Thông số kỹ thuật lưới quang tự động hóa SICK MLG50A-1150R10507
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MLG50A-1150R10507 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | MLG-2 |
| Phiên bản thiết bị | Pro – Extended functionality |
| Nguyên lý cảm biến | Bộ phát và bộ thu (Sender/receiver) |
| Chiều cao vùng phát hiện | 1.150 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 50 mm |
| Số lượng tia | 24 |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện | 50 mm; 54 mm tùy điều kiện tham chiếu |
| Phạm vi hoạt động | 5 m |
| Tầm hoạt động tối đa | 7 m |
| Thời gian đáp ứng | 3,6 ms |
| Nguồn sáng | LED, ánh sáng hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Điện áp cung cấp | DC 19,2–28,8 V |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1 |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 230,4 kbit/s (COM3) |
| Độ dài cáp tối đa | 20 m |
| Ngõ ra/ngõ vào | 4 ngõ ra Q qua IO-Link; 2 ngõ vào In1, In2 |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Kiểu đồng bộ | Đồng bộ bằng cáp |
| Chức năng tích hợp | Cross beam, beam blanking, đo lường độ chính xác cao |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -30 °C đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | 2,649 kg |
Khả năng phát hiện của MLG50A-1150R10507
SICK MLG50A-1150R10507 là lưới quang tự động hóa thuộc dòng MLG-2, gồm một bộ phát và một bộ thu hoạt động theo nguyên lý truyền tia. Với vùng phát hiện cao 1.150 mm và 24 tia quang cách nhau 50 mm, thiết bị có thể giám sát vật thể di chuyển qua vùng cảm biến trên dây chuyền tự động.
Khoảng cách tia 50 mm phù hợp với các ứng dụng cần phát hiện sự hiện diện, chiều cao tương đối, vị trí hoặc kích thước bao ngoài của sản phẩm. Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện được xác định ở mức 50 mm hoặc 54 mm tùy điều kiện đánh giá và cấu hình ứng dụng.
- Chiều cao vùng đo lớn 1.150 mm.
- Khoảng cách tia đồng đều 50 mm.
- Tầm hoạt động tối đa lên đến 7 m.
- Thời gian đáp ứng nhanh 3,6 ms.
- Hỗ trợ chế độ phát hiện tiêu chuẩn, vật thể trong suốt, bụi và ánh sáng mặt trời.
- Có chức năng Cross beam, beam blanking và đo lường độ chính xác cao.
Chức năng và dữ liệu điều khiển
Phiên bản Pro của MLG50A-1150R10507 hỗ trợ nhiều chức năng xử lý tín hiệu cho các bài toán tự động hóa khác nhau. Các ngõ ra có thể được sử dụng cho tín hiệu chất lượng hoạt động, phát hiện hiện diện hoặc các logic điều khiển theo vùng tia bị che khuất.
| Kênh | Chức năng mặc định |
|---|---|
| Q1 | Quality of run / QoR |
| Q2 / IN | Ngõ vào Teach |
| Q3 | Phát hiện hiện diện |
| Q4 / IN2 | Phát hiện hiện diện |
Thiết bị hỗ trợ IO-Link V1.1 với tốc độ truyền dữ liệu 230,4 kbit/s, thời gian chu kỳ 2,3 ms và độ dài dữ liệu quá trình 32 byte. Kết nối IO-Link cho phép truyền dữ liệu phát hiện và thông tin đo lường về bộ điều khiển, thuận tiện khi cần giám sát nhiều tham số thay vì chỉ sử dụng tín hiệu bật/tắt.
Ứng dụng thực tế
Với cấu hình 24 tia và vùng phát hiện cao 1.150 mm, cảm biến quang MLG50A-1150R10507 phù hợp để lắp trên dây chuyền vận chuyển, máy đóng gói và các hệ thống phân loại sản phẩm.
- Phát hiện vật thể và kiểm tra chiều rộng vật thể.
- Nhận dạng hình dạng hoặc trạng thái che tia của sản phẩm.
- Phân loại theo chiều cao.
- Phát hiện lỗ và xác định kích thước lỗ.
- Đo kích thước ngoài hoặc kích thước trong.
- Xác định vị trí vật thể và vị trí lỗ.
- Thiết lập vùng phát hiện theo yêu cầu của máy.
- Đo chiều cao vật thể thông qua dữ liệu truyền qua IO-Link.
Kết nối và lắp đặt
MLG50A-1150R10507 sử dụng đồng bộ bằng cáp giữa bộ phát và bộ thu. Bộ sản phẩm gồm một bộ phát và một bộ thu, được lắp đối diện nhau để tạo vùng tia quang. Khi lắp đặt, cần bảo đảm hai thanh cảm biến song song, cùng cao độ và không bị lệch trục quang.
Cấu hình kết nối của bộ gồm:
- Đầu cắm M12, 5 chân, dây dài 0,22 m.
- Đầu nối đực M12, 8 chân, dây dài 0,27 m.
- Đầu nối cái M12, 4 chân D-coded, dây dài 0,19 m.
Nguồn cấp phải nằm trong dải DC 19,2–28,8 V. Các kết nối nguồn được bảo vệ chống đấu ngược cực, ngõ ra Q được bảo vệ ngắn mạch và có chức năng giảm nhiễu xung. Khi tích hợp với PLC hoặc bộ điều khiển IO-Link, cần lựa chọn đúng cổng IO-Link và cấu hình dữ liệu phù hợp với hệ thống điều khiển.
Độ bền và điều kiện môi trường
Vỏ nhôm cùng cấp bảo vệ IP65 và IP67 giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi hoặc hơi ẩm. Dải nhiệt độ làm việc từ -30 °C đến +55 °C cho phép sử dụng trong nhiều khu vực sản xuất khác nhau.
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Chống ánh sáng môi trường trực tiếp | 150.000 lx |
| Chống ánh sáng môi trường gián tiếp | 200.000 lx |
| Chịu va đập liên tục | 10 g, 16 ms, 1.000 lần |
| Chịu va đập đơn | 15 g, 11 ms, 3 lần mỗi trục |
| Khả năng chịu rung | Dao động hình sin 10–150 Hz, 5 g |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C đến +70 °C |
Lưu ý khi chọn đúng model
MLG50A-1150R10507 cần được phân biệt theo đúng chiều cao vùng phát hiện 1.150 mm, khoảng cách tia 50 mm, phiên bản Pro và khả năng giao tiếp IO-Link V1.1. Khi thay thế hoặc mở rộng hệ thống, không nên chỉ chọn theo tên dòng MLG-2 mà cần đối chiếu đầy đủ mã sản phẩm, số lượng tia, khoảng cách tia, tầm hoạt động và loại đầu nối.
Model này được cung cấp theo bộ gồm:
- 01 bộ phát.
- 01 bộ thu.
Các linh kiện cấu thành được xác định gồm bộ thu MLGR50A-1150R10207 và bộ phát MLGT50A-1150F10101.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























