ trường của nam châm kích hoạt (thường dùng nam châm chuyên dụng dòng MAG của SICK):
- Khi kết hợp với nam châm kích thước lớn (như MAG-3015-B hoặc tương đương): Đạt khoảng cách chuyển mạch tối đa 60 mm, phạm vi an toàn đảm bảo ở 48,6 mm.
- Khi sử dụng các loại nam châm kích thước nhỏ gọn hơn (như MAG-2006-B, MAG-1003-S): Khoảng cách phát hiện sẽ giảm tương ứng (dao động từ 15 mm đến 40 mm).
- Cảm biến kích hoạt tốt với cả hai cực của nam châm tiếp cận theo phương thẳng đứng hoặc trượt ngang qua mặt cảm nhận.
So sánh MQ10-60APSKQDS03 với các biến thể cùng dòng MQ10
| Tiêu chí | MQ10-60APSKQDS03 | MQ10-60APS-KU0 | MQ10-60APS-KT0 |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Cáp PUR 0,4 m + Giắc M12 3-pin | Cáp liền 2 m (PUR) không giắc | Giắc cắm M8 3-pin tích hợp trên thân |
| Chất liệu đai giắc | Thép không gỉ (Inox chống ăn mòn) | Không có | Đồng mạ niken / Kim loại chuẩn |
| Tối ưu không gian | Thích hợp khu vực hẹp cần ngắt kết nối nhanh qua cáp mềm | Cần không gian đi dây trực tiếp đến tủ điện | Cần khoảng hở thẳng để cắm giắc M8 tại đuôi cảm biến |
| Ứng dụng phù hợp nhất | Môi trường tẩy rửa thường xuyên, rung lắc, trạm máy tháo lắp cụm chi tiết | Lắp đặt cố định tĩnh, ít bảo trì | Tủ máy thông thường, ít tiếp xúc dung dịch ăn mòn |
Lưu ý lắp đặt để duy trì độ nhạy tối ưu
- Vật liệu gá đặt cảm biến và nam châm: Không lắp trực tiếp cảm biến và nam châm chìm hoàn toàn trong kim loại sắt từ (thép, gang), vì sắt từ sẽ hấp thụ và làm lệch đường sức từ, gây suy giảm đáng kể khoảng cách phát hiện. Nên sử dụng gá nhôm, inox 304 hoặc đệm phi kim.
- Góc tiếp cận: Nam châm có thể di chuyển hướng thẳng trực diện vào mặt cảm biến hoặc trượt ngang qua. Khi trượt ngang, cần lưu ý đường cong đặc tuyến từ trường có thể tạo ra điểm đóng cắt kép nếu vị trí đặt quá sát bề mặt cảm nhận.
- Bán kính uốn cong cáp: Đoạn cáp nối PUR 0,4 m có khả năng kháng dầu mỡ, nhưng khi lắp đặt cần tránh uốn gập với bán kính quá nhỏ (khuyến nghị bán kính cong tối thiểu gấp 5 lần đường kính cáp khi cố định và 10 lần khi chuyển động) để bảo vệ lõi dẫn bên trong.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























