Thông số kỹ thuật cảm biến từ Sick MM12-90APS-ZU0
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK (Đức) |
| Mã sản phẩm | MM12-90APS-ZU0 (Mã định danh: 1040070) |
| Kích thước thân (Housing) | Hình trụ ren M12 x 1, chiều dài 50 mm (chiều dài ren 40 mm) |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 5 mm … 90 mm (phụ thuộc vào loại nam châm kích hoạt) |
| Khoảng cách phát hiện an toàn ($S_a$) | 72,9 mm |
| Độ nhạy từ trường | 0,6 mT |
| Ngõ ra điều khiển | PNP, trạng thái Thường Mở (NO) |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC (độ gợn sóng $le 10%$) |
| Dòng điện ngõ ra tải liên tục ($I_a$) | $le 200text{ mA}$ |
| Tần số đáp ứng | 1.000 Hz |
| Độ trễ trễ chuyển mạch (Hysteresis) | $le 25%$ |
| Độ lặp lại | $le 1%$ |
| Định hướng từ trường cảm ứng | Trục dọc (Axial) |
| Kiểu kết nối | Cáp liền 3 dây, chiều dài 2 m, vỏ PUR |
| Vật liệu vỏ | Đồng mạ niken (Nickel-plated brass), mặt trước bằng nhựa PBTP |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C … +75 °C |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Chống ngược cực, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, triệt tiêu xung khởi động |
Khả năng phát hiện xuyên vật thể phi từ tính
Khác biệt cốt lõi giữa cảm biến tiệm cận từ Sick MM12-90APS-ZU0 và cảm biến tiệm cận điện cảm thông thường nằm ở phạm vi làm việc và nguyên lý kích hoạt. Trong khi cảm biến điện cảm M12 chỉ phát hiện kim loại ở cự ly rất ngắn (thường từ 2 mm đến 4 mm), MM12-90APS-ZU0 có thể đạt tầm quét lên tới 90 mm khi kết hợp với nam châm vĩnh cửu tương ứng.
Từ trường xuyên qua các bề mặt không chứa sắt mà không làm suy giảm tín hiệu. Do đó, thiết bị thường được ứng dụng để phát hiện vị trí hoặc giám sát hành trình xuyên qua:
- Thành ống dẫn, vỏ bồn hoặc bình chứa bằng nhựa tổng hợp (PVC, PTFE, PE, PP).
- Vách kim loại màu phi từ tính như nhôm, đồng, đồng thau hoặc thép không gỉ austenitic (inox 304, inox 316).
- Tường gỗ, kính bảo vệ hoặc các tấm chắn chống bụi, dầu mỡ trong môi trường máy gia công.
Sơ đồ đấu nối ngõ ra PNP và cáp chịu dầu PUR
Cảm biến sử dụng cấu trúc mạch 3 dây DC tiêu chuẩn với ngõ ra bán dẫn PNP, đóng tiếp điểm dạng thường mở (NO) khi phát hiện đủ cường độ từ trường:
- Dây màu nâu (BN): Cực dương nguồn cấp (+10 V DC … 30 V DC).
- Dây màu xanh dương (BU): Cực âm nguồn cấp (0 V DC).
- Dây màu đen (BK): Tín hiệu ngõ ra điều khiển (Switched PNP Output, cấp nguồn dương cho tải khi tác động).
Vỏ cáp làm từ vật liệu Polyurethane (PUR) nguyên sinh cho phép thiết bị hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ âm sâu (-40 °C) mà không bị nứt gãy. Lớp vỏ này kháng chịu tối ưu trước sự ăn mòn của dầu bôi trơn công nghiệp, dung dịch làm mát máy CNC và các tác động mài mòn cơ học cao hơn so với vỏ PVC thông thường.
Lưu ý ảnh hưởng của kim loại từ tính khi lắp đặt
Để đạt được khoảng cách phát hiện tối đa và tránh sai lệch điểm kích hoạt, cần kiểm soát các yếu tố cơ khí xung quanh vị trí lắp đặt:
- Kim loại chứa sắt (Ferromagnetic metals): Nếu cảm biến được gắn chìm trong các tấm gá bằng thép carbon hoặc gang, từ trường của nam châm kích hoạt sẽ bị phân tán hoặc hấp thụ một phần, làm giảm khoảng cách đóng mở tiếp điểm. Khi bắt buộc phải lắp trên kết cấu thép, nên tính toán suy giảm khoảng cách khoảng 20% đến 40% hoặc dùng tấm đệm định vị bằng nhôm/nhựa.
- Chiều cực của nam châm: Cảm biến nhận tín hiệu từ trường theo hướng trục dọc (axial). Cần lắp đặt nam châm sao cho các đường sức từ phân bố thẳng hàng với trục tâm của đầu cảm biến để điểm đóng ngắt ổn định nhất.
- Lực siết ốc cố định: Khi siết hai đai ốc đồng mạ niken đi kèm, lực siết tối đa không được vượt quá 7 Nm nhằm tránh biến dạng ren M12 và đứt gãy lõi linh kiện bên trong.
So sánh Sick MM12-90APS-ZU0 với các model cùng phân khúc
| Mã sản phẩm | Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | Kiểu kết nối | Đặc điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| MM12-90APS-ZU0 | 5 mm … 90 mm | Cáp liền PUR dài 2 m | Tầm phát hiện xa nhất phân khúc M12, lắp kín nước tốt nhờ cáp đúc liền IP67. |
| MM12-90APS-ZCK | 5 mm … 90 mm | Đầu nối M12, 4 chân | Cùng cự ly và thông số ngõ ra nhưng sử dụng giắc cắm rời, thuận tiện thay thế nhanh khi bảo trì. |
| MM12-60APS-ZU0 | 5 mm … 60 mm | Cáp liền PUR dài 2 m | Độ nhạy từ trường thấp hơn (1 mT so với 0,6 mT), khoảng cách ngắn hơn, dùng cho các vị trí không yêu cầu tầm phát hiện quá lớn. |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























