Thông số kỹ thuật lưới quang WebChecker Sick MLG05W-0676E12501
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MLG05W-0676E12501 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | MLG-2 WebChecker |
| Phiên bản thiết bị | Web guiding |
| Nguyên lý cảm biến | Bộ phát – bộ thu |
| Số lượng tia | 360 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 5 mm |
| Chiều rộng vùng đo tổng | 2.845 mm |
| Độ phân giải | ≥ 0,01 mm |
| Chiều dài vật thể tối thiểu | 4 mm |
| Độ lặp lại | 6 µm |
| Độ chính xác | ±0,3 mm |
| Thời gian đáp ứng | 72,2 ms |
| Thời gian chu kỳ | 32 µs mỗi tia |
| Khoảng cách hoạt động | 2,5 m |
| Khoảng cách tối thiểu | ≥0,2 m |
| Khoảng cách tối đa | 3,5 m |
| Giao tiếp mạng | EtherCAT® |
| Nguồn cấp | DC 19,2–28,8 V |
| Ngõ ra chuyển mạch | Push-pull: PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -30 °C đến +55 °C |
| Kích thước thiết bị (Rộng × Cao × Sâu) | 34 × 2.929,4 × 30,6 mm |
| Khối lượng | 5,959 kg |
Khả năng đo và điều khiển biên vật liệu
SICK MLG05W-0676E12501 là lưới quang WebChecker thuộc dòng MLG-2, được thiết kế cho các ứng dụng web guiding và giám sát vị trí biên của vật liệu dạng cuộn, tấm hoặc dải liên tục. Thiết bị sử dụng một bộ phát và một bộ thu đặt đối diện nhau để tạo vùng phát hiện gồm 360 tia hồng ngoại.
Khi vật liệu đi qua vùng tia, các tia bị che khuất được xác định để tính toán vị trí và sự thay đổi của biên vật liệu. Với khoảng cách tia 5 mm, vùng đo có chiều rộng tổng 2.845 mm, phù hợp với các dây chuyền cần giám sát vật liệu khổ rộng trong quá trình kéo, cuộn, cán hoặc vận chuyển.
Phân bố vùng đo
| Khu vực | Kích thước |
|---|---|
| Vùng đo phía kết nối | 895 mm |
| Vùng mù ở khoảng giữa | 1.055 mm |
| Vùng đo phía đầu thiết bị | 895 mm |
| Tổng chiều rộng vùng đo | 2.845 mm |
Đặc điểm đáng chú ý của MLG05W-0676E12501
- 360 tia quang: cung cấp vùng phát hiện liên tục trên chiều rộng lớn, hỗ trợ theo dõi biên vật liệu ổn định.
- Độ phân giải cao: độ phân giải đạt từ 0,01 mm, độ lặp lại 6 µm và độ chính xác ±0,3 mm trong điều kiện phù hợp.
- Tốc độ xử lý nhanh: thời gian chu kỳ 32 µs mỗi tia giúp thiết bị đáp ứng các thay đổi vị trí của vật liệu trên dây chuyền.
- Hỗ trợ EtherCAT®: thuận tiện tích hợp với hệ thống điều khiển và mạng công nghiệp.
- Ngõ ra linh hoạt: ngõ ra push-pull có thể làm việc theo chuẩn PNP/NPN.
- Khả năng làm việc trong môi trường nhiều ánh sáng: mức miễn nhiễm ánh sáng môi trường lên đến 100.000 lx.
- Vỏ kim loại chắc chắn: thân nhôm, mặt trước bằng PMMA và cấp bảo vệ IP65/IP67.
Kết nối và cấu hình thiết bị
MLG05W-0676E12501 được cung cấp theo bộ gồm một bộ phát, một bộ thu và một mô-đun Fieldbus. Thiết bị sử dụng kiểu đồng bộ hóa bằng cáp, phù hợp với cấu hình lắp đặt cố định trong dây chuyền tự động hóa.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thành phần bộ sản phẩm | 1 bộ phát, 1 bộ thu, 1 mô-đun Fieldbus |
| Mã bộ phát | MLGT05W-0676F10201 |
| Mã bộ thu | MLGR05W-0676F10201 |
| Đầu nối | Phích M12 5 chân, dây 0,22 m; đầu nối M12 12 chân, dây 0,27 m |
| Điện áp cung cấp | DC 19,2–28,8 V |
| Đồng bộ hóa | Bằng cáp |
| Giao tiếp | EtherCAT® |
Ngõ ra mặc định Q1 có chức năng cảnh báo tổng quát. Dòng tiêu thụ tham khảo là 73 mA đối với bộ phát, 192 mA đối với bộ thu và 115 mA đối với mô-đun Fieldbus.
Ứng dụng phù hợp
- Điều khiển và căn chỉnh biên màng, giấy, foil hoặc vật liệu dạng cuộn.
- Giám sát vị trí dải vật liệu trên máy cuộn và máy tháo cuộn.
- Phát hiện sai lệch biên trong dây chuyền sản xuất liên tục.
- Kiểm soát vật liệu khổ rộng trong ngành bao bì, in ấn, giấy, nhựa và gia công vật liệu tấm.
- Tích hợp vào hệ thống tự động hóa sử dụng mạng EtherCAT®.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Bộ phát và bộ thu cần được lắp đối diện, đồng trục và chắc chắn để bảo đảm các tia quang đi đúng qua vùng đo.
- Cần lựa chọn khoảng cách lắp đặt trong dải từ 0,2 m đến 3,5 m; khoảng cách hoạt động được chỉ định là 2,5 m.
- Không để giá đỡ, kết cấu máy hoặc vật cản nằm trong vùng tia làm ảnh hưởng đến kết quả đo.
- Bề mặt quang học nên được vệ sinh định kỳ để hạn chế bụi bẩn, dầu hoặc hơi nước làm suy giảm tín hiệu.
- Nguồn cấp phải nằm trong khoảng DC 19,2–28,8 V và có chất lượng ổn định.
- Thiết bị có bảo vệ đảo cực, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra và chống xung nhiễu; việc đấu nối vẫn cần tuân thủ sơ đồ điều khiển của hệ thống.
- Nhiệt độ môi trường làm việc cho phép từ -30 °C đến +55 °C; khi lắp trong tủ hoặc khu vực kín cần tính đến khả năng tản nhiệt.
MLG05W-0676E12501 phù hợp với hệ thống nào?
Model này phù hợp khi ứng dụng yêu cầu vùng đo rộng 2.845 mm, số lượng tia lớn và khả năng kết nối mạng công nghiệp EtherCAT®. Đây là lựa chọn thích hợp cho các dây chuyền cần giám sát biên vật liệu liên tục thay vì chỉ phát hiện một điểm đơn lẻ. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời chiều rộng vật liệu, khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu, không gian lắp đặt theo chiều cao 2.929,4 mm và khả năng tương thích của bộ điều khiển với EtherCAT®.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























