Thông số kỹ thuật cảm biến từ SICK MM18-70ANS-ZCK
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MM18-70ANS-ZCK |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dạng thân (Housing) | Hình trụ ren M18 x 1 (Hệ mét) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 0 mm … 70 mm |
| Khoảng cách bảo đảm ($S_a$) | 56,7 mm |
| Độ nhạy từ trường | 0,7 mT |
| Định hướng cực từ | Dọc trục (Axial) |
| Tần số đáp ứng | 5.000 Hz |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC |
| Ngõ ra điều khiển | NPN, trạng thái Thường Mở (NO) |
| Dòng tải liên tục ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M12, 4 chân (Male connector) |
| Vật liệu vỏ | Đồng mạ niken (Nickel-plated brass) |
| Chiều dài thân / Chiều dài ren | 50 mm / 32 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C … +75 °C |
| Tính năng bảo vệ mạch | Ngắn mạch, đảo cực nguồn, xung kích khi khởi động |
Khả năng xuyên vật liệu và khoảng cách nhận biết vượt trội
Khác biệt hoàn toàn với cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive) truyền thống vốn chỉ đạt khoảng cách từ 5 mm đến 12 mm trong kích thước M18, MM18-70ANS-ZCK sử dụng nguyên lý cảm ứng từ trường từ nam châm vĩnh cửu để nâng khoảng cách nhận biết lên đến 70 mm. Đặc tính vật lý này mang lại những ưu thế ứng dụng đặc thù:
- Phát hiện xuyên qua vách ngăn phi từ tính: Cảm biến có thể đặt phía ngoài để đọc vị trí nam châm bên trong các khoang kín làm bằng inox không nhiễm từ (SUS 304, SUS 316), nhôm, đồng, nhựa, kính hoặc gỗ mà không cần khoan đục bề mặt.
- Ứng dụng trong môi trường bám bẩn nặng: Bụi bẩn, phôi gỗ vụn, dầu mỡ phi kim loại hoặc nước đọng trên bề mặt đầu cảm biến hoàn toàn không làm suy giảm tín hiệu từ trường, giúp hệ thống hoạt động ổn định và giảm thiểu thời gian dừng máy để vệ sinh đầu dò.
- Tần số chuyển mạch cực cao: Với khả năng đóng ngắt lên tới 5.000 Hz, thiết bị phù hợp hoàn hảo cho các tác vụ đo tốc độ trục quay, đếm vòng quay tua-bin hoặc giám sát hành trình chuyển động tốc độ cao trong cơ cấu tự động hóa.
Sơ đồ chân kết nối M12 và cách đấu dây ngõ ra NPN (Sinking)
Cảm biến trang bị giắc cắm M12 chuẩn công nghiệp 4 chân, sử dụng cấu hình DC 3 dây với ngõ ra NPN trạng thái thường mở (NO). Khi kích hoạt bởi từ trường, transistor bên trong cảm biến sẽ dẫn thông mạch cực âm (0 V) về tải.
- Chân 1 (Dây Nâu / BN): Cấp nguồn dương (+10 V DC … +30 V DC).
- Chân 2 (Dây Trắng / WH): Không sử dụng (NC).
- Chân 3 (Dây Xanh dương / BU): Cấp nguồn âm (0 V DC / GND).
- Chân 4 (Dây Đen / BK): Ngõ ra tín hiệu NPN (NO). Tải (như rơ-le, đầu vào PLC dạng Sink) được đấu giữa Chân 1 (+) và Chân 4.
So sánh cấu hình ngõ ra dòng SICK MM18 M12
Dòng sản phẩm MM18 của SICK chia sẻ cùng kích thước vỏ và khoảng cách nhận biết 70 mm, nhưng khác biệt ở loại ngõ ra để tương thích với các kiến trúc điều khiển PLC khác nhau:
| Mã sản phẩm | Loại ngõ ra | Trạng thái tiếp điểm | Kiểu kết nối | Hệ PLC phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| MM18-70ANS-ZCK | NPN | Thường Mở (NO) | Giắc cắm M12, 4 chân | Chuẩn châu Á (Mitsubishi, Omron, Delta) |
| MM18-70APS-ZCK | PNP | Thường Mở (NO) | Giắc cắm M12, 4 chân | Chuẩn châu Âu (Siemens, Schneider, Beckhoff) |
| MM18-70APO-ZCK | PNP | Thường Đóng (NC) | Giắc cắm M12, 4 chân | Mạch an toàn / Báo động ngắt |
Lưu ý lắp đặt và ảnh hưởng của vật liệu xung quanh
Để đạt được khoảng cách phát hiện tối đa và tránh sai lệch điểm tác động trong quá trình vận hành, cần chú ý các điều kiện kỹ thuật sau:
- Chiều cực của nam châm kích hoạt: Cảm biến yêu cầu định hướng từ trường dọc trục (Axial alignment). Đảm bảo một trong hai cực (Bắc hoặc Nam) của nam châm hướng trực diện vào mặt trước của cảm biến.
- Vật liệu gá đặt bằng kim loại sắt từ: Nếu lắp cảm biến chìm trong các tấm gá bằng sắt hoặc thép carbon thường, từ trường sẽ bị hút và dẫn hướng qua kim loại nền, làm suy giảm đáng kể khoảng cách phát hiện. Nên sử dụng gá nhôm, inox 304 hoặc chừa khoảng trống phi từ tính xung quanh đầu cảm biến.
- Lực siết đai ốc: Thân ren bằng đồng mạ niken có giới hạn chịu lực mô-men xoắn tối đa là 40 Nm. Tránh siết quá lực làm biến dạng bước ren hoặc hư hỏng linh kiện bán dẫn bên trong.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























