Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MLG02N-0445H53201 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | MLG-2 Automation Light Grids |
| Phiên bản thiết bị | ProNet, hỗ trợ chức năng mở rộng và giao tiếp fieldbus |
| Nguyên lý cảm biến | Bộ phát – bộ thu |
| Chiều cao vùng phát hiện | 445 mm |
| Số lượng tia | 179 tia |
| Khoảng cách tia | 2,5 mm |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện (MDO) | 2,5 mm; 4,5 mm tùy điều kiện và chế độ vận hành |
| Phạm vi hoạt động | 1,5 m |
| Phạm vi tối đa | 2,1 m |
| Thời gian đáp ứng | 15,1 ms |
| Nguồn sáng | LED, ánh sáng hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Điện áp cấp | DC 19,2 đến 28,8 V |
| Giao tiếp | EtherNet/IP™ qua mô-đun fieldbus |
| Đồng bộ hóa | Đồng bộ bằng cáp |
| Ngõ ra số | 1 ngõ ra Q1 |
| Cấp bảo vệ | IP69K |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -20 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C đến +70 °C |
| Khối lượng | Khoảng 1,46 kg |
Lưới quang SICK MLG02N-0445H53201 dùng để làm gì?
SICK MLG02N-0445H53201 là lưới quang tự động thuộc dòng MLG-2, được thiết kế để phát hiện vật thể, xác định kích thước và theo dõi vị trí vật thể trong dây chuyền tự động hóa. Thiết bị gồm một bộ phát và một bộ thu bố trí đối diện nhau. Khi vật thể đi qua vùng tia hồng ngoại, các tia bị che sẽ được ghi nhận để xác định hình dạng hoặc vị trí của vật thể.
Với chiều cao phát hiện 445 mm và khoảng cách tia 2,5 mm, model này phù hợp cho các ứng dụng cần phát hiện chi tiết nhỏ, đo chiều cao, xác định chiều rộng hoặc kiểm tra các khoảng hở trên sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật của MLG02N-0445H53201
- Vùng phát hiện cao 445 mm: bao phủ hiệu quả các vật thể có kích thước đa dạng trên băng tải hoặc khu vực cấp phôi.
- 179 tia quang: cung cấp mật độ điểm đo dày, hỗ trợ nhận biết biên dạng và các khoảng trống trên vật thể.
- Khoảng cách tia 2,5 mm: thích hợp cho các ứng dụng cần phát hiện vật thể nhỏ hoặc kiểm tra hình dạng tương đối chi tiết.
- Hỗ trợ phát hiện vật thể trong suốt: chế độ Transparent giúp mở rộng khả năng sử dụng với các sản phẩm có độ truyền sáng nhất định.
- Khả năng chống bụi và ánh sáng môi trường: thiết bị có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp có ánh sáng mạnh và bụi.
- Chức năng Cross beam: hỗ trợ tăng độ tin cậy khi phát hiện vật thể ở những vị trí hoặc điều kiện hình học phức tạp.
- Beam blanking: cho phép vô hiệu hóa các tia không cần thiết trong vùng đo, giúp thích nghi với kết cấu máy và khu vực che khuất cố định.
- Quét tốc độ cao và độ chính xác đo cao: phù hợp với dây chuyền có tốc độ vận chuyển lớn.
- Vỏ bảo vệ IP69K: phù hợp với môi trường thường xuyên vệ sinh bằng tia nước áp lực cao.
Chức năng và khả năng đo
MLG02N-0445H53201 không chỉ hoạt động như một cảm biến quang bật/tắt. Dữ liệu từ các tia bị che có thể được sử dụng cho nhiều tác vụ kiểm tra và đo lường trong dây chuyền:
- Phát hiện sự có mặt hoặc vắng mặt của sản phẩm.
- Xác định chiều rộng và chiều cao vật thể.
- Nhận dạng hình dạng sản phẩm.
- Phân loại theo chiều cao.
- Phát hiện lỗ và xác định kích thước lỗ.
- Đo kích thước ngoài hoặc kích thước trong.
- Xác định vị trí vật thể và vị trí lỗ.
- Thiết lập các vùng kiểm tra riêng biệt.
Ngõ ra Q1 có thể sử dụng cho tín hiệu chuyển mạch cơ bản, trong khi mô-đun giao tiếp fieldbus cho phép truyền dữ liệu đo và trạng thái phát hiện đến hệ thống điều khiển.
Kết nối EtherNet/IP trong hệ thống tự động hóa
Phiên bản MLG02N-0445H53201 được trang bị cấu hình ProNet và mô-đun fieldbus, hỗ trợ kết nối EtherNet/IP™ với hệ thống điều khiển công nghiệp. Nhờ đó, thiết bị có thể truyền thông tin phát hiện, dữ liệu đo và trạng thái các vùng tia đến PLC hoặc mạng điều khiển.
Khi lắp đặt, cần bố trí bộ phát và bộ thu đối diện chính xác trên cùng trục quang. Cáp đồng bộ và cáp tín hiệu phải được đấu nối đúng theo sơ đồ của hệ thống; không nên tự thay đổi chân kết nối giữa bộ phát, bộ thu và mô-đun fieldbus. Nguồn cấp sử dụng phải nằm trong dải DC 19,2 đến 28,8 V.
Ứng dụng thực tế
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Đo chiều cao, chiều rộng và vị trí kiện hàng.
- Kiểm tra sản phẩm trước công đoạn đóng gói.
- Phân loại sản phẩm theo kích thước.
- Kiểm tra lỗ, khe hở hoặc vùng thiếu vật liệu.
- Định vị vật thể cho robot gắp đặt.
- Kiểm soát vùng an toàn hoặc vùng có vật thể trong máy tự động.
- Kiểm tra trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống và các khu vực yêu cầu vệ sinh thường xuyên.
Môi trường lắp đặt và lưu ý vận hành
Với cấp bảo vệ IP69K, thiết bị phù hợp với các khu vực có độ ẩm cao, bụi hoặc phải vệ sinh thường xuyên. Tuy nhiên, mặt quang của bộ phát và bộ thu vẫn cần được giữ sạch để tránh suy giảm tín hiệu. Khi vệ sinh, không sử dụng vật liệu có thể làm xước bề mặt bảo vệ quang học.
- Căn chỉnh bộ phát và bộ thu sao cho toàn bộ vùng tia nằm trong khu vực cần kiểm tra.
- Hạn chế rung động cơ khí tại vị trí gá lắp.
- Không để kết cấu máy, giá đỡ hoặc dây dẫn che khuất một phần vùng phát hiện ngoài ý muốn.
- Kiểm tra khoảng cách lắp đặt thực tế, bảo đảm không vượt quá phạm vi hoạt động phù hợp của thiết bị.
- Đấu nối đúng cực nguồn và bảo vệ dây cáp khỏi lực kéo, va đập hoặc uốn gập quá mức.
- Trong môi trường có ánh sáng mạnh, cần tránh để nguồn sáng chiếu trực tiếp vào bộ thu.
Bộ sản phẩm và linh kiện đi kèm
Bộ MLG02N-0445H53201 gồm một bộ phát, một bộ thu được lắp trong ống bảo vệ IP69K, một mô-đun fieldbus và hướng dẫn lắp đặt IP69K. Các bộ phận riêng của cấu hình gồm:
- Bộ thu: MLGR02N-0445F52001, mã linh kiện 2118364.
- Bộ phát: MLGT02A-0445F50101, mã linh kiện 2118365.
Đây là cấu hình hoàn chỉnh dành cho các hệ thống cần vừa phát hiện vật thể vừa trao đổi dữ liệu với mạng điều khiển công nghiệp. Khi thay thế hoặc mở rộng, cần chọn đúng bộ phát, bộ thu và mô-đun tương thích với mã MLG02N-0445H53201.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























