Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MM18-70APO-ZCKS03 |
| Hãng sản xuất | Sick |
| Kích thước vỏ | M18 x 1 (Đường kính 18 mm, chiều dài 50 mm) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 0 mm … 70 mm (phụ thuộc vào nam châm kích hoạt) |
| Khoảng cách bảo đảm an toàn ($S_a$) | 56,7 mm |
| Độ nhạy từ tính | 0,7 mT |
| Định hướng từ trường | Dọc trục (Axial) |
| Tần số chuyển mạch | 5.000 Hz |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP |
| Chức năng ngõ ra | NC (Thường đóng) |
| Cấu hình chân tín hiệu đặc biệt | Tín hiệu ngõ ra tại Chân 4 (Pin 4) thay vì Chân 2 |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M12, 4 chân |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng ngõ ra liên tục ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | –40 °C … +75 °C |
| Vật liệu vỏ | Đồng mạ niken (Nickel-plated brass) |
Điểm nhận diện đặc biệt của biến thể MM18-70APO-ZCKS03
Ký hiệu S03 ở phần đuôi mã sản phẩm chỉ rõ đây là phiên bản có cấu hình chân kết nối được tùy biến riêng biệt so với dòng tiêu chuẩn công nghiệp:
- Vị trí chân tín hiệu: Ở các cảm biến tiệm cận chuẩn có ngõ ra thường đóng (NC), chân tín hiệu thông thường nằm ở Chân 2 (Pin 2). Tuy nhiên, trên phiên bản
ZCKS03, ngõ ra NC được gán trực tiếp vào Chân 4 (Pin 4). - Mục đích ứng dụng: Thiết kế này cho phép tích hợp trực tiếp vào các hệ thống IO-box, cáp nối sẵn hoặc bộ chia tín hiệu vốn chỉ đọc dữ liệu từ Chân 4 mà không cần đấu đảo dây thủ công từ Chân 2 sang Chân 4.
Đặc tính vận hành và khả năng xuyên thấu vật liệu
Khác với cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (inductive) chỉ phát hiện kim loại ở cự ly ngắn (thường dưới 12 mm cho kích thước M18), cảm biến từ tính Sick MM18-70APO-ZCKS03 hoạt động dựa trên sự tương tác với từ trường của nam châm vĩnh cửu đi kèm, mang lại các lợi thế kỹ thuật chuyên sâu:
- Khoảng cách làm việc lớn: Tầm phát hiện có thể đạt tới 70 mm khi sử dụng cùng các dòng nam châm chuyên dụng (như MAG-3010-B), giúp lắp đặt cảm biến ở vị trí an toàn, tránh va chạm cơ học.
- Khả năng phát hiện không cản trở: Từ trường có khả năng xuyên qua hoàn toàn các bề mặt phi từ tính như nhựa, gỗ, thủy tinh, nhôm, đồng và cả thành inox/thép không gỉ phi từ. Cảm biến có thể đặt phía sau lớp bảo vệ kín để giám sát chuyển động bên trong bình chứa hoặc vách ngăn cách ly.
- Tốc độ đáp ứng vượt trội: Tần số đóng ngắt lên tới 5.000 Hz, phù hợp cho các cơ cấu đếm tốc độ cao, giám sát trục quay động cơ hoặc các cơ cấu chấp hành chuyển động nhanh trong dây chuyền.
Sơ đồ đấu nối chân cắm M12 (Biến thể S03)
Khi lắp đặt cảm biến với cáp tín hiệu M12 4 chân tiêu chuẩn, sơ đồ chân được bố trí như sau:
- Chân 1 (Dây Nâu / Brown – L+): Cấp nguồn dương +10 … +30 V DC.
- Chân 3 (Dây Xanh dương / Blue – M): Nối cực âm nguồn 0 V DC.
- Chân 4 (Dây Đen / Black – Output Q): Tín hiệu điều khiển PNP, trạng thái thường đóng (NC). Khi không có nam châm kích hoạt, tiếp điểm đóng (mức cao); khi phát hiện nam châm đi vào vùng bắt từ, tiếp điểm mở (ngắt tín hiệu).
- Chân 2 (Dây Trắng / White): Không sử dụng (NC – Not Connected trên biến thể này).
Lưu ý quan trọng khi lắp đặt và căn chỉnh vùng từ
- Độ nhạy phân cực: MM18-70APO-ZCKS03 phản hồi theo hướng từ trường dọc trục (axial). Cần lắp đặt cực từ của nam châm đối diện vuông góc hoặc tiếp cận song song chuẩn xác theo hướng dẫn trục từ để đạt khoảng cách chuyển mạch $S_n$ tối đa.
- Vật liệu gá đặt xung quanh: Nếu gắn cảm biến chìm vào vật liệu sắt từ (như thép carbon), từ trường kích hoạt sẽ bị suy giảm hoặc méo dạng, dẫn đến khoảng cách phát hiện thực tế bị thu hẹp đáng kể. Trong trường hợp này, cần chừa khoảng hở phi từ tính quanh đầu cảm biến.
- Lực siết cố định: Khi khóa đai ốc đi kèm trên thân ren M18 bằng đồng mạ niken, lực siết tối đa cho phép là 40 Nm để tránh gây biến dạng ren hoặc nứt hỏng linh kiện điện tử bên trong.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























