Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MLG05W-0858B12501 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | MLG-2 WebChecker |
| Phiên bản thiết bị | Web guiding |
| Nguyên lý cảm biến | Bộ phát và bộ thu |
| Số lượng tia | 480 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 5 mm |
| Chiều rộng vùng đo tổng | 3.145 mm |
| Độ phân giải | ≥ 0,01 mm |
| Chiều dài vật thể tối thiểu | 4 mm |
| Độ lặp lại | 6 µm |
| Độ chính xác | ±0,3 mm |
| Thời gian chu kỳ | 32 µs mỗi tia |
| Nguồn sáng | LED, ánh sáng hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Điện áp cấp | DC 19,2–28,8 V |
| Ngõ ra chuyển mạch | Push-pull: PNP/NPN |
| Ngõ vào/ngõ ra | 2 ngõ ra analog và 2 ngõ ra Q qua IO-Link |
| Ngõ ra analog | Q A1, Q A2; dòng 4–20 mA |
| IO-Link | IO-Link V1.1, COM3, 230,4 kbit/s |
| Thời gian đáp ứng | 95,8 ms |
| Tầm hoạt động | 2,5 m |
| Phạm vi tối thiểu | ≥0,2 m |
| Phạm vi tối đa | 3,5 m |
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 34 × 3.229,4 × 30,6 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | –30 °C đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | 6,559 kg |
| Thành phần bộ sản phẩm | 1 bộ phát và 1 bộ thu |
MLG-2 WebChecker SICK MLG05W-0858B12501 dùng để làm gì?
SICK MLG05W-0858B12501 là lưới quang công nghiệp thuộc dòng MLG-2 WebChecker, được thiết kế cho các ứng dụng kiểm soát và dẫn hướng vật liệu dạng tấm, cuộn hoặc dải liên tục. Với vùng đo rộng 3.145 mm và 480 tia quang, thiết bị có thể theo dõi vị trí biên, độ lệch ngang và sự hiện diện của vật liệu trên bề rộng lớn.
Phiên bản Web guiding phù hợp với các dây chuyền cần duy trì vị trí ổn định của web material trong quá trình cấp liệu, cán, phủ, in, ghép lớp hoặc cuộn lại. Hai tín hiệu analog 4–20 mA có thể được sử dụng để truyền thông tin vị trí biên đến bộ điều khiển, bộ chấp hành hoặc hệ thống điều chỉnh tâm vật liệu.
Khả năng đo và xử lý tín hiệu
Cảm biến hoạt động theo nguyên lý bộ phát–bộ thu. Khi vật liệu đi qua vùng tia sáng hồng ngoại, các tia bị che sẽ được bộ thu ghi nhận để xác định vị trí hoặc biên của vật thể. Khoảng cách tia 5 mm giúp thiết bị bao phủ vùng đo dài nhưng vẫn duy trì khả năng phát hiện phù hợp cho các quy trình dẫn hướng vật liệu.
- Độ phân giải đạt từ 0,01 mm.
- Độ lặp lại 6 µm cho các phép đo ổn định trong điều kiện vận hành phù hợp.
- Độ chính xác danh định ±0,3 mm.
- Thời gian chu kỳ 32 µs cho mỗi tia.
- Chiều dài vật thể tối thiểu có thể phát hiện là 4 mm.
Thiết bị cung cấp hai ngõ ra analog Q A1 và Q A2 với dải dòng 4–20 mA. Ngoài ra, hai ngõ ra Q có thể đảm nhiệm các tín hiệu điều khiển hoặc cảnh báo theo cấu hình ứng dụng.
Kết nối IO-Link và chức năng tích hợp
MLG05W-0858B12501 hỗ trợ IO-Link V1.1 với tốc độ truyền COM3 230,4 kbit/s. Kết nối này cho phép trao đổi dữ liệu quá trình, thông số vận hành và thông tin chẩn đoán với bộ điều khiển hoặc IO-Link master tương thích.
| Đặc tính IO-Link | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn | IO-Link V1.1 |
| Tốc độ truyền | 230,4 kbit/s (COM3) |
| Chiều dài cáp tối đa | 20 m |
| Độ dài dữ liệu quá trình | 32 Byte (TYPE_2_V) |
| VendorID | 26 |
| DeviceID dạng HEX | 80022F |
| DeviceID dạng DEC | 8389167 |
Cấu hình tín hiệu mặc định
- Q1/C: cảnh báo tổng quát.
- Q2: chức năng teach-in tiêu chuẩn.
- Q A1: vị trí biên 1, sườn tăng.
- Q A2: vị trí biên 10, sườn tăng.
- Chế độ ứng dụng: Standard mode.
Cấu hình thực tế cần được lựa chọn theo chiều rộng vật liệu, vị trí biên cần kiểm soát và phương thức điều khiển của dây chuyền. Khi tích hợp với hệ thống tự động hóa, cần xác định rõ tín hiệu nào dùng cho điều khiển vị trí, tín hiệu nào dùng cho cảnh báo hoặc teach-in.
Lắp đặt và lựa chọn phạm vi làm việc
Khoảng cách lắp đặt giữa bộ phát và bộ thu cần nằm trong phạm vi hoạt động của thiết bị. MLG05W-0858B12501 có tầm hoạt động 2,5 m, phạm vi tối thiểu từ 0,2 m và phạm vi tối đa 3,5 m. Khi lắp đặt, nên duy trì sự thẳng hàng giữa hai thanh cảm biến để tránh suy giảm tín hiệu hoặc phát sinh cảnh báo không mong muốn.
Với chiều cao thân lên đến 3.229,4 mm, sản phẩm cần được cố định chắc chắn trên khung máy. Khu vực quang học nên được bảo vệ khỏi bụi bẩn, vật liệu bám dính và rung động mạnh. Mặt trước sử dụng PMMA, do đó cần vệ sinh bằng vật liệu mềm, không dùng dụng cụ có thể gây xước bề mặt.
Các điểm cần kiểm tra trước khi thay thế
- Chiều rộng vùng đo yêu cầu có nằm trong mức 3.145 mm hay không.
- Khoảng cách lắp đặt thực tế có nằm trong dải 0,2–3,5 m hay không.
- Bộ điều khiển có nhận tín hiệu 4–20 mA, Push-pull hoặc IO-Link hay không.
- Không gian lắp đặt có đáp ứng kích thước cao 3.229,4 mm của cảm biến hay không.
- Cần sử dụng đầy đủ bộ phát và bộ thu đi kèm để hệ thống hoạt động đúng nguyên lý.
Khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp
Thiết bị có cấp bảo vệ IP65 và IP67, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp có bụi hoặc nguy cơ tiếp xúc với nước khi vệ sinh theo điều kiện phù hợp. Dải nhiệt độ làm việc từ –30 °C đến +55 °C, nhiệt độ lưu kho từ –40 °C đến +70 °C.
Mạch điện được bảo vệ chống đấu ngược cực nguồn, ngõ ra Q chống ngắn mạch và có chức năng khử xung nhiễu. Khả năng chịu rung và va đập của thiết bị đáp ứng các điều kiện vận hành công nghiệp, tuy nhiên việc lắp đặt trên giá đỡ chắc chắn vẫn rất quan trọng đối với lưới quang có chiều dài lớn.
Phụ kiện đi kèm
Bộ sản phẩm gồm một bộ phát và một bộ thu. Các mã linh kiện riêng của bộ phát và bộ thu là:
- MLGT05W-0858F10201: bộ phát.
- MLGR05W-0858B10201: bộ thu.
Khi đặt thay thế hoặc bổ sung, cần sử dụng đúng mã MLG05W-0858B12501 để bảo đảm tương thích về vùng đo, cấu hình Web guiding, số lượng tia, giao tiếp và chức năng ngõ ra.
Ứng dụng tiêu biểu
- Dẫn hướng mép vật liệu dạng cuộn hoặc dạng web.
- Kiểm soát vị trí vật liệu trong dây chuyền cán và phủ.
- Máy in, máy ghép màng và dây chuyền xử lý vật liệu liên tục.
- Giám sát biên vật liệu trước công đoạn cuộn lại.
- Đo và truyền tín hiệu vị trí đến hệ thống điều khiển tự động.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























