Thông số kỹ thuật lưới quang WebChecker SICK MLG05W-0400R12501
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MLG05W-0400R12501 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | MLG-2 WebChecker |
| Phiên bản thiết bị | Web guiding |
| Nguyên lý cảm biến | Bộ phát và bộ thu |
| Tổng chiều rộng vùng đo | 595 mm |
| Số lượng tia | 120 tia |
| Khoảng cách giữa các tia | 5 mm |
| Chiều dài vật thể tối thiểu | 4 mm |
| Độ phân giải | ≥ 0,01 mm |
| Độ lặp lại | 6 µm |
| Độ chính xác | ±0,3 mm |
| Thời gian đáp ứng | 24,9 ms |
| Tầm hoạt động | 0,2 m đến 2,5 m |
| Tầm hoạt động tối đa | 3,5 m |
| Điện áp cung cấp | DC 19,2 đến 28,8 V |
| Kiểu ngõ ra | Push-pull: PNP/NPN |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1, COM3, 230,4 kbit/s |
| Chiều dài cáp IO-Link tối đa | 20 m |
| Ngõ vào/ngõ ra | 4 × Q qua IO-Link |
| Kích thước mỗi thanh | 34 × 679,4 × 30,6 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | −30 °C đến +55 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | 1,459 kg |
MLG05W-0400R12501 dùng để làm gì?
SICK MLG05W-0400R12501 là lưới quang WebChecker thuộc dòng MLG-2, được thiết kế cho các ứng dụng phát hiện và xác định vị trí biên của vật liệu dạng dải hoặc dạng tấm. Thiết bị thường được sử dụng trong hệ thống web guiding để theo dõi mép vật liệu và hỗ trợ điều chỉnh vị trí khi vật liệu chạy qua dây chuyền.
Vùng đo rộng 595 mm với 120 tia quang cho phép cảm biến nhận biết vị trí vật thể trên toàn bộ chiều cao vùng quét. Cấu hình này phù hợp với các dây chuyền xử lý màng nhựa, giấy, vật liệu không dệt, cao su mỏng, kim loại dạng băng và các loại vật liệu liên tục khác.
Khả năng đo và phát hiện ổn định
- Vùng đo rộng 595 mm, đáp ứng các ứng dụng cần kiểm soát biên vật liệu trên bề rộng lớn.
- Khoảng cách tia 5 mm giúp nhận biết vị trí vật thể theo từng vùng quét liên tiếp.
- Phát hiện vật thể có chiều dài tối thiểu 4 mm.
- Độ lặp lại 6 µm hỗ trợ duy trì tín hiệu vị trí ổn định trong quá trình vận hành.
- Độ chính xác đạt ±0,3 mm trong điều kiện đo phù hợp.
- Thời gian đáp ứng 24,9 ms, phù hợp với các hệ thống điều khiển vị trí vật liệu liên tục.
- Khả năng chống ảnh hưởng ánh sáng môi trường lên đến 100.000 lx.
Nguyên lý hoạt động của lưới quang WebChecker
MLG05W-0400R12501 gồm một bộ phát và một bộ thu được lắp đối diện nhau. Bộ phát tạo ra nhiều tia hồng ngoại song song, còn bộ thu giám sát trạng thái của từng tia. Khi mép vật liệu đi vào vùng quét, một phần các tia bị che khuất. Bộ điều khiển sử dụng thông tin từ các tia bị che để xác định vị trí mép hoặc vùng hiện diện của vật liệu.
Thiết bị sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại có bước sóng 850 nm. Cách đo dạng xuyên tia giúp cảm biến ít phụ thuộc hơn vào màu sắc và đặc tính phản xạ bề mặt so với cảm biến quang phản xạ, đặc biệt khi vật liệu có bề mặt bóng hoặc độ trong suốt thay đổi.
Chức năng Web guiding và các ngõ ra
Phiên bản Web guiding được cấu hình cho các bài toán dẫn hướng vật liệu. Các chức năng mặc định gồm:
- Q1/C: cảnh báo tổng quát.
- Q2: teach-in tiêu chuẩn.
- Q3: vị trí biên 1.
- Q4: vị trí biên 10.
- Chế độ ứng dụng: Standard mode.
Thiết bị có bốn ngõ ra số Q1 đến Q4 dạng push-pull, có thể làm việc theo cấu hình PNP hoặc NPN. Trong đó Q2, Q3 và Q4 có chức năng ngõ vào số theo cấu hình thiết bị. Dòng tải tối đa của ngõ ra là 100 mA; ngõ ra được bảo vệ ngắn mạch.
Kết nối IO-Link và tích hợp điều khiển
MLG05W-0400R12501 hỗ trợ IO-Link V1.1 với tốc độ truyền 230,4 kbit/s ở chế độ COM3. Giao tiếp này cho phép đưa dữ liệu đo, trạng thái cảm biến và thông tin chẩn đoán về bộ điều khiển hoặc IO-Link master.
| Thông tin IO-Link | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn IO-Link | V1.1 |
| Tốc độ truyền | 230,4 kbit/s, COM3 |
| Chu kỳ giao tiếp | 3 ms |
| Chiều dài cáp tối đa | 20 m |
| VendorID | 26 |
| DeviceID HEX | 80022F |
| DeviceID DEC | 8389167 |
| Độ dài dữ liệu quá trình | 32 Byte, TYPE_2_V |
Đấu nối và cấu hình lắp đặt
Bộ sản phẩm bao gồm một bộ phát và một bộ thu. Khi lắp đặt, hai thanh cảm biến cần được bố trí đối diện và thẳng hàng để các tia quang truyền chính xác từ bộ phát đến bộ thu. Khoảng cách giữa hai thanh phải nằm trong phạm vi hoạt động của thiết bị, đồng thời cần chừa không gian phù hợp cho vật liệu đi qua vùng đo.
Các đầu nối đi kèm gồm:
- Đầu nối M12 5 chân, dây dài 0,22 m.
- Đầu nối đực M12 8 chân, dây dài 0,27 m.
- Đầu nối cái M12 4 chân D-coded, dây dài 0,19 m.
Nguồn cấp cần nằm trong khoảng DC 19,2 đến 28,8 V. Khi đấu nối với PLC, bộ điều khiển servo hoặc IO-Link master, cần kiểm tra đúng chân nguồn, chân tín hiệu và kiểu logic PNP/NPN trước khi cấp điện.
Môi trường sử dụng và lưu ý bảo trì
Vỏ nhôm cùng cấp bảo vệ IP65 và IP67 giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và hơi ẩm. Dải nhiệt độ làm việc từ −30 °C đến +55 °C cho phép sử dụng trong nhiều khu vực sản xuất khác nhau.
- Giữ bề mặt phía trước của bộ phát và bộ thu sạch, không để bụi, dầu hoặc vật liệu bám che tia.
- Kiểm tra độ thẳng hàng sau khi thay đổi cơ cấu dẫn hướng hoặc bảo trì máy.
- Không để các vật cản cố định nằm trong vùng đo nếu chúng không thuộc đối tượng cần phát hiện.
- Kiểm tra dây M12, đầu nối và nguồn cấp khi tín hiệu chập chờn hoặc mất kết nối IO-Link.
- Đảm bảo vật liệu chạy ổn định qua vùng đo để tránh sai lệch do rung, lệch cơ khí hoặc dao động biên.
Thông tin nhận dạng sản phẩm
| Mã sản phẩm | MLG05W-0400R12501 |
| Tên cấu hình | Automation light grids: MLG-2 WebChecker |
| Bộ phát riêng | MLGR05W-0400R10201 |
| Bộ thu riêng | MLGT05W-0400F10201 |
| Mã ECLASS | 27270910 |
| Mã ETIM | EC002549 |
Khi thay thế hoặc mở rộng hệ thống, cần đối chiếu đúng mã MLG05W-0400R12501 và đúng phiên bản Web guiding. Không nên thay bằng các model MLG-2 có cùng chiều rộng vùng đo nhưng khác cấu hình ngõ ra, giao tiếp, khoảng cách tia hoặc chức năng ứng dụng.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























