Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IQ12-08NPSKT0S |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | IQB (Hình khối chữ nhật) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 12 mm x 40 mm x 26 mm |
| Khoảng cách phát hiện định mức ($S_n$) | 8 mm |
| Khoảng cách vận hành an toàn ($S_a$) | 6,48 mm |
| Kiểu lắp đặt | Không bằng mặt (Non-flush) |
| Ngõ ra điều khiển | PNP, Thường mở (NO) |
| Tần số chuyển mạch | 2.000 Hz |
| Điện áp nguồn cung cấp | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng tải liên tục ($I_a$) | ≤ 200 mA |
| Dòng tiêu thụ không tải | 10 mA |
| Sụt áp tối đa | ≤ 3 V |
| Kiểu kết nối | Giắc cắm M8, 3 chân (M8 connector, 3-pin) |
| Vật liệu vỏ và mặt cảm biến | Nhựa kỹ thuật cao VISTAL® |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -25 °C … +75 °C |
| Bảo vệ mạch | Ngắn mạch, phân cực ngược, xung điện áp kích hoạt |
Đặc điểm cấu tạo và độ bền vật liệu VISTAL®
Cảm biến SICK IQ12-08NPSKT0S sở hữu cấu trúc dạng hộp chữ nhật siêu mỏng với bề rộng chỉ 12 mm, giúp tối ưu hóa không gian lắp ráp trên các khung máy hoặc cơ cấu gá hẹp. Điểm vượt trội của dòng IQB nằm ở lớp vỏ đúc hoàn toàn từ vật liệu VISTAL® do SICK phát triển. Đây là loại nhựa nhiệt dẻo gia cường bằng sợi thủy tinh đặc biệt, mang lại độ cứng vững cơ học và khả năng chịu lực uốn gãy tương đương nhiều kim loại nhẹ, đồng thời kháng chịu tốt trước dầu mỡ, chất làm mát và hóa chất tẩy rửa công nghiệp.
Nhờ quy trình đúc khép kín, thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP68, ngăn ngừa triệt để sự xâm nhập của bụi mịn và hơi ẩm ngay cả khi vận hành liên tục dưới tia nước áp lực cao hoặc ngập nước tạm thời.
Khả năng phát hiện và lưu ý lắp đặt dạng Non-flush
IQ12-08NPSKT0S đạt khoảng cách phát hiện 8 mm nhờ thiết kế đầu cảm biến nhô cao (không bằng mặt – Non-flush). Thiết kế này tăng đáng kể cự ly nhận diện kim loại so với các phiên bản lắp phẳng cùng kích thước, hạn chế nguy cơ va chạm giữa phôi chuyển động và bề mặt cảm biến. Tuy nhiên, khi lắp đặt cần tuân thủ các khoảng cách cách ly cơ bản để tránh hiện tượng kích hoạt sai do ảnh hưởng của cấu trúc kim loại xung quanh:
- Khoảng cách hở mặt bên: Mặt cảm biến phải nhô ra khỏi bề mặt kim loại gá đặt ít nhất 10 mm.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến đối diện: Tối thiểu 64 mm để tránh nhiễu chéo từ trường.
- Khoảng cách giữa hai cảm biến lắp song song: Tối thiểu 36 mm tính từ tâm phát hiện.
Hệ số suy giảm khoảng cách theo vật liệu (Reduction Factors)
Khoảng cách phát hiện 8 mm được chuẩn hóa trên vật tiêu chuẩn bằng thép carbon (St37). Khi nhận diện các kim loại khác, cự ly thực tế sẽ thay đổi theo tỷ lệ:
- Thép không gỉ (Inox V2A, 304): ~0,7 (khoảng cách đạt ~5,6 mm)
- Hợp kim nhôm (Al): ~0,5 (khoảng cách đạt ~4,0 mm)
- Đồng thau (Br): ~0,5 (khoảng cách đạt ~4,0 mm)
- Đồng đỏ (Cu): ~0,4 (khoảng cách đạt ~3,2 mm)
Sơ đồ đấu nối giắc cắm M8 3 chân
Cảm biến tích hợp đầu kết nối chuẩn ren M8 3 chân, giúp việc thay thế, bảo trì diễn ra nhanh chóng mà không cần tháo dỡ đường dây điện. Ngõ ra điều khiển là dạng PNP kích dương, trạng thái thường mở (NO):
- Chân 1 (Dây màu nâu – BN): Cấp nguồn dương (+10 … +30 V DC).
- Chân 3 (Dây màu xanh dương – BU): Nối đất / Cực âm nguồn (0 V DC).
- Chân 4 (Dây màu đen – BK): Tín hiệu ngõ ra PNP (Out). Khi phát hiện vật thể, chân này sẽ cấp điện áp dương xấp xỉ nguồn cấp tải vào PLC hoặc rơ-le trung gian.
So sánh kỹ thuật trong dòng SICK IQ12
Để chọn đúng thiết bị cho thiết kế máy, bảng dưới đây làm rõ sự khác biệt giữa IQ12-08NPSKT0S và các model tương đương thuộc dải kích thước 12 mm:
| Tiêu chí | IQ12-08NPSKT0S | IQ12-04BPSKT0S | IQ12-08NPOKT0S |
|---|---|---|---|
| Kiểu lắp | Không bằng mặt (Non-flush) | Bằng mặt (Flush – chìm hoàn toàn) | Không bằng mặt (Non-flush) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 8 mm | 4 mm | 8 mm |
| Tín hiệu ngõ ra | PNP, Thường mở (NO) | PNP, Thường mở (NO) | PNP, Thường đóng (NC) |
| Ứng dụng phù hợp | Cần khoảng cách xa, khoảng không gá thoáng | Gá âm sát mặt kim loại, không gian hẹp | Mạch an toàn ngắt tín hiệu, phát hiện đứt gãy |
Ứng dụng thực tế
- Dây chuyền lắp ráp và đóng gói tốc độ cao: Với tần số đáp ứng lên tới 2.000 Hz, cảm biến đếm số lượng chi tiết kim loại, lon bia, nắp chai hoặc phát hiện vị trí mấu trượt cơ khí di chuyển nhanh mà không bị trễ tín hiệu.
- Xác định điểm gốc trên trục robot và đồ gá: Vỏ vuông giúp cố định chính xác bằng 1 hoặc 2 ốc vít qua lỗ ren tích hợp sẵn trên thân, không bị hiện tượng tự xoay lệch tâm như các dòng cảm biến thân trụ ren tròn.
- Băng tải phân loại tự động: Giám sát sự hiện diện của pallet, khay đựng linh kiện trong các môi trường công nghiệp có độ rung động và tải sốc cao.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























