Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MLSE-0300A2NP0 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Phạm vi phát hiện (dải quét) | 300 mm |
| Khoảng cách làm việc (chiều cao hoạt động) | 10 mm … 70 mm |
| Độ phân giải vị trí | 1 mm |
| Độ lặp lại | 1 mm |
| Tần số cập nhật dữ liệu vị trí | 100 Hz |
| Cảm biến quán tính tích hợp (IMU) | Đo 3 trục (Góc Roll, Pitch, Yaw; Gia tốc; Vận tốc góc) |
| Dải đo góc Euler | Roll: ±180° | Pitch: ±90° | Yaw: ±180° |
| Dải đo gia tốc & vận tốc góc | Gia tốc: ±16 g | Vận tốc góc: ±2.000 °/s |
| Giao thức truyền thông | CANopen |
| Điện áp hoạt động | 9 V DC … 30 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 600 mW |
| Kiểu kết nối | Cáp kèm đầu nối M8, 4 chân, chiều dài 0,3 m |
| Kích thước vỏ (Rộng x Cao x Sâu) | 325 mm x 14 mm x 20 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm, nhựa |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67, IP68 |
| Nhiệt độ vận hành | –20 °C … +70 °C |
Giải pháp dẫn đường kết hợp định vị quán tính (IMU)
Khác biệt cốt lõi của biến thể MLSE so với các dòng cảm biến từ tính thông thường là việc tích hợp cụm cảm biến quán tính IMU bên trong thân vỏ siêu mỏng (chỉ 14 mm). Thiết kế này mang đến hai chức năng đo lường song song phục vụ cho các hệ thống xe tự hành AGV/AMR:
- Dẫn hướng theo vệt từ (Line Guidance): Cảm biến liên tục xác định độ lệch tâm (offset) của xe so với băng từ dán trên sàn trong dải quét rộng 300 mm. Tốc độ làm mới 100 Hz cùng độ phân giải 1 mm đảm bảo bộ điều khiển xe tính toán góc bẻ lái mượt mà, ngay cả khi di chuyển qua các đoạn cua gấp hoặc giao cắt phức tạp.
- Đo trạng thái động lực học (Orientation & Motion): Khối IMU cung cấp góc nghiêng Euler (Roll, Pitch, Yaw), định dạng Quaternion, gia tốc trọng trường và tốc độ góc. Dữ liệu này giúp bộ điều khiển nhận biết ngay lập tức tình trạng xe bị trượt bánh, nghiêng dốc, lắc lư do tải trọng không cân bằng hoặc mất kiểm soát hướng lái trước khi vệt từ vượt ra ngoài vùng đọc.
Truyền thông CANopen cho hệ thống tự động hóa
MLSE-0300A2NP0 sử dụng chuẩn truyền thông mạng CANopen tiêu chuẩn công nghiệp, cho phép truyền tải đồng thời cả dữ liệu vị trí vệt từ và dữ liệu không gian quán tính qua cáp tín hiệu 4 chân M8. Các ưu điểm kỹ thuật từ giao thức này bao gồm:
- Khả năng định cấu hình linh hoạt thông qua PDO (Process Data Objects) để truyền dữ liệu thời gian thực nhanh chóng về PLC điều khiển lái.
- Cắt giảm tối đa số lượng dây dẫn và module trung gian so với việc phải lắp đặt một cảm biến từ tính riêng và một cụm IMU riêng biệt.
- Chẩn đoán lỗi trực tiếp qua mạng truyền thông: cảnh báo mất vệt từ, cảnh báo mức từ trường yếu hoặc lỗi phần cứng bên trong.
Yêu cầu lắp đặt và khoảng cách hoạt động
Để cảm biến đạt độ nhạy và độ chính xác tối ưu, quá trình thiết kế cơ khí và gá đặt cần tuân thủ các điều kiện sau:
- Chiều cao lắp đặt: Đặt cảm biến cách bề mặt băng từ trong khoảng từ 10 mm đến 70 mm. Khoảng cách lý tưởng thường duy trì ở mức 20 mm … 40 mm để dung hòa giữa độ mạnh tín hiệu từ trường và độ an toàn cơ học khi sàn nhà xưởng gồ ghề.
- Vật liệu xung quanh: Hạn chế bố trí các kết cấu kim loại nhiễm từ (sắt, thép từ tính) quá gần bề mặt phát hiện của cảm biến nhằm tránh làm méo mó đường sức từ của vệt dẫn hướng.
- Căn chỉnh hướng: Thân cảm biến phải được lắp vuông góc với hướng di chuyển của xe. Với dải đo 300 mm, xe có khoảng dao động lệch tâm ±150 mm tính từ tâm cảm biến, hỗ trợ tốt cho các xe AGV có bán kính quay vòng lớn hoặc di chuyển ở tốc độ cao.
So sánh biến thể MLSE-0300A2NP0 với dòng MLS tiêu chuẩn
| Đặc điểm | MLSE-0300A2NP0 | MLS-0300 (Bản tiêu chuẩn) |
|---|---|---|
| Khối cảm biến quán tính (IMU) | Có (Đo góc Roll/Pitch/Yaw, gia tốc, vận tốc xoay) | Không có |
| Dải quét vệt từ | 300 mm | 300 mm |
| Giao diện điều khiển | CANopen tích hợp luồng dữ liệu kép (vị trí + IMU) | CANopen hoặc ngõ ra analog/số tùy mã |
| Ứng dụng tối ưu | AGV tải nặng, AMR tốc độ cao, địa hình dốc/gồ ghề cần kiểm soát lật nghiêng | AGV kéo hàng cơ bản, sàn phẳng cố định, chạy theo lộ trình đơn giản |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























