Thông số kỹ thuật lưới quang điện Sick MLG30S-1620D10803
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Sick |
| Mã sản phẩm | MLG30S-1620D10803 |
| Dòng sản phẩm | MLG-2 |
| Phiên bản thiết bị | Prime – Standard functionality |
| Nguyên lý cảm biến | Bộ phát và bộ thu |
| Chiều cao vùng phát hiện | 1.620 mm |
| Khoảng cách giữa các tia | 30 mm |
| Số lượng tia | 55 |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện (MDO) | 34 mm |
| Tầm hoạt động | 8,5 m |
| Tầm hoạt động tối đa | 12 m |
| Thời gian đáp ứng | 7,7 ms |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại, bước sóng 850 nm |
| Điện áp cung cấp | DC 19,2 đến 28,8 V |
| Đồng bộ hóa | Đồng bộ quang học |
| Chức năng | Cross beam và beam blanking |
| Đầu ra mặc định | Q1: phát hiện hiện diện; Q2/IN: cảnh báo bẩn; Q3: tự động phân loại chiều cao |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1 |
| Ngõ vào/ngõ ra | 3 × Q qua IO-Link, 1 ngõ vào số In1 |
| Đầu nối | Plug M12, 5 chân, dây dài 0,22 m |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | –30 °C đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | 3,549 kg |
| Bộ sản phẩm | 1 bộ phát và 1 bộ thu |
Đặc điểm của Sick MLG30S-1620D10803
Sick MLG30S-1620D10803 là lưới quang điện tự động thuộc dòng MLG-2, được thiết kế để phát hiện vật thể, nhận dạng vật thể và xác định chiều cao trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Model sử dụng cấu hình gồm một bộ phát và một bộ thu, tạo ra vùng giám sát cao 1.620 mm với 55 tia quang học.
Khoảng cách 30 mm giữa các tia cho phép cảm biến theo dõi liên tục toàn bộ chiều cao vùng phát hiện. Vật thể nhỏ nhất được chỉ định có thể phát hiện là 34 mm, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra sự hiện diện, đo chiều cao hoặc phân loại sản phẩm theo vị trí bị che tia.
- Vùng phát hiện cao 1.620 mm.
- Tầm hoạt động tiêu chuẩn 8,5 m, tối đa 12 m.
- Thời gian đáp ứng nhanh 7,7 ms.
- Hỗ trợ phát hiện hiện diện, nhận dạng vật thể và phân loại chiều cao.
- Có chức năng cross beam và beam blanking.
- Hỗ trợ cảnh báo nhiễm bẩn trên ngõ Q2/IN.
- Vỏ nhôm, cấp bảo vệ IP65 và IP67, phù hợp môi trường công nghiệp.
Chức năng phát hiện và phân loại
Ở cấu hình mặc định, Q1 thực hiện chức năng phát hiện hiện diện. Khi vật thể đi qua vùng tia, các tia bị che sẽ được ghi nhận để xác định sự xuất hiện hoặc vị trí của vật thể trong vùng giám sát.
Q2/IN được sử dụng cho cảnh báo nhiễm bẩn. Chức năng này giúp người vận hành nhận biết tình trạng suy giảm tín hiệu do bụi bẩn hoặc bám bẩn trên bề mặt quang học, từ đó chủ động vệ sinh trước khi ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống.
Q3 hỗ trợ tự động xác định và phân loại chiều cao. Kết hợp với giao tiếp dữ liệu, MLG30S-1620D10803 có thể cung cấp thông tin phục vụ các bài toán đo chiều cao hoặc phân loại sản phẩm theo vùng tia bị che.
Kết nối IO-Link và tín hiệu điều khiển
Model này hỗ trợ IO-Link V1.1 với tốc độ truyền dữ liệu 38,4 kbit/s (COM2), thời gian chu kỳ 6 ms và chiều dài cáp tối đa 20 m. Dữ liệu quá trình có độ dài 6 byte, phù hợp để trao đổi thông tin phát hiện và đo chiều cao với bộ điều khiển hoặc hệ thống điều khiển cấp trên.
| Thông tin IO-Link | Giá trị |
|---|---|
| Phiên bản | IO-Link V1.1 |
| Tốc độ truyền | 38,4 kbit/s (COM2) |
| Thời gian chu kỳ | 6 ms |
| Chiều dài cáp tối đa | 20 m |
| VendorID | 26 |
| DeviceID | HEX 800067; DEC 8388711 |
| Dữ liệu quá trình | 6 byte (TYPE_2_V) |
Ngoài IO-Link, thiết bị có 3 ngõ ra số Q1 đến Q3 và 1 ngõ vào số In1. Ngõ ra có dòng tải tối đa 100 mA, được bảo vệ ngắn mạch; các kết nối nguồn được bảo vệ chống đảo cực và chống xung nhiễu.
Ứng dụng thực tế
Sick MLG30S-1620D10803 phù hợp với những hệ thống cần giám sát một vùng cao theo chiều dọc thay vì chỉ phát hiện tại một điểm. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải hoặc trong khu vực chuyển tiếp.
- Đo và phân loại chiều cao thùng hàng, kiện hàng hoặc sản phẩm.
- Nhận dạng vị trí và kích thước vật thể trong dây chuyền tự động.
- Kiểm tra vật thể có hiện diện đầy đủ trong vùng thao tác.
- Giám sát vật thể đi qua khu vực cấp liệu, đóng gói và phân loại.
- Thu thập dữ liệu chiều cao thông qua hệ thống điều khiển dùng IO-Link.
Lắp đặt và vận hành
Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện nhau, bảo đảm toàn bộ vùng phát hiện 1.620 mm nằm trong khu vực cần giám sát. Trục quang học giữa hai thanh cảm biến phải được căn chỉnh chính xác để duy trì tín hiệu ổn định trong toàn bộ khoảng cách làm việc.
Khoảng cách lắp đặt cần nằm trong phạm vi hoạt động của model, ưu tiên không vượt quá 8,5 m khi yêu cầu độ ổn định cao. Khoảng cách tối đa 12 m chỉ nên được sử dụng khi điều kiện lắp đặt, căn chỉnh và môi trường ánh sáng đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế.
- Sử dụng nguồn DC trong phạm vi 19,2–28,8 V.
- Kiểm tra đúng đầu nối M12 5 chân trước khi cấp nguồn.
- Tránh để bề mặt phát và thu bị che khuất hoặc bám bụi, dầu.
- Căn chỉnh bộ phát và bộ thu trước khi chạy dây chuyền ở tốc độ cao.
- Bố trí cáp tín hiệu tránh xa nguồn gây nhiễu điện từ mạnh.
- Kiểm tra trạng thái cảnh báo nhiễm bẩn để lập kế hoạch vệ sinh định kỳ.
Môi trường sử dụng và độ bền
Với cấp bảo vệ IP65 và IP67, thiết bị có khả năng chống bụi và chịu được điều kiện tiếp xúc với nước theo phạm vi bảo vệ tương ứng. Dải nhiệt độ làm việc từ –30 °C đến +55 °C cho phép sử dụng trong nhiều khu vực sản xuất và kho vận công nghiệp.
Vỏ nhôm giúp bảo vệ các thành phần bên trong trong quá trình lắp đặt và vận hành. Thiết bị được thiết kế để chịu rung động dạng dao động hình sin 10–150 Hz ở mức 5 g, cùng khả năng chịu va đập liên tục và đơn lẻ theo thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Nhận biết đúng mã MLG30S-1620D10803
MLG30S-1620D10803 là bộ lưới quang điện hoàn chỉnh gồm bộ phát và bộ thu, có chiều cao phát hiện 1.620 mm, khoảng cách tia 30 mm, 55 tia và hỗ trợ IO-Link. Khi thay thế hoặc đặt hàng, cần đối chiếu đầy đủ mã sản phẩm để tránh nhầm với các biến thể MLG-2 có chiều cao, khoảng cách tia, tầm hoạt động hoặc chức năng giao tiếp khác.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























