Thông số kỹ thuật cảm biến từ SICK MQ10-60ANSKU0
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MQ10-60ANSKU0 |
| Hãng sản xuất | SICK (Đức) |
| Dòng sản phẩm | MQB (MQ Series) |
| Hình dạng thân vỏ | Khối hộp chữ nhật siêu mỏng (10 mm x 28 mm x 16 mm) |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 0 mm … 60 mm (phụ thuộc vào nam châm kích hoạt) |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 48,6 mm |
| Độ nhạy từ trường | 1 mT |
| Ngõ ra điều khiển | NPN, trạng thái Thường Mở (NO) |
| Tần số đáp ứng | 1.000 Hz (1 kHz) |
| Điện áp cấp | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng tải liên tục ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Độ sụt áp ngõ ra | ≤ 1,5 V |
| Dòng tiêu thụ không tải | ≤ 5 mA |
| Thời gian trễ trước khi sẵn sàng | ≤ 26 ms |
| Kiểu kết nối | Cáp liền 3 dây, chiều dài 2 m, vỏ PUR |
| Chất liệu thân vỏ & mặt phát hiện | Nhựa cường lực cao cấp VISTAL® |
| Cấp bảo vệ | IP67 (chống bụi hoàn toàn, chống ngâm nước tạm thời) |
| Nhiệt độ vận hành | -25 °C … +75 °C |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Bảo vệ ngược cực, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, khử xung kích nguồn |
Khả năng phát hiện xuyên vật liệu phi từ tính
Khác biệt cốt lõi giữa cảm biến từ MQ10-60ANSKU0 và các cảm biến tiệm cận cảm ứng từ thông thường nằm ở môi trường truyền dẫn tín hiệu. Trong khi cảm biến điện cảm thông thường bị cản bởi kim loại và có tầm bắt rất ngắn (thường dưới 10 mm với kích thước thân vỏ nhỏ), MQ10-60ANSKU0 sử dụng phần tử từ trở bán dẫn độ nhạy cao (1 mT) để phát hiện từ trường từ nam châm vĩnh cửu ở cự ly lên tới 60 mm.
Từ trường của nam châm có thể xuyên qua hoàn toàn các bề mặt không chứa sắt từ mà không làm suy hao tín hiệu nghiêm trọng. Điều này cho phép cảm biến đặt hoàn toàn bên ngoài và đọc vị trí vật thể di chuyển xuyên qua:
- Vách kim loại màu: Nhôm, đồng, đồng thau.
- Thành bình bằng thép không gỉ (Inox phi từ tính SUS304, SUS316).
- Các loại vật liệu phi kim: Nhựa PTFE, PVC, mica, kính, gỗ và gốm sứ.
Thân vỏ cảm biến làm bằng vật liệu VISTAL® độc quyền của SICK, cung cấp độ bền uốn và khả năng chống chịu va đập cơ học tương đương với vỏ kim loại nhưng hoàn toàn không bị ăn mòn bởi hóa chất hay môi trường làm sạch khắc nghiệt.
Sơ đồ và nguyên lý đấu dây ngõ ra NPN Thường Mở (NO)
Cảm biến MQ10-60ANSKU0 sử dụng cấu hình dây tiêu chuẩn công nghiệp với cáp PUR chịu uốn, chịu dầu:
- Dây màu nâu (Brown – L+): Nối nguồn dương 10 V DC … 30 V DC.
- Dây màu xanh dương (Blue – M): Nối nguồn âm (0 V DC / Ground).
- Dây màu đen (Black – Out/Q): Tín hiệu ngõ ra cực thu hở NPN, trạng thái Thường Mở (NO).
Khi nam châm đi vào vùng phát hiện ($S_n le 60text{ mm}$), transistor NPN bên trong cảm biến sẽ dẫn bão hòa, kéo chân tín hiệu (dây đen) về mức điện thế thấp (0 V). Tải điều khiển (cuộn hút rơ-le, van khí nén công suất nhỏ hoặc ngõ vào PLC) phải được đấu giữa Dây màu đen và Dây màu nâu (+V DC). Thiết bị phù hợp kết nối trực tiếp với các dòng PLC hỗ trợ ngõ vào dạng Source (Positive Common) hoặc các mạch vi điều khiển dùng điện trở kéo lên nguồn (pull-up resistor).
Phân biệt MQ10-60ANSKU0 với các biến thể cùng dòng MQ10
Dòng cảm biến MQ10 có nhiều phiên bản tùy biến về dạng ngõ ra và cách đấu nối. Bảng dưới đây giúp kỹ sư lựa chọn đúng mã theo yêu cầu phần cứng điều khiển:
| Mã sản phẩm | Dạng ngõ ra | Trạng thái logic | Kiểu kết nối vật lý | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| MQ10-60ANSKU0 | NPN | NO (Thường mở) | Cáp liền 2 m (PUR) | Hệ thống PLC kiểu Nhật/Châu Á, tủ điện kín, không gian hẹp |
| MQ10-60APSKU0 | PNP | NO (Thường mở) | Cáp liền 2 m (PUR) | Hệ thống PLC kiểu Châu Âu (Siemens, Schneider, Beckhoff) |
| MQ10-60ANSKT0 | NPN | NO (Thường mở) | Đầu nối M8, 3 chân | Cần bảo trì nhanh, thay thế cảm biến không cần rút lại dây |
| MQ10-60APSKT0 | PNP | NO (Thường mở) | Đầu nối M8, 3 chân | Chuẩn công nghiệp Châu Âu có đầu cắm rời M8 |
Lưu ý lắp đặt và căn chỉnh khoảng cách từ trường
- Lựa chọn nam châm kích hoạt: Khoảng cách quét định mức 60 mm đạt được khi kết hợp với các loại nam châm vĩnh cửu tiêu chuẩn có lực từ đủ mạnh (ví dụ SICK MAG-3015-B). Nếu sử dụng nam châm kích thước nhỏ hơn hoặc vật liệu từ tính yếu hơn (như Ferrite thay vì Neodymium NdFeB), khoảng cách kích hoạt sẽ giảm xuống.
- Định hướng cực từ: Cảm biến phản ứng chính xác nhất khi trục từ trường của nam châm hướng vuông góc hoặc song song đúng hướng tiếp cận của mặt cảm biến. Cần thử nghiệm hướng phân cực (Bắc – Nam) để đảm bảo điểm đóng cắt đồng nhất và triệt tiêu hiện tượng đóng cắt kép ngoài ý muốn.
- Ảnh hưởng của kim loại chứa sắt (Ferromagnetic): Nếu cảm biến hoặc nam châm được gá đặt trực tiếp chìm trong khối sắt/thép, từ trường sẽ bị hút lệch hướng dẫn đến suy giảm cự ly quét. Khi lắp trên khung thép, nên dùng đệm lót phi từ tính (nhôm, nhựa) có độ dày tối thiểu 10 mm – 15 mm.
- Môi trường rung động: Tần số đóng cắt lên đến 1.000 Hz cùng khả năng kháng sốc 30 g giúp thiết bị làm việc ổn định trên các cơ cấu chấp hành chuyển động nhanh, xilanh khí nén tốc độ cao hoặc máy đóng gói liên tục.
Ứng dụng thực tế
- Xác định vị trí pít-tông qua thành xilanh: Giám sát hành trình xilanh thủy lực hoặc xilanh khí nén có thân bằng nhôm/thép không gỉ phi từ tính, nơi cảm biến gắn ngoài đọc vị trí nam châm gắn trên quả pít-tông bên trong.
- Giám sát mức chất lỏng, cánh khuấy trong buồng kín: Đặt cảm biến bên ngoài ống thủy tinh hoặc bồn chứa inox để bắt tín hiệu từ phao từ nổi bên trong, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ hóa chất hoặc nhiễm bẩn môi chất.
- Đo tốc độ và đếm vòng quay: Gắn nam châm trên đĩa xoay bằng nhựa hoặc nhôm để đếm xung vòng quay trục máy; tần số đáp ứng 1 kHz cho phép đo tốt các cơ cấu quay tốc độ cao.
- Công tắc vị trí cửa an toàn trong dây chuyền đóng gói: Nhận diện trạng thái đóng/mở cửa máy qua lớp vách bảo vệ mica hoặc kính mà không cần tiếp xúc cơ học, tránh mài mòn và không bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn, dầu mỡ.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























