Thông số kỹ thuật cảm biến từ Sick MM12-90ANS-ZU0
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SICK |
| Mã sản phẩm | MM12-90ANS-ZU0 |
| Kích thước thân | M12 x 1 (Đường kính 12 mm, chiều dài 50 mm, ren dài 40 mm) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 5 mm … 90 mm (phụ thuộc vào nam châm kích hoạt) |
| Khoảng cách an toàn ($S_a$) | 72,9 mm |
| Độ nhạy từ tính | 0,6 mT |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Điện áp hoạt động | 10 … 30 V DC |
| Ngõ ra điều khiển | NPN, trạng thái Thường Mở (NO) |
| Dòng ngõ ra liên tục ($I_a$) | Tối đa 200 mA |
| Độ sụt áp | ≤ 2,2 V |
| Dòng tiêu thụ không tải | ≤ 10 mA |
| Phương thức kết nối | Cáp liền 3 sợi, chiều dài 2 m, vỏ PUR |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ niken (Nickel-plated brass) |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C … +75 °C |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Bảo vệ ngược cực, bảo vệ ngắn mạch, chống xung quá áp khi khởi động |
Khả năng phát hiện xuyên vật cản phi từ tính
Khác với cảm biến tiệm cận cảm ứng từ thông thường chỉ nhận diện kim loại ở cự ly vài milimet, cảm biến từ tính Sick MM12-90ANS-ZU0 cho cự ly tác động lên đến 90 mm nhờ nguyên lý kích hoạt bằng từ trường bên ngoài. Đặc tính này mang lại khả năng làm việc xuyên qua các bề mặt và vật liệu không chứa từ tính như:
- Thành ống hoặc vách bồn chứa bằng thép không gỉ (Inox 304, Inox 316).
- Các tấm chắn bằng nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật, teflon hoặc kính.
- Các lớp bụi bẩn, dầu mỡ, mùn cưa bám dày trên đầu cảm biến mà không làm suy giảm tín hiệu kích hoạt.
Nhờ đó, thiết bị có thể phát hiện vị trí piston bên trong xilanh khí nén/thủy lực phi từ tính, xác định vị trí phao từ trong bồn hóa chất kín, hoặc nhận diện vị trí khay hàng di động qua vách bảo vệ của máy móc.
Sơ đồ chân cáp và cách đấu nối ngõ ra NPN NO
Cảm biến được tích hợp sẵn đoạn cáp PUR dài 2 m với cấu hình 3 dây tiêu chuẩn công nghiệp. Do đây là loại ngõ ra NPN thường mở (Normally Open), tải sẽ được cấp nguồn dương trực tiếp và cảm biến sẽ đóng mạch xuống mass (0 V) khi phát hiện từ trường:
- Dây màu nâu (Brown – BN): Đấu vào cực dương nguồn cấp (+10 … +30 V DC).
- Dây màu xanh dương (Blue – BU): Đấu vào cực âm nguồn cấp (0 V DC).
- Dây màu đen (Black – BK): Tín hiệu ngõ ra (Output NPN). Dây này kết nối trực tiếp vào chân Input (Sink) của PLC hoặc cực âm của rơ-le trung gian.
Khi sử dụng ngõ vào số của PLC loại Common Dương (Source type), đầu ra NPN của MM12-90ANS-ZU0 sẽ kéo chân tín hiệu về 0 V để kích hoạt mức logic tương ứng.
Mối tương quan giữa kích thước nam châm và khoảng cách phát hiện
Khoảng cách phát hiện công bố (lên đến 90 mm) đạt được khi cảm biến kết hợp cùng nam châm chuyên dụng cường độ cao (chẳng hạn như dòng nam châm MAG-3015-B của SICK). Với các loại nam châm nhỏ hơn hoặc từ tính yếu hơn, phạm vi hoạt động sẽ thu hẹp tương ứng:
- Nam châm cỡ lớn (từ tính mạnh): Cung cấp khoảng cách kích hoạt từ 60 mm đến 90 mm, thích hợp cho ứng dụng phát hiện xuyên qua các thành bồn hoặc vách máy dày.
- Nam châm cỡ nhỏ: Thường cho khoảng cách phát hiện từ 15 mm đến 40 mm, phù hợp để gắn vào các chi tiết chuyển động có không gian lắp đặt hạn chế.
Hướng từ trường cũng đóng vai trò quyết định. Sick MM12-90ANS-ZU0 được thiết kế định hướng từ tính theo trục dọc (Axial), do đó nam châm cần di chuyển tiếp cận cảm biến theo đúng hướng cực từ tương thích để đảm bảo độ nhạy chuyển mạch chính xác nhất.
Phân biệt MM12-90ANS-ZU0 với các biến thể trong dòng SICK MM12
Khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống điều khiển, việc phân biệt đúng cấu hình ngõ ra và chuẩn kết nối là rất quan trọng:
| Model | Loại ngõ ra | Trạng thái logic | Dạng kết nối | Đặc tính phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| MM12-90ANS-ZU0 | NPN | NO (Thường mở) | Cáp liền 2 m | Hệ thống điều khiển chuẩn NPN, kéo tải về 0 V, lắp cố định không cần đầu nối rời. |
| MM12-90APS-ZU0 | PNP | NO (Thường mở) | Cáp liền 2 m | Phù hợp với đa số PLC tiêu chuẩn châu Âu (Common 0V), ngõ ra xuất áp dương (+V). |
| MM12-90ANS-ZCO | NPN | NO (Thường mở) | Đầu nối M12 (4 chân) | Dành cho các vị trí đòi hỏi thay thế nhanh chóng hoặc bảo trì định kỳ bằng cách tháo jack cắm. |
| MM12-60ANS-ZU0 | NPN | NO (Thường mở) | Cáp liền 2 m | Phiên bản độ nhạy thấp hơn, khoảng cách phát hiện tối đa 60 mm, dùng khi cần giảm thiểu can thiệp từ trường ngoài. |
Lưu ý lắp đặt và môi trường vận hành
- Ảnh hưởng của kim loại chứa sắt (Ferromagnetic): Nếu lắp chìm cảm biến vào các khối thép hoặc sắt từ, đường sức từ sẽ bị suy giảm làm thu hẹp khoảng cách phát hiện. Khi cần gắn vào kết cấu sắt thép, nên bố trí khoảng hở phi từ tính xung quanh đầu cảm biến hoặc hiệu chuẩn lại vị trí của nam châm kích hoạt.
- Lực siết đai ốc: Thân cảm biến bằng đồng mạ niken ren M12x1 có mô-men siết tối đa cho phép là 7 Nm. Vượt quá lực này có thể gây biến dạng ren hoặc nứt hỏng linh kiện bên trong.
- Môi trường rung chấn và nhiệt độ: Với dải nhiệt hoạt động từ -40 °C đến +75 °C cùng khả năng chống rung 30 g (11 ms), cảm biến đáp ứng tốt trong các dây chuyền dập, thiết bị cán thép hoặc các hệ thống kho lạnh công nghiệp. Dây dẫn vỏ PUR có khả năng kháng dầu và chịu uốn tốt hơn so với vỏ PVC tiêu chuẩn.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























